Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công sửa chữa cải tạo nhà ở công an bảo vệ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công sửa chữa cải tạo nhà ở công an bảo vệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo dưỡng, sửa chữa tài sản của Ngân hàng Nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 11:24:00 đến ngày 2020-08-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,083,753,446 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, cao >4m | 134,582 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, cao <4m | 32,817 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà, cao >4m | 474,921 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà, cao <4m | 173,1995 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát trụ trong nhà, cao >4m | 25,326 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát trụ trong nhà, cao <4m | 13,5665 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, cao >4m | 174,2017 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, cao <4m | 84,525 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, cao >4m | 147,5565 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, cao <4m | 73,5228 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, cao >4m | 14,238 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, cao <4m | 7,02 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường, cao >4m | 48,24 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường, cao <4m | 24,12 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ trần | 21,654 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | 3 | bộ | |
| 17 | Tháo dỡ bệ xí | 3 | bộ | |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | 3 | bộ | |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,33 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,2139 | m3 | |
| 21 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 127,2 | m | |
| 22 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | 48 | m2 | |
| 23 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | 10,92 | m2 | |
| 24 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái | 4,5903 | m2 | |
| 25 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,459 | m3 | |
| 26 | Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt nan bê tông (S2) | 3,8368 | m2 | |
| 27 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 20,772 | m2 | |
| 28 | Phá dỡ lan can sắt cầu thang | 10,56 | m2 | |
| 29 | Phá dỡ hệ thống điện cũ | 5 | Công | |
| 30 | Phá dỡ hệ thống cấp, thoát nước cũ | 5 | Công | |
| 31 | Hút bể phốt | 1 | Bể | |
| B | TƯỜNG RÀO, SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 2,4394 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 2,178 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 0,9937 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 4,8634 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ Cổng sắt C1 | 6,696 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (Thi công 3 tháng) | 1,239 | 100m2 | |
| 7 | Mua bạt che chắn công trình khi phá dỡ | 174,79 | m2 | |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 37,8302 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 37,8302 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | 37,8302 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, cao >4m | 322,079 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, cao <4m | 99,2525 | m2 | |
| 3 | Trát trần, vữa XM M75, cao >4m | 174,2017 | m2 | |
| 4 | Trát trần, vữa XM M75, cao <4m | 84,525 | m2 | |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, cao >4m | 25,326 | m2 | |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, cao <4m | 13,5665 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, cao >4m | 134,582 | m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, cao <4m | 32,817 | m2 | |
| 9 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | 16,265 | m3 | |
| 10 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | 4,2173 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vật liệu phụ các loại | 3,895 | tấn | |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, cao >4m | 147,5565 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, cao <4m | 73,5228 | m2 | |
| 14 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm, cao >4m | 14,238 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm, cao <4m | 7,02 | m2 | |
| 16 | Ốp chân tường gạch Ceramic KT 400x900mm, cao 0,9m, cao >4m | 105,414 | m2 | |
| 17 | Ốp chân tường gạch Ceramic KT 400x900mm, cao 0,9m, cao <4m | 39,045 | m2 | |
| 18 | Ốp chân cột gạch Ceramic KT 400x900mm, cao 0,9m, cao >4m | 6,804 | m2 | |
| 19 | Ốp chân cột gạch Ceramic KT 400x900mm, cao 0,9m, cao <4m | 3,627 | m2 | |
| 20 | Ốp tường gạch men kính KT 300x600mm, cao >4m | 75,5454 | m2 | |
| 21 | Ốp tường gạch men kính KT 300x600mm, cao <4m | 75,5454 | m2 | |
| 22 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | 7,6567 | m3 | |
| 23 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | 1,8421 | tấn | |
| 24 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vật liệu phụ các loại | 1,7909 | tấn | |
| 25 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | 35,3053 | 10m2 | |
| 26 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm | 21,654 | m2 | |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 421,3315 | m2 | |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 297,6192 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 718,9507 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 167,399 | m2 | |
| 31 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng Inox | 10,92 | m2 | |
| 32 | Cửa đi 4 cánh bằng cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp cao cấp hệ 4500, kính dày 6,38mm an toàn | 6,48 | m2 | |
| 33 | Cửa đi 1 cánh bằng cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp cao cấp hệ 4500, kính dày 6,38mm an toàn | 29,52 | m2 | |
| 34 | Cửa sổ bằng cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp cao cấp, kính dày 6,38mm an toàn | 12 | m2 | |
| 35 | Phụ kiện cửa đi 4 cánh | 1 | Bộ | |
| 36 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 14 | Bộ | |
| 37 | Phụ kiện cửa sổ | 9 | Bộ | |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 10,92 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 48 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 0 | m2 | |
| 41 | Lát đá bậc cầu thang | 20,772 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng lan can Inox cầu thang | 10,56 | m2 | |
| 43 | Sản xuất lan can Inox cầu thang | 10,56 | m2 | |
| D | BỆ BẾP | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc A (10x5,5x21)cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,2992 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0087 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,026 | tấn | |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,2587 | m3 | |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 6 | Ốp chân bệ bếp gạch men kính KT 250x400mm | 17,0405 | m2 | |
| 7 | Lát đá mặt bệ bếp | 3,696 | m2 | |
| E | TƯỜNG RÀO, SÂN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc A (10x5,5x21)cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,0126 | m3 | |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc A (10x5,5x21)cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,0147 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc A (10x5,5x21)cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,9264 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,066 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0373 | tấn | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,363 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 35,4056 | m2 | |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 13,404 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 48,8096 | m2 | |
| 10 | Đắp vữa XM M75 | 19,3 | m | |
| 11 | Kẻ chỉ trang trí trụ cổng | 0,588 | m2 | |
| 12 | Sản xuất hàng rào hoa sắt | 2,376 | m2 | |
| 13 | Sản xuất cổng hoa sắt | 4,32 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng Cổng sắt | 4,32 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | 2,376 | m2 | |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0243 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 4,8634 | m3 | |
| 18 | Lát sân gạch TERRAZZO KT 500x500mm, giả đá chống trơn | 48,634 | m2 | |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện tổng tôn dày 3mm | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn (3x16+1x10)mm2 | 40 | m | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | 20 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | 60 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | 120 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | 160 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 280 | m | |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | 5 | cái | |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường | 4 | cái | |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 12 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 11 | bộ | |
| 12 | Đế chìm loại Sino | 25 | Cái | |
| 13 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 5 | bảng | |
| 14 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 5 | bảng | |
| 15 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 17 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 10 | cái | |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 3 | hộp | |
| 20 | Sứ điếu xuyên tường D20, L=250 | 13 | cái | |
| G | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | 0,12 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,25 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,28 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,13 | 100m | |
| 5 | Tê nhựa PPR-PN10, D50x25mm | 3 | cái | |
| 6 | Tê nhựa PPR-PN10, D25x20mm | 9 | cái | |
| 7 | Tê nhựa PPR-PN10, D25mm | 6 | cái | |
| 8 | Tê nhựa PPR-PN10, D20mm | 6 | cái | |
| 9 | Cút nhựa PPR-PN10, D50mm | 3 | cái | |
| 10 | Cút nhựa PPR-PN10, D32mm | 2 | cái | |
| 11 | Cút nhựa PPR-PN10, D25mm | 9 | cái | |
| 12 | Cút nhựa PPR-PN10, D20mm | 12 | cái | |
| 13 | Côn nhựa PPR-PN10, D50x25mm | 1 | cái | |
| 14 | Côn nhựa PPR-PN10, D25x20mm | 3 | cái | |
| 15 | Măng sông nhựa PPR-PN10, D50mm | 3 | cái | |
| 16 | Măng sông nhựa PPR-PN10, D32mm | 6 | cái | |
| 17 | Măng sông nhựa PPR-PN10, D25mm | 4 | cái | |
| 18 | Măng sông nhựa PPR-PN10, D20mm | 3 | cái | |
| 19 | Lắp đặt van phao điện tự động + Phụ kiện, D25mm | 1 | cái | |
| 20 | Khóa PPR, D50mm | 1 | cái | |
| 21 | Khóa PPR, D25mm | 3 | cái | |
| 22 | Rắc co PPR, D50mm | 1 | cái | |
| 23 | Rắc co PPR, D25mm | 3 | cái | |
| 24 | Van góc + Rắc co D20mm | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 3 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 3 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 28 | Lắp đặt kệ kính | 3 | cái | |
| 29 | Lắp đặt giá treo | 3 | cái | |
| 30 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 3 | cái | |
| 31 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | 3 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | 3 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | cái | |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | 1 | bể | |
| 37 | Máy bơm nước loại Pentax CM210 (Italy) | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa bát | 1 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa cho chậu rửa bát | 2 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt đồng | 3 | bộ | |
| 41 | Ống nhựa PVC, D110mm | 0,56 | 100m | |
| 42 | Ống nhựa PVC, D90mm | 0,11 | 100m | |
| 43 | Ống nhựa PVC, D60mm | 0,35 | 100m | |
| 44 | Tê nhựa 45o, D110x110mm | 8 | cái | |
| 45 | Tê nhựa 45o, D90x90mm | 7 | cái | |
| 46 | Tê nhựa 45o, D60x60mm | 4 | cái | |
| 47 | Tê nhựa 90o, D110x110mm | 1 | cái | |
| 48 | Tê nhựa 90o, D60x60mm | 4 | cái | |
| 49 | Cút nhựa 90o, D110mm | 6 | cái | |
| 50 | Cút nhựa 90o, D90mm | 4 | cái | |
| 51 | Cút nhựa 90o, D60mm | 12 | cái | |
| 52 | Cút nhựa 135o, D110mm | 4 | cái | |
| 53 | Cút nhựa 135o, D90mm | 3 | cái | |
| 54 | Cút nhựa 135o, D60mm | 7 | cái | |
| 55 | Côn nhựa, D110x60mm | 2 | cái | |
| 56 | Côn nhựa, D90x60mm | 2 | cái | |
| 57 | Măng sông nhựa, D110mm | 10 | cái | |
| 58 | Măng sông nhựa, D90mm | 10 | cái | |
| 59 | Măng sông nhựa, D60mm | 5 | cái | |
| 60 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 6 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi