Gói thầu: gói thầu số 03: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường vào UBND xã Sơn Cẩm thành phố Thái Nguyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200759217-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Sơn Cẩm, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu gói thầu số 03: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường vào UBND xã Sơn Cẩm thành phố Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20200708400
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 15:41:00 đến ngày 2020-07-28 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,669,188,791 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 8,322 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp III 0,749 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1925 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 103,256 m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III 4,1302 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 126,83 m3
7 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 1,2683 100m3
8 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km 1,2683 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 5,7775 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 5,7775 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 0,6963 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,082 m3
13 Ván khuôn móng cột 0,0324 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 0,17 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột bằng máy 2 cái
16 Cột bê tông T8B 2 cột
17 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm (A), tiết diện dây chống sét <= 70mm2 2 1 km dây
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 3,8342 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 2,5561 100m3
20 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 4,1125 100tấn
21 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 4,1125 100tấn
22 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 11km tiếp theo, ô tô tự đổ 4,1125 100tấn
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 24,7443 100m2
24 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 0,7971 100tấn
25 Bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm 11,3385 100m2
26 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 0,7971 100tấn
27 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 11 km tiếp theo, ôtô tự đổ 0,7971 100tấn
28 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 12,7807 100m2
29 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 23,1563 100m2
30 Bê tông hoàn trả máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 1,8 m3
31 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 45,76 m3
32 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 47,01 m3
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 7,65 m3
34 Lắp đặt ống nước D90 30,4 m
35 Miết mạch tường đá loại lồi 79,2 m2
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 69,197 m3
2 Đào móng bằng máy đào , rộng ≤6m-đất cấp III 6,2277 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 2,6403 100m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 129,5 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 74,3 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 14,7 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 4,2209 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 4,2209 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,9094 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,9094 100m3
11 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công 87,02 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,8702 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,8702 100m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 47,96 m3
15 Ván khuôn móng dài 1,6641 100m2
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 750mm 7 đoạn
17 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm 6 mối nối
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 70,14 m3
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 151,87 m3
20 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 992,77 m2
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 270,016 m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1.626 1cấu kiện
23 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 60,47 m3
24 Ván khuôn gỗ mũ mố 4,1534 100m2
25 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm 2,3949 tấn
26 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm 4,2963 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 73,31 m3
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 10,094 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 11,6154 tấn
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen 7,0806 100m2
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 4 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm 1 cái
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm 44,5 m2
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm 39,6 m2
D ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Kẹp hãm cáp KH -ABC 4x16 15 Bộ
2 Kẹp treo cáp KT-ABC 4x16 9 Bộ
3 Móc treo MTD -ABC - 20 24 Bộ
4 Đai thép không gỉ và khóa đai cột đơn 41 Bộ
5 Ghíp 2 bulông 36 Cái
6 Bịt đầu cáp SRE - 4 4 Cái
7 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm 0,1516 tấn
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 14,56 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1456 100m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,728 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 22,464 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 22,488 m3
13 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III 0,2538 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,1904 100m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,2939 100m2
16 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, hoàn toàn bằng thủ công 16 cột
17 Luồn dây lên đèn 2x2,5mm2 0,64 100 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 0,476 km/dây
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 0,045 km/dây
20 Đèn Led 100W Alumos 16 Bộ
21 Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<=3,6m 16 cần đèn
22 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m 16 choá
23 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1 tủ
24 Lắp giá đỡ tủ 1 giá đỡ
25 Lắp đặt công tơ điện 3 pha 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->