Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200632651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 17:24:00 đến ngày 2020-08-03 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,781,969,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 4 TẦNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | 46,7251 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cọc, cột | 5,6566 | 100m2 | |
| 3 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 2,5266 | tấn | |
| 4 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | 4,8822 | tấn | |
| 5 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | 0,2772 | tấn | |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,9412 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt thép bản | 0,9412 | tấn | |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 7,674 | 100m | |
| 9 | Ép âm cọc | 0,387 | 100m | |
| 10 | Cọc dẫn ép âm | 1 | cái | |
| 11 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | 4,1251 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải | 4,1251 | m3 | |
| 13 | Đào đất móng , đất cấp II | 234,8369 | m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 19,6801 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | 92,7672 | m3 | |
| 16 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 5,4203 | m3 | |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 4,9948 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn móng cột | 2,3164 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn móng dài | 1,4033 | 100m2 | |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 48,972 | m3 | |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 3,3512 | tấn | |
| 22 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 3,3175 | tấn | |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 5,2787 | tấn | |
| 24 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,7828 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,9779 | 100m3 | |
| 26 | Đào móng, đất cấp II | 31,6668 | m3 | |
| 27 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 1,74 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0176 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,5027 | m3 | |
| 30 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2638 | tấn | |
| 31 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1762 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn móng cột | 0,0733 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0616 | 100m2 | |
| 34 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1296 | tấn | |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,568 | m3 | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 12 | cấu kiện | |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 5,5546 | m3 | |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 30,0332 | m2 | |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 30,0332 | m2 | |
| 40 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 11,1392 | m2 | |
| 41 | Ngâm nước XM chống thấm bể | 15,3721 | m3 | |
| 42 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0633 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,2534 | 100m3 | |
| 44 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 55,5573 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 6,8528 | 100m2 | |
| 46 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 1,6532 | tấn | |
| 47 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 6,7292 | tấn | |
| 48 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 3,8064 | tấn | |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 96,2035 | m3 | |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,5183 | tấn | |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 7,1226 | tấn | |
| 52 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 1,1571 | tấn | |
| 53 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 3,4538 | tấn | |
| 54 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 4,1196 | tấn | |
| 55 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 8,1976 | tấn | |
| 56 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 11,8621 | 100m2 | |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 249,0659 | m3 | |
| 58 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 21,0332 | tấn | |
| 59 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 19,7582 | 100m2 | |
| 60 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 18,1956 | m3 | |
| 61 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,4414 | tấn | |
| 62 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,8828 | tấn | |
| 63 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,362 | tấn | |
| 64 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,724 | tấn | |
| 65 | Ván khuôn cầu thang thường | 1,7823 | 100m2 | |
| 66 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 14,4734 | m3 | |
| 67 | Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,4846 | tấn | |
| 68 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,8362 | tấn | |
| 69 | Ván khuôn lanh tô | 2,1226 | 100m2 | |
| 70 | Gia công xà gồ thép | 1,5072 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,5072 | tấn | |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 153,6 | m2 | |
| 73 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,9064 | 100m3 | |
| 74 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | 44,7142 | m3 | |
| 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | 376,8366 | m3 | |
| 76 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 4,5855 | m3 | |
| 77 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | 15,048 | m3 | |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 110,7684 | m3 | |
| 79 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 706,7862 | m2 | |
| 80 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 2.194,1341 | m2 | |
| 81 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.047,507 | m2 | |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 1.091,7156 | m2 | |
| 83 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 1.845,3687 | m2 | |
| 84 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 460,544 | m2 | |
| 85 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | 108,3 | m | |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 923,6089 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5.491,3884 | m2 | |
| 88 | Lát nền, sàn, bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | 1.578,0641 | m2 | |
| 89 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 120x600mm | 52,5984 | m2 | |
| 90 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 | 445,366 | m2 | |
| 91 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | 130,4513 | m2 | |
| 92 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | 462,5104 | m2 | |
| 93 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 240,9216 | m2 | |
| 94 | Ốp gạch inax | 603,3765 | m2 | |
| 95 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 130,4513 | m2 | |
| 96 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 13,2246 | m2 | |
| 97 | Bệ đỡ lavabo | 8 | cái | |
| 98 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ | 88,32 | m2 | |
| 99 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ | 13,8 | m2 | |
| 100 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ | 92,16 | m2 | |
| 101 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ | 46,08 | m2 | |
| 102 | Cửa nhôm hệ , cửa sổ 2 cánh mở hất, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | 16,2 | m2 | |
| 103 | Vách kính nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ | 92,1 | m2 | |
| 104 | Cửa nan chớp, cửa nhôm hệ , phụ kiện đồng bộ | 1,2 | m2 | |
| 105 | Cửa chống cháy mái | 1,2 | m2 | |
| 106 | Tấm nhựa compact HPL dày 18mm, phụ kiện inox đồng bộ | 135,4845 | m2 | |
| 107 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 3,0227 | tấn | |
| 108 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 192,96 | m2 | |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 109,9225 | m2 | |
| 110 | Sản xuất và gia công lan can cầu thang inox | 1.292,7192 | kg | |
| 111 | Lắp dựng lan can | 190,515 | m2 | |
| 112 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 304,2792 | m2 | |
| 113 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | 298,7772 | m2 | |
| 114 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | 5,502 | m2 | |
| 115 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 5,1113 | 100m2 | |
| 116 | Tôn úp nóc | 69,42 | m | |
| 117 | Đai bắt tôn | 1.000 | cái | |
| 118 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 4,7628 | m3 | |
| 119 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 139,9776 | m2 | |
| 120 | Sản xuất lan can cầu thang inox | 555,3708 | kg | |
| 121 | Trụ thang | 2 | cái | |
| 122 | Lắp dựng lan can | 98,087 | m2 | |
| 123 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 6,0368 | m3 | |
| 124 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,219 | 100m3 | |
| 125 | Bậc thang sắt D18 | 7 | cái | |
| 126 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,0977 | m3 | |
| 127 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 1,776 | m2 | |
| 128 | Cửa tôn lên mái chống cháy | 1 | cái | |
| 129 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,6039 | m3 | |
| 130 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1187 | 100m2 | |
| 131 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 5,9761 | m3 | |
| 132 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 45,6316 | m2 | |
| 133 | Ốp gạch inax bồn hoa | 45,6316 | m2 | |
| 134 | Đổ đất màu trồng cây | 32,0198 | m3 | |
| 135 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,4076 | m3 | |
| 136 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0371 | 100m2 | |
| 137 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 12,7788 | m3 | |
| 138 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 41,9478 | m2 | |
| 139 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 19,9176 | 100m2 | |
| 140 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 3,3264 | 100m2 | |
| 141 | Tủ điện tổng 600x400x200 âm tường, sơn tĩnh điện | 1 | hộp | |
| 142 | MCCB - 3P - 115A - 18KA | 1 | cái | |
| 143 | MCCB - 3P - 40A - 10KA | 3 | cái | |
| 144 | MCB - 1P - 40A- 6KA | 4 | cái | |
| 145 | MCB - 1P - 10A - 4.5KA | 1 | cái | |
| 146 | Đèn báo pha | 3 | cái | |
| 147 | Cầu chì 2A | 3 | cái | |
| 148 | Tủ điện âm tường, sơn tĩnh điện (KT 400x300x200) | 3 | hộp | |
| 149 | MCCB - 3P - 40A - 10KA | 3 | cái | |
| 150 | MCB - 1P - 40A- 6KA | 12 | cái | |
| 151 | MCB - 1P - 10A - 4.5KA | 3 | cái | |
| 152 | Vỏ tủ âm tường 6 module | 16 | cái | |
| 153 | MCB - 1P - 40A- 6KA | 16 | cái | |
| 154 | MCB - 1P - 25A- 6KA | 32 | cái | |
| 155 | MCB - 1P - 20A- 6KA | 16 | cái | |
| 156 | MCB - 1P - 10A - 4.5KA | 32 | cái | |
| 157 | Lắp đặt đèn downlight D90 Led 9W | 46 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt đèn dowlight D230 bóng LED 18W ốp trần | 50 | bộ | |
| 159 | Lắp đặt đèn hắt tường Led 9W | 2 | bộ | |
| 160 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng bộ đèn chiếu sáng lớp học tube led 2x20w | 144 | bộ | |
| 161 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 32 | bộ | |
| 162 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 64 | cái | |
| 163 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 64 | cái | |
| 164 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | 17 | cái | |
| 165 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 166 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 167 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 9 | cái | |
| 168 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | 16 | cái | |
| 169 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | 12 | cái | |
| 170 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 32 | cái | |
| 171 | Đế chống cháy | 73 | cái | |
| 172 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 500 | m | |
| 173 | Cáp CU/XLPE/PVC (3x10)(1x10)E mm2 | 40 | m | |
| 174 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x35)(1x25)E mm2 | 70 | m | |
| 175 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 1.000 | m | |
| 176 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 5.500 | m | |
| 177 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 1.300 | m | |
| 178 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | 500 | m | |
| 179 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | 500 | m | |
| 180 | Dây tiếp địa 1x4mm2 | 650 | m | |
| 181 | Dây tiếp địa 1x25mm2 | 20 | m | |
| 182 | Máng ghen nhựa 200x50x1.2 và phụ kiện | 200 | m | |
| 183 | Đầu chờ điều hòa | 32 | cái | |
| 184 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | 260 | hộp | |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 2.750 | m | |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 48mm | 30 | m | |
| 187 | Ống nhựa + ty zen treo đèn | 352 | bộ | |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63/50 | 0,6 | 100m | |
| 189 | Vật tư phụ | 2 | lô | |
| 190 | Lắp đặt ổ cắm mạng đơn | 16 | cái | |
| 191 | Bộ phát wifi | 4 | cái | |
| 192 | Switch 8 cổng | 4 | cái | |
| 193 | Cáp UTP CAT6-4P | 520 | m | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 180 | m | |
| 195 | Hộp nhựa đấu nối 110x110x50mm | 20 | cái | |
| 196 | Gia công và đóng cọc chống sét | 15 | cọc | |
| 197 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | 6 | cái | |
| 198 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | 6 | cái | |
| 199 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | 10 | cái | |
| 200 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | 10 | cái | |
| 201 | Kéo rải dây dẫn sét - Loại dây thép D12mm | 36 | m | |
| 202 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 200 | m | |
| 203 | Đệm chỉ lá | 3 | cái | |
| 204 | Chân bật gắn tường | 210 | cái | |
| 205 | Kẹp kiểm tra | 3 | cái | |
| 206 | Bu lông đai ốc | 6 | bộ | |
| 207 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 2 | bể | |
| 208 | Lắp đặt chậu xí bệt | 29 | bộ | |
| 209 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 29 | cái | |
| 210 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 29 | cái | |
| 211 | Dây cấp xí bệt | 29 | cái | |
| 212 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 16 | bộ | |
| 213 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 16 | bộ | |
| 214 | Lắp đặt vòi rửa sàn | 8 | bộ | |
| 215 | Lắp đặt kệ kính | 8 | cái | |
| 216 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 217 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 8 | cái | |
| 218 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | 23 | cái | |
| 219 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 12 | bộ | |
| 220 | Van ấn xả tiểu nam | 12 | cái | |
| 221 | Thanh vắt khăn | 8 | cái | |
| 222 | Kệ đựng ly | 8 | cái | |
| 223 | Móc treo | 8 | cái | |
| 224 | Ống nhựa PPR D50 | 0,1 | 100m | |
| 225 | Ống nhựa PPR D40 | 0,8 | 100m | |
| 226 | Ống nhựa PPR D32 | 0,3 | 100m | |
| 227 | Ống nhựa PPR D25 | 0,8 | 100m | |
| 228 | Ống nhựa PPR D20 | 0,9 | 100m | |
| 229 | Củt nhựa PPR D50 | 10 | cái | |
| 230 | Củt nhựa PPR D40 | 26 | cái | |
| 231 | Củt nhựa PPR D32 | 32 | cái | |
| 232 | Củt nhựa PPR D25 | 38 | cái | |
| 233 | Củt nhựa PPR D20 ren trong | 64 | cái | |
| 234 | Củt nhựa PPR D20 ren ngoài | 80 | cái | |
| 235 | Tê nhựa PPR D50x40 | 3 | cái | |
| 236 | Tê nhựa PPR D40x32 | 4 | cái | |
| 237 | Tê nhựa PPR D32 | 8 | cái | |
| 238 | Tê nhựa PPR D32x25 | 30 | cái | |
| 239 | Tê nhựa PPR D25x20 | 40 | cái | |
| 240 | Tê nhựa PPR D20x20 | 42 | cái | |
| 241 | Rắc co nhựa PPR ren trong D50 | 4 | cái | |
| 242 | Rắc co nhựa PPR D50 | 6 | cái | |
| 243 | Rắc co nhựa PPR D40 | 20 | cái | |
| 244 | Rắc co nhựa PPR D32 | 20 | cái | |
| 245 | Rắc co nhựa PPR D25 | 30 | cái | |
| 246 | Van khóa PPR D50 | 3 | cái | |
| 247 | Van khóa PPR D40 | 4 | cái | |
| 248 | Van khóa PPR D32 | 8 | cái | |
| 249 | Van khóa PPR D25 | 10 | cái | |
| 250 | Van khóa PPR D20 | 8 | cái | |
| 251 | Côn nhựa PPR D40x32 | 3 | cái | |
| 252 | Côn nhựa PPR D63x50 | 1 | cái | |
| 253 | Côn nhựa PPR D32x25 | 36 | cái | |
| 254 | Côn nhựa PPR D25x20 | 42 | cái | |
| 255 | Nút bịt nhựa PPR D20 ren ngoài | 36 | cái | |
| 256 | Nút bịt nhựa PPR D25 ren ngoài | 24 | cái | |
| 257 | Nút bịt nhựa PPR D32 ren ngoài | 12 | cái | |
| 258 | Nút bịt nhựa PPR D50 ren ngoài | 4 | cái | |
| 259 | Lắp đặt van điện, đường kính van 32mm | 2 | cái | |
| 260 | Lắp đặt van cơ, đường kính van 32mm | 2 | cái | |
| 261 | Kẹp ống hàn nhiệt PPR D25 | 42 | cái | |
| 262 | Kẹp ống hàn nhiệt PPR D20 | 42 | cái | |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 140mm | 0,3 | 100m | |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 125mm | 0,4 | 100m | |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | 0,6 | 100m | |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | 0,7 | 100m | |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,5 | 100m | |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | 0,1 | 100m | |
| 269 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm | 0,16 | 100m | |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm | 0,2 | 100m | |
| 271 | Tê 45 UPVC D140 | 6 | cái | |
| 272 | Tê 45 UPVC D125 | 16 | cái | |
| 273 | Tê 45 UPVC D140x110 | 2 | cái | |
| 274 | Tê 45 UPVC D125x110 | 4 | cái | |
| 275 | Tê 45 UPVC D110 | 20 | cái | |
| 276 | Tê 45 UPVC D110x90 | 32 | cái | |
| 277 | Tê 45 UPVC D76x42 | 50 | cái | |
| 278 | Tê 45 UPVC D90x76 | 40 | cái | |
| 279 | Tê 45 UPVC D60x42 | 66 | cái | |
| 280 | Tê UPVC D110 | 28 | cái | |
| 281 | Tê UPVC D90 | 27 | cái | |
| 282 | Tê UPVC D76 | 18 | cái | |
| 283 | Tê UPVC D60 | 30 | cái | |
| 284 | Tê UPVC D42 | 24 | cái | |
| 285 | Tê UPVC D34 | 24 | cái | |
| 286 | Cút 90 UPVC D34 | 50 | cái | |
| 287 | Cút 90 UPVC D42 | 60 | cái | |
| 288 | Cút 90 UPVC D60 | 32 | cái | |
| 289 | Cút 90 UPVC D76 | 32 | cái | |
| 290 | Cút 90 UPVC D110 | 24 | cái | |
| 291 | Cút 90 UPVC D140 | 24 | cái | |
| 292 | Cút 90 UPVC D125 | 16 | cái | |
| 293 | Cút 90 UPVC D90 | 42 | cái | |
| 294 | Côn D125x110 | 10 | cái | |
| 295 | Côn D110x90 | 12 | cái | |
| 296 | Côn D76x90 | 24 | cái | |
| 297 | Côn D76x60 | 48 | cái | |
| 298 | Côn D42x60 | 21 | cái | |
| 299 | Côn D34x60 | 12 | cái | |
| 300 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm | 8 | cái | |
| 301 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 125mm | 12 | cái | |
| 302 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | 34 | cái | |
| 303 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | 30 | cái | |
| 304 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | 30 | cái | |
| 305 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm | 32 | cái | |
| 306 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm | 40 | cái | |
| 307 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm | 40 | cái | |
| 308 | Măng sông PVC D140 | 14 | cái | |
| 309 | Măng sông PVC D125 | 20 | cái | |
| 310 | Măng sông PVC D110 | 36 | cái | |
| 311 | Măng sông PVC D90 | 40 | cái | |
| 312 | Măng sông PVC D76 | 40 | cái | |
| 313 | Măng sông PVC D60 | 40 | cái | |
| 314 | Măng sông PVC D42 | 24 | cái | |
| 315 | Măng sông PVC D34 | 18 | cái | |
| 316 | Đai ôm ống | 16 | kg | |
| 317 | Đai treo ống + ty treo | 138 | cái | |
| 318 | Bịt thông tác | 45 | cái | |
| 319 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | 1,8 | 100m | |
| 320 | Cút 90 PVC D76 | 40 | cái | |
| 321 | Cút 45 PVC D76 | 40 | cái | |
| 322 | Côn thu PVC D110x90 | 10 | cái | |
| 323 | Cầu chắn rác | 10 | cái | |
| 324 | Măng sông PVC D90 | 40 | cái | |
| 325 | Đai ôm ống | 6 | kg | |
| 326 | Đai treo ống + ty treo | 40 | cái | |
| B | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC THÀNH NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông | 13,9152 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 202,752 | m2 | |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 127,872 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ mái , chiều cao <= 28m | 480,958 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 4,9664 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 0,2376 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm | 2,0328 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | 2,763 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 748,3516 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 215,2686 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ lan can cầu thang | 62,276 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 477,096 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 305,0228 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 81,062 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.369,5922 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 981,8297 | m2 | |
| 17 | Thu dọn vệ sinh mặt bằng | 10 | công | |
| 18 | Vận chuyển phế thải | 60,6106 | m3 | |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước hiện trạng | 1 | ht | |
| 20 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 57,826 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0672 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,2183 | m3 | |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0507 | tấn | |
| 24 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 3,9564 | m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 8,4556 | m3 | |
| 26 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 9,44 | m3 | |
| 27 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3165 | 100m3 | |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 23,7614 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0561 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,988 | m3 | |
| 31 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1721 | tấn | |
| 32 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,0742 | tấn | |
| 33 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,6425 | m3 | |
| 34 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 3,496 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,036 | 100m2 | |
| 36 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,0732 | tấn | |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,864 | m3 | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 6 | cấu kiện | |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 24,9852 | m2 | |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | 24,9852 | m2 | |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 5,7624 | m2 | |
| 42 | Ngâm nước XM chống thấm bể | 8,2403 | m3 | |
| 43 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0851 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,1525 | 100m3 | |
| 45 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 28,4222 | m3 | |
| 46 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,2615 | m3 | |
| 47 | Lưới thép chống nút 5x5mm | 10,912 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 291,0508 | m2 | |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 81,062 | m2 | |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 16,328 | m2 | |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 236,776 | m2 | |
| 52 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 85,5646 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng vách conpact dày 12mm, phụ kiện đồng bộ | 81,874 | m2 | |
| 54 | Làm vách ngăn bằng hệ khung xương thép, ốp tấm melamin chống ẩm | 37,944 | m2 | |
| 55 | Khung thép đỡ bệ đá chậu rửa | 4 | cái | |
| 56 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 5,28 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.723,5347 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 493,424 | m2 | |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | 729,14 | m2 | |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 85,5316 | m2 | |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 217,1814 | m2 | |
| 62 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 | 108,5907 | m2 | |
| 63 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | 5,754 | m2 | |
| 64 | Lát đá bậc tam cấp | 67,2409 | m2 | |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang | 39,437 | m2 | |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 201,404 | m2 | |
| 67 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột | 201,404 | m2 | |
| 68 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính 6,38mm kính mờ, phụ kiện đồng bộ | 47,08 | m2 | |
| 69 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính 6,38mm kính mờ, phụ kiện đồng bộ | 6,6 | m2 | |
| 70 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm. phụ kiện đồng bộ | 62,496 | m2 | |
| 71 | Cửa sổ trượt hoặc hất nhôm hệ kính 6,38mm kính mờ, phụ kiện đồng bộ | 31,64 | m2 | |
| 72 | Vách kính nhôm hệ hoặc tương đương | 52,4 | m2 | |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 116,28 | m2 | |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 116,28 | m2 | |
| 75 | Sản xuất lan can và gia công lan can Inox | 595,5706 | kg | |
| 76 | Lắp dựng lan can | 66,139 | m2 | |
| 77 | Bu lông nở N8 | 120 | cái | |
| 78 | Bản mã | 30 | cái | |
| 79 | Trụ inox cầu thang | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 40 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt đèn dowlight D90 bóng LED 9W | 32 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt đèn dowlight D230 bóng LED 18W ốp trần | 30 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt đèn hắt tường bóng LED 9W | 2 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 20 | cái | |
| 85 | Móc treo quạt trần | 20 | cái | |
| 86 | Lắp đặt quạt thông gió | 16 | cái | |
| 87 | Lắp đặt ổ cắm ba | 58 | cái | |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 15 | cái | |
| 90 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 6 | cái | |
| 91 | Lắp đặt công tắc đơn, công tắc hai chiều | 4 | cái | |
| 92 | Đầu chờ điều hòa | 20 | cái | |
| 93 | Đế âm tường + mặt công tắc | 88 | cái | |
| 94 | Hộp điện kiểu âm tường sino 4 modul | 11 | cái | |
| 95 | Hộp điện kiểu âm tường sino 5 modul | 3 | cái | |
| 96 | Hộp điện kiểu âm tường sino 6 modul | 1 | cái | |
| 97 | Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 600x400x200 | 1 | cái | |
| 98 | Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 400x300x200 | 1 | cái | |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 280 | m | |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 10 | m | |
| 101 | Lắp đặt cáp ngầm CU/XPLE/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | 98 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 2.400 | m | |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 1.170 | m | |
| 104 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 930 | m | |
| 105 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 280 | m | |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | 30 | m | |
| 107 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | cái | |
| 108 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 2 | cái | |
| 109 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 99 | cái | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=40mm | 8 | m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 1.300 | m | |
| 112 | Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50x1,2mm và phụ kiện | 100 | m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 50 | m | |
| 114 | Hộp đấu dây chống cháy âm tường PVC | 60 | cái | |
| 115 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 7 | cái | |
| 116 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 7 | cái | |
| 117 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | 12 | cái | |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | 12 | cái | |
| 119 | Gia công và đóng cọc chống sét | 4 | cọc | |
| 120 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 190 | m | |
| 121 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | 24 | m | |
| 122 | Thanh thép dẹt tiếp địa 40x4mm | 20 | m | |
| 123 | Chân bật | 210 | cái | |
| 124 | Kẹp kiểm tra | 4 | cái | |
| 125 | Bu lông đai ốc | 8 | bộ | |
| 126 | Đệm chỉ lá 40x400x3 | 4 | m | |
| 127 | Lắp đặt ổ cắm mạng + đế âm | 15 | cái | |
| 128 | Bộ phát wifi | 2 | cái | |
| 129 | Switch 16 cổng | 1 | cái | |
| 130 | Switch 8 cổng | 1 | cái | |
| 131 | Cáp UTP CAT6-4P | 420 | m | |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 160 | m | |
| 133 | Hộp nhựa đấu nối KT 110x110x50 mm | 20 | cái | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | 0,07 | 100m | |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | 0,5 | 100m | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | 0,3 | 100m | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | 0,4 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | 0,6 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=50mm | 4 | cái | |
| 140 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=40mm | 12 | cái | |
| 141 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm | 24 | cái | |
| 142 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm | 40 | cái | |
| 143 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút ren trong d=20mm | 50 | cái | |
| 144 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút ren ngoài d=20mm | 60 | cái | |
| 145 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D50x40mm | 1 | cái | |
| 146 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D40x32mm | 4 | cái | |
| 147 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32mm | 8 | cái | |
| 148 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32x25mm | 30 | cái | |
| 149 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25x20mm | 30 | cái | |
| 150 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D20x20mm | 16 | cái | |
| 151 | Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D50mm | 4 | cái | |
| 152 | Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D50mm | 6 | cái | |
| 153 | Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt PPR D40mm | 12 | cái | |
| 154 | Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt PPR D32mm | 20 | cái | |
| 155 | Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt PPR D25mm | 30 | cái | |
| 156 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm | 1 | cái | |
| 157 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 40mm | 2 | cái | |
| 158 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm | 6 | cái | |
| 159 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | 8 | cái | |
| 160 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=20mm | 8 | cái | |
| 161 | Lắp đặt van phao điện D32 | 1 | cái | |
| 162 | Lắp đặt van phao cơ D32 | 1 | cái | |
| 163 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=63x50 | 1 | cái | |
| 164 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=40x32 | 4 | cái | |
| 165 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=32x25 | 32 | cái | |
| 166 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=25x20 | 42 | cái | |
| 167 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm | 36 | cái | |
| 168 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm | 24 | cái | |
| 169 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm | 8 | cái | |
| 170 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm | 1 | cái | |
| 171 | Kẹp ống hàn nhiệt D25 | 40 | cái | |
| 172 | Kẹp ống hàn nhiệt D20 | 40 | cái | |
| 173 | Đai ôm ống | 12 | kg | |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 125mm | 0,2 | 100m | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm | 0,5 | 100m | |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | 0,5 | 100m | |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 76mm | 0,3 | 100m | |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | 0,2 | 100m | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 42mm | 0,16 | 100m | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm | 0,16 | 100m | |
| 181 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 125mm | 16 | cái | |
| 182 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 110mm | 18 | cái | |
| 183 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 90mm | 42 | cái | |
| 184 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 76mm | 20 | cái | |
| 185 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 60mm | 20 | cái | |
| 186 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 42mm | 60 | cái | |
| 187 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 34mm | 50 | cái | |
| 188 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D125 | 8 | cái | |
| 189 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D110 | 20 | cái | |
| 190 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D125x110 | 1 | cái | |
| 191 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D110x90 | 32 | cái | |
| 192 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D90x76 | 40 | cái | |
| 193 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D76x42 | 32 | cái | |
| 194 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D60x42 | 40 | cái | |
| 195 | Lắp đặt tê UPVC D110 | 28 | cái | |
| 196 | Lắp đặt tê UPVC D90 | 20 | cái | |
| 197 | Lắp đặt tê UPVC D76 | 8 | cái | |
| 198 | Lắp đặt tê UPVC D60 | 30 | cái | |
| 199 | Lắp đặt tê UPVC D42 | 24 | cái | |
| 200 | Lắp đặt tê UPVC D34 | 24 | cái | |
| 201 | Lắp đặt Y cong UPVC D90 | 8 | cái | |
| 202 | Lắp đặt Y cong UPVC D110 | 16 | cái | |
| 203 | Lắp đặt côn thu UPVC D34x60 | 16 | cái | |
| 204 | Lắp đặt côn thu UPVC D42x60 | 16 | cái | |
| 205 | Lắp đặt côn thu UPVC D60x76 | 24 | cái | |
| 206 | Lắp đặt côn nhựa UPVC D76x90 | 18 | cái | |
| 207 | Lắp đặt côn nhựa UPVC D90x110 | 8 | cái | |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa UPVC D110x125 | 2 | cái | |
| 209 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 125mm | 4 | cái | |
| 210 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | 20 | cái | |
| 211 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | 15 | cái | |
| 212 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | 15 | cái | |
| 213 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | 16 | cái | |
| 214 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | 20 | cái | |
| 215 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | 20 | cái | |
| 216 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 125mm | 8 | cái | |
| 217 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 110mm | 16 | cái | |
| 218 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 90mm | 20 | cái | |
| 219 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 76mm | 20 | cái | |
| 220 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 60mm | 20 | cái | |
| 221 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 42mm | 12 | cái | |
| 222 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 34mm | 10 | cái | |
| 223 | Đai treo ống + ty treo D8 | 82 | cái | |
| 224 | Thông tắc D110 | 8 | cái | |
| 225 | Thông tắc D90-D76 | 16 | cái | |
| 226 | Đai ôm ống | 12 | kg | |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | 1,8 | 100m | |
| 228 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, đường kính cút 90mm | 36 | cái | |
| 229 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính măng sông 90mm | 36 | cái | |
| 230 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối, đường kính côn 110mm | 36 | cái | |
| 231 | Đai treo ống | 36 | cái | |
| 232 | Quả cầu chắn rác D100 | 12 | cái | |
| 233 | Đai ôm ống | 3 | kg | |
| 234 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 235 | Xi phông chậu rửa | 8 | bộ | |
| 236 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 237 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 238 | Lắp đặt kệ kính | 4 | cái | |
| 239 | Lắp đặt chậu xí bệt | 16 | bộ | |
| 240 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 16 | bộ | |
| 241 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 8 | bộ | |
| 242 | Van nhấn tiểu nam | 8 | bộ | |
| 243 | Lắp đặt vòi rửa sàn | 4 | bộ | |
| 244 | Lắp đặt giá treo | 4 | cái | |
| 245 | Lắp đặt hộp đựng | 4 | cái | |
| 246 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 1 | bể | |
| 247 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | 12 | cái | |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng , đất cấp II | 8,5554 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,9504 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng | 0,0288 | 100m2 | |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0285 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0457 | 100m3 | |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 3,6187 | m3 | |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,9958 | m3 | |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0128 | tấn | |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1044 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,072 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,792 | m3 | |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 6,7082 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn lanh tô | 0,0683 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0141 | tấn | |
| 15 | Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0369 | tấn | |
| 16 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,4106 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 0,0978 | 100m2 | |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0718 | tấn | |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,2765 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 0,2199 | 100m2 | |
| 22 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,1406 | tấn | |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 2,0064 | m3 | |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,5181 | m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,0078 | m3 | |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0448 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0448 | tấn | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,336 | m2 | |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,1799 | 100m2 | |
| 30 | Tôn úp nóc, sườn | 11,6 | m | |
| 31 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 1,1424 | m3 | |
| 32 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,8526 | m3 | |
| 33 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,275 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0076 | 100m2 | |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,8412 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 45,9728 | m2 | |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,656 | m2 | |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 27,598 | m2 | |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 6,0544 | m2 | |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 20,0644 | m2 | |
| 41 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 19,28 | m | |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 12,792 | m2 | |
| 43 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | 6,396 | m2 | |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 3,1324 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 12,6318 | m2 | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 76mm | 0,069 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 76mm | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt phễu thu | 2 | cái | |
| 49 | Rọ chắn rác | 2 | cái | |
| 50 | Đai giữ ống | 4 | Cái | |
| 51 | SXLD Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | 1,92 | m2 | |
| 52 | SXLD cửa sổ mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | 9,69 | m2 | |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,159 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 9,69 | m2 | |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,7826 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,7168 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 45,9728 | m2 | |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,5959 | 100m2 | |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 63 | Lắp đặt hộp chứa 3 aptomat | 1 | hộp | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 3 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây đơn = 2,5mm2 | 30 | m | |
| 66 | Lắp đặt dây đơn = 1,5mm2 | 30 | m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | 20 | m | |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 40Ampe | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 25Ampe | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 20Ampe | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 10Ampe | 1 | cái | |
| 72 | Đào rãnh tiếp địa | 1,0625 | m3 | |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,0625 | m3 | |
| 74 | Dây đồng 25x3 | 3 | m | |
| 75 | Gia công và đóng cọc chống sét | 2 | cọc | |
| D | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 2,646 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,106 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,47 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,9702 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,0168 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1026 | 100m3 | |
| 7 | Lớp nilong chống mất nước | 59,775 | m2 | |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 5,9775 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0414 | 100m2 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,4232 | m3 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 9,5 | m2 | |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 | 66,12 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1008 | 100m2 | |
| 14 | Bộ bu lông liên kết móng và cột 4M14x600 | 14 | bộ | |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,184 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cột thép | 0,184 | tấn | |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 0,0877 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,0877 | tấn | |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | 0,2291 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2291 | tấn | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 31,2514 | m2 | |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,6686 | 100m2 | |
| 23 | Máng thu nước, diềm mái bằng tôn khổ 600 | 19 | md | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 76mm | 0,112 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | 4 | cái | |
| 26 | Cầu chắn rác inox D110 | 4 | cái | |
| E | NHÀ ĐẶT MÁY BƠM PCCC | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | 5,8672 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0215 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,0372 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0393 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,2407 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,6116 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,6732 | m3 | |
| 8 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,09 | m3 | |
| 9 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,5145 | m3 | |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,01 | tấn | |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0744 | tấn | |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0226 | tấn | |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0808 | tấn | |
| 14 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0068 | tấn | |
| 15 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,1302 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0556 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0446 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | 0,1817 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn lanh tô | 0,0288 | 100m2 | |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 3,4498 | m3 | |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,0275 | m3 | |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,7847 | m3 | |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,9214 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 3,24 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 26,294 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 11,3032 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 23,918 | m2 | |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 3,336 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 22,4 | m2 | |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 3,8 | m2 | |
| 31 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 33,12 | m | |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 5,3048 | m2 | |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 5,3048 | m2 | |
| 34 | Gia công xà gồ thép | 0,0331 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0331 | tấn | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,51 | m2 | |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,108 | 100m2 | |
| 38 | Tôn úp nóc | 8,8 | m | |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 37,106 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 50,118 | m2 | |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 6,7296 | m2 | |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 0,957 | m2 | |
| 43 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | 1,76 | m2 | |
| 44 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | 1,17 | m2 | |
| 45 | Cửa chớp thông gió | 0,8 | m2 | |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0223 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 1,17 | m2 | |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,8098 | m2 | |
| 49 | Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính cút 76mm | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 76mm | 0,065 | 100m | |
| 52 | Rọ chắn rác | 2 | cái | |
| 53 | Đai kẹp ống các loại | 4 | bộ | |
| 54 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=7,5m3/h | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 50mm | 0,2 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt rọ hút bằng thép không gỉ D50 | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, đường kính cút 50mm | 10 | cái | |
| 58 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, đường kính tê 50mm | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt van cổng kiểu vô lăng đường kính van 50mm | 4 | cái | |
| 60 | Lắp đặt van một chiều, đường kính van 50mm | 3 | cái | |
| 61 | Lắp đặt côn, cút thép, đường kính côn 50mm | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm | 4 | cái | |
| 63 | Đồng hồ đo áp lực | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt rắc co nhiệt ren trong, đường kính cút d=50mm | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt rắc co nhiệt ren ngoài, đường kính cút d=50mm | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | 10 | cái | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 0,2 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR DN20 | 5 | cái | |
| 69 | Lắp đặt Van khóa PPR D20 | 2 | cái | |
| 70 | Két nước mồi máy bơm V=0,5m3 | 1 | cái | |
| 71 | Giá đỡ ống thép | 50 | kg | |
| 72 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=7,5m3/h | 2 | cái | |
| 73 | Khoang giếng sâu 50m | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 0,4 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | 0,2 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 6 | cái | |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | 8 | cái | |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính cút d=32mm | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính cút d=63mm | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt rắc co ren trong, đường kính cút d=32mm | 4 | cái | |
| 81 | Lắp đặt rắc co ren trong, đường kính cút d=63mm | 4 | cái | |
| 82 | Lắp đặt Van khóa PPR D32 | 5 | cái | |
| 83 | Lắp đặt Van 1 chiều D63 | 2 | cái | |
| 84 | Giá đỡ ống thép | 20 | kg | |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 88 | Tủ điện bơm (300x400x150MM) | 1 | cái | |
| 89 | Cáp CU/XLPE?DSTA 3x25+1x16mm2 | 120 | m | |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 30 | m | |
| 91 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 20 | m | |
| 92 | Lắp đặt dây đơn = 16mm2 | 10 | m | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | 15 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống HDPE đường kính 65/50mm | 110 | m | |
| 95 | MCCB - 3P - 63A - 10KA | 1 | cái | |
| 96 | MCB - 1P - 20A - 6KA | 1 | cái | |
| 97 | MCB - 1P - 10A - 6KA | 1 | cái | |
| 98 | Cáp CU/XPLE/DSTA 2x2,5mm2 | 220 | m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | 80 | m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D32/25mm | 140 | m | |
| 101 | Gia công và đóng cọc chống sét | 4 | cọc | |
| 102 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 1 | cái | |
| 103 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 1 | cái | |
| 104 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 20 | m | |
| 105 | Băng đồng tiếp địa 25x3 | 6 | m | |
| 106 | Kẹp kiểm tra | 3 | cái | |
| 107 | Bu lông đai ốc | 6 | bộ | |
| 108 | Đệm chì lá | 3 | m | |
| F | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 510,6 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,1233 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 3,9827 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 16,428 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | 56,7316 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 31,7944 | m3 | |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 7,56 | tấn | |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,0333 | tấn | |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 1,1214 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng dài | 0,5462 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 2,7037 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 1,2181 | 100m2 | |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 207,4632 | m2 | |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 114,9336 | m2 | |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 97,0424 | m2 | |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 207,4632 | m2 | |
| 17 | Băng cản nước | 66,6 | m | |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,0836 | m3 | |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 0,6 | m2 | |
| 20 | Bậc lên xuống bằng thép fi20 | 6 | cái | |
| 21 | Tôn đạy nắp bể + khuy khoá | 1 | bộ | |
| G | BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 25,6668 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0565 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,2002 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,6454 | m3 | |
| 5 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | 5,6453 | m3 | |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,5285 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,2601 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2036 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | 0,0634 | 100m2 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 8,4064 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 24,174 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 40,312 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 40,312 | m2 | |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 16,425 | m2 | |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | 64,486 | m2 | |
| 16 | Ngâm nước XM chống thấm bể | 12,045 | m3 | |
| 17 | Tôn đạy nắp bể + khuy khoá | 1 | bộ | |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng cát | 0,0164 | 100m3 | |
| 19 | Làm tầng lọc bằng than hoạt tính | 1,6425 | m3 | |
| 20 | Thi công tầng lọc bằng sỏi | 0,0164 | 100m3 | |
| H | CỔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa cổng trường | 15,0376 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ biển tên cổng | 3,9975 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | 0,3144 | m3 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 41,112 | m2 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,2491 | m3 | |
| 6 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 44,8222 | m2 | |
| 7 | Lắp đặt bảng tên trường | 1 | cái | |
| 8 | Cổng trường | 14,122 | m2 | |
| 9 | Bánh xe cổng | 4 | cái | |
| 10 | Khóa cổng | 3 | cái | |
| 11 | Mũi mác | 52 | cái | |
| I | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 60,723 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải | 60,723 | m3 | |
| 3 | Dọn dẹp mặt bằng | 1 | ht | |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 26,6376 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,4216 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 1,9896 | tấn | |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 17,7725 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 51,0484 | m3 | |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 215,424 | m2 | |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 928,152 | m2 | |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 187,674 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.073,43 | m2 | |
| 13 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x240mm | 257,82 | m2 | |
| 14 | Gia công hoa sắt | 1,3985 | tấn | |
| 15 | Mũi mác | 3.027 | cái | |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | 90,81 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 90,81 | m2 | |
| J | SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 4,75 | m3 | |
| 2 | Cắt khe bê tông trước khi phá | 12,56 | 10m | |
| 3 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,1112 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 111,12 | m3 | |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo, vữa XM mác 75 | 2.227,1 | m2 | |
| K | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 3,9616 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,3004 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 4,7008 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 8,9879 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 51,996 | m2 | |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x15x150cm, vữa XM mác 75 | 26,4 | m | |
| 7 | Cỏ lá lạc | 1.640,6 | m2 | |
| 8 | Đổ đất màu trồng cây | 328,12 | m3 | |
| L | CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào rãnh đặt đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 80,1668 | m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | 79,2 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,3679 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,1345 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0033 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,2379 | m3 | |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,0538 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | 0,0035 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép tấm đan | 0,0028 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 50kg | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=50mm | 0,7 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | 0,3 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=20mm | 1,5 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm | 8 | cái | |
| 15 | Lắp đặt tê PPR d=20mm | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=50mm | 8 | cái | |
| 17 | Lắp đặt tê PPR d=50mm | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm | 4 | cái | |
| 19 | Lắp đặt tê PPR d=32mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=20mm | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt van phao, đường kính van 25mm | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt van gạt, đường kính van d=32mm | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| M | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 124,0874 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,273 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,9679 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 28,2695 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 4,7787 | m3 | |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 38,7228 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 193,1688 | m2 | |
| 8 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 58,71 | m2 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 8,3442 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | 0,4906 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép tấm đan | 0,5843 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg | 204,5 | cấu kiện | |
| N | ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 49 | m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,49 | 100m3 | |
| 3 | Tủ điện tổng KT 600X400X200 | 1 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện > 200Ampe | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái | |
| 9 | Cáp ngầm 4 ruột 4x185mm2 | 100 | m | |
| 10 | Ống nhựa HDPE 65/50mm | 2 | 100m | |
| 11 | Thanh cài atomat 40x4 | 1 | m | |
| 12 | Mốc báo cáp | 70 | cái | |
| 13 | Lưới báo cáo | 200 | m | |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 4,455 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,6335 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,0282 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,405 | m3 | |
| 18 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 3,2 | m3 | |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,0631 | tấn | |
| 20 | Gia công và đóng cọc L63x63x6x2.5 | 5 | cọc | |
| 21 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 5 | m | |
| 22 | Khung móng cột M24x30x30x675 | 5 | cái | |
| 23 | Cột bát giác, liền cần đơn H8m | 5 | cái | |
| 24 | Chóa đèn cao áp không bóng | 5 | cái | |
| 25 | Bóng đèn cao áp Loại tiết kiệm P=200W + chấn lưu | 5 | cái | |
| 26 | Bảng điện cửa cột 220x85x5 | 5 | bảng | |
| 27 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 5 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cầu đấu dây 60A | 5 | bộ | |
| 29 | Bu lông + Ecu M6 | 20 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | 260 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm | 2,6 | 100m | |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 0,9152 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn móng cột | 0,0352 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,064 | m3 | |
| 36 | Bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,64 | m3 | |
| 37 | Cột bê tông H=6,5m | 1 | Cột | |
| 38 | Móc treo cáp D16 có mã ốp | 1 | cái | |
| 39 | Đai và khóa đai thép không rỉ | 1 | cái | |
| 40 | Kẹp xiết cáp | 1 | cái | |
| 41 | Hộp nối dây | 1 | Hộp | |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 0,1925 | m3 | |
| 43 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1925 | 100m3 | |
| 44 | Tủ rack 6U | 1 | cái | |
| 45 | Gạch báo cáp | 1.000 | viên | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 32mm | 1,3 | 100m | |
| 47 | Switch tổng | 1 | cái | |
| 48 | Cáp CAT 6E | 130 | m | |
| 49 | Bộ chuyển đổi quang điện | 1 | cái | |
| 50 | Cáp Quang 4 core | 100 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi