Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763631-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200736298 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đầu tư phát triển Chương trình mục tiêu Quốc gia nông thôn mới năm 2020, nguồn xã hội hóa, nguồn vốn nhân dân đóng góp và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 22:33:00 đến ngày 2020-08-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,460,740,168 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng trạm mác MI00 | 0,7 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông móng trạm mác MI50 | 3,908 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông chèn móng trạm mác M200 | 0,0212 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột | 0,0212 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | 0,1384 | 100m2 | |
| 6 | Cột bê tông NPC.I-14-190-9,2 | 2 | Cột | |
| 7 | Nối cột bê tông bằng mặt bích các loại trên địa hình bình thường | 2 | Mối | |
| 8 | Lắp đặt cột Bê tông | 2 | cột | |
| 9 | Thép xà, giá đỡ | 809,884 | kg | |
| 10 | Thép tiếp địa | 562,26 | kg | |
| 11 | Lắp đặt xà hãm đầu trạm | 0,1084 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt xà đỡ sứ thanh cái | 0,0396 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi | 0,0255 | tấn | |
| 14 | Lắp đặt xà đỡ chống sét van | 0,0048 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt giá đỡ MBA | 0,2746 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt giá đỡ cáp | 0,0023 | tấn | |
| 17 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện | 0,0284 | tấn | |
| 18 | Lắp đặt ghế cách điện | 0,2952 | tấn | |
| 19 | Lắp đặt thang sắt | 0,0311 | tấn | |
| 20 | Kéo rải dây tiếp địa | 1,54 | 10m | |
| 21 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | 3,36 | 10 cọc | |
| 22 | Thanh dẫn | 33 | m | |
| 23 | Lắp đặt thanh cái ống kích thước <=8ồmm | 3,3 | 10m | |
| 24 | Sứ đứng PI35kV | 6 | quả sứ | |
| 25 | Lắp sứ đứng cấp điện áp 10-35KV | 6 | quả sứ | |
| 26 | Sứ đứng polyme PPI35kV | 18 | quả sứ | |
| 27 | Lắp sứ đứng cấp điện áp 10-35KV | 18 | quả sứ | |
| 28 | Sứ chuỗi 35kV | 3 | chuỗi | |
| 29 | Lắp sứ chuỗi | 3 | chuỗi | |
| 30 | Cáp đồng M 3x95 +1x50 | 11 | m | |
| 31 | Lắp đặt Cáp đồng M 3x95 +1x50 | 11 | m | |
| 32 | Cáp đồng M 3x50 +1x35 | 22 | m | |
| 33 | Lắp đặt cáp M 3x50+1x35 | 22 | m | |
| 34 | Dây đồng mềm M95 | 8 | m | |
| 35 | Dây đồng mềm M35 | 16 | m | |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 3 | cái | |
| 37 | Ghíp đồng nhôm AM-70-35 | 4 | cái | |
| 38 | Ghíp đồng nhôm AM-70-50 | 12 | cái | |
| 39 | Đầu cốt 95 | 10 | cái | |
| 40 | ép đầu cốt 95 | 1 | 10 cái | |
| 41 | Đầu cốt 50 | 8 | cái | |
| 42 | ép đầu cốt 50 | 0,8 | 10 cái | |
| 43 | Đầu cốt 35 | 8 | cái | |
| 44 | ép đầu cốt 35 | 0,8 | 10 cái | |
| 45 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | 0,3 | 10 cái | |
| 46 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 | 1,2 | 10 cái | |
| 47 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | 0,4 | 10 cái | |
| 48 | Vận chuyển cơ giới | 1 | CT | |
| 49 | Vận chuyển thủ công | 1 | CT | |
| 50 | Máy biến áp 100kVA-35/0,4kV | 1 | cái | |
| 51 | Chống sét van 35kV | 1 | cái | |
| 52 | Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | cái | |
| 53 | Tủ điện hạ thế 450V-100A-3 lộ 50A LG | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt máy biến áp phân phối lOOkVA | 1 | máy | |
| 56 | Lắp đặt chống sét van | 1 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 1 | tủ | |
| 58 | Thí nghiệm máy biến áp | 1 | 1 máy | |
| 59 | Thí nghiệm thanh cái đồng | 1 | phân đoạn | |
| 60 | Thí nghiệm sứ đứng PI-35kV | 24 | bát | |
| 61 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | 3 | chuỗi | |
| 62 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | 1 | sợi | |
| 63 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | bộ | |
| 64 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 65 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 66 | Thí nghiệm ampemét - AC | 3 | 1 cái | |
| 67 | Thí nghiệm vônmét - AC | 1 | 1 cái | |
| 68 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | 1 | 1 cái | |
| 69 | Thí nghiệm biến dòng điện | 3 | 1 cái | |
| 70 | Thí nghiệm áptômát 300-500A | 1 | 1 cái | |
| 71 | Thí nghiệm chống sét điện áp <=1KV | 1 | bộ | |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, móng MT4 | 5,12 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng MI50, móng MT4 | 29,744 | m3 | |
| 3 | Bê tông chèn móng M200, móng MT4 | 0,1696 | m3 | |
| 4 | Cốt thép móng MT4 | 0,1696 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn móng MT4 | 1,056 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng mác MI00, móng MT5 | 1,05 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng MI50, móng MT5 | 5,751 | m3 | |
| 8 | Bê tông chèn móng M200, móng MT5 | 0,0318 | m3 | |
| 9 | Cốt thép móng MT5 | 0,0318 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng MT5 | 0,2076 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng néo MN15-5 | 0,6719 | m3 | |
| 12 | Sản xuất sắt móng néo MN15-5 | 0,6719 | tấn | |
| 13 | Tiếp địa R2 | 1.079 | kg | |
| 14 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện R2 | 2,951 | 100kg | |
| 15 | Đóng cọc tiếp địa R2 | 7,28 | 10cọc | |
| 16 | Tiếp địa hệ thống RHT | 664,8 | kg | |
| 17 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện hệ thống RHT | 2,52 | 100kg | |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa hệ thống RHT | 4,8 | 10cọc | |
| 19 | Cột NPC.I12-190-7,2 | 7 | cột | |
| 20 | Nối cột bê tông | 7 | mối | |
| 21 | Dựng cột bê tông 12 | 7 | cột | |
| 22 | Cột NPC.I12-190-10 | 9 | cột | |
| 23 | Nối cột bê tông | 9 | mối | |
| 24 | Dựng cột bê tông 12 | 9 | cột | |
| 25 | Cột NPC.I14-190-11 | 3 | cột | |
| 26 | Nối cột bê tông ly tâm | 3 | mối nối | |
| 27 | Dựng cột bè tông 14 | 3 | cột | |
| 28 | Xà rẽ nhánh XRN | 91,5 | kg | |
| 29 | Lắp đặt xà rẽ nhánh XRN | 1,5 | bộ | |
| 30 | Xà néo XN35 - 2L | 361,252 | kg | |
| 31 | Lắp đặt Xà | 6 | bộ | |
| 32 | Sản xuất xà néo XII-35 | 503,6 | kg | |
| 33 | Lắp đặt xà | 6 | bộ | |
| 34 | Xà lắp CSV | 88,2 | kg | |
| 35 | Lắp đặt xà | 1,5 | bộ | |
| 36 | Xà đỡXĐV35 | 671,3 | kg | |
| 37 | Lắp xà đỡ XĐ35 | 10,5 | bộ | |
| 38 | Xà cầu dao | 231,38 | kg | |
| 39 | Lắp đặt xà cầu dao | 0,2314 | tấn | |
| 40 | Ghế cách điện | 197,57 | kg | |
| 41 | Lắp đặt ghế cách điện | 0,1976 | tấn | |
| 42 | Thang sắt | 25,944 | kg | |
| 43 | Lắp đặt thang sắt | 0,0259 | tấn | |
| 44 | Dây néo cột DN16-12 | 502,2 | kg | |
| 45 | Lắp dây néo cột | 18 | bộ | |
| 46 | Dây néo cột DN16-14 | 126,4 | kg | |
| 47 | Lắp dây néo cột | 4 | bộ | |
| 48 | Dây nhôm lõi thép AC 50 | 6.489 | m | |
| 49 | Rải căng dây AC-50 | 6,489 | km | |
| 50 | Ghíp nhôm A 50 | 6 | bộ | |
| 51 | ép nối dây dẫn AC-50 | 6 | mối | |
| 52 | Sứ đứng polyme PPI-35 | 49 | quả | |
| 53 | Lắp đặt sứ PPI-35 | 49 | quả | |
| 54 | Sứ đứng PI-35 | 4 | quả | |
| 55 | Lắp đặt sứ PI-35 | 4 | quả | |
| 56 | Sứ chuỗi 35kV | 51 | chuỗi | |
| 57 | Lắp đặt sứ chuỗi 35kV | 51 | chuỗi | |
| 58 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 59 | Lắp chống sét van | 1 | bộ | |
| 60 | Cầu dao | 1 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt cầu dao | 1 | bộ | |
| 62 | Dây đồng M35 | 16 | m | |
| 63 | Đầu cốt M35 | 8 | cái | |
| 64 | ép đầu cốt | 0,8 | 10 cái | |
| 65 | Đầu cốt đồng nhôm CG70 | 6 | cái | |
| 66 | ép đầu cốt | 0,6 | 10 cái | |
| 67 | Sơn đánh số thứ tự | 19 | cột | |
| 68 | Sơn sắt thép các loại và sơn báo hiệu, Sơn 3 nước | 1,9 | m2 | |
| 69 | Vận chuyển thủ công | 1 | CT | |
| 70 | Vận chuyển cơ giới | 1 | CT | |
| 71 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | 53 | quả | |
| 72 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | 51 | chuỗi | |
| 73 | Thí nghiệm chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 74 | Thí nghiệm tiếp địa | 15 | bộ | |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Đổ bê tông móng MV 1 | 50,22 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tôngmóng MĐH | 30,176 | m3 | |
| 3 | Cột bê tông H7,5-380 | 127 | cột | |
| 4 | Dựng cột bê tông | 127 | cột | |
| 5 | Tiếp địa lặp lại RLL | 839,3 | kg | |
| 6 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện | 0,568 | 100kg | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa RLL | 4,8 | 10 cọc | |
| 8 | Ghíp nối các loại A70 | 410 | bộ | |
| 9 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 | 41 | 10 cái | |
| 10 | Xà 401 | 462 | kg | |
| 11 | Lắp đặt xà 401 | 90 | bộ | |
| 12 | Xà 402 | 236,46 | kg | |
| 13 | Lắp đặt xà 402 | 31,5 | bộ | |
| 14 | Xa K402V | 93,52 | kg | |
| 15 | Lắp đặt xà K402V | 12 | bộ | |
| 16 | Xà 402 CS | 14,7 | kg | |
| 17 | Lắp đặt xà 402CS | 1,5 | bộ | |
| 18 | Xà xuất tuyến 402CST-1T | 55,45 | kg | |
| 19 | Lắp đặt xà xuất tuyến | 1,5 | bộ | |
| 20 | Xa 402K | 326 | kg | |
| 21 | Lắp đặt xà 402K | 30 | bộ | |
| 22 | Dây dẫn AV-70 | 14.280 | m | |
| 23 | Rải dây dẫn AV-70 | 14,28 | km | |
| 24 | Sứ hạ thế A30 | 648 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt sứ hạ thế A30 | 648 | bộ | |
| 26 | Băng dính cách điện | 30 | cuộn | |
| 27 | Sơn | 104 | vị trí | |
| 28 | Sơn đánh số thứ tự | 10,4 | m2 | |
| 29 | Hộp phân phối 220/400V | 25 | hộp | |
| 30 | Dây M2xl6 (hòm 4 công tơ) | 120 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn M2xl6 | 120 | 1m | |
| 32 | Đai ôm + Khóa | 56 | bộ | |
| 33 | Công tơ 1 pha 5-20A | 60 | cái | |
| 34 | Lắp đặt công tơ 1 pha | 60 | 1 cái | |
| 35 | Hòm 4 công tjï (Compuzit) | 9 | hòm | |
| 36 | Lắp đặt hòm 4 công tơ | 9 | 1 hộp | |
| 37 | Hòm 2 công tơ (Compuzit) | 19 | hòm | |
| 38 | Ghíp đồng nhôm Cu/AL-10/70 | 100 | cái | |
| 39 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | 10 | 10 cái | |
| 40 | Vận chuyển thủ công | 1 | CT | |
| 41 | Vận chuyển cơ giói | 1 | CT | |
| 42 | Thí nghiệm sứ hạ thế A30 | 648 | quả | |
| 43 | Thí nghiệm tiếp địa RLL | 10 | bộ | |
| 44 | Thí nghiệm công tơ 1 pha | 60 | 1 cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi