Gói thầu: Gói thầu 01 XL-KPL: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200753907-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 XL-KPL: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726805 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 14:22:00 đến ngày 2020-08-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,337,447,360 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà điều hành sản xuất Điện lực ĐăkGlei | |||
| 1 | Phá dỡ bậc cấp cầu thang cũ | Chương V của E-HSMT | 0,9075 | m3 |
| 2 | Phá dỡ lan can cầu thang, ban công | Chương V của E-HSMT | 8,595 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch xây | Chương V của E-HSMT | 11,462 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch lát nền | Chương V của E-HSMT | 66,8974 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ đá granite | Chương V của E-HSMT | 1,0944 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 190,93 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tấm pin năng lượng mặt trời để sữa chữa mái ngói | Chương V của E-HSMT | 1 | Gói |
| 8 | Tháo dỡ ngói úp nóc | Chương V của E-HSMT | 13,419 | m2 |
| 9 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Chương V của E-HSMT | 0,4046 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V của E-HSMT | 0,4046 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,5692 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,2846 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép lanh tô, ĐK<=10 | Chương V của E-HSMT | 0,1255 | tấn |
| 14 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ, chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,0355 | m3 |
| 15 | Bê tông lót bậc cấp đá 4x6, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,2315 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 18 | Khoan cấy thép | Chương V của E-HSMT | 117 | lỗ khoan |
| 19 | Bơm phụ gia Hiti RE 500 vào lỗ khoan | Chương V của E-HSMT | 117 | lỗ khoan |
| 20 | Cốt thép sàn, ĐK<=18 | Chương V của E-HSMT | 0,2047 | tấn |
| 21 | Xây gạch thẻ bậc cấp, chiều dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 2,6884 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, VXM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,735 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, VXM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 64,14 | m2 |
| 24 | Láng vữa phòng vệ sinh, ban công, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 24,8688 | m2 |
| 25 | Quét Sika Latex TH chống thấm | Chương V của E-HSMT | 24,8688 | m2 |
| 26 | Quét Sika Membrane chống thấm | Chương V của E-HSMT | 24,8688 | m2 |
| 27 | Xử lý chống thấm cổ ống xuyên bê tông | Chương V của E-HSMT | 4 | ống |
| 28 | Bả matic vào tường | Chương V của E-HSMT | 64,14 | m2 |
| 29 | Vệ sinh tường cũ | Chương V của E-HSMT | 1.480,067 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 592,218 | m2 |
| 31 | Sơn tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 951,989 | m2 |
| 32 | Lát gạch nền 600x600 | Chương V của E-HSMT | 327,8868 | m2 |
| 33 | Lát gạch nền 300x600 | Chương V của E-HSMT | 6,6 | m2 |
| 34 | Đắp phào chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 66,63 | md |
| 35 | Lát đá granite bậc cấp cầu thang | Chương V của E-HSMT | 8,772 | m2 |
| 36 | GCLD lan can sắt hộp 10x20, tay vịn hộp 60x60 ban công | Chương V của E-HSMT | 11,46 | md |
| 37 | Lắp dựng trần thạch cao chống ẩm | Chương V của E-HSMT | 3,3 | m2 |
| 38 | Lắp dựng trần thạch cao | Chương V của E-HSMT | 221,35 | m2 |
| 39 | Lợp ngói úp nóc | Chương V của E-HSMT | 63,9 | md |
| 40 | GCLD cửa đi 2 cánh, cửa tự động | Chương V của E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 41 | Bộ điều khiển cửa tự động | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | GCLD vách kính V1, khung nhôm, kính cường lực 8mm | Chương V của E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 43 | GCLD cửa đi 2 cánh khung nhôm, kính cường lực 8mm, cửa D5 | Chương V của E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 44 | GCLD cửa đi 4 cánh khung nhôm, kính cường lực 8mm, cửa D6 | Chương V của E-HSMT | 7,28 | m2 |
| 45 | GCLD cửa đi 1 cánh + cửa sổ khung nhôm, kính cường lực 8mm, cửa Dv3 | Chương V của E-HSMT | 11,12 | m2 |
| 46 | GCLD cửa đi 1 cánh cửa Pano gỗ Dv | Chương V của E-HSMT | 1,65 | m2 |
| 47 | GCLD cửa sổ khung nhôm, kính cường lực 8mm, cửa S1 | Chương V của E-HSMT | 5,44 | m2 |
| 48 | GCLD cửa sổ khung nhôm, kính cường lực 8mm, cửa S2 | Chương V của E-HSMT | 28,16 | m2 |
| 49 | GCLD cửa sổ khung nhôm, kính cường lực 8mm, cửa S3 | Chương V của E-HSMT | 28,4 | m2 |
| 50 | GCLD cửa sổ khung nhôm, kính cường lực 8mm, cửa S4 | Chương V của E-HSMT | 31,2 | m2 |
| 51 | GCLD cửa sổ khung nhôm, kính cường lực 8mm, cửa Sw | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 52 | Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 5,505 | 100m2 |
| B | Nhà kho, thí nghiệm và Garage | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 6,19 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần thạch cao | Chương V của E-HSMT | 81,14 | m2 |
| 3 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Chương V của E-HSMT | 0,0873 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V của E-HSMT | 0,0873 | 100m3 |
| 5 | Vệ sinh sàn sê nô | Chương V của E-HSMT | 101,93 | m2 |
| 6 | Láng vữa sê nô | Chương V của E-HSMT | 101,93 | m2 |
| 7 | Quét Sika Latex TH chống thấm | Chương V của E-HSMT | 101,93 | m2 |
| 8 | Quét Sika Membrane chống thấm | Chương V của E-HSMT | 101,93 | m2 |
| 9 | Xử lý chống thấm cổ ống xuyên bê tông | Chương V của E-HSMT | 4 | ống |
| 10 | Vệ sinh tường cũ | Chương V của E-HSMT | 517,7508 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 222,6997 | m2 |
| 12 | Sơn tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 295,051 | m2 |
| 13 | Lắp dựng trần thạch cao | Chương V của E-HSMT | 93,311 | m2 |
| 14 | GCLD cửa đi 2 cánh + cửa sổ khung nhôm, kính cường lực 8mm, cửa D2 | Chương V của E-HSMT | 6,19 | m2 |
| C | Hàng rào, cổng | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào song sắt, cửa sắt cũ | Chương V của E-HSMT | 98,04 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch cũ | Chương V của E-HSMT | 0,928 | m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Chương V của E-HSMT | 0,1073 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V của E-HSMT | 0,1073 | 100m3 |
| 5 | Vệ sinh tường cũ | Chương V của E-HSMT | 509,524 | m2 |
| 6 | Xây bồn hoa gạch thẻ, h<=4m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,348 | m3 |
| 7 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ chiều dầy >10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,597 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 10,32 | m2 |
| 9 | Sơn tường hàng rào 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 509,524 | m2 |
| 10 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Chương V của E-HSMT | 1,74 | m2 |
| 11 | GCLD hàng rào sắt hộp kích thước 50x100mm, khoảng cách 150mm | Chương V của E-HSMT | 83,725 | m2 |
| 12 | GCLD bảng hiệu alu | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | GCLD cổng sắt hộp kích thước 40x40mm, khoảng cách 100mm, khung sắt hộp kích thước 50x100mm | Chương V của E-HSMT | 8,6 | m2 |
| D | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn âm trần phi 90 | Chương V của E-HSMT | 115 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn nổi ban công | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây PVC 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.000 | m |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| E | Hệ thống thông tin | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 ổ cắm |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Chương V của E-HSMT | 46 | 1 ổ cắm |
| 3 | Lắp đặt dây cáp CAT 6E | Chương V của E-HSMT | 45 | 10m |
| 4 | Lắp đặt dây cáp CAT 3 2 pair 2x2x0,5mm | Chương V của E-HSMT | 17 | 10m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa D20 | Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 6 | Lắp đặt bộ phát wifi gắn trần | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt Camera IP | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 thiết bị |
| 8 | Lắp đặt đầu ghi hình 8 kênh dùng cho camera IP | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 9 | lắp đặt switch POE 8 PORT | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 thiết bị |
| 10 | Lắp đặt tổng đài điện thoại | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi