Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200758339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733453 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 18:08:00 đến ngày 2020-08-11 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,708,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 420,000,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.690,38 | m3 |
| 2 | Đắp đất cấp 3 K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.497,39 | m3 |
| 3 | Đắp cát K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 804,13 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.442,26 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.442,26 | m2 |
| 3 | Bê tông nhựa C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.442,26 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.442,26 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.684,16 | m3 |
| 6 | Bù vênh bằng BTN C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,21 | m3 |
| 7 | Bù vênh bằng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,75 | m3 |
| 8 | Bù vênh bằng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.451,08 | m3 |
| 9 | Vuốt nối đường giao và đường dân sinh - Bê tông nhựa C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.041,53 | m2 |
| 10 | Vuốt nối đường giao và đường dân sinh - Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,5 | m2 |
| 11 | Vuốt nối đường giao và đường dân sinh - Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 979,03 | m2 |
| 12 | Vuốt nối đường giao và đường dân sinh- Cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,22 | m3 |
| 13 | Vuốt nối đường giao và đường dân sinh - Bù vênh BTNC 19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,08 | m3 |
| 14 | Vuốt nối đường giao và đường dân sinh - Bù vênh cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,32 | m3 |
| 15 | Vuốt nối đường giao và đường dân sinh - Bê tông xi măng 16Mpa dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 16 | Vuốt nối đường giao và đường dân sinh - Bê tông xi măng 8Mpa dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 17 | Vuốt nối đường giao và đường dân sinh - Đắp đất cấp 3 K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,58 | m3 |
| 18 | Lề gia cố - Bê tông đá 1x2 16Mpa dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,28 | m3 |
| 19 | Lề gia cố - Vữa xi măng 8Mpa dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,42 | m3 |
| C | Thoát nước dọc - Nâng rãnh hiện hữu | |||
| 1 | Đập bỏ bê tông nối rãnh (Chiều dài rãnh ( 17m)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 20Mpa nâng rãnh hiện hữu (Chiều dài rãnh ( 17m)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,67 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại (Chiều dài rãnh ( 17m)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,81 | kg |
| 4 | Bê tông đá 1x2 20Mpa (Thay thế tấm đan cũ bằng tấm đan mới KT 1x0,9x0,15m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,21 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (Thay thế tấm đan cũ bằng tấm đan mới KT 1x0,9x0,15m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,08 | kg |
| 6 | Lắp đặt tấm đan (Thay thế tấm đan cũ bằng tấm đan mới KT 1x0,9x0,15m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | tấm |
| 7 | Bê tông đá 1x2 20Mpa (Thay thế tấm đan hiện hữu KT(0,7x0,495x0,15)cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7 | m3 |
| 8 | Cốt thép các loại (Thay thế tấm đan hiện hữu KT(0,7x0,495x0,15)cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.637,62 | kg |
| D | Thoát nước dọc - Rãnh làm mới | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 20Mpa (Rãnh chịu lực lắp ghép B=0,6m ( 2165m), Phần đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 562,9 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Rãnh chịu lực lắp ghép B=0,6m ( 2165m), Phần đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35.125,82 | kg |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện (Rãnh chịu lực lắp ghép B=0,6m ( 2165m), Phần đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.165 | cái |
| 4 | Bê tông đá 1x2 20Mpa (Rãnh chịu lực lắp ghép B=0,6m ( 2165m), Phần đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,58 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (Rãnh chịu lực lắp ghép B=0,6m ( 2165m), Phần đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.020,37 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2 20Mpa (Tấm đan chịu lực lắp ghép B=0,6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,19 | m3 |
| 7 | Cốt thép các loại (Tấm đan chịu lực lắp ghép B=0,6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30.348,54 | kg |
| 8 | Lắp đặt tấm đan (Tấm đan chịu lực lắp ghép B=0,6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.063 | tấm |
| 9 | Cốt thép các loại (Tấm đan rãnh qua đường ngang đổ tại chỗ (102m)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.500,94 | kg |
| 10 | Bê tông tấm đan rãnh 20Mpa (Tấm đan rãnh qua đường ngang đổ tại chỗ (102m)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,26 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 20Mpa (Rãnh làm mới, Hố ga ( 42 hố ), Phần đúc sẵn ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,68 | m3 |
| 12 | Cốt thép các loại (Rãnh làm mới, Hố ga ( 42 hố ), Phần đúc sẵn ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 956,88 | kg |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện (Rãnh làm mới, Hố ga ( 42 hố ), Phần đúc sẵn ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 14 | Bê tông đá 1x2 20Mpa ((Rãnh làm mới, Hố ga ( 42 hố ), Phần đổ tại chỗ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,43 | m3 |
| 15 | Cốt thép các loại ((Rãnh làm mới, Hố ga ( 42 hố ), Phần đổ tại chỗ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,41 | kg |
| 16 | Đá dăm đệm ((Rãnh làm mới, Hố ga ( 42 hố ), Phần đổ tại chỗ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 17 | Cốt thép các loại Rãnh làm mới, (Tấm nắp ( 84 tấm )) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 614,5 | kg |
| 18 | Bê tông tấm nắp 20Mpa (Rãnh làm mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,46 | m3 |
| 19 | Đường BTXM 16 Mpa dày 10cm (Rãnh làm mới, Vuốt nối hoàn trả hiện trạng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m3 |
| 20 | Bê tông lót 8MPA dày 5cm (Rãnh làm mới, Vuốt nối hoàn trả hiện trạng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m3 |
| 21 | Bê tông lót 8MPa (Rãnh làm mới - Gia cố rãnh thượng, hạ lưu cống Km2232+632,11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 22 | Bê tông móng 16MPa (Rãnh làm mới - Gia cố rãnh thượng, hạ lưu cống Km2232+632,11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m3 |
| 23 | Bê tông xà mũ 16MPa (Rãnh làm mới - Gia cố rãnh thượng, hạ lưu cống Km2232+632,11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 24 | Gạch xây vữa xi măng 8MPa (Rãnh làm mới - Gia cố rãnh thượng, hạ lưu cống Km2232+632.11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m3 |
| 25 | Trát vữa xi măng 8MPa dày 2cm (Rãnh làm mới - Gia cố rãnh thượng, hạ lưu cống Km2232+632,11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan đúc sẵn (Rãnh làm mới - Gia cố rãnh thượng, hạ lưu cống Km2232+632,11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,05 | m3 |
| 27 | Cốt thép các loại (Rãnh làm mới - Gia cố rãnh thượng, hạ lưu cống Km2232+632,11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,78 | kg |
| 28 | Bê tông móng 16MPa gia cố cửa xả (Rãnh làm mới - Gia cố rãnh thượng, hạ lưu cống Km2232+632,11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 29 | Rọ đá 1x1x0.5m (Rãnh làm mới - Gia cố rãnh thượng, hạ lưu cống Km2232+632,11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 30 | Nạo vét bùn trong cống, rãnh hiện trạng (Rãnh làm mới - Gia cố rãnh thượng, hạ lưu cống Km2232+632.11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m3 |
| E | Thoát nước ngang 1.0x1.0m tại Km2231+694.84 | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đúc sẵn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,91 | m3 |
| 2 | Bê tông 16Mpa đổ tại chỗ móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,44 | m3 |
| 3 | Đóng cọc cừ tràm 25 cây/m2, L=4m (Thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.323,4 | m |
| 4 | Bê tông lót 8MPa (Thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (Thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.666,23 | kg |
| 6 | Quét nhựa đường thân cống (Thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2 | m2 |
| 7 | Vữa XM 8MPa chèn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 8 | Bê tông xi măng 20MPa (Bản chuyển tiếp - đúc sẵn 1x1x0,2m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (Bản chuyển tiếp - đúc sẵn 1x1x0,2m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 661,54 | kg |
| 10 | Đóng cọc cừ tràm 25 cây/m2, L=4m (Hố ga thăm (số lượng:2 hố)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640 | m |
| 11 | Bê tông lót 8MPa (Hố ga thăm (số lượng:2 hố)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 12 | Bê tông móng 20MPa đá 1x2 (Hố ga thăm (số lượng:2 hố)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 13 | Bê tông thân 20MPa đá 1x2 (Hố ga thăm (số lượng:2 hố)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 14 | Tấm đan bê tông 20MPa đá 1x2 (Hố ga thăm (số lượng:2 hố)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m2 |
| 15 | Cốt thép các loại (Hố ga thăm (số lượng:2 hố)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 505,72 | kg |
| 16 | Bê tông 16MPa đổ tại chỗ (Hạ lưu cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,41 | m3 |
| 17 | Bê tông lót 8MPa (Hạ lưu cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | m3 |
| 18 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,56 | m3 |
| 19 | Đắp cát K95 hai bên mang cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m3 |
| 20 | Phá mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,08 | m3 |
| 21 | Hoàn trả mặt đường cũ bằng CPĐD loại 2 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,08 | m3 |
| 22 | Rọ đá 1x1x0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,46 | m3 |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Di dời và lắp đặt cọc H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 2 | Di dời và lắp đặt cọc Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 3 | Di dời và lắp đặt biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cột |
| 4 | Di dời và lắp đặt dải phân cách giữa bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | md |
| 5 | Vạch sơn sơn mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 861,67 | m2 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 2,64% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi