Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ HƯỚNG ĐẠO, HUYỆN TAM DƯƠNG, TỈNH VĨNH PHÚC |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756846 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 23:53:00 đến ngày 2020-08-02 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,436,338,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ + CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,568 | 100m2 |
| 2 | Lưới chắn vật liệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,568 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 418,027 | m2 |
| 4 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,857 | 100m2 |
| 5 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,35 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 165,168 | m2 |
| 7 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,08 | m2 |
| 8 | Cửa sổ nhôm hệ 4 cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 143,088 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 165,168 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,5 | m2 |
| 11 | Sản xuất vách kính khung nhôm hệ - kính dày 5mm Phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,588 | m2 |
| 12 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,5 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ thiết bị điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | công |
| 14 | VC vật tư, thiết bị tháo dỡ về vị trí tập kết | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | công |
| 15 | Tẩy, vệ sinh bề mặt sàn bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 76,907 | m2 |
| 16 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 76,907 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 76,907 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 711,392 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường ngoài, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 422,277 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường trong, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 490,824 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 422,277 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 490,824 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.938,452 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.055,691 | m2 |
| 25 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 627,698 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 627,698 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 627,698 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 50x50, vữa mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 627,698 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 122,367 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 122,367 | m2 |
| 31 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 176,144 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 176,144 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,211 | m2 |
| 34 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,211 | m2 |
| 35 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,061 | m3 |
| 36 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,061 | m3 |
| B | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Mua lắp đặt cầu chắn rác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | quả |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,152 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 5 | Đai nẹp Inox Fi100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 64 | cái |
| 6 | Vít nở + vít | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 128 | cái |
| C | ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (2 chiều) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 15Ampe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 40Ampe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp hộp automat | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | hộp |
| 10 | Đế âm tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | hộp |
| 11 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72 | bộ |
| 12 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | bộ |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 400 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 190 | m |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | m |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 155 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 900 | m |
| 19 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 20 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 22 | Kẹp tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 23 | Bình trang trí chân kim thu sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 24 | Chân bật đỡ dây thu sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi