Gói thầu: Gói thầu số 6: Dịch chuyển đường điện và trạm biến áp phục vụ GPMB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án xây dựng huyện Tiên Du |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Dịch chuyển đường điện và trạm biến áp phục vụ GPMB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763618 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 22:23:00 đến ngày 2020-08-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,681,441,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Chống sét thông minh 35kV SAD.M35Z | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ 1 pha |
| 2 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu dao điện áp đến 35kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC.I-20-190-11 | CHƯƠNG V E-HSMT | 21 | cái |
| 6 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cột điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 7 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi XN3F-35c | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đơn XN3F-XT-35c | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XN5F-35c | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đúp XN5F-XT-35c | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-35 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-35 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-35 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Bộ xà đỡ chống sét van thông minh 35kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp X5F-35c | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 20m GC2-20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Tiếp địa hỗn hợp T4C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | bộ |
| 18 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | bộ |
| 21 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa, cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 22 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV dây AC 50-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 111 | chuỗi |
| 23 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-38 trên cột ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 30 | quả |
| 24 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cách điện, cầu chì | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 25 | Rải căng Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As95/16-XLPE4.3/HDPE | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,172 | km |
| 26 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn dây, cáp điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 27 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-70 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,177 | km |
| 28 | Hạ sứ đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 64 | quả |
| 29 | Hạ thu hồi xà đỡ <50kg trên cột bê tông ly tâm đơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | bộ |
| 30 | Hạ xà néo <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Hạ thu hồi xà néo <140kg trên cột bê tông ly tâm đúp | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | bộ |
| 32 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 10m cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cột |
| 33 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,8 | tấn |
| 34 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,018 | tấn |
| 35 | Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8583 | tấn |
| 36 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8991 | tấn |
| 37 | Ép đầu cốt đồng M-35 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | đầu |
| 38 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | đầu |
| 39 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A25-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 39 | bộ |
| 40 | Ghíp đùn nhôm kép 3 bu lông AM25-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | bộ |
| 41 | Giáp buộc cổ sứ đơn dây bọc tiết diện 70-120 | CHƯƠNG V E-HSMT | 114 | bộ |
| 42 | Biển báo an toàn, số cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 43 | Biển tên cầu dao phân đoạn | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | móng |
| 45 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | móng |
| 46 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T4C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | bộ |
| 47 | Vận chuyển Xi, cát, đá từ nới khai thác về công trình | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 48 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi NCx0,8) | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | bộ |
| 51 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | CHƯƠNG V E-HSMT | 222 | chuỗi |
| 52 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | CHƯƠNG V E-HSMT | 30 | cái |
| 53 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | 1 vị trí |
| 54 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kv, cáp 2 ruột trở lên (NCx1,5) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | sợi |
| B | TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Chống sét van không khe hở (Ur=45kV) | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Bộ xà đỡ thanh dẫn 35kV XTG35-2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ xà cố định cáp ngầm và đỡ CSV trên cột đường dây | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ cổ dề cố định cáp ngầm lên cột điểm đấu cao 20m | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Ghế cách điện thao tác cầu dao 35kV GCD35-2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Thang sắt cột ly tâm cao 20m | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa, cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 9 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 78 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 35kV-3x95mm2 trong ống bảo vệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 60 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 35kV-3x95mm2 lên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 18 | m |
| 12 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van, đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 20 | m |
| 13 | Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | quả |
| 14 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-38 trên cột ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | quả |
| 15 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | CHƯƠNG V E-HSMT | 60 | m |
| 16 | Hộp đầu cáp trong nhà 3 pha 35kV-3x95mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | đầu |
| 17 | Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | Cái |
| 18 | Đai thép đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cuộn |
| 19 | Vật liệu phụ bịt đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | đầu |
| 20 | Thẻ cáp các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Rãnh cáp ngầm trung thế mặt nền đường đất RC35-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 50 | m |
| 22 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi NCx0,8) | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | cái |
| 25 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 2 ruột trở lên (NCx1,5) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | sợi |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 400kVA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tủ phân phối trọn bộ 3pha 400V - 630A; 4 lộ ra 4 x 250A (Vỏ composit) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A (4 lộ ra 2x200A+2x320A (Vỏ composit) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tủ tụ bù tại TBA loại 240 kVAr điều khiển tự động | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt máy biến áp ≤ 560kVA điện áp 22-35kV lên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Máy |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | tủ |
| 8 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Bốc lên, xếp xuống cột điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 11 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV trên 2 cột LT12-20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV trên 2 cột LT12-20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Bộ xà lệch hãm dây đỉnh trạm XL3F-35 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Bộ xà đỡ trung gian 35kV trên 2 cột LT12-20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 35kV trên 2 cột LT12-20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Giá đỡ tủ điện 0,4kV treo cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-7 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Bốc lên, xếp xuống kết cấu thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 28 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | m |
| 29 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 49 | m |
| 30 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 49 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | m |
| 32 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | CHƯƠNG V E-HSMT | 100 | m |
| 33 | Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | quả |
| 34 | Lắp đặt sứ đứng Polyme PPI-35 trong trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 36 | quả |
| 35 | Lắp sứ đứng A30 cả ty | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | quả |
| 36 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt lại MBA 250kVA-35/0,4kV trên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | máy |
| 38 | Tháo hạ MBA 250kVA-35/0,4kV trên bệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | máy |
| 39 | Hạ thu hồi máy biến áp 320kV-35/0,4kV trên bệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | máy |
| 40 | Hạ thu hồi cầu chì tự rơi 35kV trong TBA | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Tháo hạ, thu hồi chống sét van điện áp 35-22kV trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Hạ thu hồi dây nhôm AC-50/8 trong trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 48 | m |
| 43 | Hạ thu hồi thanh dẫn đồng D8 trong trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 30 | m |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi tủ phân phối 0,4kV cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | tủ |
| 45 | Tháo hạ, thu hồi tủ tụ bù cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 46 | Hạ thu hồi sứ đứng 35kV trong TBA | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | quả |
| 47 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ dây đỉnh trạm trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Hạ thu hồi bộ xà hãm dây đỉnh trạm biến áp, trọng lượng <100kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ sứ trung gian, cầu chì ...trên 2 cột bê tông ly tâm hình PI, trọng lượng ≤ 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Hạ thu hồi cột bê tông vuông cao 8,5m cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cột |
| 51 | Hạ thu hồi cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 40 | m |
| 52 | Hạ thu hồi cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 50 | m |
| 53 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,688 | tấn |
| 54 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | tấn |
| 55 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0862 | tấn |
| 56 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | đầu |
| 57 | Ép đầu cốt đồng M-35 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | đầu |
| 58 | Ép đầu cốt đồng M-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | đầu |
| 59 | Ép đầu cốt đồng M-150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | đầu |
| 60 | Ép đầu cốt đồng M-185 | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | đầu |
| 61 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | m |
| 62 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D65/50 bảo vệ cáp mặt máy biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 40 | m |
| 63 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A25-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | bộ |
| 64 | Lạt nhựa 450mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 100 | cái |
| 65 | Băng dính cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 40 | Cuộn |
| 66 | Nắp chụp ty sứ cao thế MBA | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 67 | Bộ phụ kiện kẹp quai 2/0 và móc đấu hotline 2/0 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai nhôm) | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 69 | Móc đấu hotline nhôm A-HLC-4/0 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 70 | Biển báo tên trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Chụp cực cầu chì cắt tải, cầu chì SI | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 72 | Bảng sơ đồ nguyên lý TBA | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Thẻ cáp các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 74 | Móng cột trạm biến áp MT-T | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | máy |
| 77 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi NCx0,8) | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | bộ |
| 79 | Thí nghiệm đồng hồ góc pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 82 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv (từ bộ thứ 2 trở đi NCx0,8) | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 84 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 85 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi NCx0,8) | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | bộ |
| 88 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi, điện áp <=35kv, 3 pha (NCx0,1) | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 89 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | CHƯƠNG V E-HSMT | 50 | cái |
| 90 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 91 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kv, cáp 1 ruột | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | sợi |
| D | TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cột điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 4 | Bộ xà dây bọc X54PF | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | quả |
| 6 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 10m) | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 12m) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa, cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 11 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,027 | km |
| 12 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,303 | km |
| 13 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | m |
| 14 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 3 pha loại Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | m |
| 15 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 (bổ sung dây ra sau công tơ) | CHƯƠNG V E-HSMT | 60 | m |
| 16 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn dây, cáp điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 17 | Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | hộp |
| 18 | Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | hộp |
| 19 | Hạ cột tông bê tông <=10m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cột |
| 20 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | cột |
| 21 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | bộ |
| 22 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | bộ |
| 25 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | m |
| 26 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | m |
| 27 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 50 | m |
| 28 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 3 pha có tổng tiết diện <= 70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13 | m |
| 29 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1 | km |
| 30 | Hạ thu hồi dây dẫn A-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7642 | km |
| 31 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,126 | km |
| 32 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-95 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,32 | km |
| 33 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,08 | km |
| 34 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,1 | tấn |
| 35 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,215 | tấn |
| 36 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,481 | tấn |
| 37 | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 38 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | đầu |
| 39 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | đầu |
| 40 | Đánh lại số cột bằng biển số cột in sẵn | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 41 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13 | bộ |
| 42 | Ghíp đồng nhôm bọc 2 bu lông đấu nối xuống hộp công tơ | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | bộ |
| 43 | Ghíp đồng nhôm trần 2 bu lông đấu nối xuống hộp công tơ | CHƯƠNG V E-HSMT | 26 | bộ |
| 44 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | CHƯƠNG V E-HSMT | 60 | bộ |
| 45 | Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | bộ |
| 46 | Hộp xịt RP7 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Hộp |
| 47 | Sứ quả bàng | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | quả |
| 48 | Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 75 | cái |
| 49 | Dây thép buộc F2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | kg |
| 50 | Băng dính cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | cuộn |
| 51 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | móng |
| 52 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | móng |
| 53 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-5B | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | móng |
| 54 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 55 | Vận chuyển Xi, cát, đá từ nới khai thác về công trình | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 56 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | sợi |
| 57 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | 1 vị trí |
| E | TUYẾN CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Cổ dề cố định cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm CDC-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Cổ dề cố định cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm CDC-2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 4 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x70+1x35mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 46 | m |
| 5 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x150+1x95mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 148 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 0,4kV-3x70+1x35mm2 trong ống bảo vệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 40 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 0,4kV-3x70+1x35mm2 trong rãnh cáp, lên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 0,4kV-3x150+1x95mm2 trong ống bảo vệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 136 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 0,4kV-3x150+1x95mm2 trong rãnh cáp, lên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | m |
| 10 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn dây, cáp điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 11 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-105/80 | CHƯƠNG V E-HSMT | 40 | m |
| 12 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 136 | m |
| 13 | Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 3x70+1x35mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | đầu |
| 14 | Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 3x150+1x95mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | đầu |
| 15 | Trụ sứ báo hiệu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Vật liệu phụ bịt đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | đầu |
| 17 | Thẻ cáp các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Rãnh cáp ngầm mặt nền đất RC0,4-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 30 | m |
| 19 | Rãnh cáp ngầm mặt nền đất RC0,4-2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 18 | m |
| 20 | Rãnh cáp ngầm mặt nền vỉa hè RC0,4-2H | CHƯƠNG V E-HSMT | 28 | m |
| 21 | Rãnh cáp ngầm qua đường nhựa RC0,4-2D | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | m |
| 22 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi