Gói thầu: Thi công Xây Dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750589-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Trí Nguyên Minh |
| Tên gói thầu | Thi công Xây Dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200750587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ và vốn ngân sách xã Đại Phong |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 01:04:00 đến ngày 2020-07-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,007,919,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, r >1m, s >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,79 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, r >1m, s <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,85 | m3 |
| 3 | Đào móng băng đất cấp 2, r <=3m, s<=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,09 | m3 |
| 4 | Đào móng băng đất cấp 3, r <=3m, s <=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,95 | m3 |
| 5 | BT đá 4x6 M100 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,97 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột vuông, CN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,08 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,48 | m2 |
| 8 | Cốt thép móng F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370,48 | kg |
| 9 | Cốt thép móng F < 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,41 | kg |
| 10 | BT móng M250 đá 1x2 , r < 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,97 | m3 |
| 11 | BT cổ móng M250 đá 1x2 T.D < 0,1m2 cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,53 | m3 |
| 12 | Xây móng đá hộc dày <=60,vữa XM75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,52 | m3 |
| 13 | Xây móng G.thẻ 4x8x19, dày < 30cm, VXM75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,97 | m3 |
| 14 | Lấp đất hố móng công trình, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,55 | m3 |
| 15 | Lấp đất hố móng công trình, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,22 | m3 |
| 16 | BT đá 4x6 M100 lót đáy dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | m3 |
| 17 | Ván khuôn dầm giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,76 | m2 |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,55 | kg |
| 19 | Cốt thép dầm, giằng F < 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,62 | kg |
| 20 | BT dầm giằng nhà M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,08 | m3 |
| 21 | Đắp cát nền tưới nước đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,69 | m3 |
| 22 | BT đá 4x6 M150 lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,69 | m3 |
| 23 | Xây tam cấp G.thẻ 4x8x19, VXM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,6 | m2 |
| 25 | Cốt thép trụ F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,8 | kg |
| 26 | Cốt thép trụ F < 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 441,53 | kg |
| 27 | BT cột M250 đá 1x2 cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| 28 | Ván khuôn dầm giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,97 | m2 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái +3,00 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8 | m2 |
| 30 | Cốt thép dầm, giằng F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,71 | kg |
| 31 | Cốt thép dầm, giằng F < 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 854,16 | kg |
| 32 | Cốt thép dầm, giằng F > 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,64 | kg |
| 33 | Cốt thép sàn F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,11 | kg |
| 34 | BT dầm giằng nhà M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,75 | m3 |
| 35 | BT sàn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,13 | m3 |
| 36 | Xây tường < 30, G.ống 8,5x13x20, VXM75#, < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,97 | m3 |
| 37 | Xây tường < 30, G.ống 8,5x13x20, VXM75#, > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | m3 |
| 38 | Xây tường < 10, G.ống 8,5x13x20, VXM75#, > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m3 |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép liên kết hàn khẩu độ < 9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1004 | táún |
| 40 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3682 | táún |
| 41 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | táún |
| 42 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3682 | táún |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7539 | táún |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | táún |
| 45 | Sơn chống rỉ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,2 | m2 |
| 46 | Lợp mái tole màu xanh ngọc dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,71 | m2 |
| 47 | Trát tường G.ống dày 15, VXM 75# cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2 | m2 |
| 48 | Trát tường G.ống dày 15, VXM 75# cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,7 | m2 |
| 49 | Trát xà, dầm VXM 75# (VL*1,25;NC*1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,97 | m2 |
| 50 | Trát trần VXM 75# (VL*1,25;NC*1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8 | m2 |
| 51 | Trát trụ, dày 15, VXM 75# (VL*1,25;NC*1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,6 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ VXM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,9 | m |
| 53 | Trát phào đơn VXM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit500x500mm (kM=1,3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,37 | m2 |
| 55 | Trát chân móng dày 20, VXM75#, cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,52 | m2 |
| 56 | Quét Flinkote chống thấm sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,97 | m2 |
| 58 | Sơn tường trong, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,3 | m2 |
| 59 | Đào móng trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,098 | m3 |
| 60 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,89 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,204 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,79 | m2 |
| 63 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,74 | m2 |
| 64 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 630,651 | kg |
| 65 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 630,924 | kg |
| 66 | SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,026 | kg |
| 67 | SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 604,575 | kg |
| 68 | Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,37 | m3 |
| 69 | Bê tông cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,492 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,353 | m2 |
| 71 | Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 2x4, vữa M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,235 | m3 |
| 72 | Lấp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,029 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,164 | m2 |
| 74 | SXLD cốt thép giằng, đk <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485,997 | kg |
| 75 | SXLD cốt thép giằng, đk <=18 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 701,875 | kg |
| 76 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,815 | m3 |
| 77 | Xây tường gạch ống 6 lổ KN 75x115x175mm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,136 | m3 |
| 78 | Trát tạo mũ , dày 2,0 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,49 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài(VL*1,1), dày 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 659,967 | m2 |
| 80 | Trát trụ, 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,778 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,063 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.468,2 | m |
| 83 | Sơn tường ngoài không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 811,298 | m2 |
| 84 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.323,655 | m3 |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.757,018 | m2 |
| 86 | Gia công lắp dựng cửa sắt kéo Đài Loan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2 | m2 |
| 87 | Phá dỡ nền bê tông - Láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,13 | m2 |
| 88 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa M150, đá 4x6, vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,14 | m3 |
| 89 | Lát gạch Ceramic và Granit nhân tạo, gạch 50x50cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,13 | m2 |
| 90 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,156 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,94 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,46 | m2 |
| 93 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,636 | m2 |
| 94 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng - Xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,265 | m2 |
| 95 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,265 | m2 |
| 96 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,265 | m2 |
| 97 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m2 |
| 98 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m2 |
| 99 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,625 | táún |
| 100 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6786 | táún |
| 101 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,625 | táún |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,679 | táún |
| 103 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,6 | m2 |
| 104 | Lợp mái tôn màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | m2 |
| 105 | Phá dỡ nền bê tông - Láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,536 | m2 |
| 106 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa M150, đá 4x6, vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,77 | m3 |
| 107 | Lát gạch Ceramic và Granit nhân tạo, gạch 50x50cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,536 | m2 |
| 108 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,378 | m2 |
| 109 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,378 | m2 |
| 111 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | m2 |
| 112 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng - Xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,116 | m2 |
| 113 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,116 | m2 |
| 114 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,116 | m2 |
| 115 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,618 | m2 |
| 116 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,618 | m2 |
| 117 | Lợp mái tôn màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,7 | m2 |
| 118 | Đào mương thoát nước, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,396 | m3 |
| 119 | Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,984 | m3 |
| 120 | Xây mương gạch KN 55x90x190, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,612 | m3 |
| 121 | Lấp đất móng kè, mương thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,132 | m3 |
| 122 | Trát trong mương thoát nước dày 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980,84 | m2 |
| 123 | Láng mương thoát nước có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980,84 | m2 |
| 124 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, VK gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,52 | m2 |
| 125 | SXLD cốt thép BTĐS, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.659,6 | kg |
| 126 | SX cấu kiện BTĐS, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,96 | m3 |
| 127 | LD đan BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328 | caïi |
| B | KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 3 | Đào hầm tự hoại đất cấp 2, r <=3m, s<=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,71 | m3 |
| 4 | BT đá 4x6 M100 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,04 | m2 |
| 6 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m2 |
| 7 | SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,066 | kg |
| 8 | SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367,533 | kg |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 11 | Bê tông BT móng, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | m3 |
| 12 | Xây móng G.thẻ 4x8x19, dày < 30cm, VXM75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,87 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m |
| 14 | Lắp đặt co nhựa, đường kính d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | caïi |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m |
| 16 | Lắp đặt co nhựa, đường kính d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | caïi |
| 17 | Ván khuôn dầm giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,93 | m2 |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,86 | kg |
| 19 | Cốt thép dầm, giằng F < 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 391,51 | kg |
| 20 | BT đá 4x6 M100 lót đáy dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 21 | BT dầm giằng nhà M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,99 | m3 |
| 22 | Trát hầm tự hoại dày 20, VXM75#, cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m2 |
| 23 | Láng chống thấm có đ.màu dày 20 VXM75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4 | m2 |
| 24 | Ván khuôn nắp đan , BTĐS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan, con sơn ĐS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | kg |
| 26 | BT ,tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 27 | LD CKBT đúc sẵn bằng thủ công TL < 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | caïi |
| 28 | Lấp đất hố móng công trình, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,68 | m3 |
| 29 | Tận dụng đất móng thừa đắp vào nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,05 | m3 |
| 30 | BT đá 4x6 M100 lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,91 | m3 |
| 31 | Xây tường < 30, 6 lổ KN 75x115x175mm, VXM75#, < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,42 | m3 |
| 32 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,79 | m2 |
| 33 | Cốt thép lanh tô F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,02 | kg |
| 34 | Cốt thép lanh tô F < 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,45 | kg |
| 35 | BT lanh tô M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,49 | m2 |
| 37 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,536 | m2 |
| 38 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,268 | kg |
| 39 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,001 | kg |
| 40 | SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,28 | kg |
| 41 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,272 | m3 |
| 42 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,912 | m3 |
| 43 | GCLD cửa sổ kính lật SL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ck |
| 44 | GCLD cửa đi Đw khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m2 |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3666 | táún |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,367 | táún |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,184 | m2 |
| 48 | Lợp mái tole màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,92 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,64 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,555 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,49 | m2 |
| 53 | Trát trần (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,536 | m2 |
| 54 | LĐ chậu xí bệt VIGLACERA ST7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bäü |
| 55 | LĐ vòi rửa loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bäü |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bäü |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bäü |
| 58 | LĐ bồn chứa nước 1.00m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caïi |
| 59 | LĐ phễu thu Inox fi 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | caïi |
| 60 | LĐ van xả D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bäü |
| 61 | LĐ ống nhựa TP D = 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m |
| 62 | LĐ ống nhựa TP D = 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 63 | LĐ co nhựa TP D = 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | caïi |
| 64 | LĐ co nhựa TP D = 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | caïi |
| 65 | LĐ T , lơi nhựa TP D = 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | caïi |
| 66 | LĐ T , lơi nhựa TP D = 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | caïi |
| 67 | Xây tường < 10 G.thẻ 4x8x19, VXM75#, cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 68 | Trát hồ nước dày 15, VXM75#, cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm (kM=1,3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,44 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch tường, gạch Granit 400x600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,44 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,866 | m2 |
| 72 | Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,555 | m2 |
| 73 | Đóng trần tôn khung kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,44 | m2 |
| 74 | Gia công lắp dựng vách ngăn nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bäü |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, hộp automat <=100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | häüp |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m |
| 80 | Lắp bảng nhựa vào tường gạch loại 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | caïi |
| 81 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | caïi |
| 82 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | caïi |
| C | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,153 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,538 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,746 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19, dày <=30 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,308 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,136 | m3 |
| 6 | Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,649 | m3 |
| 7 | Bê tông BT nền, đá 1x2, vữa M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,248 | m3 |
| 8 | Sản xuất khung trụ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8763 | táún |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,876 | táún |
| 10 | Lợp mái tôn màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,52 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,909 | m2 |
| 12 | Gia công Lắp đặt máng xối tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m |
| D | KHU NHÀ HÀNG TƯƠI SỐNG | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,92 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,952 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,216 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng < 250 cm, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,408 | m3 |
| 5 | Ván khuôn VK gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,96 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,412 | kg |
| 7 | SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.484,766 | kg |
| 8 | Bê tông cổ cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,944 | m3 |
| 9 | Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,581 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, cao <=16 m, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,675 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,15 | m2 |
| 12 | Xây tường gạch KN 75x115x175, cao <=4 m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 2x4 vữa M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,982 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài gạch rỗng, dày 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,6 | m2 |
| 15 | SX cấu kiện BTĐS, tấm đan, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,376 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép BTĐS, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 764,667 | kg |
| 17 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m2 |
| 18 | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, tr. rượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | caïi |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch viền tường, gạch 120x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,15 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,82 | m2 |
| 23 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3087 | táún |
| 24 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2823 | táún |
| 25 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4652 | táún |
| 26 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8627 | táún |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép hộp 400X800X1,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9645 | táún |
| 28 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | táún |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,282 | táún |
| 30 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,863 | táún |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,964 | táún |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,937 | m2 |
| 33 | Lợp mái tôn màu tôn sáng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,88 | m2 |
| 34 | Lợp mái tôn màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385,12 | m2 |
| 35 | Gia công lắp dựng máng xối tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,2 | m |
| 36 | Lắp đặt ống thoát nước nhựa, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | m |
| 37 | Lắp đặt co nhựa miệng bát, đường kính d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | caïi |
| 38 | LĐ rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | caïi |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,28 | m2 |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bäü |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bäü |
| 3 | Lắp đặt Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bäü |
| 4 | Lắp đặt đèn tường, đèn led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bäü |
| 5 | Lắp ổ cắm loại ổ ba + Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | caïi |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn một chiều + Hộp + Mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | caïi |
| 7 | Lắp đặt tủ điện chính 12 cổng bằng tole sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caïi |
| 8 | Lắp đặt tủ điện phân phối đa cực 8way | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caïi |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | caïi |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | caïi |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp nối <=110x110x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | häüp |
| F | ĐÀI NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng trụ, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,44 | m3 |
| 2 | Đào móng trụ , rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,208 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,008 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 6 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,08 | m2 |
| 7 | SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cột, trụ cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,291 | kg |
| 8 | SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cột, trụ cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 297,302 | kg |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, cao <=16 m, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,088 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 12 | Bê tông lót đáy dầm sàn +0,00, đá 4x6 vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,64 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,2 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m2 |
| 16 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,454 | kg |
| 17 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 998,816 | kg |
| 18 | SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.207,96 | kg |
| 19 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,46 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,925 | m3 |
| 21 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
| 23 | Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,363 | m3 |
| 24 | Trát xà dầm (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,64 | m2 |
| 25 | Trát trần (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,2 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch tường, Granit 300x300 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,68 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit300x300mm (kM=1,3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,68 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,4 | m2 |
| 30 | Gia công lắp dựng nắp đậy bể bằng khung thép lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,54 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8 | m |
| 34 | LĐ van một chiều D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caïi |
| 35 | LĐ van một chiều D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | caïi |
| 36 | LĐ van xả cặn D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caïi |
| 37 | LĐ van khóa nước D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caïi |
| 38 | LĐ van khóa nước D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caïi |
| 39 | LĐ van khóa nước D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | caïi |
| 40 | LĐ co D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | caïi |
| 41 | LĐ co D34, T. nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | caïi |
| 42 | LĐ T D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | caïi |
| 43 | LĐ T D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | caïi |
| G | SĐN NỀN | |||
| 1 | Trải lớp ni lông chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.811,84 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,776 | m3 |
| H | HỆ THỐNG CHỮA CHÂY | |||
| 1 | ống STK D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365 | m |
| 2 | ống stk D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 3 | Tủ chữa cháy vách tường (200x400x600) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Cuộn vòi D50 dài 20 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 5 | Lăng phun D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Van góc D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Trụ tiếp nước chữa cháy D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 8 | co hàn D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | co hàn D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 10 | Níp D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 11 | Mặt bích D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 12 | Mặt bích D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Chậu thu hàn 80/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Tê hàn D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 15 | Bơm điện pentax - 15KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Bơm xăng - 11KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | Tủ điều khiển bơm điện chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lúp pê D 80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Khớp chống rung D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | van 1 chiều D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | van khóa D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | van khóa D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | tê thu 80/50 ( hàn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Đồng hồ đo áp ( 10kg/cm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Co hàn D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | tê thu (hàn) 80/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | van 1 chiều D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | lup pê D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | KHớp chống rung D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Mặt bích D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| I | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 4 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Đầu báo khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | tổ hợp chuông đèn nút nhấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Dây tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi