Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200763209-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200632651
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 17:24:00 đến ngày 2020-08-03 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,781,969,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 4 TẦNG
1 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 46,7251 m3
2 Ván khuôn cọc, cột 5,6566 100m2
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm 2,5266 tấn
4 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm 4,8822 tấn
5 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm 0,2772 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,9412 tấn
7 Lắp đặt thép bản 0,9412 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II 7,674 100m
9 Ép âm cọc 0,387 100m
10 Cọc dẫn ép âm 1 cái
11 Phá dỡ bê tông đầu cọc 4,1251 m3
12 Vận chuyển phế thải 4,1251 m3
13 Đào đất móng , đất cấp II 234,8369 m3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 19,6801 m3
15 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 92,7672 m3
16 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 5,4203 m3
17 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 4,9948 m3
18 Ván khuôn móng cột 2,3164 100m2
19 Ván khuôn móng dài 1,4033 100m2
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 48,972 m3
21 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 3,3512 tấn
22 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 3,3175 tấn
23 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 5,2787 tấn
24 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 0,7828 100m3
25 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,9779 100m3
26 Đào móng, đất cấp II 31,6668 m3
27 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 1,74 m3
28 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0176 100m2
29 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 2,5027 m3
30 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2638 tấn
31 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1762 tấn
32 Ván khuôn móng cột 0,0733 100m2
33 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0616 100m2
34 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1296 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,568 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 12 cấu kiện
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 5,5546 m3
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 30,0332 m2
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 30,0332 m2
40 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 11,1392 m2
41 Ngâm nước XM chống thấm bể 15,3721 m3
42 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0633 100m3
43 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,2534 100m3
44 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 55,5573 m3
45 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 6,8528 100m2
46 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 1,6532 tấn
47 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 6,7292 tấn
48 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 3,8064 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 96,2035 m3
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 1,5183 tấn
51 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 7,1226 tấn
52 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 1,1571 tấn
53 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 3,4538 tấn
54 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 4,1196 tấn
55 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 8,1976 tấn
56 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 11,8621 100m2
57 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 249,0659 m3
58 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 21,0332 tấn
59 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 19,7582 100m2
60 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 18,1956 m3
61 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,4414 tấn
62 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,8828 tấn
63 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,362 tấn
64 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,724 tấn
65 Ván khuôn cầu thang thường 1,7823 100m2
66 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 14,4734 m3
67 Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,4846 tấn
68 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,8362 tấn
69 Ván khuôn lanh tô 2,1226 100m2
70 Gia công xà gồ thép 1,5072 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép 1,5072 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 153,6 m2
73 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,9064 100m3
74 Bê tông nền, đá 1x2, mác 100 44,7142 m3
75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 376,8366 m3
76 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 4,5855 m3
77 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 15,048 m3
78 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 110,7684 m3
79 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 706,7862 m2
80 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 2.194,1341 m2
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1.047,507 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 1.091,7156 m2
83 Trát trần, vữa XM mác 75 1.845,3687 m2
84 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 460,544 m2
85 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 108,3 m
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 923,6089 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5.491,3884 m2
88 Lát nền, sàn, bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 1.578,0641 m2
89 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 120x600mm 52,5984 m2
90 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 445,366 m2
91 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 130,4513 m2
92 Ngâm nước xi măng chống thấm mái 462,5104 m2
93 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 240,9216 m2
94 Ốp gạch inax 603,3765 m2
95 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 130,4513 m2
96 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 13,2246 m2
97 Bệ đỡ lavabo 8 cái
98 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ 88,32 m2
99 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ 13,8 m2
100 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ 92,16 m2
101 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ 46,08 m2
102 Cửa nhôm hệ , cửa sổ 2 cánh mở hất, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ 16,2 m2
103 Vách kính nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ 92,1 m2
104 Cửa nan chớp, cửa nhôm hệ , phụ kiện đồng bộ 1,2 m2
105 Cửa chống cháy mái 1,2 m2
106 Tấm nhựa compact HPL dày 18mm, phụ kiện inox đồng bộ 135,4845 m2
107 Gia công cửa sắt, hoa sắt 3,0227 tấn
108 Lắp dựng hoa sắt cửa 192,96 m2
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 109,9225 m2
110 Sản xuất và gia công lan can cầu thang inox 1.292,7192 kg
111 Lắp dựng lan can 190,515 m2
112 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 304,2792 m2
113 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 298,7772 m2
114 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 5,502 m2
115 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 5,1113 100m2
116 Tôn úp nóc 69,42 m
117 Đai bắt tôn 1.000 cái
118 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 4,7628 m3
119 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 139,9776 m2
120 Sản xuất lan can cầu thang inox 555,3708 kg
121 Trụ thang 2 cái
122 Lắp dựng lan can 98,087 m2
123 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 6,0368 m3
124 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 0,219 100m3
125 Bậc thang sắt D18 7 cái
126 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,0977 m3
127 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 1,776 m2
128 Cửa tôn lên mái chống cháy 1 cái
129 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,6039 m3
130 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1187 100m2
131 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 5,9761 m3
132 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 45,6316 m2
133 Ốp gạch inax bồn hoa 45,6316 m2
134 Đổ đất màu trồng cây 32,0198 m3
135 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2,4076 m3
136 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0371 100m2
137 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 12,7788 m3
138 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 41,9478 m2
139 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 19,9176 100m2
140 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 3,3264 100m2
141 Tủ điện tổng 600x400x200 âm tường, sơn tĩnh điện 1 hộp
142 MCCB - 3P - 115A - 18KA 1 cái
143 MCCB - 3P - 40A - 10KA 3 cái
144 MCB - 1P - 40A- 6KA 4 cái
145 MCB - 1P - 10A - 4.5KA 1 cái
146 Đèn báo pha 3 cái
147 Cầu chì 2A 3 cái
148 Tủ điện âm tường, sơn tĩnh điện (KT 400x300x200) 3 hộp
149 MCCB - 3P - 40A - 10KA 3 cái
150 MCB - 1P - 40A- 6KA 12 cái
151 MCB - 1P - 10A - 4.5KA 3 cái
152 Vỏ tủ âm tường 6 module 16 cái
153 MCB - 1P - 40A- 6KA 16 cái
154 MCB - 1P - 25A- 6KA 32 cái
155 MCB - 1P - 20A- 6KA 16 cái
156 MCB - 1P - 10A - 4.5KA 32 cái
157 Lắp đặt đèn downlight D90 Led 9W 46 bộ
158 Lắp đặt đèn dowlight D230 bóng LED 18W ốp trần 50 bộ
159 Lắp đặt đèn hắt tường Led 9W 2 bộ
160 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng bộ đèn chiếu sáng lớp học tube led 2x20w 144 bộ
161 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 32 bộ
162 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 64 cái
163 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 64 cái
164 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 17 cái
165 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
166 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 3 cái
167 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 9 cái
168 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc 16 cái
169 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 12 cái
170 Lắp đặt ổ cắm đôi 32 cái
171 Đế chống cháy 73 cái
172 Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 500 m
173 Cáp CU/XLPE/PVC (3x10)(1x10)E mm2 40 m
174 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x35)(1x25)E mm2 70 m
175 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 1.000 m
176 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 5.500 m
177 Lắp đặt dây đơn 4mm2 1.300 m
178 Dây tiếp địa 1x6mm2 500 m
179 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 500 m
180 Dây tiếp địa 1x4mm2 650 m
181 Dây tiếp địa 1x25mm2 20 m
182 Máng ghen nhựa 200x50x1.2 và phụ kiện 200 m
183 Đầu chờ điều hòa 32 cái
184 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 260 hộp
185 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 2.750 m
186 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 48mm 30 m
187 Ống nhựa + ty zen treo đèn 352 bộ
188 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63/50 0,6 100m
189 Vật tư phụ 2
190 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn 16 cái
191 Bộ phát wifi 4 cái
192 Switch 8 cổng 4 cái
193 Cáp UTP CAT6-4P 520 m
194 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 180 m
195 Hộp nhựa đấu nối 110x110x50mm 20 cái
196 Gia công và đóng cọc chống sét 15 cọc
197 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,2m 6 cái
198 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m 6 cái
199 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m 10 cái
200 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m 10 cái
201 Kéo rải dây dẫn sét - Loại dây thép D12mm 36 m
202 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 200 m
203 Đệm chỉ lá 3 cái
204 Chân bật gắn tường 210 cái
205 Kẹp kiểm tra 3 cái
206 Bu lông đai ốc 6 bộ
207 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 2 bể
208 Lắp đặt chậu xí bệt 29 bộ
209 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 29 cái
210 Lắp đặt hộp đựng giấy 29 cái
211 Dây cấp xí bệt 29 cái
212 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 16 bộ
213 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 16 bộ
214 Lắp đặt vòi rửa sàn 8 bộ
215 Lắp đặt kệ kính 8 cái
216 Lắp đặt gương soi 8 cái
217 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 8 cái
218 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm 23 cái
219 Lắp đặt chậu tiểu nam 12 bộ
220 Van ấn xả tiểu nam 12 cái
221 Thanh vắt khăn 8 cái
222 Kệ đựng ly 8 cái
223 Móc treo 8 cái
224 Ống nhựa PPR D50 0,1 100m
225 Ống nhựa PPR D40 0,8 100m
226 Ống nhựa PPR D32 0,3 100m
227 Ống nhựa PPR D25 0,8 100m
228 Ống nhựa PPR D20 0,9 100m
229 Củt nhựa PPR D50 10 cái
230 Củt nhựa PPR D40 26 cái
231 Củt nhựa PPR D32 32 cái
232 Củt nhựa PPR D25 38 cái
233 Củt nhựa PPR D20 ren trong 64 cái
234 Củt nhựa PPR D20 ren ngoài 80 cái
235 Tê nhựa PPR D50x40 3 cái
236 Tê nhựa PPR D40x32 4 cái
237 Tê nhựa PPR D32 8 cái
238 Tê nhựa PPR D32x25 30 cái
239 Tê nhựa PPR D25x20 40 cái
240 Tê nhựa PPR D20x20 42 cái
241 Rắc co nhựa PPR ren trong D50 4 cái
242 Rắc co nhựa PPR D50 6 cái
243 Rắc co nhựa PPR D40 20 cái
244 Rắc co nhựa PPR D32 20 cái
245 Rắc co nhựa PPR D25 30 cái
246 Van khóa PPR D50 3 cái
247 Van khóa PPR D40 4 cái
248 Van khóa PPR D32 8 cái
249 Van khóa PPR D25 10 cái
250 Van khóa PPR D20 8 cái
251 Côn nhựa PPR D40x32 3 cái
252 Côn nhựa PPR D63x50 1 cái
253 Côn nhựa PPR D32x25 36 cái
254 Côn nhựa PPR D25x20 42 cái
255 Nút bịt nhựa PPR D20 ren ngoài 36 cái
256 Nút bịt nhựa PPR D25 ren ngoài 24 cái
257 Nút bịt nhựa PPR D32 ren ngoài 12 cái
258 Nút bịt nhựa PPR D50 ren ngoài 4 cái
259 Lắp đặt van điện, đường kính van 32mm 2 cái
260 Lắp đặt van cơ, đường kính van 32mm 2 cái
261 Kẹp ống hàn nhiệt PPR D25 42 cái
262 Kẹp ống hàn nhiệt PPR D20 42 cái
263 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 140mm 0,3 100m
264 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 125mm 0,4 100m
265 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm 0,6 100m
266 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm 0,7 100m
267 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm 0,5 100m
268 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm 0,1 100m
269 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm 0,16 100m
270 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm 0,2 100m
271 Tê 45 UPVC D140 6 cái
272 Tê 45 UPVC D125 16 cái
273 Tê 45 UPVC D140x110 2 cái
274 Tê 45 UPVC D125x110 4 cái
275 Tê 45 UPVC D110 20 cái
276 Tê 45 UPVC D110x90 32 cái
277 Tê 45 UPVC D76x42 50 cái
278 Tê 45 UPVC D90x76 40 cái
279 Tê 45 UPVC D60x42 66 cái
280 Tê UPVC D110 28 cái
281 Tê UPVC D90 27 cái
282 Tê UPVC D76 18 cái
283 Tê UPVC D60 30 cái
284 Tê UPVC D42 24 cái
285 Tê UPVC D34 24 cái
286 Cút 90 UPVC D34 50 cái
287 Cút 90 UPVC D42 60 cái
288 Cút 90 UPVC D60 32 cái
289 Cút 90 UPVC D76 32 cái
290 Cút 90 UPVC D110 24 cái
291 Cút 90 UPVC D140 24 cái
292 Cút 90 UPVC D125 16 cái
293 Cút 90 UPVC D90 42 cái
294 Côn D125x110 10 cái
295 Côn D110x90 12 cái
296 Côn D76x90 24 cái
297 Côn D76x60 48 cái
298 Côn D42x60 21 cái
299 Côn D34x60 12 cái
300 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm 8 cái
301 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 125mm 12 cái
302 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm 34 cái
303 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm 30 cái
304 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm 30 cái
305 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm 32 cái
306 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm 40 cái
307 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm 40 cái
308 Măng sông PVC D140 14 cái
309 Măng sông PVC D125 20 cái
310 Măng sông PVC D110 36 cái
311 Măng sông PVC D90 40 cái
312 Măng sông PVC D76 40 cái
313 Măng sông PVC D60 40 cái
314 Măng sông PVC D42 24 cái
315 Măng sông PVC D34 18 cái
316 Đai ôm ống 16 kg
317 Đai treo ống + ty treo 138 cái
318 Bịt thông tác 45 cái
319 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm 1,8 100m
320 Cút 90 PVC D76 40 cái
321 Cút 45 PVC D76 40 cái
322 Côn thu PVC D110x90 10 cái
323 Cầu chắn rác 10 cái
324 Măng sông PVC D90 40 cái
325 Đai ôm ống 6 kg
326 Đai treo ống + ty treo 40 cái
B CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC THÀNH NHÀ HIỆU BỘ
1 Phá dỡ nền bê tông 13,9152 m3
2 Tháo dỡ cửa 202,752 m2
3 Cạo rỉ các kết cấu thép 127,872 m2
4 Tháo dỡ mái , chiều cao <= 28m 480,958 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 4,9664 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm 0,2376 m3
7 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm 2,0328 m3
8 Phá dỡ móng các loại, móng gạch 2,763 m3
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 748,3516 m2
10 Phá dỡ nền láng vữa xi măng 215,2686 m2
11 Phá dỡ lan can cầu thang 62,276 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 477,096 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 305,0228 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 81,062 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 1.369,5922 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 981,8297 m2
17 Thu dọn vệ sinh mặt bằng 10 công
18 Vận chuyển phế thải 60,6106 m3
19 Tháo dỡ hệ thống điện, nước hiện trạng 1 ht
20 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 57,826 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0672 100m2
22 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2,2183 m3
23 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0507 tấn
24 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 3,9564 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 8,4556 m3
26 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 9,44 m3
27 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3165 100m3
28 Đào móng cột, trụ, hố rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 23,7614 m3
29 Ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0561 100m2
30 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,988 m3
31 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1721 tấn
32 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0742 tấn
33 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,6425 m3
34 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 3,496 m3
35 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,036 100m2
36 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0732 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,864 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 6 cấu kiện
39 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 24,9852 m2
40 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 24,9852 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 5,7624 m2
42 Ngâm nước XM chống thấm bể 8,2403 m3
43 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0851 100m3
44 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,1525 100m3
45 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 28,4222 m3
46 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,2615 m3
47 Lưới thép chống nút 5x5mm 10,912 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 291,0508 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 81,062 m2
50 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 16,328 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 236,776 m2
52 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 85,5646 m2
53 Lắp dựng vách conpact dày 12mm, phụ kiện đồng bộ 81,874 m2
54 Làm vách ngăn bằng hệ khung xương thép, ốp tấm melamin chống ẩm 37,944 m2
55 Khung thép đỡ bệ đá chậu rửa 4 cái
56 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 5,28 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.723,5347 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 493,424 m2
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 729,14 m2
60 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 85,5316 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 217,1814 m2
62 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 108,5907 m2
63 Lát gạch đất nung 400x400 mm 5,754 m2
64 Lát đá bậc tam cấp 67,2409 m2
65 Lát đá bậc cầu thang 39,437 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 201,404 m2
67 Ốp gạch vào tường, trụ, cột 201,404 m2
68 Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính 6,38mm kính mờ, phụ kiện đồng bộ 47,08 m2
69 Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính 6,38mm kính mờ, phụ kiện đồng bộ 6,6 m2
70 Cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ 62,496 m2
71 Cửa sổ trượt hoặc hất nhôm hệ kính 6,38mm kính mờ, phụ kiện đồng bộ 31,64 m2
72 Vách kính nhôm hệ hoặc tương đương 52,4 m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ 116,28 m2
74 Lắp dựng hoa sắt cửa 116,28 m2
75 Sản xuất lan can và gia công lan can Inox 595,5706 kg
76 Lắp dựng lan can 66,139 m2
77 Bu lông nở N8 120 cái
78 Bản mã 30 cái
79 Trụ inox cầu thang 2 cái
80 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 40 bộ
81 Lắp đặt đèn dowlight D90 bóng LED 9W 32 bộ
82 Lắp đặt đèn dowlight D230 bóng LED 18W ốp trần 30 bộ
83 Lắp đặt đèn hắt tường bóng LED 9W 2 bộ
84 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 20 cái
85 Móc treo quạt trần 20 cái
86 Lắp đặt quạt thông gió 16 cái
87 Lắp đặt ổ cắm ba 58 cái
88 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
89 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 15 cái
90 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 6 cái
91 Lắp đặt công tắc đơn, công tắc hai chiều 4 cái
92 Đầu chờ điều hòa 20 cái
93 Đế âm tường + mặt công tắc 88 cái
94 Hộp điện kiểu âm tường sino 4 modul 11 cái
95 Hộp điện kiểu âm tường sino 5 modul 3 cái
96 Hộp điện kiểu âm tường sino 6 modul 1 cái
97 Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 600x400x200 1 cái
98 Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 400x300x200 1 cái
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 280 m
100 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 10 m
101 Lắp đặt cáp ngầm CU/XPLE/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 98 m
102 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 2.400 m
103 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 1.170 m
104 Lắp đặt dây đơn 4mm2 930 m
105 Lắp đặt dây đơn 6mm2 280 m
106 Lắp đặt dây đơn 16mm2 30 m
107 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe 1 cái
108 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 2 cái
109 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 99 cái
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=40mm 8 m
111 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 1.300 m
112 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50x1,2mm và phụ kiện 100 m
113 Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 50 m
114 Hộp đấu dây chống cháy âm tường PVC 60 cái
115 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 7 cái
116 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 7 cái
117 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m 12 cái
118 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m 12 cái
119 Gia công và đóng cọc chống sét 4 cọc
120 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 190 m
121 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm 24 m
122 Thanh thép dẹt tiếp địa 40x4mm 20 m
123 Chân bật 210 cái
124 Kẹp kiểm tra 4 cái
125 Bu lông đai ốc 8 bộ
126 Đệm chỉ lá 40x400x3 4 m
127 Lắp đặt ổ cắm mạng + đế âm 15 cái
128 Bộ phát wifi 2 cái
129 Switch 16 cổng 1 cái
130 Switch 8 cổng 1 cái
131 Cáp UTP CAT6-4P 420 m
132 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 160 m
133 Hộp nhựa đấu nối KT 110x110x50 mm 20 cái
134 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm 0,07 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm 0,5 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm 0,3 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm 0,4 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm 0,6 100m
139 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=50mm 4 cái
140 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=40mm 12 cái
141 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm 24 cái
142 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm 40 cái
143 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút ren trong d=20mm 50 cái
144 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút ren ngoài d=20mm 60 cái
145 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D50x40mm 1 cái
146 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D40x32mm 4 cái
147 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32mm 8 cái
148 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32x25mm 30 cái
149 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25x20mm 30 cái
150 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D20x20mm 16 cái
151 Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D50mm 4 cái
152 Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D50mm 6 cái
153 Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt PPR D40mm 12 cái
154 Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt PPR D32mm 20 cái
155 Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt PPR D25mm 30 cái
156 Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm 1 cái
157 Lắp đặt van khóa, đường kính van 40mm 2 cái
158 Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm 6 cái
159 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm 8 cái
160 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=20mm 8 cái
161 Lắp đặt van phao điện D32 1 cái
162 Lắp đặt van phao cơ D32 1 cái
163 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=63x50 1 cái
164 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=40x32 4 cái
165 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=32x25 32 cái
166 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=25x20 42 cái
167 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm 36 cái
168 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm 24 cái
169 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm 8 cái
170 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm 1 cái
171 Kẹp ống hàn nhiệt D25 40 cái
172 Kẹp ống hàn nhiệt D20 40 cái
173 Đai ôm ống 12 kg
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 125mm 0,2 100m
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm 0,5 100m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm 0,5 100m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 76mm 0,3 100m
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm 0,2 100m
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 42mm 0,16 100m
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm 0,16 100m
181 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 125mm 16 cái
182 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 110mm 18 cái
183 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 90mm 42 cái
184 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 76mm 20 cái
185 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 60mm 20 cái
186 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 42mm 60 cái
187 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 34mm 50 cái
188 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D125 8 cái
189 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D110 20 cái
190 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D125x110 1 cái
191 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D110x90 32 cái
192 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D90x76 40 cái
193 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D76x42 32 cái
194 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D60x42 40 cái
195 Lắp đặt tê UPVC D110 28 cái
196 Lắp đặt tê UPVC D90 20 cái
197 Lắp đặt tê UPVC D76 8 cái
198 Lắp đặt tê UPVC D60 30 cái
199 Lắp đặt tê UPVC D42 24 cái
200 Lắp đặt tê UPVC D34 24 cái
201 Lắp đặt Y cong UPVC D90 8 cái
202 Lắp đặt Y cong UPVC D110 16 cái
203 Lắp đặt côn thu UPVC D34x60 16 cái
204 Lắp đặt côn thu UPVC D42x60 16 cái
205 Lắp đặt côn thu UPVC D60x76 24 cái
206 Lắp đặt côn nhựa UPVC D76x90 18 cái
207 Lắp đặt côn nhựa UPVC D90x110 8 cái
208 Lắp đặt côn nhựa UPVC D110x125 2 cái
209 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 125mm 4 cái
210 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm 20 cái
211 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm 15 cái
212 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm 15 cái
213 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm 16 cái
214 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm 20 cái
215 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm 20 cái
216 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 125mm 8 cái
217 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 110mm 16 cái
218 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 90mm 20 cái
219 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 76mm 20 cái
220 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 60mm 20 cái
221 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 42mm 12 cái
222 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 34mm 10 cái
223 Đai treo ống + ty treo D8 82 cái
224 Thông tắc D110 8 cái
225 Thông tắc D90-D76 16 cái
226 Đai ôm ống 12 kg
227 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm 1,8 100m
228 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, đường kính cút 90mm 36 cái
229 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 90mm 36 cái
230 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối, đường kính côn 110mm 36 cái
231 Đai treo ống 36 cái
232 Quả cầu chắn rác D100 12 cái
233 Đai ôm ống 3 kg
234 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 8 bộ
235 Xi phông chậu rửa 8 bộ
236 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 8 bộ
237 Lắp đặt gương soi 4 cái
238 Lắp đặt kệ kính 4 cái
239 Lắp đặt chậu xí bệt 16 bộ
240 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 16 bộ
241 Lắp đặt chậu tiểu nam 8 bộ
242 Van nhấn tiểu nam 8 bộ
243 Lắp đặt vòi rửa sàn 4 bộ
244 Lắp đặt giá treo 4 cái
245 Lắp đặt hộp đựng 4 cái
246 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 1 bể
247 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm 12 cái
C NHÀ BẢO VỆ
1 Đào đất móng , đất cấp II 8,5554 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,9504 m3
3 Ván khuôn móng 0,0288 100m2
4 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0285 100m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0457 100m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 3,6187 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 1,9958 m3
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0128 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1044 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,072 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,792 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,7082 m3
13 Ván khuôn lanh tô 0,0683 100m2
14 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0141 tấn
15 Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,0369 tấn
16 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,4106 m3
17 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 0,0978 100m2
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0718 tấn
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,2765 m3
21 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 0,2199 100m2
22 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,1406 tấn
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,0064 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,5181 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,0078 m3
26 Sản xuất xà gồ thép 0,0448 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép 0,0448 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 6,336 m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,1799 100m2
30 Tôn úp nóc, sườn 11,6 m
31 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,1424 m3
32 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 0,8526 m3
33 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,275 m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0076 100m2
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,8412 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 45,9728 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 7,656 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 27,598 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 6,0544 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 20,0644 m2
41 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 19,28 m
42 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 12,792 m2
43 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 6,396 m2
44 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 3,1324 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 12,6318 m2
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 76mm 0,069 100m
47 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 76mm 2 cái
48 Lắp đặt phễu thu 2 cái
49 Rọ chắn rác 2 cái
50 Đai giữ ống 4 Cái
51 SXLD Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ 1,92 m2
52 SXLD cửa sổ mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ 9,69 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,159 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa 9,69 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,7826 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 53,7168 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 45,9728 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 0,5959 100m2
59 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
60 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1 cái
61 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 1 cái
62 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cái
63 Lắp đặt hộp chứa 3 aptomat 1 hộp
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 3 m
65 Lắp đặt dây đơn = 2,5mm2 30 m
66 Lắp đặt dây đơn = 1,5mm2 30 m
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm 20 m
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 40Ampe 1 cái
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 25Ampe 1 cái
70 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 20Ampe 1 cái
71 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 10Ampe 1 cái
72 Đào rãnh tiếp địa 1,0625 m3
73 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,0625 m3
74 Dây đồng 25x3 3 m
75 Gia công và đóng cọc chống sét 2 cọc
D NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng, đất cấp II 2,646 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 1,106 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 1,47 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,9702 m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,0168 100m3
6 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1026 100m3
7 Lớp nilong chống mất nước 59,775 m2
8 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 5,9775 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0414 100m2
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,4232 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 9,5 m2
12 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 66,12 m2
13 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1008 100m2
14 Bộ bu lông liên kết móng và cột 4M14x600 14 bộ
15 Sản xuất cột bằng thép hình 0,184 tấn
16 Lắp dựng cột thép 0,184 tấn
17 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,0877 tấn
18 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,0877 tấn
19 Sản xuất xà gồ thép 0,2291 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép 0,2291 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 31,2514 m2
22 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,6686 100m2
23 Máng thu nước, diềm mái bằng tôn khổ 600 19 md
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 76mm 0,112 100m
25 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm 4 cái
26 Cầu chắn rác inox D110 4 cái
E NHÀ ĐẶT MÁY BƠM PCCC
1 Đào đất móng, đất cấp II 5,8672 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0215 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,0372 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0393 100m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,2407 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,6116 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,6732 m3
8 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,09 m3
9 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 1,5145 m3
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,01 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0744 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0226 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0808 tấn
14 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0068 tấn
15 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,1302 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0556 100m2
17 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0446 100m2
18 Ván khuôn sàn mái 0,1817 100m2
19 Ván khuôn lanh tô 0,0288 100m2
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 3,4498 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 1,0275 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 5,7847 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,9214 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 3,24 m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 26,294 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 11,3032 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 23,918 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 3,336 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 22,4 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 3,8 m2
31 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 33,12 m
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 5,3048 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 5,3048 m2
34 Gia công xà gồ thép 0,0331 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép 0,0331 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 3,51 m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,108 100m2
38 Tôn úp nóc 8,8 m
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 37,106 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 50,118 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 6,7296 m2
42 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 0,957 m2
43 SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm 1,76 m2
44 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm 1,17 m2
45 Cửa chớp thông gió 0,8 m2
46 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0223 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa 1,17 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 0,8098 m2
49 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm 2 cái
50 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 76mm 2 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 76mm 0,065 100m
52 Rọ chắn rác 2 cái
53 Đai kẹp ống các loại 4 bộ
54 Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=7,5m3/h 2 cái
55 Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 50mm 0,2 100m
56 Lắp đặt rọ hút bằng thép không gỉ D50 2 cái
57 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, đường kính cút 50mm 10 cái
58 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, đường kính tê 50mm 4 cái
59 Lắp đặt van cổng kiểu vô lăng đường kính van 50mm 4 cái
60 Lắp đặt van một chiều, đường kính van 50mm 3 cái
61 Lắp đặt côn, cút thép, đường kính côn 50mm 4 cái
62 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm 4 cái
63 Đồng hồ đo áp lực 2 cái
64 Lắp đặt rắc co nhiệt ren trong, đường kính cút d=50mm 2 cái
65 Lắp đặt rắc co nhiệt ren ngoài, đường kính cút d=50mm 2 cái
66 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm 10 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm 0,2 100m
68 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR DN20 5 cái
69 Lắp đặt Van khóa PPR D20 2 cái
70 Két nước mồi máy bơm V=0,5m3 1 cái
71 Giá đỡ ống thép 50 kg
72 Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=7,5m3/h 2 cái
73 Khoang giếng sâu 50m 1 cái
74 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm 0,4 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm 0,2 100m
76 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm 6 cái
77 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm 8 cái
78 Lắp đặt tê nhựa, đường kính cút d=32mm 2 cái
79 Lắp đặt tê nhựa, đường kính cút d=63mm 2 cái
80 Lắp đặt rắc co ren trong, đường kính cút d=32mm 4 cái
81 Lắp đặt rắc co ren trong, đường kính cút d=63mm 4 cái
82 Lắp đặt Van khóa PPR D32 5 cái
83 Lắp đặt Van 1 chiều D63 2 cái
84 Giá đỡ ống thép 20 kg
85 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
86 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 1 cái
87 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
88 Tủ điện bơm (300x400x150MM) 1 cái
89 Cáp CU/XLPE?DSTA 3x25+1x16mm2 120 m
90 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 30 m
91 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 20 m
92 Lắp đặt dây đơn = 16mm2 10 m
93 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm 15 m
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống HDPE đường kính 65/50mm 110 m
95 MCCB - 3P - 63A - 10KA 1 cái
96 MCB - 1P - 20A - 6KA 1 cái
97 MCB - 1P - 10A - 6KA 1 cái
98 Cáp CU/XPLE/DSTA 2x2,5mm2 220 m
99 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm 80 m
100 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D32/25mm 140 m
101 Gia công và đóng cọc chống sét 4 cọc
102 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 1 cái
103 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 1 cái
104 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 20 m
105 Băng đồng tiếp địa 25x3 6 m
106 Kẹp kiểm tra 3 cái
107 Bu lông đai ốc 6 bộ
108 Đệm chì lá 3 m
F BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng, đất cấp II 510,6 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,1233 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II 3,9827 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 16,428 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 56,7316 m3
6 Bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 31,7944 m3
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 7,56 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 1,0333 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 1,1214 tấn
10 Ván khuôn móng dài 0,5462 100m2
11 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m 2,7037 100m2
12 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 1,2181 100m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 207,4632 m2
14 Trát trần, vữa XM mác 75 114,9336 m2
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 97,0424 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 207,4632 m2
17 Băng cản nước 66,6 m
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,0836 m3
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 0,6 m2
20 Bậc lên xuống bằng thép fi20 6 cái
21 Tôn đạy nắp bể + khuy khoá 1 bộ
G BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng, đất cấp II 25,6668 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0565 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,2002 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,6454 m3
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 5,6453 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,5285 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,2601 tấn
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2036 100m2
9 Ván khuôn sàn mái 0,0634 100m2
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 8,4064 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 24,174 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 40,312 m2
13 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 40,312 m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 16,425 m2
15 Quét nước xi măng 2 nước 64,486 m2
16 Ngâm nước XM chống thấm bể 12,045 m3
17 Tôn đạy nắp bể + khuy khoá 1 bộ
18 Thi công tầng lọc bằng cát 0,0164 100m3
19 Làm tầng lọc bằng than hoạt tính 1,6425 m3
20 Thi công tầng lọc bằng sỏi 0,0164 100m3
H CỔNG TRƯỜNG
1 Tháo dỡ cửa cổng trường 15,0376 m2
2 Tháo dỡ biển tên cổng 3,9975 m2
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép 0,3144 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 41,112 m2
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,2491 m3
6 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 44,8222 m2
7 Lắp đặt bảng tên trường 1 cái
8 Cổng trường 14,122 m2
9 Bánh xe cổng 4 cái
10 Khóa cổng 3 cái
11 Mũi mác 52 cái
I TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 60,723 m3
2 Vận chuyển phế thải 60,723 m3
3 Dọn dẹp mặt bằng 1 ht
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 26,6376 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng 2,4216 100m2
6 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 1,9896 tấn
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 17,7725 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 51,0484 m3
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 215,424 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 928,152 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 187,674 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.073,43 m2
13 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x240mm 257,82 m2
14 Gia công hoa sắt 1,3985 tấn
15 Mũi mác 3.027 cái
16 Lắp dựng hoa sắt tường rào 90,81 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 90,81 m2
J SÂN
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 4,75 m3
2 Cắt khe bê tông trước khi phá 12,56 10m
3 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 1,1112 100m3
4 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 111,12 m3
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo, vữa XM mác 75 2.227,1 m2
K BỒN HOA
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 3,9616 m3
2 Ván khuôn móng dài, bệ máy 0,3004 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 4,7008 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 8,9879 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 51,996 m2
6 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x15x150cm, vữa XM mác 75 26,4 m
7 Cỏ lá lạc 1.640,6 m2
8 Đổ đất màu trồng cây 328,12 m3
L CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào rãnh đặt đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 80,1668 m3
2 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống 79,2 m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,3679 100m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,1345 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0033 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,2379 m3
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,0538 m3
8 Ván khuôn tấm đan 0,0035 100m2
9 Cốt thép tấm đan 0,0028 tấn
10 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 50kg 2 cái
11 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=50mm 0,7 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm 0,3 100m
13 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=20mm 1,5 100m
14 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm 8 cái
15 Lắp đặt tê PPR d=20mm 2 cái
16 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=50mm 8 cái
17 Lắp đặt tê PPR d=50mm 2 cái
18 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm 4 cái
19 Lắp đặt tê PPR d=32mm 2 cái
20 Lắp đặt van ren, đường kính van d=20mm 2 cái
21 Lắp đặt van phao, đường kính van 25mm 1 cái
22 Lắp đặt van gạt, đường kính van d=32mm 1 cái
23 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
M THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, đất cấp II 124,0874 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,273 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,9679 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 28,2695 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 4,7787 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 38,7228 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 193,1688 m2
8 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 58,71 m2
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 8,3442 m3
10 Ván khuôn tấm đan 0,4906 100m2
11 Cốt thép tấm đan 0,5843 tấn
12 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg 204,5 cấu kiện
N ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 49 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,49 100m3
3 Tủ điện tổng KT 600X400X200 1 hộp
4 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện > 200Ampe 1 cái
5 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe 2 cái
6 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe 1 cái
7 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 1 cái
8 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 1 cái
9 Cáp ngầm 4 ruột 4x185mm2 100 m
10 Ống nhựa HDPE 65/50mm 2 100m
11 Thanh cài atomat 40x4 1 m
12 Mốc báo cáp 70 cái
13 Lưới báo cáo 200 m
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II 4,455 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,6335 m3
16 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,0282 100m3
17 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,405 m3
18 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 3,2 m3
19 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0631 tấn
20 Gia công và đóng cọc L63x63x6x2.5 5 cọc
21 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 5 m
22 Khung móng cột M24x30x30x675 5 cái
23 Cột bát giác, liền cần đơn H8m 5 cái
24 Chóa đèn cao áp không bóng 5 cái
25 Bóng đèn cao áp Loại tiết kiệm P=200W + chấn lưu 5 cái
26 Bảng điện cửa cột 220x85x5 5 bảng
27 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 5 cái
28 Lắp đặt cầu đấu dây 60A 5 bộ
29 Bu lông + Ecu M6 20 bộ
30 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 260 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 50 m
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm 2,6 100m
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II 0,9152 m3
34 Ván khuôn móng cột 0,0352 100m2
35 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,064 m3
36 Bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,64 m3
37 Cột bê tông H=6,5m 1 Cột
38 Móc treo cáp D16 có mã ốp 1 cái
39 Đai và khóa đai thép không rỉ 1 cái
40 Kẹp xiết cáp 1 cái
41 Hộp nối dây 1 Hộp
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 0,1925 m3
43 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1925 100m3
44 Tủ rack 6U 1 cái
45 Gạch báo cáp 1.000 viên
46 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 32mm 1,3 100m
47 Switch tổng 1 cái
48 Cáp CAT 6E 130 m
49 Bộ chuyển đổi quang điện 1 cái
50 Cáp Quang 4 core 100 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->