Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705356-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG TIỀN GIANG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương bổ sung có mục tiêu năm 2020 (Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 14:57:00 đến ngày 2020-07-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,518,690,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,504 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu BT tường hố ga hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,172 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn >= 3,5cm - L=4,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,8 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,344 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 708 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống cống BTCT D600 loại vỉa hè (đoạn ống dài 2,50m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 317 | 1 đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống BTCT D600 loại vỉa hè (đoạn ống dài 3,00m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống cống BTCT D600 loại H10-X60 (đoạn ống dài 2,50m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | 1 đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống cống BTCT D600 loại H10-X60 (đoạn ống dài 3,00m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng joint cao su D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 301 | 1 mối nối |
| 11 | Bê tông chèn giữa các gối cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,772 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường hố ga (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,201 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường hố ga đá 1x2, mác 250 (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,33 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn chi tiết hố ga, đường kính 06mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,262 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn chi tiết hố ga, đường kính 08mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,363 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn chi tiết hố ga, đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,906 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn chi tiết hố ga (BT đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,276 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn chi tiết hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,898 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn vào vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 249 | cái |
| 20 | Bê tông đá 1x2, mác 250, tiếp giáp bó vỉa với hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | m3 |
| 21 | Cung cấp + lắp đặt lưới chắn rác composite 800x280x50 loại tải trọng C250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 22 | Đắp đất hoàn trả hố móng, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,776 | 100m3 |
| B | PHẦN HOÀN TRẢ DOANH NGHIỆP + ĐƯỜNG ĐAN CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Đắp cát lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1 | m3 |
| 2 | Trải tấm nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 4 | Bê tông xi măng đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m3 |
| 5 | Đắp cát lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,751 | m3 |
| 6 | Trải tấm nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,15 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xi măng đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,671 | m3 |
| C | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Trải tấm nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,053 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,163 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi