Gói thầu: Gói thầu số 34: Xử lý khẩn cấp, gia cố sạt lở mái kênh dẫn vào cửa lấy nước An Khê - Phòng chống lụt bão năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200743494-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện An Khê - Ka Nak |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 34: Xử lý khẩn cấp, gia cố sạt lở mái kênh dẫn vào cửa lấy nước An Khê - Phòng chống lụt bão năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 16:11:00 đến ngày 2020-08-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,195,296,398 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XỬ LÝ, GIA CỐ CÁC VỊ TRÍ SẠT LỞ SỐ 1, 2, 3, 7 | |||
| B | Công tác phục vụ thi công vị trí sạt lở số 1, 2, 3, 7 | |||
| C | Làm sàn đạo thi công | |||
| 1 | Cung cấp thùng phuy nhựa làm phao sàn đạo thi công loại 220 lít | Mục 2 Chương V | 70 | Cái |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng thanh giằng ngang gỗ 6x10cm bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 0,252 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng thanh giằng dọc gỗ 5x8cm bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 0,258 | m3 |
| 4 | Thép D6 liên kết phuy nhựa | Mục 2 Chương V | 0,011 | Tấn |
| 5 | Dây thừng D=15mm liên kết phuy | Mục 2 Chương V | 259,364 | m |
| 6 | Dây thừng D=20mm neo sàn đạo | Mục 2 Chương V | 60 | m |
| 7 | Cọc thép D32 neo sàn đạo | Mục 2 Chương V | 0,013 | Tấn |
| 8 | Lắp dựng sàn đạo thi công | Mục 2 Chương V | 5 | Công |
| 9 | Di chuyển sàn đạo đến vị trí thi công | Mục 2 Chương V | 2 | Công |
| 10 | Tháo dỡ sàn đạo bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 4 | Công |
| D | Làm lưới hàng rào chống đất đá lăn xuống lòng kênh (vị trí số 1, 2, 3, 7) | |||
| 1 | Cung cấp Thép V40x40x3 (1,85kg/m) | Mục 2 Chương V | 0,033 | Tấn |
| 2 | Cung cấp lưới thép B40, khổ 1m, d3mm (2,1kg/m) | Mục 2 Chương V | 6 | m |
| 3 | Cung cấp tấm bạt xanh | Mục 2 Chương V | 21,36 | m2 |
| 4 | Lắp dựng hàng rào lưới thép bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 17,8 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép hàng rào lưới thép B40 bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 0,033 | Tấn |
| E | Xử lý, gia cố vị trí sạt lở số 1 bờ trái | |||
| 1 | Xúc dọn đất đá long rời vị trí sạt lở bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 4,229 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ đá gia cố hiện có xung quanh vị trí sạt lở (phạm vi rộng 1,25m tính từ mép sạt lở) bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 14,514 | m3 |
| 3 | Đào hố móng chân khay bằng thủ công đất cấp 2, cấp 3 | Mục 2 Chương V | 4,177 | m3 |
| 4 | Khoan tạo lỗ Ø42 đá cấp 3, chiều dài lỗ khoan l=1-:-1,5m để cắm néo Anke bằng máy khoan tay Ø42mm, xử lý, gia cố chân khay và mái | Mục 2 Chương V | 27,5 | 100m |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt thép néo Anke D25 mái đá và bơm vữa | Mục 2 Chương V | 0,128 | Tấn |
| 6 | Gia công lắp đặt ván khuôn chân khay, ván khuôn gỗ | Mục 2 Chương V | 40,836 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông chân khay đá 1x2 M200 bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 4,903 | m3 |
| 8 | Xây gia cố mái đá hộc vữa XM M100 (TD đá tháo dỡ) | Mục 2 Chương V | 12,159 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công đến vị trí xây lát, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 5,884 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm bằng thủ công đến vị trí xây lát, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 0,973 | m3 |
| 11 | Vận chuyển vữa xây M100 bằng thủ công đến vị trí xây, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 7,166 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa D34 thoát nước | Mục 2 Chương V | 6,75 | m |
| 13 | Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái đá | Mục 2 Chương V | 42,291 | m2 |
| 14 | Gia công lắp đặt thép D6 hàn khóa chốt anke với lưới B40 | Mục 2 Chương V | 0,0005 | Tấn |
| 15 | Phun vẫy gia cố mái taluy bằng máy phun vẫy, chiều dày 5cm vữa XM M100 | Mục 2 Chương V | 0,423 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công đất đá đào hố móng, đất đá long rời sạt trượt đổ lên phương tiện vận chuyển, cự ly 200m, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 8,406 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô 7 tấn, cự ly 3,2km, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 0,084 | 100m3 |
| F | Xử lý, gia cố vị trí sạt lở số 2 bờ trái | |||
| 1 | Xúc dọn đất đá long rời vị trí sạt lở | Mục 2 Chương V | 1,355 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ đá gia cố hiện có xung quanh vị trí sạt lở (phạm vi rộng 1,25m tính từ mép sạt lở) bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 8,712 | m3 |
| 3 | Đào hố móng chân khay bằng thủ công, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 2,744 | m3 |
| 4 | Khoan tạo lỗ Ø42 đá cấp 3, chiều dài lỗ khoan l=1-:-1,5m để cắm néo Anke bằng máy khoan tay Ø42mm, xử lý, gia cố chân khay và mái | Mục 2 Chương V | 16 | 100m |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt thép néo Anke D25 mái đá và bơm vữa | Mục 2 Chương V | 0,076 | Tấn |
| 6 | Gia công lắp đặt ván khuôn chân khay, ván khuôn gỗ | Mục 2 Chương V | 22,302 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông chân khay đá 1x2 M200 bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 2,744 | m3 |
| 8 | Xây gia cố mái đá hộc vữa XM M100 (TD đá tháo dỡ) | Mục 2 Chương V | 7,468 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công đến vị trí xây lát, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 3,293 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm bằng thủ công đến vị trí xây lát, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 0,582 | m3 |
| 11 | Vận chuyển vữa xây M100 bằng thủ công đến vị trí xây, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 4,289 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa D34 thoát nước | Mục 2 Chương V | 3,6 | m |
| 13 | Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái đá | Mục 2 Chương V | 13,552 | m2 |
| 14 | Gia công lắp đặt thép D6 hàn khóa chốt anke với lưới B40 | Mục 2 Chương V | 0,0003 | Tấn |
| 15 | Phun vẫy gia cố mái taluy bằng máy phun vẫy, chiều dày 5cm vữa XM M100 | Mục 2 Chương V | 0,136 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công đất đào hố móng, đất đá long rời sạt trượt đổ lên phương tiện vận chuyển, cự ly 200m, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 4,099 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô 7 tấn, cự ly 3,2km, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 0,041 | 100m3 |
| G | Xử lý, gia cố vị trí sạt lở số 3 bờ trái | |||
| 1 | Đắp bù đất đá hỗn hợp vị trí sạt lở bằng thủ công, γ≤1,45 | Mục 2 Chương V | 6,692 | m3 |
| 2 | Đắp đất đá hỗn hợp tâng cao tạo bờ đê chắn bằng thủ công, γ≤1,45 | Mục 2 Chương V | 13,272 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mục 2 Chương V | 0,226 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đá hỗn hợp bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 3,2 Km | Mục 2 Chương V | 0,226 | 100m3 |
| H | Xử lý, gia cố vị trí sạt lở số 7 bờ phải | |||
| 1 | Xúc dọn đất đá long rời vị trí sạt lở | Mục 2 Chương V | 1,548 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ đá gia cố hiện có xung quanh vị trí sạt lở (phạm vi rộng 1,25m tính từ mép sạt lở) bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 2,909 | m3 |
| 3 | Đào hố móng chân khay bằng thủ công, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 2,897 | m3 |
| 4 | Khoan tạo lỗ Ø42 đá cấp 3, chiều dài lỗ khoan l=1-:-1,5m để cắm néo Anke bằng máy khoan tay Ø42mm, xử lý, gia cố chân khay và mái | Mục 2 Chương V | 17 | 100m |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt thép néo Anke D25 mái đá và bơm vữa | Mục 2 Chương V | 0,082 | Tấn |
| 6 | Gia công lắp đặt ván khuôn chân khay, ván khuôn gỗ | Mục 2 Chương V | 23,525 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông chân khay đá 1x2 M200 bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 2,897 | m3 |
| 8 | Xây gia cố mái đá hộc vữa XM M100 (TD đá tháo dỡ) | Mục 2 Chương V | 7,82 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa D34 thoát nước | Mục 2 Chương V | 4,05 | m |
| 10 | Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái đá | Mục 2 Chương V | 15,478 | m2 |
| 11 | Gia công lắp đặt thép D6 hàn khóa chốt anke với lưới B40 | Mục 2 Chương V | 0,0003 | Tấn |
| 12 | Phun vẫy gia cố mái taluy bằng máy phun vẫy, chiều dày 5cm vữa XM M100 | Mục 2 Chương V | 0,155 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất đào hố móng, đất đá lóng rời sạt trượt đổ thải bằng ô tô 7 tấn, cự ly 3,2km, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 0,044 | 100m3 |
| I | Mương thoát nước vị trí sạt lở số 1 bờ trái | |||
| 1 | Đào hố móng mương thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 73,116 | m3 |
| 2 | Đắp dăm đệm đáy mương thoát nước bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 6,381 | m3 |
| 3 | Xây mương thoát nước đá hộc vữa XM M100 | Mục 2 Chương V | 30,173 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng mương thoát nước bằng thủ công, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 25,258 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công đến vị trí xây lát, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 36,207 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm bằng thủ công đến vị trí xây lát, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 1,72 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa xây M100 bằng thủ công đến vị trí xây, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 12,672 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công đất thừa sau tận dụng đổ lên phương tiện vận chuyển, cự ly 200m, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 46,089 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ thải bằng ô tô 7 tấn, cự ly 3,2km, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 0,461 | 100m3 |
| J | Dốc nước vị trí sạt lở số 1 bờ trái | |||
| 1 | Đào hố móng dốc nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 6,518 | m3 |
| 2 | Đào hố móng chân khay dốc nước bằng thủ công, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 0,135 | m3 |
| 3 | Đắp dăm đệm đáy dốc nước bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 0,569 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc dốc nước vữa XM M100 | Mục 2 Chương V | 2,686 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc chân khay vữa XM M100 | Mục 2 Chương V | 0,135 | m3 |
| 6 | Đắp hố móng dốc nước bằng thủ công, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 0,588 | m3 |
| 7 | Đắp cát đệm 2 bên tường dốc nước bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 0,289 | m3 |
| 8 | Đắp dăm đệm 2 bên tường dốc nước bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 0,335 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công đến vị trí xây lát, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 3,385 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm bằng thủ công đến vị trí xây lát, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 0,161 | m3 |
| 11 | Vận chuyển vữa xây M100 bằng thủ công đến vị trí xây, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 1,185 | m3 |
| 12 | Vận chuyển cát đệm bằng thủ công đến vị trí đắp 2 bên tường dốc nước, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 0,326 | m3 |
| 13 | Vận chuyển dăm đệm bằng thủ công đến vị trí đắp 2 bên tường dốc nước, cự ly 200m | Mục 2 Chương V | 0,379 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công đất thừa sau tận dụng đổ lên phương tiện vận chuyển, cự ly 200m, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 6,024 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ thải bằng ô tô 7 tấn, cự ly 3,2km, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 0,06 | 100m3 |
| K | XỬ LÝ, GIA CỐ CÁC VỊ TRÍ SẠT LỞ SỐ 4, 5, 6, 8 | |||
| L | Gia cố mái | |||
| M | Đào san tạo phẳng, xây rãnh chéo trên mái, trồng cỏ: | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước mái kênh bằng thủ công, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 237,388 | m3 |
| 2 | Đắp đất bù mái tạo phẳng bằng thủ công (tận dụng đất đào), đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 237,388 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc rãnh thoát nước mái kênh vữa XM M100 | Mục 2 Chương V | 265,874 | m3 |
| 4 | Đào san tạo phẳng mái kênh bằng thủ công, đất cấp 3 dày trung bình 30cm | Mục 2 Chương V | 1.194,719 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất màu lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mục 2 Chương V | 3,982 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất màu bằng ô tô vận chuyển 7 tấn đến hiện trường, cự ly 3Km | Mục 2 Chương V | 3,982 | 100m3 |
| 7 | Rải san đất màu dày 10cm bằng thủ công để trồng cỏ | Mục 2 Chương V | 398,24 | m3 |
| 8 | Vận chuyển vần cỏ 3km | Mục 2 Chương V | 39,824 | 100m2 |
| 9 | Trồng cỏ trên mái kênh | Mục 2 Chương V | 39,824 | 100m2 |
| N | Rãnh thu nước chân mái và cửa ra thoát xuống kênh | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước mái kênh bằng thủ công, đất cấp 2, đất cấp 3 | Mục 2 Chương V | 122,228 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc rãnh thoát nước mái kênh vữa XM M100 | Mục 2 Chương V | 143,931 | m3 |
| O | Lưới hàng rào chống đất đá đào hố móng rơi xuống lòng kênh dẫn (vị trí 4, 5, 6, 8) | |||
| 1 | Cung cấp Thép V40x40x3 (1,85kg/m) | Mục 2 Chương V | 0,095 | tấn |
| 2 | Cung cấp lưới thép B40, khổ 1m, d3mm | Mục 2 Chương V | 50 | m |
| 3 | Cung cấp tấm bạt xanh | Mục 2 Chương V | 206 | m2 |
| 4 | Lắp dựng hàng rào lưới thép bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 412 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép hàng rào lưới thép B40 bằng thủ công | Mục 2 Chương V | 1,64 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi