Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756831-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200702511 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 23:57:00 đến ngày 2020-07-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,759,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI 06 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 3,996 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 13,123 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 3,205 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6, M100, XM PCB40 | 23,475 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 49,645 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,803 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,526 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,308 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,967 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,184 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,923 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,132 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 18,326 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,272 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,485 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,655 | tấn | |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 253,917 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6, M100, XM PCB40 | 51,929 | m3 | |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,499 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 11,115 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 13,971 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,478 | m3 | |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,545 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 4,419 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,555 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,191 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,602 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,497 | tấn | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 59,983 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 7,589 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,706 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,821 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,295 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,442 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 7,915 | tấn | |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 122,624 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 13,014 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 11,702 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,08 | tấn | |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,036 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,367 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,186 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,76 | tấn | |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,332 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,539 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,051 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,283 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,051 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,283 | tấn | |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 192,24 | m2 | |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 306,356 | m2 | |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 667,33 | m2 | |
| 53 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 53,89 | m2 | |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 482,95 | m | |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.219,816 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 256,861 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 963,256 | m2 | |
| 58 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,323 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,689 | m3 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 9,395 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,998 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,386 | m3 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 57,244 | m3 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 63,298 | m3 | |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 400,058 | m2 | |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 196,104 | m2 | |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1.070,772 | m2 | |
| 68 | Ốp đá da | 33,306 | m2 | |
| 69 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 400x400mm | 173,37 | m2 | |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x400mm | 23,896 | m2 | |
| 71 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic 250x400mm | 148,32 | m2 | |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường | 596,162 | m2 | |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.070,772 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 596,162 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.070,772 | m2 | |
| 76 | Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 đá granite | 30,893 | m2 | |
| 77 | Lát đá bậc cầu thang, XM PCB40 | 27,423 | m2 | |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm | 90,3 | m2 | |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | 463,98 | m2 | |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | 388,59 | m2 | |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 | 7,62 | m2 | |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 204,34 | m2 | |
| 83 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 204,34 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 255,314 | m2 | |
| 85 | Cung cấp cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 8ly (hệ 1000), sơn tĩnh điện có chia ô | 140,906 | M2 | |
| 86 | Cung cấp cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 8ly (hệ 1000), sơn tĩnh điện không chia ô | 39,15 | M2 | |
| 87 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm, kính cường lực dày 8ly (hệ 1000), sơn tĩnh điện có chia ô | 66,938 | M2 | |
| 88 | Cung cấp cửa sổ lật khung nhôm, kính mờ dày 5ly (hệ 700), sơn tĩnh điện | 6,48 | M2 | |
| 89 | Cung cấp cửa khung bao thép hộp 40x80x1,5, song sắt thép D14 khoảng cách a=100, sơn chống gỉ , sơn màu hồn thiện 2 lớp | 1,84 | M2 | |
| 90 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 58,47 | m2 | |
| 91 | Cung cấp vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện (hệ 1000) | 58,47 | M2 | |
| 92 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 15,203 | m2 | |
| 93 | Cung cấp vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện (hệ 1000) có chia ô | 15,203 | M2 | |
| 94 | Lắp dựng lan can | 118,609 | m2 | |
| 95 | Cung cấp lan can thép vuông 20x20x1,5, a=114mm, sơn dầu chống ghỉ hồn thiện 2 lớp màu trắng | 10,009 | M2 | |
| 96 | Cung cấp lan can inox vuông 14x14x1,5, a=114mm | 108,6 | M2 | |
| 97 | Tay vịn inox D60 dày 20mm | 90,5 | Mét | |
| 98 | Lam nhôm che nắng | 37,44 | M2 | |
| 99 | Lắp dựng lan can sắt | 37,44 | m2 | |
| 100 | Tay vịn gỗ căm xe D80, sơn PU hồn thiện (nhóm 2) | 11,775 | Mét | |
| 101 | Tay vịn gỗ căm xe D40, sơn PU hồn thiện (nhóm 2) | 16,56 | Mét | |
| 102 | Cung cấp tay vịn inox D40 dày 1,5mm | 16,8 | Mét | |
| 103 | Vách ngăn khung và pano nhôm, sơn tĩnh điện | 23,1 | M2 | |
| 104 | Consol trang trí cột | 25 | cái | |
| 105 | Trụ cái lan can | 1 | Cái | |
| 106 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 39 | m2 | |
| 107 | Hoa sắt cửa | 39 | ||
| 108 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 10viên/m2 XM PCB40 | 482,307 | m2 | |
| 109 | Trần phẳng bằng tấm thạch cao chìm | 303,45 | M2 | |
| 110 | Trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | 90,3 | M2 | |
| 111 | Bả bằng bột bả vào tường | 303,45 | m2 | |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 303,45 | m2 | |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 15,384 | 100m2 | |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 10,019 | 100m2 | |
| 115 | Lắp đặt đèn HQ 1 bóng 1m2 (1x36W) | 18 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt đèn HQ đôi bóng 1m2 (2x36W) | 6 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt đèn HQ 3 bóng 0.6m2 (3x18W) | 78 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt quạt treo tường | 24 | cái | |
| 119 | Lắp đặt quạt trần | 12 | cái | |
| 120 | Lắp đặt đèn dowlight âm trần D150 (1x15W) | 36 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt đèn trang trí áp tường (1x18W) | 3 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt công tắc đơn 1 ngã 10A + đế + mặt | 25 | cái | |
| 123 | Lắp đặt công tắc đôi 1 ngã 10A + đế + mặt | 12 | cái | |
| 124 | Lắp đặt công tắc ba 1 ngã 10A + đế + mặt | 2 | cái | |
| 125 | Lắp đặt tủ điện âm tường | 1 | hộp | |
| 126 | Lắp đặt bảng điện âm tường | 6 | cái | |
| 127 | Lắp đặt hộp BOX tivi-điện thoại | 2 | hộp | |
| 128 | Lắp đặt hộp BOX kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A + đế + mặt | 6 | cái | |
| 130 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A + đế + mặt | 24 | cái | |
| 131 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại + đế + mặt | 6 | cái | |
| 132 | Lắp đặt ổ cắm tivi + đế + mặt | 6 | cái | |
| 133 | Lắp đặt MCB-1P-16A | 6 | cái | |
| 134 | Lắp đặt MCB-1P-25A | 14 | cái | |
| 135 | Lắp đặt MCCB-2P-100A | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 845 | m | |
| 137 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 440 | m | |
| 138 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 240 | m | |
| 139 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2C 1x35.0mm2+E25mm2 | 50 | m | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 1.200 | m | |
| 141 | Lắp đặt đèn HQ 3 bóng 0.6m2 (3x18W) | 33 | bộ | |
| 142 | Lắp đặt quạt treo tường | 6 | cái | |
| 143 | Lắp đặt công tắc đôi 1 ngã 10A + đế + mặt | 4 | cái | |
| 144 | Lắp đặt công tắc ba 1 ngã 10A + đế + mặt | 2 | cái | |
| 145 | Lắp đặt tủ điện âm tường | 1 | hộp | |
| 146 | Lắp đặt bảng điện âm tường | 4 | cái | |
| 147 | Lắp đặt hộp BOX tivi-điện thoại | 1 | hộp | |
| 148 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A + đế + mặt | 2 | cái | |
| 149 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A + đế + mặt | 16 | cái | |
| 150 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại + đế + mặt | 1 | cái | |
| 151 | Lắp đặt ổ cắm tivi + đế + mặt | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đặt MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 153 | Lắp đặt MCB-1P-25A | 10 | cái | |
| 154 | Lắp đặt MCCB-2P-63A | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 485 | m | |
| 156 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 240 | m | |
| 157 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 75 | m | |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 300 | m | |
| 159 | Phụ kiện hệ thống điện | 1 | Hê thống | |
| 160 | Lắp đặt hộp nối kiểm tra điện trở nối đất | 1 | hộp | |
| 161 | Gia công, đóng cọc chống sét D16, L = 2,4m | 8 | cọc | |
| 162 | Kéo rải dây đồng trần 50mm2 | 60 | m | |
| 163 | Lắp đặt cầu kim thu sét bán kính bảo vệ 70m | 1 | cái | |
| 164 | Bộ nối ở đầu trụ | 1 | Bộ | |
| 165 | Trụ đỡ Cầu thu sét STK D=42, L=3m | 1 | Trụ | |
| 166 | Bộ chân đế lắp trên mái | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 167 | Cáp lụa 6mm2 | 12 | m | |
| 168 | Bộ tăng đơ dây trần | 4 | Bộ | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm | 17 | m | |
| 170 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 7,918 | m3 | |
| 171 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,085 | 100m3 | |
| 172 | Lắp đặt lavabo + bộ vòi cho trẻ em | 24 | bộ | |
| 173 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt cho trẻ em | 30 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt chậu tiểu cho trẻ | 18 | bộ | |
| 175 | Lắp đặt vòi rửa + vòi sen | 12 | bộ | |
| 176 | Lắp đặt vòi nước | 3 | bộ | |
| 177 | Lắp đặt bồn rửa inox công nghiệp 2 vòi + bộ vòi | 2 | bộ | |
| 178 | Lắp đặt bồn rửa inox loại 2 ngăn + bộ vòi | 4 | bộ | |
| 179 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | 1 | bể | |
| 180 | Lắp đặt Máy bơm cấp nước Q=9m3/h, H=31 | 1 | Cái | |
| 181 | Bộ điều khiển bơm sinh hoạt | 1 | Bộ | |
| 182 | Lắp đặt phễu thu D60 | 62 | cái | |
| 183 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | 35 | cái | |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,502 | 100m | |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,526 | 100m | |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,423 | 100m | |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,567 | 100m | |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49mm | 0,521 | 100m | |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,016 | 100m | |
| 190 | Lắp đặt van khóa đồng D60 | 1 | cái | |
| 191 | Lắp đặt van khóa đồng D49 | 2 | cái | |
| 192 | Lắp đặt van khóa đồng D42 | 1 | cái | |
| 193 | Lắp đặt van khóa đồng D34 | 7 | cái | |
| 194 | Lắp đặt van khóa đồng D27 | 2 | cái | |
| 195 | Lắp đặt van phao điện bồn nước mái D34 | 1 | cái | |
| 196 | Lắp đặt van điện từ D34 | 1 | cái | |
| 197 | Lắp đặt van 1 chiều D60 | 1 | cái | |
| 198 | Lắp đặt khớp nối mềm D60 | 1 | cái | |
| 199 | Lắp đặt Co nhựa D = 60 | 1 | cái | |
| 200 | Lắp đặt Nối nhựa D = 60x49 | 1 | cái | |
| 201 | Lắp đặt Nối nhựa D = 60x42 | 1 | cái | |
| 202 | Lắp đặt Co nhựa D = 49 | 6 | cái | |
| 203 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 49 | 2 | cái | |
| 204 | Lắp đặt Nối nhựa D = 49 | 10 | cái | |
| 205 | Lắp đặt Nối nhựa D = 49x42 | 1 | cái | |
| 206 | Lắp đặt Nối nhựa D = 49x34 | 1 | cái | |
| 207 | Lắp đặt Co nhựa D = 42 | 2 | cái | |
| 208 | Lắp đặt Nối nhựa D = 42 | 11 | cái | |
| 209 | Lắp đặt Nối nhựa D = 42x34 | 5 | cái | |
| 210 | Lắp đặt Nối nhựa D = 42x27 | 2 | cái | |
| 211 | Lắp đặt Co nhựa D = 34 | 24 | cái | |
| 212 | Lắp đặt Nối nhựa D = 34 | 9 | cái | |
| 213 | Lắp đặt Nối nhựa Dxd = 34x27 | 8 | cái | |
| 214 | Lắp đặt Nối nhựa Dxd = 34x21 | 12 | cái | |
| 215 | Lắp đặt Co nhựa D = 27 | 10 | cái | |
| 216 | Lắp đặt Nối nhựa D = 27 | 10 | cái | |
| 217 | Lắp đặt Nối nhựa Dxd = 27x21 | 16 | cái | |
| 218 | Lắp đặt Co nhựa D = 21 | 22 | cái | |
| 219 | Lắp đặt Co nhựa ren trong D = 21 | 95 | cái | |
| 220 | Lắp đặt Tê nhựa D = 60 | 1 | cái | |
| 221 | Lắp đặt Tê nhựa D xd = 49x42 | 1 | cái | |
| 222 | Lắp đặt Tê nhựa D = 42 | 3 | cái | |
| 223 | Lắp đặt Tê nhựa D xd = 42x34 | 4 | cái | |
| 224 | Lắp đặt Tê nhựa D xd = 42x27 | 2 | cái | |
| 225 | Lắp đặt Tê nhựa D = 34 | 13 | cái | |
| 226 | Lắp đặt Tê nhựa D xd = 34x27 | 1 | cái | |
| 227 | Lắp đặt Tê nhựa D xd = 34x21 | 6 | cái | |
| 228 | Lắp đặt Tê nhựa D = 27 | 6 | cái | |
| 229 | Lắp đặt Tê nhựa D xd = 27x21 | 6 | cái | |
| 230 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong D xd = 27x21 | 31 | cái | |
| 231 | Lắp đặt Tê nhựa D = 21 | 12 | cái | |
| 232 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m - Cấp đất I | 0,949 | 100m3 | |
| 233 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6, M100, XM PCB40 | 3,924 | m3 | |
| 234 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 | 3,276 | m3 | |
| 235 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,315 | 100m3 | |
| 236 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,539 | m3 | |
| 237 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,189 | tấn | |
| 238 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,041 | tấn | |
| 239 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,061 | 100m2 | |
| 240 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 14,882 | m3 | |
| 241 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 92,34 | m2 | |
| 242 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 20,58 | m2 | |
| 243 | Quét nước xi măng 2 nước | 92,34 | m2 | |
| 244 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 | cái | |
| 245 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm | 0,876 | 100m | |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 3,284 | 100m | |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,881 | 100m | |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49mm | 0,774 | 100m | |
| 250 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,182 | 100m | |
| 251 | Lắp đặt thông tắc sàn D114 | 9 | cái | |
| 252 | Lắp đặt thông tắc sàn D90 | 4 | cái | |
| 253 | Lắp đặt Co nhựa D = 114 | 9 | cái | |
| 254 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 114 | 24 | cái | |
| 255 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | 36 | cái | |
| 256 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 90 | 12 | cái | |
| 257 | Lắp đặt Nối nhựa Dxd = 90x60 | 12 | cái | |
| 258 | Lắp đặt Co nhựa D = 60 | 32 | cái | |
| 259 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 60 | 22 | cái | |
| 260 | Lắp đặt Co nhựa D = 49 | 18 | cái | |
| 261 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 49 | 21 | cái | |
| 262 | Lắp đặt Nối nhựa Dxd = 49x42 | 12 | cái | |
| 263 | Lắp đặt Co nhựa D = 42 | 24 | cái | |
| 264 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 42 | 10 | cái | |
| 265 | Lắp đặt Tê nhựa D = 114 | 21 | cái | |
| 266 | Lắp đặt Tê nhựa cong 90o D = 114 | 3 | cái | |
| 267 | Lắp đặt Tê nhựa 45o D = 114 | 15 | cái | |
| 268 | Lắp đặt Tê nhựa D = 90 | 12 | cái | |
| 269 | Lắp đặt Tê nhựa cong 90o D = 90 | 3 | cái | |
| 270 | Lắp đặt Tê nhựa 45o Dxd = 90x49 | 12 | cái | |
| 271 | Lắp đặt Tê nhựa 45o Dxd = 90x60 | 12 | cái | |
| 272 | Lắp đặt Tê nhựa D = 60 | 2 | cái | |
| 273 | Lắp đặt Tê nhựa 45o Dxd = 60x42 | 4 | cái | |
| 274 | Lắp đặt nối thông tắc sàn uPVC D114 | 9 | cái | |
| 275 | Lắp đặt nút bịt uPVC D114 | 6 | cái | |
| 276 | Lắp đặt nút bịt uPVC D90 | 6 | cái | |
| 277 | Lắp đặt nút bịt uPVC D60 | 6 | cái | |
| 278 | Lắp đặt nắp đậy nối thông tắc uPVC D114 | 9 | cái | |
| 279 | Lắp đặt nối thông tắc sàn uPVC D90 | 4 | cái | |
| 280 | Lắp đặt nắp đậy nối thông tắc uPVC D90 | 4 | cái | |
| 281 | Lắp đặt nắp lưới chống côn trùng uPVC D60 | 3 | cái | |
| 282 | Phụ kiện hệ thống cấp thoát nước trong nhà | 1 | Lô | |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI BẾP. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,2159 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 6,8304 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,9784 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6, M100, XM PCB40 | 8,022 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 13,9988 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2729 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0739 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,6726 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,4149 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3834 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,935 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8358 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0988 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7879 | tấn | |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 79,1607 | m3 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6, M100, XM PCB40 | 16,483 | m3 | |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,5741 | m3 | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,978 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,156 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,0117 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2753 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,3672 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 20,648 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,5335 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,1266 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,038 | tấn | |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 25,4497 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 2,8179 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,6781 | tấn | |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,6931 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0131 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1218 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,212 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1765 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1465 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1234 | tấn | |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,84 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 100,67 | m2 | |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 105,5 | m2 | |
| 40 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 39,116 | m2 | |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 105,5 | m2 | |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 105,5 | m2 | |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | 376,596 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 57,4 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 319,196 | m2 | |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,4844 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,9816 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,2451 | m3 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 35,2048 | m3 | |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 161,1045 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 55,836 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 252,9575 | m2 | |
| 53 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic 250x400mm | 123,1 | m2 | |
| 54 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x400mm | 3,54 | m2 | |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | 216,9405 | m2 | |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | 252,9575 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 216,9405 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 252,9575 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 86,7806 | m2 | |
| 60 | Cung cấp cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 8ly (hệ 1000), sơn tĩnh điện, có chia ô | 7,8281 | M2 | |
| 61 | Cung cấp cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 5ly (hệ 1000), không chia ô | 9,69 | M2 | |
| 62 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm, kính cường lực dày 5ly (hệ 1000), có chia ô | 43,75 | M2 | |
| 63 | Cung cấp cửa đi khung bao thép hộp 50x100x1,8, song sắt thép hộp 25x50x1,2, a=150mm, sơn chống gỉ, sơn màu hồn thiện 2 lớp | 1,7 | M2 | |
| 64 | Cung cấp cửa sổ chống ruồi lưới thép không gỉ, khung nhôm hộp 50x100, nẹp nhôm hộp 14x14 sơn tĩnh điện màu trắng | 31,25 | M2 | |
| 65 | Consol trang trí cột | 5 | Bộ | |
| 66 | Lam nhôm che nắng | 10,4 | M2 | |
| 67 | Lắp dựng Lam nhôm che nắng | 10,4 | m2 | |
| 68 | Lan can inox | 16,8 | M2 | |
| 69 | Lắp dựng lan can Inox | 16,8 | m2 | |
| 70 | Tay vịn lan can inox D60 dày 2mm | 14 | Mét | |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 170,6 | m | |
| 72 | Ốp Đá da | 14,508 | m2 | |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 | 5,774 | m2 | |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | 153,77 | m2 | |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm | 26,378 | m2 | |
| 76 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm | 106,47 | M2 | |
| 77 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 10viên/m2 XM PCB40 | 177,16 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,0647 | 100m2 | |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 4,6801 | 100m2 | |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,096 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,079 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6, M100, XM PCB40 | 0,552 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,92 | m3 | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,225 | m3 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,768 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,028 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,036 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,077 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,04 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,019 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,073 | tấn | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6, M100, XM PCB40 | 1,024 | m3 | |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,512 | m3 | |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,528 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,435 | m3 | |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,458 | m3 | |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,512 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,106 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,199 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,307 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,051 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,022 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,096 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,036 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,208 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,112 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,011 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,05 | tấn | |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 17,382 | m2 | |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 30,726 | m2 | |
| 32 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 5,12 | m2 | |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | 53,228 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 85,352 | m2 | |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,092 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 25,869 | m2 | |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 22,255 | m2 | |
| 38 | Ốp Đá da | 13,44 | m2 | |
| 39 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x300mm | 1,19 | m2 | |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường | 25,869 | m2 | |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | 22,255 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 25,869 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,255 | m2 | |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 34,4 | m | |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm | 14,38 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 14,955 | m2 | |
| 47 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm, kính trong dày 8ly, sơn tĩnh điện (hệ 700) không chia ô | 13,02 | M2 | |
| 48 | Cung cấp cửa đi khung nhôm, kính trong dày 8ly, sơn tĩnh điện (hệ 700) không chia ô | 1,935 | M2 | |
| 49 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 10viên/m2 XM PCB40 | 30,726 | m2 | |
| 50 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 2,008 | 100m3 | |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,623 | 100m3 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6, M100, XM PCB40 | 11,59 | m3 | |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 22,263 | m3 | |
| 54 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,663 | m3 | |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 16,568 | m3 | |
| 56 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,582 | 100m2 | |
| 57 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,746 | 100m2 | |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,657 | 100m2 | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,714 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,349 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,96 | tấn | |
| 62 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,8 | m3 | |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,83 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,76 | 100m2 | |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,781 | 100m2 | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,332 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,327 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,564 | tấn | |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 138,995 | m2 | |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 32,124 | m2 | |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 171,119 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 171,119 | m2 | |
| 73 | Ốp Đá da | 11,18 | m2 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 27,775 | m3 | |
| 75 | Xây cột, trụ bằng gạch KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,14 | m3 | |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 499,315 | m2 | |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,48 | m2 | |
| 78 | Ốp Đá da | 190,372 | m2 | |
| 79 | Ốp Đá da | 3,12 | m2 | |
| 80 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 4,68 | m2 | |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 511,795 | m2 | |
| 82 | Hàng rào song sắt | 273,715 | M2 | |
| 83 | Chông sắt hàng rào | 17,444 | M2 | |
| 84 | Lắp dựng hàng rào sắt | 273,715 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng chông sắt | 17,444 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng cửa khung sắt | 20,012 | m2 | |
| 87 | Cửa khung sắt thép hộp 100x80, song sắt thép vuông đặc 14x14, pa nô thép 2 mặt dày 5dem, sơn chống gỉ, sơn dầu hoàn thiện | 16,492 | M2 | |
| 88 | Cửa khung sắt thép hộp 50x40x1,5, song sắt thép đặc vuông, a=120, pa no thép dày 5dem, sơn chống gỉ, sơn hoàn thiện màu trắng | 3,52 | M2 | |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 11,2 | m | |
| 90 | Bộ chữ mi ca | 1 | Bộ | |
| D | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG. | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công đá 4x6, M100, XM PCB40 | 129,33 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 77,598 | m3 | |
| 3 | Kẻ ron (2000x2000)mm | 1.293,3 | M2 | |
| E | HẠNG MỤC: HỒ NƯỚC NGẦM. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,361 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,474 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 3,825 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,65 | m3 | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,531 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,096 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,509 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,313 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,261 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,984 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,513 | m3 | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,131 | m3 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,399 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,034 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,021 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,123 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,716 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,36 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,754 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,009 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,05 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,339 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,012 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,104 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,006 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,001 | tấn | |
| 27 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 32 | m2 | |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước | 74,126 | m2 | |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 106,126 | m2 | |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG NƯỚC - PCCC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,105 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,113 | m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,044 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,408 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,022 | tấn | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,025 | 100m2 | |
| 7 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 1,512 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,398 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 13,45 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,618 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,512 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 1,665 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49mm | 0,159 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt Co nhựa D = 49 | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Nối nhựa D = 49 | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Co nhựa D = 42 | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 34 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Nối nhựa D xd = 34x27 | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 27x21 | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Nối nhựa D = 27 | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 42x21 | 8 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Tê nhựa Dxd = 34x21 | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa Dxd = 27x21 | 3 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,522 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm | 0,641 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt Nối nhựa D = 114 | 9 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Nối nhựa D = 168 | 11 | cái | |
| 28 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất I | 0,465 | 100m3 | |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,261 | 100m3 | |
| 30 | Phụ kiện cấp thoát nước tổng thể | 1 | Lô | |
| 31 | Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 8 kênh | 1 | hộp | |
| 32 | Lắp đặt đầu báo khói | 12 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | 8 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | 5 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt chuông báo cháy | 5 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt đèn báo cháy | 5 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt dây truyền tín hiệu, tiết diện 2x0,75 mm2 | 220 | m | |
| 38 | Lắp đặt cáp chống cháy 2,5mm2 cấp nguồn | 80 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 220 | m | |
| 40 | Lắp đặt MCB-2P-25A | 1 | cái | |
| 41 | Phụ kiện hệ thống báo cháy | 1 | Lô | |
| 42 | LD ống STK D50/2.9mm | 0,02 | 100m | |
| 43 | LD ống STK D65/3.2mm | 0,117 | 100m | |
| 44 | LD ống STK D100/3.6mm | 2,541 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt Co 90 STK D100 | 8 | cái | |
| 46 | Lắp đặt Co 90 STK D65 | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt Co 90 STK D50 | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt Tê 90 STK D100 | 6 | cái | |
| 49 | Lắp đặt Tê giảm STK D100/65 | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt Tê giảm STK D100/50 | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt nút bịt STK D100 | 2 | cái | |
| 52 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất I | 0,744 | 100m3 | |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,742 | 100m3 | |
| 54 | Máy bơm điện chữa cháy Q=55m3/h, H=52m | 1 | Bộ | |
| 55 | Máy bơm dầu Diesel chữa cháy Q=55m3/h, H=52m | 1 | Bộ | |
| 56 | Lắp đặt van chặn D100 | 5 | cái | |
| 57 | Lắp đặt van góc D50 | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt van một chiều D100 | 2 | cái | |
| 59 | Lắp đặt van hút D100 | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt van xả áp an toàn D50 | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt Y lọc D100 | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt khớp nối mềm D100 | 4 | cái | |
| 63 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt trụ tiếp nước xe chữa cháy | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tủ cứu hỏa bên ngoài (HB) + phụ kiện bên trong | 2 | hộp | |
| 67 | Lắp đặt tủ cứu hỏa bên trong (HA) + phụkiện bên trong | 1 | hộp | |
| 68 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | 16 | Cái | |
| 69 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 3kg | 16 | Cái | |
| 70 | Lắp đặt bình chữa cháy bột ABC-MFZ4 4kg | 16 | Cái | |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy + phụ kiện | 16 | Cái | |
| 72 | Phụ kiện hệ thống chữa cháy | 1 | Lô | |
| G | HẠNG MỤC: DI DỜI ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN LỰC | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột bằng thủ công | 1,3 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,08 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển xi măng bao bằng cơ giới kết hợp thủ công, cự ly <=1km | 0,234 | tấn/km | |
| 5 | Vận chuyển đá sỏi các loại bằng cơ giới kết hợp thủ công, cự ly <=1km | 0,72 | m3/km | |
| 6 | Vận chuyển cát, nước bằng cơ giới kết hợp thủ công, cự ly <=1km | 0,41 | m3/km | |
| 7 | Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly <=100m, bằng thủ công | 0,1 | tấn | |
| 8 | Đà cản BTCT -1,2m | 4 | Cái | |
| 9 | Bulon TK - 22x650 + lon den vuông | 4 | Bộ | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 6,52 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,76 | m3 | |
| 12 | Lắp đà cản 1200x200 x 200; Bulon + lon dền vuông | 4 | cái | |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, cự ly <=100m, bằng thủ công | 0,32 | tấn | |
| 14 | Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly <=100m, bằng thủ công | 0,2 | tấn | |
| 15 | Đà cản BTCT -1,2M | 1 | Cái | |
| 16 | Bulon TK - 22x650 + lon den vuông | 1 | Bộ | |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 4,3 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,3 | m3 | |
| 19 | Lắp đà cản 1200x200 x 200; Bulon + lon dền vuông: | 1 | cái | |
| 20 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, cự ly <=100m, bằng thủ công | 0,08 | tấn | |
| 21 | Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly <=100m, bằng thủ công | 0,1 | tấn | |
| 22 | Trụ BTLT 7,5m (lực đầu trụ 300kgf) | 6 | Trụ | |
| 23 | Dựng Trụ BTLT 7,5m (lực đầu trụ 300kgf) | 6 | cột | |
| 24 | Vận chuyển cấu kiện bê tông; cột bê tông bằng cơ giới kết hợp thủ công, cự ly <=1km | 4,5 | tấn/km | |
| 25 | Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly <=100m, bằng thủ công | 3,6 | tấn | |
| 26 | Trụ BTLT 10,5m (lực đầu trụ 520kgf) | 1 | trụ | |
| 27 | Dựng cột bê tông, cao <=12m, bằng thủ công kết hợp cẩu | 1 | cột | |
| 28 | Vận chuyển cấu kiện bê tông; cột bê tông bằng cơ giới kết hợp thủ công, cự ly <=1km | 1,2 | tấn/km | |
| 29 | Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly <=100m, bằng thủ công | 0,6 | tấn | |
| 30 | Cáp thép tráng kẽm 3/8'' | 24 | mét | |
| 31 | Kẹp 3 Bulon | 16 | Cái | |
| 32 | Sứ chằng | 2 | Cái | |
| 33 | Boulon MĐRG - 16x250/80 | 2 | Cái | |
| 34 | Yếm cáp | 4 | Cái | |
| 35 | Ty neo TK 16x2400 | 2 | Bộ | |
| 36 | Máng che dây chằng | 2 | Cái | |
| 37 | Long đền vuông D24 - 100x100x5 | 4 | Cái | |
| 38 | Đà cản BTLT 1,2M | 2 | Cái | |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 7 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,6 | m3 | |
| 41 | Lắp Đà cản BTLT 1,2m | 2 | cái | |
| 42 | Vận chuyển cát, nước bằng cơ giới kết hợp thủ công, cự ly <=1km | 0,16 | m3/km | |
| 43 | Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly <=100m, bằng thủ công | 0,2 | tấn | |
| 44 | Lắp cổ dề, cao <=20m | 2 | công/bộ | |
| 45 | Cáp nhôm lõi thép AC 50mm2 | 43 | Mét | |
| 46 | Cáp nhôm bọc AV 50 | 86 | Mét | |
| 47 | Cáp đồng bọc CV 14 | 80 | Mét | |
| 48 | Dây đai + khóa cùm tủ điện kế vào trụ | 6 | Bộ | |
| 49 | Rack 2 spool | 3 | Cái | |
| 50 | Rack 3 spool | 11 | Cái | |
| 51 | Sứ ống chỉ hạ thế | 37 | Cái | |
| 52 | Bulon 16x50-250 | 39 | Cai | |
| 53 | Longdel vuông D18 60x60x6 | 84 | Cái | |
| 54 | Kẹp ngừng | 1 | cái | |
| 55 | Kẹp nhôm 2 rãnh song song - AC50 | 54 | Cái | |
| 56 | Bulon TK D16x400 VRS | 3 | Cái | |
| 57 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp nhôm lõi thép AC50 | 0,16 | km/dây | |
| 58 | Kéo rải căng dâycáp nhôm bọc AV 50-600V | 0,32 | km/dây | |
| 59 | Lắp đặt cáp cáp CV 14-600V | 0,08 | Km | |
| 60 | Lắp đặt công tơ điện | 3 | cái | |
| 61 | Lắp đặt sứ ống chỉ hạ thế | 37 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 62 | Vận chuyển cách điện các loại, cự ly <=100m, bằng thủ công | 0,15 | tấn | |
| 63 | Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly <=100m, bằng thủ công | 1 | tấn | |
| H | HẠNG MỤC: DI DỜI ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN LỰC (PHẦN THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY CŨ) | |||
| 1 | Tháo hạ trụ BTLT 7,5m | 1,35 | cột | |
| 2 | Tháo hạ khung đỡ các loại | 1,8 | công/bộ | |
| 3 | Tháo hạ dây nhôm bọc AV 70mm2 | 0,23 | km dây | |
| 4 | Tháo hạ dây đồng bọc CV 70mm2 | 0,12 | km dây | |
| 5 | Tháo hạ dây nhôm trần AC 50mm2 | 0,0144 | km dây | |
| 6 | Tháo hạ dây nhôm bọc AV 50mm2 | 0,1035 | km dây | |
| 7 | Tháo h5 sứ ống chỉ hạ thế | 4,5 | sứ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi