Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây dựng đường dây 35kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736576-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây dựng đường dây 35kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718280 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của EVN–NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 08:32:00 đến ngày 2020-07-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,420,423,457 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ A CẤP, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN, BẢO QUẢN, LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR120/19 | Mô tả tại chương V của HSMT | 72.880 | m |
| 2 | Cáp bọc 35kV AC/XLPE/HDPE/4,3-120/19 | Mô tả tại chương V của HSMT | 460 | m |
| 3 | Dây chống sét TK50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 434 | m |
| 4 | Dây đồng mềm nhiều sợi CV35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 45 | m |
| 5 | Cáp ngầm 35(40,5)kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 75 | m |
| 6 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 30 | m |
| 7 | Dây đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 15 | m |
| 8 | Dây nhôm bọc Cu/XLPE/PVC-1x50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 15 | m |
| 9 | Sứ Ðỡ 45kV + ty | Mô tả tại chương V của HSMT | 41 | Quả |
| 10 | Chuỗi néo kép CNK-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Chuỗi |
| 11 | Chuỗi sứ néo Polyme CN-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 810 | Chuỗi |
| 12 | Chuỗi Ðỡ 35kV CÐ-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 579 | Chuỗi |
| 13 | Chuỗi néo dây chống sét CN-S | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Chuỗi đỡ dây chống sét CĐ-S | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | Cầu dao cách ly 35kV, DN35/630A | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Chống sét van 35kV, LA-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Hộp đầu cáp co nguội 3M ngoài trời 35kV ĐCO35kV-3x240 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Hộp đầu cáp co nguội 3M trong nhà 35kV ĐCI35kV-3x240 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Cầu chì tự rơi 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| B | PHẦN NHÀ THẦU MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Móng cột đơn MT5a-18 | Mô tả tại chương V của HSMT | 90 | Móng |
| 2 | Móng cột kép MTK-18 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Móng |
| 3 | Móng cột kép MTK-20 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột kép MTK-22 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột kép đặc biệt MTK-18-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Móng |
| 6 | Móng cột kép đặc biệt MTK-18-ĐB1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 7 | Móng cột đơn MT6a-20 | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Móng |
| 8 | Đào, đắp Tiếp địa RC-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 135 | Bộ |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-9,2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 36 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-11 | Mô tả tại chương V của HSMT | 82 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-13 | Mô tả tại chương V của HSMT | 20 | Cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-230-18 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-230-24 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Cột |
| 14 | Cột bê tông ly tâm 20m I-20-190-11 | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Cột |
| 15 | Cột bê tông ly tâm 20m I-20-190-13 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 22m I-22-190-13 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 17 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-323-30 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 18 | Xà đỡ thẳng mạch kép XÐK35-3L | Mô tả tại chương V của HSMT | 76 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng mạch kép XÐK35-(3L) | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Bộ |
| 20 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến cột đặc biệt XNÐ35-3D-ĐB1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến XNÐK35-3D | Mô tả tại chương V của HSMT | 27 | Bộ |
| 22 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt XNÐK35-3D-ĐB1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo góc đơn mạch kép XNK35-3L | Mô tả tại chương V của HSMT | 14 | Bộ |
| 24 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến cột đặc biệt XNÐ35-3N-ĐB1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến XNÐK35-3N | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Bộ |
| 26 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột đặc biệt XNÐK35-3N-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 27 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột đặc biệt XNÐK35-3N-ĐB1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà 1 pha XP-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Xà phụ 2 pha XP-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà phụ 3 pha XP-3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ lèo 3 pha XĐL-3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ thẳng mạch kép có dây chống sét XÐK35-3LS | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 33 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến có dây chống sét XNÐK35-3NS | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Cổ dề đỡ dây chống sét | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 35 | Cổ dề néo dây chống sét | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Giằng cột kép GC-18-ĐB1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 37 | Giằng cột kép GC-18-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 38 | Giằng cột đúp GC-20 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Giằng cột đúp GC-18 | Mô tả tại chương V của HSMT | 26 | Bộ |
| 40 | Tháo hạ lắp đặt lại Cầu dao phụ tải 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Kẹp cáp 3 bu lông CC-120 | Mô tả tại chương V của HSMT | 212 | Bộ |
| 42 | Ống nối ON -120 | Mô tả tại chương V của HSMT | 30 | Bộ |
| 43 | Biển báo tên cột | Mô tả tại chương V của HSMT | 129 | Bộ |
| 44 | Kẹp cáp 3 bu lông CC-50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 45 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất | Mô tả tại chương V của HSMT | 19 | m |
| 46 | Cáp đi trong mương cáp hiện có | Mô tả tại chương V của HSMT | 37 | m |
| 47 | Ðầu cốt đồng nhôm, Cu/Al-120 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 48 | Ðầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 49 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 50 | Biển báo cáp ngầm BB-CN | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 51 | Biển báo cột cầu dao BB-CD | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 52 | Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | m |
| 53 | Xà cầu dao trên 1 cột XCD-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 54 | Xà đỡ đầu cáp và CSV, XSV-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 55 | Xà phụ XP-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 56 | Xà phụ XP-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 57 | Xà phụ XP-3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Bộ truyền động BTĐ | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 59 | Ghế cách điện | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 60 | Thang thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 61 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 62 | Xà phụ 1 pha đối xứng XP-1Đ | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 63 | Xà phụ 2 pha đối xứng XP-2Đ | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 64 | Ép đầu cốt đồng ĐC-M35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 20 | cái |
| 65 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả tại chương V của HSMT | 16 | cái |
| 66 | Hệ thống biển báo, biển tên trạm, biển cấm trèo | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 67 | Ống nhựa ruột gà D32/25 luồn cáp điều khiển, nguồn nuôi | Mô tả tại chương V của HSMT | 30 | m |
| 68 | Tháo hạ lắp đặt lại thiết bị tự động đóng lại 35kV loại 3 pha ( kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 69 | Tháo hạ và lắp đặt lại Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/22kV-100VA | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Máy |
| 70 | Tháo hạ và lắp đặt lại Chống sét van 35kV ngoài trời | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 71 | Tháo hạ và lắp đặt lại Cầu dao cách ly 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 72 | Xà đỡ TU XTU-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 73 | Xà đỡ TI XTI-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 74 | Xà đỡ cầu dao XCD-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 75 | Xà đỡ SI XSI-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 76 | Ghế cách điện | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 77 | Thang thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 78 | Xà phụ 1 pha | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 79 | Xà phụ 1 đối xứng | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 80 | Xà phụ 2 pha đối xứng | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 81 | Xà phụ 3 pha đối xứng | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 82 | Xà đỡ lèo 3 pha | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 83 | Bộ truyền động cầu dao | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 84 | Cáp điều khiển PVC-2x4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 40 | m |
| 85 | Cáp cáp 3 bulông CC120 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 86 | Đầu cốt đồng nhôm các loại AM-120 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 87 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 15 | Cái |
| 88 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 89 | Dây leo tiếp địa | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 90 | Đai thép không gỉ + Khóa đai | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 91 | Biển báo các loại | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | cái |
| 92 | Tháo hạ lắp đặt lại biến dòng điện TI-35KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 93 | Tháo hạ lắp đặt lại biến điện áp TU-35KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 94 | Tháo hạ lắp đặt lại chống sét van 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 95 | Tháo hạ lắp đặt lại cầu dao phụ tải 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| C | Thu hồi nhập kho Công ty Điện lực Hà Tĩnh | |||
| 1 | Thu hồi cột li tâm 10m LT10-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 13 | cột |
| 2 | Thu hồi cột li tâm 12m LT12-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 76 | cột |
| 3 | Thu hồi cột li tâm 14m LT14-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | cột |
| 4 | Thu hồi cột li tâm 16m LT16-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | cột |
| 5 | Thu hồi cột li tâm 18m LT18-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | cột |
| 6 | Thu hồi xà đỡ XĐ-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 36 | Bộ |
| 7 | Thu hồi xà rẽ XR-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 25 | Bộ |
| 8 | Thu hồi xà phụ XP-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 9 | Bộ |
| 9 | Thu hồi xà néo XN-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 40 | Bộ |
| 10 | Thu hồi xà đỡ vượt XĐV-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 29 | Bộ |
| 11 | Thu hồi xà néo hình II XNII-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Thu hồi xà cầu dao XCD-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Thu hồi xà trung gian XTG-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Thu hồi xà đỡ SI XSI-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Thu hồi xà đỡ TU XTU-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Thu hồi chụp cột CT-2,5TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 17 | Thu hồi chụp cột CT-1,5TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Thu hồi ghế cách điện GTT-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Thu hồi dây néo DN-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Bộ |
| 20 | Thu hồi thang sắt TS-TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Thu hồi Tụ bù trung thế TB-35TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Thu hồi chống sét van ZNO-35TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Thu hồi cầu chì tự rơi FCO-35TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Thu hồi cầu dao cách ly CD-35TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Thu hồi sứ đứng SĐ-35TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 427 | quả |
| 26 | Thu hồi chuỗi néo CN-35TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 317 | chuỗi |
| 27 | Thu hồi chuỗi đỡ CĐ-35TH | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | chuỗi |
| 28 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC70/11 | Mô tả tại chương V của HSMT | 35.208 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi