Gói thầu: Gói thầu số 1- thi công Cống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200744942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hòa An Phát Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1- thi công Cống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200736492 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương hổ trợ thực hiện chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 17:41:00 đến ngày 2020-07-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,148,979,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hệ thống thoát nước không theo mẫu | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,37 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7687 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,288 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,288 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,288 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,6 | m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1173 | 100m3 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7333 | 100m2 |
| 9 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7333 | 100m2 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,84 | 1m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0426 | tấn |
| 12 | Bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0971 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1051 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5714 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm (chỉ tính công lắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | 1 đoạn ống |
| 16 | Cung cấp ông BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7634 | 100m3 |
| 18 | Đắp móng đường ống bằng thủ công (chỉ tính công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,6257 | m3 |
| 19 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,602 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,858 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm (chỉ tính công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,75 | 1 đoạn ống |
| 23 | Cung cấp ông BTLT ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,112 | m3 |
| 26 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3732 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | tấn |
| 28 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1742 | tấn |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 30 | Láng vữa dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4832 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1664 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1227 | 100m2 |
| 34 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,119 | Tấn |
| 35 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4282 | Tấn |
| 36 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Cống tròn BTLT các loại (đoạn dài 4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,25 | cấu kiện |
| 37 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 5 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6982 | 10m3/km |
| 38 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 5 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0437 | 10m3/km |
| 39 | Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 5 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8119 | 10tấn/km |
| 40 | Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 5 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0428 | 10tấn/km |
| 41 | Vận chuyển Cống BTLT D400; D600 bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 70km đường loại 4; 7km đường loại 5; 5 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,384 | 10tấn/km |
| B | Hạng mục 2: Rãnh thoát nước theo thiết kế mẫu | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,331 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,331 | M3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,7617 | 100M2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép =<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6758 | Tấn |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông cống, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6062 | 100M2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,1595 | M3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3365 | 100M2 |
| 8 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, rãnh thoát - tấm đan hố ga đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0306 | Tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,168 | M3 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.533,2 | Cái |
| 11 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 467,0427 | m3 |
| 12 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,3893 | m3 |
| 13 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,1222 | Tấn |
| 14 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,0156 | Tấn |
| 15 | Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8781 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 5 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,7043 | 10m3/km |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 5 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,3389 | 10m3/km |
| 18 | Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 5 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5122 | 10tấn/km |
| 19 | Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 5 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9016 | 10tấn/km |
| 20 | Vận chuyển Gỗ bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 7km đường loại 5; 5 km đường loại 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1315 | 10tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi