Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200759222-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Dân tộc huyện Khánh Vĩnh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200747860
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương năm 2019 chuyển sang năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 08:35:00 đến ngày 2020-07-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,668,924,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nền, mặt đường
1 Nhân công chuẩn bị mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
2 Đào nền đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.865,8 m3
3 Đắp đất nền đường đạt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.042,99 m3
4 Lu tăng cường khuôn đường từ K95-K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 731,59 m3
5 Thi công móng CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 365,79 m3
6 Lót giấy dầu dưới móng trước khi dổ BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.254,96 m2
7 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 244,88 m2
8 Thi công mặt đường BTXM đá 2x4 M250 dày 20cm (sử dụng bê tông thương phẩm có phụ gia đông kết nhanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 450,99 m3
9 Cắt khe co ngang mặt đường BTXM CK 5m/khe sâu 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 432,05 m
10 Nhựa đường chít khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,63 kg
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.822,81 m3
B An toàn giao thông
1 Cung cấp biển báo tam giác (L=70cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 biển
2 Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3.15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 trụ
3 CC, LĐ biển báo tam giác (L=70cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 Cái
C Hệ thống thoát nước
1 Lót tấm nylon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.620,99 m2
2 BT rãnh đá 1x2 M150 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,12 m3
3 Đào đất móng cống, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,22 m3
4 Đệm đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,67 m3
5 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,78 m2
6 BT móng đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,85 m3
7 Ván khuôn thân mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,1 m2
8 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,61 m2
9 BT đá 2x4 M200 thân mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,08 m3
10 BT đá 2x4 M200 tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,94 m3
11 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m2
12 Ván khuôn bản mặt cầu, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,51 m2
13 BT đá 1x2 M300 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,63 m3
14 BT đá 1x2 M300 bản mặt cầu, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,75 m3
15 GC, LĐ cốt thép mặt bản d<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 580,91 kg
16 GC, LĐ cốt thép mũ mố d<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245,78 kg
17 GC, LĐ cốt thép mặt bản d>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 731,57 kg
18 GC, LĐ cốt thép mũ mố d>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,67 kg
19 Thép góc L100x100x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 377,5 kg
20 Gia công thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 377,5 kg
21 Lắp dựng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 377,5 kg
22 CC, LĐ ống thoát nước D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m
23 Tầng lọc đá 1x2 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 m3
24 Tầng lọc đá 2x4 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 m3
25 Thi công vải địa KT không dệt (25KN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m2
26 Đệm đá 1x2 sau mố dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,49 m3
27 Đệm đá 2x4 sau mố dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,49 m3
28 Đệm đá 4x6 sau mố dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,72 m3
29 Đá hộc Dmax 30cm xếp sau mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,24 m3
30 Lát khan đá hộc dày 30cm sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,53 m3
31 Láng VXM M100 bản mặt cầu dày bq 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9 m2
32 Đắp đất hố móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,11 m3
33 CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cọc
34 Lót tấm nylon Mô tả kỹ thuật theo chương V 479 m2
35 BT lót đá 2x4 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,67 m3
36 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,49 m2
37 Ván khuôn tường khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,54 m2
38 BT mái taluy đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,75 m3
39 BT lề gia cố đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,48 m3
40 BT chân khay đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,32 m3
41 BT tường khóa đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,46 m3
42 Thép d16 L=0.5 lk mái TL và lề, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 515,22 kg
43 Cắt khe co mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,6 m
44 ống nhựa thoát nước uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 md
45 Đệm đá 1x2 sau mố dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
46 Đệm đá 2x4 sau mố dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
47 Vải địa kỹ thuật không dệt (25KN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m2
48 Lát khan đá hộc bảo vệ chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,03 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->