Gói thầu: Gói 2: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Dân tộc huyện Khánh Vĩnh |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương năm 2019 chuyển sang năm 2020 (Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 09:06:00 đến ngày 2020-07-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,680,171,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền, mặt đường | |||
| 1 | Nhân công chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 2 | Đào nền đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.993,49 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.039,19 | m3 |
| 4 | Lu tăng cường khuôn đường từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 713,76 | m3 |
| 5 | Thi công móng CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,88 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu dưới móng trước khi dổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.200,07 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,88 | m2 |
| 8 | Thi công mặt đường BTXM đá 2x4 M250 dày 20cm (sử dung bê tông thương phẩm có phụ gia đông kết nhanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,01 | m3 |
| 9 | Cắt khe co ngang mặt đường BTXM CK 5m/khe sâu 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420,69 | m |
| 10 | Nhựa đường chít khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,23 | kg |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.954,3 | m3 |
| B | An toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | biển |
| 2 | Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3.15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | trụ |
| 3 | CC, LĐ biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 Cái |
| 4 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cọc |
| C | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 954,38 | m2 |
| 2 | BT rãnh đá 1x2 M150 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,03 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,41 | m3 |
| 4 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,06 | m3 |
| 5 | Ván khuôn sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,96 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,44 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,97 | m2 |
| 8 | Ván khuôn bọc ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,83 | m2 |
| 9 | BT móng sân cống đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,64 | m3 |
| 10 | BT móng tường đầu đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,19 | m3 |
| 11 | BT móng cống 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,18 | m3 |
| 12 | BT bọc ống cống 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,49 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,76 | m2 |
| 14 | BT tường đầu, tường cánh đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,87 | m3 |
| 15 | CC, LĐ ống cống BTLT D100H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đoạn |
| 16 | CC, LĐ ống cống BTLT D120H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | đoạn |
| 17 | Bốc dỡ ống cống BTLT lên ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | đoạn |
| 18 | Bốc dỡ ống cống BTLT xuống ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | đoạn |
| 19 | Vận chuyển ống công trọng phạm vi CT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,54 | t/km |
| 20 | Chèn trát đệm ống cống VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,36 | m2 |
| 21 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,48 | m2 |
| 22 | BT mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 23 | Gia cố đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,56 | m3 |
| 24 | Đắp đất móng cống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,63 | m3 |
| 25 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cọc |
| 26 | Tháo dỡ cống hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn |
| 27 | Đào đất móng cống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,78 | m3 |
| 28 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7 | m2 |
| 30 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,82 | m2 |
| 31 | Bt đá 2x4 M200 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,81 | m3 |
| 32 | Bt đá 2x4 M200 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,15 | m3 |
| 33 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,15 | m2 |
| 34 | Ván khuôn mặt bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m2 |
| 35 | Ván khuôn gờ lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m2 |
| 36 | BT đà kiềng đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,93 | m3 |
| 37 | BT bản mặt đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 38 | BT gờ lề đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 39 | GC, LD cốt thép mặt bản d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,68 | kg |
| 40 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,81 | kg |
| 41 | GC, LD cốt thép mặt bản d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,41 | kg |
| 42 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,2 | kg |
| 43 | Cung cấp thép góc L75x75x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,73 | kg |
| 44 | Gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,73 | kg |
| 45 | Lắp dựng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,73 | kg |
| 46 | Gia cố đá hộc lát khan dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 47 | Đắp đất móng cống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,81 | m3 |
| 48 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi