Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình hạng mục: Hệ thống giao thông, thoát nước mưa, thoát nước thải, cây xanh đường số 11 (đoạn từ đường số 2 đến đường số 4)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngân Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình hạng mục: Hệ thống giao thông, thoát nước mưa, thoát nước thải, cây xanh đường số 11 (đoạn từ đường số 2 đến đường số 4) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728628 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư kinh doanh của công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 10:53:00 đến ngày 2020-08-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,322,781,529 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: GIAO THÔNG |
|||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II<br/> | "Theo hồ sơ thiết kế và <br/>Mục 3, Chương V"<br/> | 8,065 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền hạ K0,95 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 26,603 | 100m2 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 8,332 | 100m3 |
| 4 | Làm móng lớp dưới CP sỏi đỏ dày 30cm; K=0.98 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 6,156 | 100m3 |
| 5 | Làm móng đường lớp dưới CPĐD loại 1 dày 18cm; K=0.98 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 3,693 | 100m3 |
| 6 | Làm móng đường lớp trên CPĐD loại 1 dày 17cm; K=0.98 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 3,238 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1,0kg/m2 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 18,491 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19 Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm (đã bao gồm chi phí vận chuyển bê tông nhựa tới chân công trình) | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 18,491 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 0,5kg/m2 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 18,491 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 5 cm (đã bao gồm chi phí vận chuyển bê tông nhựa tới chân công trình) | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 18,491 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 25,052 | m3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa, bó lề | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 5,115 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 mác 250 bó vỉa, bó lề | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 45,523 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 Mác 200 vỉa hè | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 48,672 | m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,811 | 100m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ biển báo | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,004 | m3 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày 2mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 192,825 | m2 |
| 18 | Sơn dải phân cách - sơn mới | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 88,278 | 1m2 |
| 19 | Biển báo tam giác phản quang | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang loại tam giác | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 4 | cái |
| 21 | Biển báo hình vuông phản quang | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang loại hình vuông | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 2 | cái |
| 23 | Biển báo tên đường | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 2 | cái |
| 25 | Trụ biển báo L=3.1m, thép ống tráng kẽm D=90mm, dày 2.5mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 4 | Trụ |
| 26 | Trụ biển báo L=3.85m, thép ống tráng kẽm D=90mm, dày 2.5mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 2 | Trụ |
| 27 | Bu lông M16x200 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 16 | bộ |
| B | HẠNG MỤC 2: THOÁT NƯỚC MƯA |
|||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II<br/> | "Theo hồ sơ thiết kế và <br/>Mục 3, Chương V"<br/> | 30,261 | 100m3 |
| 2 | Lấp đất mương đặt cống bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (sử dụng đất đào sẵn có) | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 19,004 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 11,257 | 100m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng cống | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,441 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 mác 150 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 57,385 | m3 |
| 6 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 5,708 | 100m3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ hố ga | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 150 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 3,581 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,938 | 100m3 |
| 10 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép <=10mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,28 | tấn |
| 11 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép <=18mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,483 | tấn |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn hố ga | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,779 | 100m2 |
| 13 | Bê tông hố ga đúc sẵn, đá 1x2 Mác 250 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 10,711 | m3 |
| 14 | Lắp đặt phần hố ga đúc sẵn, trọng lượng < 2T | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 6 | ck |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga đổ tại chỗ, đường kính <=10 mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,563 | tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga đổ tại chỗ, đường kính <=18 mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 1,324 | tấn |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép hố ga (BT đổ tại chỗ) | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 2,307 | 100m2 |
| 18 | Bê tông hố ga đá 1x2 mác 250 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 23,401 | m3 |
| 19 | Lấp hố ga bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (sử dụng cát san lấp sẵn có) | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 4,77 | 100m3 |
| 20 | Sản xuất lắp đặt thang thép tráng kẽm, đường kính D=18mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,117 | tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bêtông đúc sẵn, đường kính <=10 mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,092 | tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bêtông đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,111 | tấn |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,051 | 100m2 |
| 24 | Bê tông đúc sẵn, đá 1x2 mác 250 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 1,254 | m3 |
| 25 | Sản xuất thép hình, thép tấm nắp, đà hầm hố ga | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,463 | tấn |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 18 | ck |
| 27 | Sản xuất lưới chắn rác thép | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,211 | tấn |
| 28 | Lắp đặt lưới chắn rác | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 6 | cái |
| 29 | Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 150 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,462 | m3 |
| 30 | Bê tông miệng thu đá 1x2 mác 250 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,894 | m3 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,062 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1800x1800mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 92 | đ.cống |
| 33 | Nối cống bằng gioăng cao su cống hộp 1800x1800mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 86 | mốinối |
| 34 | Bê tông bịt cống đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,488 | m3 |
| 35 | Trát vữa mối nối cống, vữa mác 100 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 85,14 | m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: THOÁT NƯỚC THẢI |
|||
| 1 | Lắp đặt Cống BTCT D300-H10 chiều dài 2.5m<br/> | "Theo hồ sơ thiết kế và <br/>Mục 3, Chương V"<br/> | 44 | đ. ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D300 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 40 | mốinối |
| 3 | Trát vữa mối nối cống mác 100 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 2,185 | m2 |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 1,492 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng cống đá 1x2 M150 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 3,485 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương cống bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 (không tính vật liệu) | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 1,379 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,113 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt gối cống D300mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 88 | cái |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,247 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,021 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót đá 1x2 Mác 150 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,676 | m3 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <=10mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,221 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng Thang thép tráng kẽm Ø18 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,005 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho hố ga | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,271 | 100m2 |
| 15 | Bê tông hố ga đá 1x2 Mác 250 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 2,402 | m3 |
| 16 | Đắp đất hố ga bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 (không tính vật liệu) | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,203 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,045 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông nắp hố ga | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,016 | 100m2 |
| 19 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép <=10mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,049 | tấn |
| 20 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép <= 18mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,009 | tấn |
| 21 | SXLĐ thép tấm D=3mm cho nắp hố ga | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,127 | tấn |
| 22 | Bê tông đúc sẵn nắp hố ga, đá 1x2 mác 250 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,24 | m3 |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, nắp hố ga | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 8 | ck |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn đà hầm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,061 | 100m2 |
| 25 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đà hầm, đường kính cốt thép <=10mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,016 | tấn |
| 26 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đà hầm, đường kính cốt thép <=18mm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,06 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép hình, đà hầm hố ga, thép L50x5 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,054 | tấn |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đà hầm, đá 1x2 Mác 250 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,404 | m3 |
| 29 | Lắp đặt đà hầm | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 4 | ck |
| 30 | Bê tông vuốt dốc, đá 1x2 Mác 150 | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 0,784 | m3 |
| D | HẠNG MỤC 4: CÂY XANH |
|||
| 1 | Đào hố đất bằng thủ công <br/> | "Theo hồ sơ thiết kế và <br/>Mục 3, Chương V"<br/> | 15,36 | 1m3 |
| 2 | Trồng cây dầu cao 1,8->2m | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 30 | cây |
| 3 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, kích thước cao 1,8->2m | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 30 | cây |
| 4 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | "Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V" | 30 | cây/90ng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi