Gói thầu: Thi công Xây Dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200750589-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Trí Nguyên Minh
Tên gói thầu Thi công Xây Dựng
Số hiệu KHLCNT 20200750587
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ và vốn ngân sách xã Đại Phong
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-18 01:04:00 đến ngày 2020-07-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,007,919,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỒNG
1 Đào móng cột, r >1m, s >1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,79 m3
2 Đào móng cột, r >1m, s <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,85 m3
3 Đào móng băng đất cấp 2, r <=3m, s<=2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,09 m3
4 Đào móng băng đất cấp 3, r <=3m, s <=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,95 m3
5 BT đá 4x6 M100 lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,97 m3
6 Ván khuôn móng cột vuông, CN Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,08 m2
7 Ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,48 m2
8 Cốt thép móng F < 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 370,48 kg
9 Cốt thép móng F < 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,41 kg
10 BT móng M250 đá 1x2 , r < 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,97 m3
11 BT cổ móng M250 đá 1x2 T.D < 0,1m2 cao < 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,53 m3
12 Xây móng đá hộc dày <=60,vữa XM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,52 m3
13 Xây móng G.thẻ 4x8x19, dày < 30cm, VXM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,97 m3
14 Lấp đất hố móng công trình, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,55 m3
15 Lấp đất hố móng công trình, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,22 m3
16 BT đá 4x6 M100 lót đáy dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 m3
17 Ván khuôn dầm giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,76 m2
18 Cốt thép dầm, giằng F < 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,55 kg
19 Cốt thép dầm, giằng F < 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 328,62 kg
20 BT dầm giằng nhà M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,08 m3
21 Đắp cát nền tưới nước đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,69 m3
22 BT đá 4x6 M150 lót nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,69 m3
23 Xây tam cấp G.thẻ 4x8x19, VXM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,72 m3
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,6 m2
25 Cốt thép trụ F < 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,8 kg
26 Cốt thép trụ F < 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 441,53 kg
27 BT cột M250 đá 1x2 cao < 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,78 m3
28 Ván khuôn dầm giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,97 m2
29 Ván khuôn sàn mái +3,00 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8 m2
30 Cốt thép dầm, giằng F < 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,71 kg
31 Cốt thép dầm, giằng F < 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 854,16 kg
32 Cốt thép dầm, giằng F > 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,64 kg
33 Cốt thép sàn F < 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,11 kg
34 BT dầm giằng nhà M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,75 m3
35 BT sàn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,13 m3
36 Xây tường < 30, G.ống 8,5x13x20, VXM75#, < 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,97 m3
37 Xây tường < 30, G.ống 8,5x13x20, VXM75#, > 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,26 m3
38 Xây tường < 10, G.ống 8,5x13x20, VXM75#, > 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 m3
39 Sản xuất vì kèo thép liên kết hàn khẩu độ < 9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1004 táún
40 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3682 táún
41 Lắp vì kèo thép khẩu độ <18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 táún
42 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3682 táún
43 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7539 táún
44 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,75 táún
45 Sơn chống rỉ 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 438,2 m2
46 Lợp mái tole màu xanh ngọc dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,71 m2
47 Trát tường G.ống dày 15, VXM 75# cao > 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,2 m2
48 Trát tường G.ống dày 15, VXM 75# cao < 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,7 m2
49 Trát xà, dầm VXM 75# (VL*1,25;NC*1,1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,97 m2
50 Trát trần VXM 75# (VL*1,25;NC*1,1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8 m2
51 Trát trụ, dày 15, VXM 75# (VL*1,25;NC*1,1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,6 m2
52 Trát gờ chỉ VXM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,9 m
53 Trát phào đơn VXM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6 m
54 Lát nền, sàn bằng gạch Granit500x500mm (kM=1,3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 308,37 m2
55 Trát chân móng dày 20, VXM75#, cao < 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,52 m2
56 Quét Flinkote chống thấm sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8 m2
57 Sơn tường ngoài, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,97 m2
58 Sơn tường trong, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,3 m2
59 Đào móng trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,098 m3
60 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,89 m3
61 Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,204 m3
62 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,79 m2
63 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,74 m2
64 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 630,651 kg
65 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 630,924 kg
66 SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 218,026 kg
67 SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 604,575 kg
68 Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,37 m3
69 Bê tông cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,492 m3
70 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,353 m2
71 Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 2x4, vữa M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,235 m3
72 Lấp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,029 m3
73 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,164 m2
74 SXLD cốt thép giằng, đk <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 485,997 kg
75 SXLD cốt thép giằng, đk <=18 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 701,875 kg
76 Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,815 m3
77 Xây tường gạch ống 6 lổ KN 75x115x175mm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,136 m3
78 Trát tạo mũ , dày 2,0 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,49 m2
79 Trát tường ngoài(VL*1,1), dày 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 659,967 m2
80 Trát trụ, 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,778 m2
81 Trát xà dầm (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,063 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.468,2 m
83 Sơn tường ngoài không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 811,298 m2
84 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.323,655 m3
85 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.757,018 m2
86 Gia công lắp dựng cửa sắt kéo Đài Loan Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,2 m2
87 Phá dỡ nền bê tông - Láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,13 m2
88 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa M150, đá 4x6, vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,14 m3
89 Lát gạch Ceramic và Granit nhân tạo, gạch 50x50cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,13 m2
90 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 361,156 m2
91 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,94 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 280,46 m2
93 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,636 m2
94 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng - Xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,265 m2
95 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,265 m2
96 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,265 m2
97 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m2
98 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m2
99 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,625 táún
100 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6786 táún
101 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,625 táún
102 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,679 táún
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6 m2
104 Lợp mái tôn màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 m2
105 Phá dỡ nền bê tông - Láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,536 m2
106 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa M150, đá 4x6, vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,77 m3
107 Lát gạch Ceramic và Granit nhân tạo, gạch 50x50cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,536 m2
108 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,378 m2
109 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 178 m2
110 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,378 m2
111 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 178 m2
112 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng - Xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,116 m2
113 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,116 m2
114 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,116 m2
115 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,618 m2
116 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,618 m2
117 Lợp mái tôn màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,7 m2
118 Đào mương thoát nước, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,396 m3
119 Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,984 m3
120 Xây mương gạch KN 55x90x190, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,612 m3
121 Lấp đất móng kè, mương thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,132 m3
122 Trát trong mương thoát nước dày 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 980,84 m2
123 Láng mương thoát nước có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 980,84 m2
124 SX, LD, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, VK gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,52 m2
125 SXLD cốt thép BTĐS, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.659,6 kg
126 SX cấu kiện BTĐS, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,96 m3
127 LD đan BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 328 caïi
B KHU VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m3
3 Đào hầm tự hoại đất cấp 2, r <=3m, s<=3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,71 m3
4 BT đá 4x6 M100 lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m3
5 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,04 m2
6 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m2
7 SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,066 kg
8 SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 367,533 kg
9 Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
10 Bê tông cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
11 Bê tông BT móng, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,624 m3
12 Xây móng G.thẻ 4x8x19, dày < 30cm, VXM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,87 m3
13 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6 m
14 Lắp đặt co nhựa, đường kính d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 caïi
15 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m
16 Lắp đặt co nhựa, đường kính d=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 caïi
17 Ván khuôn dầm giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,93 m2
18 Cốt thép dầm, giằng F < 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,86 kg
19 Cốt thép dầm, giằng F < 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 391,51 kg
20 BT đá 4x6 M100 lót đáy dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
21 BT dầm giằng nhà M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,99 m3
22 Trát hầm tự hoại dày 20, VXM75#, cao < 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m2
23 Láng chống thấm có đ.màu dày 20 VXM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4 m2
24 Ván khuôn nắp đan , BTĐS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,86 m2
25 Cốt thép tấm đan, con sơn ĐS Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 kg
26 BT ,tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
27 LD CKBT đúc sẵn bằng thủ công TL < 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 caïi
28 Lấp đất hố móng công trình, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,68 m3
29 Tận dụng đất móng thừa đắp vào nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,05 m3
30 BT đá 4x6 M100 lót nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,91 m3
31 Xây tường < 30, 6 lổ KN 75x115x175mm, VXM75#, < 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,42 m3
32 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,79 m2
33 Cốt thép lanh tô F < 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,02 kg
34 Cốt thép lanh tô F < 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,45 kg
35 BT lanh tô M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m3
36 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,49 m2
37 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,536 m2
38 SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,268 kg
39 SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 293,001 kg
40 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,28 kg
41 Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,272 m3
42 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,912 m3
43 GCLD cửa sổ kính lật SL Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ck
44 GCLD cửa đi Đw khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,68 m2
45 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3666 táún
46 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,367 táún
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,184 m2
48 Lợp mái tole màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,92 m2
49 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,64 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,555 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
52 Trát xà dầm (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,49 m2
53 Trát trần (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,536 m2
54 LĐ chậu xí bệt VIGLACERA ST7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bäü
55 LĐ vòi rửa loại 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bäü
56 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bäü
57 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bäü
58 LĐ bồn chứa nước 1.00m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 caïi
59 LĐ phễu thu Inox fi 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 caïi
60 LĐ van xả D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bäü
61 LĐ ống nhựa TP D = 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 m
62 LĐ ống nhựa TP D = 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
63 LĐ co nhựa TP D = 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 caïi
64 LĐ co nhựa TP D = 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 caïi
65 LĐ T , lơi nhựa TP D = 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 caïi
66 LĐ T , lơi nhựa TP D = 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 caïi
67 Xây tường < 10 G.thẻ 4x8x19, VXM75#, cao < 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 m3
68 Trát hồ nước dày 15, VXM75#, cao < 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm (kM=1,3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,44 m2
70 Công tác ốp gạch tường, gạch Granit 400x600 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,44 m2
71 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,866 m2
72 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,555 m2
73 Đóng trần tôn khung kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,44 m2
74 Gia công lắp dựng vách ngăn nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m2
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bäü
76 Lắp đặt ống nhựa, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m
77 Lắp đặt hộp nối, hộp automat <=100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 häüp
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 m
80 Lắp bảng nhựa vào tường gạch loại 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 caïi
81 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 caïi
82 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 caïi
C NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,153 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,538 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,746 m3
4 Xây móng gạch thẻ 4x8x19, dày <=30 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,308 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,136 m3
6 Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,649 m3
7 Bê tông BT nền, đá 1x2, vữa M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,248 m3
8 Sản xuất khung trụ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8763 táún
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,876 táún
10 Lợp mái tôn màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,52 m2
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,909 m2
12 Gia công Lắp đặt máng xối tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2 m
D KHU NHÀ HÀNG TƯƠI SỐNG
1 Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,92 m3
2 Đào móng cột, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,952 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,216 m3
4 Bê tông móng, rộng < 250 cm, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,408 m3
5 Ván khuôn VK gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,96 m2
6 SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,412 kg
7 SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.484,766 kg
8 Bê tông cổ cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,944 m3
9 Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,581 m3
10 Bê tông cột, cao <=16 m, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,675 m3
11 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,15 m2
12 Xây tường gạch KN 75x115x175, cao <=4 m, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m3
13 Bê tông nền, đá 2x4 vữa M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,982 m3
14 Trát tường ngoài gạch rỗng, dày 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,6 m2
15 SX cấu kiện BTĐS, tấm đan, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,376 m3
16 SXLD cốt thép BTĐS, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 764,667 kg
17 SX, LD, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,64 m2
18 LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, tr. rượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 caïi
19 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,2 m2
20 Công tác ốp gạch viền tường, gạch 120x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,64 m2
21 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,15 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,82 m2
23 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3087 táún
24 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2823 táún
25 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4652 táún
26 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8627 táún
27 Sản xuất xà gồ thép hộp 400X800X1,8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9645 táún
28 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,309 táún
29 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,282 táún
30 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,863 táún
31 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,964 táún
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,937 m2
33 Lợp mái tôn màu tôn sáng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,88 m2
34 Lợp mái tôn màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 385,12 m2
35 Gia công lắp dựng máng xối tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,2 m
36 Lắp đặt ống thoát nước nhựa, đường kính ống d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
37 Lắp đặt co nhựa miệng bát, đường kính d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 caïi
38 LĐ rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 caïi
39 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,28 m2
E ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bäü
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bäü
3 Lắp đặt Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bäü
4 Lắp đặt đèn tường, đèn led Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bäü
5 Lắp ổ cắm loại ổ ba + Hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 caïi
6 Lắp đặt công tắc đơn một chiều + Hộp + Mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 caïi
7 Lắp đặt tủ điện chính 12 cổng bằng tole sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 caïi
8 Lắp đặt tủ điện phân phối đa cực 8way Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 caïi
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 caïi
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 caïi
11 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m
13 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
17 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m
18 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
19 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
20 Lắp đặt hộp nối <=110x110x40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 häüp
F ĐÀI NƯỚC
1 Đào móng trụ, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,44 m3
2 Đào móng trụ , rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,208 m3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,008 m3
5 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m2
6 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,08 m2
7 SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cột, trụ cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,291 kg
8 SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cột, trụ cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,302 kg
9 Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,032 m3
10 Bê tông cột, cao <=16 m, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,088 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
12 Bê tông lót đáy dầm sàn +0,00, đá 4x6 vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m3
13 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,64 m2
14 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,2 m2
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m2
16 SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,454 kg
17 SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 998,816 kg
18 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.207,96 kg
19 Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,46 m3
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,925 m3
21 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2 m2
23 Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,363 m3
24 Trát xà dầm (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,64 m2
25 Trát trần (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,2 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 m2
27 Công tác ốp gạch tường, Granit 300x300 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,68 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch Granit300x300mm (kM=1,3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,68 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,4 m2
30 Gia công lắp dựng nắp đậy bể bằng khung thép lợp tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,54 m2
31 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=49mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
32 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 197 m
33 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,8 m
34 LĐ van một chiều D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 caïi
35 LĐ van một chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 caïi
36 LĐ van xả cặn D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 caïi
37 LĐ van khóa nước D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 caïi
38 LĐ van khóa nước D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 caïi
39 LĐ van khóa nước D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 caïi
40 LĐ co D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 caïi
41 LĐ co D34, T. nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 123 caïi
42 LĐ T D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 caïi
43 LĐ T D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 caïi
G SĐN NỀN
1 Trải lớp ni lông chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.811,84 m2
2 Bê tông nền, đá 1x2, vữa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 271,776 m3
H HỆ THỐNG CHỮA CHÂY
1 ống STK D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 365 m
2 ống stk D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
3 Tủ chữa cháy vách tường (200x400x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Cuộn vòi D50 dài 20 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
5 Lăng phun D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Van góc D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Trụ tiếp nước chữa cháy D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
8 co hàn D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
9 co hàn D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
10 Níp D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
11 Mặt bích D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
12 Mặt bích D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
13 Chậu thu hàn 80/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Tê hàn D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
15 Bơm điện pentax - 15KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
16 Bơm xăng - 11KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
17 Tủ điều khiển bơm điện chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Lúp pê D 80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Khớp chống rung D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
20 van 1 chiều D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 van khóa D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
22 van khóa D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 tê thu 80/50 ( hàn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Đồng hồ đo áp ( 10kg/cm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Co hàn D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
26 tê thu (hàn) 80/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 van 1 chiều D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 lup pê D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 KHớp chống rung D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Mặt bích D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
I HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Trung tâm báo cháy 4 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Đầu báo khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
3 tổ hợp chuông đèn nút nhấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Dây tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->