Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200765290-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH THIÊN PHÚC
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200764086
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Biên Hòa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 12:29:00 đến ngày 2020-08-03 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,991,773,143 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: XÂY MỚI TRỤ SỞ LÀM VỆC + HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, chương V 6,248 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mục 2, chương V 5,29 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, chương V 16,871 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mục 2, chương V 66,248 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mục 2, chương V 0,947 100m2
6 Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mục 2, chương V 12,682 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m Mục 2, chương V 1,441 100m2
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, chương V 30,814 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m Mục 2, chương V 5,507 100m2
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, chương V 18,867 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m Mục 2, chương V 1,997 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mục 2, chương V 55,812 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m Mục 2, chương V 6,065 100m2
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, chương V 11,432 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn lanh tô cao ≤16m Mục 2, chương V 2,145 100m2
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, chương V 89,294 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mục 2, chương V 9,13 100m2
18 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 Mục 2, chương V 9,551 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn cầu thang bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao <=16m Mục 2, chương V 0,753 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, chương V 0,189 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, chương V 3,983 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, chương V 0,4324 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, chương V 2,78 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 1,307 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 8,911 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mục 2, chương V 0,211 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 1,371 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 5,986 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 10,228 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mục 2, chương V 0,054 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 0,477 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 1,005 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 0,274 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 1,595 tấn
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 6,842 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 12,682 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 155,885 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 14,779 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 45,86 m3
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Mục 2, chương V 130,44 m2
41 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm Mục 2, chương V 65,2 m2
42 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 164,211 m2
43 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 584,285 m2
44 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 2.316,891 m2
45 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 31,11 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 642,734 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 512,094 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 888,51 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 233,03 m3
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, chương V 271,51 m2
51 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, chương V 2.902,296 m2
52 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, chương V 2.043,338 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 648,995 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 4.296,639 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 180,78 m
56 Lát đá bậc cầu thang Mục 2, chương V 72,916 m2
57 Lát đá bậc tam cấp Mục 2, chương V 35,87 m2
58 Lát đá mặt bệ các loại Mục 2, chương V 5,58 m2
59 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mục 2, chương V 1,663 100m3
60 CC đất nâng nền Mục 2, chương V 77,55 m3
61 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, chương V 0,283 100m3
62 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, chương V 31,743 m3
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm Mục 2, chương V 1.144,38 m2
64 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm Mục 2, chương V 3 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 30x30 vữa M75 Mục 2, chương V 63,32 m2
66 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục 2, chương V 327,28 m2
67 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục 2, chương V 24 m2
68 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, chương V 1,764 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, chương V 1,764 tấn
70 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mục 2, chương V 3,558 tấn
71 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mục 2, chương V 3,558 tấn
72 Cung cấp + lắp đặt cáp giằng fi16 bằng tăng đơ Mục 2, chương V 60 m
73 Cung cấp + lắp đặt tăng đơ D18 Mục 2, chương V 16 bộ
74 Cung cấp + lắp đặt bu long D18 L=600mm Mục 2, chương V 32 cái
75 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 276,954 m2
76 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem Mục 2, chương V 4,002 100m2
77 Cung cấp lan can cầu thang bằng Inox (bao gồm trụ Inox) Mục 2, chương V 49,1 m
78 SXLD tay vịn Inox-304 phi 60 + bát liên kết với tường cầu thang 2 Mục 2, chương V 12,74 md
79 Cung cấp tay vịn bằng Inox lan can hành lang Mục 2, chương V 26,4 m
80 Cung cấp lan can hành lang bằng Inox Mục 2, chương V 12,21 m2
81 Cung cấp lan can Ram dốc bằng Inox Mục 2, chương V 6,4 md
82 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, chương V 67,44 m2
83 Cung cấp cửa đi khung sắt + hoa sắt + kính dày 5 ly Mục 2, chương V 125 m2
84 Cung cấp cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện màu trắng hệ 700 + hoa sắt + kính mờ dày 5mm Mục 2, chương V 10,56 m2
85 Cung cấp cửa sổ khung sắt+ hoa sắt + kính dày 5ly Mục 2, chương V 207,32 m2
86 Cung cấp vách kính khung thép hộp Mục 2, chương V 65,446 m2
87 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, chương V 135,56 m2
88 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, chương V 207,32 m2
89 Lắp dựng Vách kính khung nhôm mặt tiền Mục 2, chương V 65,45 m2
90 Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục 2, chương V 332,32 m2
91 Cung cấp lắp đặt ổ khóa cửa đi (ổ khóa có tay gạt) loại tốt+móc hãm Mục 2, chương V 33 bộ
92 Cung cấp lắp đặt bảng tên các phòng ban Mục 2, chương V 37 cái
93 Cung cấp và lắp vách khu wc nam tấm Cemboard Mục 2, chương V 51,16 m2
94 CCLD quốc huy bằng khối đồng đúc Mục 2, chương V 1 bộ
95 CCLD thang thăm mái + nắp dậy Inox Mục 2, chương V 1 bộ
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Mục 2, chương V 11,29 100m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mục 2, chương V 3,064 100m2
98 Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm Mục 2, chương V 6,127 100m2
99 Lắp đặt đèn ống Led Panel 600x600, 36W âm trần Mục 2, chương V 39 bộ
100 Lắp đặt đèn Led Tubo 1x20W, gắn nổi Mục 2, chương V 24 bộ
101 Lắp đặt đèn Led Tubo 2x20W, gắn nổi Mục 2, chương V 51 bộ
102 Lắp đặt đèn Led Downlight phi 110-9W âm trần Mục 2, chương V 28 bộ
103 Lắp đặt đèn pha Led sân khấu 120W Mục 2, chương V 2 bộ
104 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng khẩn + bộ lưu điện 2h Mục 2, chương V 38 bộ
105 Lắp đặt đèn Led chỉ dẫn thoát hiểm Mục 2, chương V 11 bộ
106 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, chương V 40 cái
107 Lắp đặt quạt treo tường công nghiệp, đường kính cánh 750mm Mục 2, chương V 8 cái
108 Lắp đặt công tắc 1 chều Mục 2, chương V 32 cái
109 Lắp đặt công tắc 2 chiều Mục 2, chương V 16 cái
110 Lắp đặt đế âm + mặt nạ Mục 2, chương V 240 hộp
111 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, chương V 193 cái
112 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục 2, chương V 8 cái
113 Lắp đặt MCB 3P 100A -18Ka Mục 2, chương V 1 cái
114 Lắp đặt MCB 3P 80A -18Ka Mục 2, chương V 1 cái
115 Lắp đặt MCB 3P 63A -18Ka Mục 2, chương V 2 cái
116 Lắp đặt CB 2P 16A -6Ka Mục 2, chương V 38 cái
117 Lắp đặt CB 2P 20A -6Ka Mục 2, chương V 32 cái
118 Lắp đặt CB 2P 25A -6Ka Mục 2, chương V 43 cái
119 Lắp đặt CB 2P 32A -6Ka Mục 2, chương V 4 cái
120 Lắp đặt CB 2P 45A -6Ka Mục 2, chương V 2 cái
121 Lắp đặt RCBO 2P 20A-30Ma Mục 2, chương V 32 cái
122 Lắp đặt RCBO 2P 25A-30Ma Mục 2, chương V 2 cái
123 CCLĐ tủ điện phòng 20 moduml Mục 2, chương V 1 tủ
124 CCLĐ tủ điện phòng 12 moduml Mục 2, chương V 27 tủ
125 Tủ điện tổng tầng DB 800*600*280 - 2 lớp cánh Mục 2, chương V 1 tủ
126 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mục 2, chương V 3.850 m
127 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mục 2, chương V 2.920 m
128 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mục 2, chương V 820 m
129 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mục 2, chương V 1.460 m
130 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 Mục 2, chương V 126 m
131 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 Mục 2, chương V 256 m
132 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Mục 2, chương V 380 m
133 Lắp đặt dây dẫn diện CXV 4x25 mm2 Mục 2, chương V 68 m
134 Lắp đặt dây dẫn diện CXV 4x35 mm2 Mục 2, chương V 84 m
135 Lắp đặt ống Ống PVC không cháy luồn dây điện phi 90 Mục 2, chương V 66 m
136 Lắp đặt ống Ống PVC không cháy luồn dây điện phi 42 Mục 2, chương V 36 m
137 Lắp đặt ống Ống PVC không cháy luồn dây điện phi 30 Mục 2, chương V 920 m
138 Lắp đặt ống Ống PVC không cháy luồn dây điện phi 25 Mục 2, chương V 2.150 m
139 Lắp đặt ống Ống PVC không cháy luồn dây điện phi 20 Mục 2, chương V 2.600 m
140 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mục 2, chương V 1.420 m
141 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Mục 2, chương V 480 m
142 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, chương V 3,2 m
143 Lắp đặt CB 2P -20A 6ka Mục 2, chương V 25 cái
144 Lắp đặt MCB 3P-32A/18KA Mục 2, chương V 1 cái
145 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, chương V 11 bộ
146 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, chương V 11 cái
147 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, chương V 11 cái
148 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, chương V 11 bộ
149 Lắp đặt gương soi Mục 2, chương V 11 cái
150 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, chương V 19 cái
151 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục 2, chương V 1 bể
152 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, chương V 26 cái
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, chương V 14 cái
154 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, chương V 14 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, chương V 10 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, chương V 28 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, chương V 1 cái
158 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, chương V 19 cái
159 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính côn 100mm Mục 2, chương V 3 cái
160 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính côn 89mm Mục 2, chương V 3 cái
161 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính côn 32mm Mục 2, chương V 5 cái
162 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục 2, chương V 7 cái
163 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm Mục 2, chương V 1 cái
164 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm Mục 2, chương V 3 cái
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, chương V 0,49 100m
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mục 2, chương V 0,47 100m
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, chương V 0,215 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mục 2, chương V 0,835 100m
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, chương V 0,375 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mục 2, chương V 0,31 100m
171 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, chương V 0,18 100m3
172 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, chương V 0,065 100m3
173 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, chương V 1,268 m3
174 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 3,562 m3
175 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 0,151 m3
176 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 36,716 m2
177 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, chương V 3,88 m2
178 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, chương V 18,732 m2
179 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, chương V 0,324 m3
180 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, chương V 0,0144 100m2
181 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, chương V 0,052 tấn
182 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, chương V 6 cấu kiện
183 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, chương V 1 cấu kiện
184 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 89mm Mục 2, chương V 4 cái
185 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, chương V 3 cấu kiện
186 Cung cấp vật liệu lọc nước HTH Mục 2, chương V 1 bộ
187 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, chương V 0,112 100m3
188 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mục 2, chương V 0,041 100m3
189 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, chương V 0,877 m3
190 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 2,752 m3
191 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 28,03 m2
192 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, chương V 1,95 m2
193 Bả bằng xi măng vào tường Mục 2, chương V 14,72 m2
194 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, chương V 0,173 m3
195 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, chương V 0,01 100m2
196 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, chương V 0,009 tấn
197 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, chương V 5 cấu kiện
198 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, chương V 2 cái
B HẠNG MỤC 2: CẢI TẠO NHÀ XE 2 BÁNH
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, chương V 30,247 m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 30,247 m2
3 Lắp đặt đèn ống Led Tubo 1.2m -20w Mục 2, chương V 3 bộ
4 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, chương V 1 cái
5 Lắp đặt CB 2P 16A Mục 2, chương V 1 cái
6 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mục 2, chương V 184 m
7 Lắp đặt PVC không cháy luồn dây điện D20 Mục 2, chương V 60 m
C HẠNG MỤC 3: CỔNG TƯỜNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, chương V 363,85 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, chương V 187,62 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, chương V 13,44 m2
4 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, chương V 363,85 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 363,85 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 117,93 m2
7 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán Mục 2, chương V 12,96 m2
8 Vệ sinh mặt biển báo phản quang Mục 2, chương V 3,185 1m2
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, chương V 0,15 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, chương V 0,095 100m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, chương V 0,769 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, chương V 1,403 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, chương V 1,054 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, chương V 1,092 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, chương V 0,058 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, chương V 0,1 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, chương V 0,011 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, chương V 0,024 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, chương V 0,048 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, chương V 0,084 tấn
21 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, chương V 0,063 100m2
22 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 0,21 100m2
23 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 0,125 100m2
24 Xây tường gạch bê tông 8x8x18 dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 2,214 m3
25 Xây tường gạch bê tông 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 2,126 m3
26 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 79,31 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 9,88 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 14,04 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, chương V 79,31 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, chương V 23,92 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 103,23 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, chương V 68,41 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, chương V 59,89 m2
34 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, chương V 31,727 m2
35 Chùi rửa nền nhà lát gạch bằng hóa chất Mục 2, chương V 26,8 m3
36 Tháo dỡ trần Mục 2, chương V 20,8 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, chương V 68,41 m2
38 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, chương V 59,89 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 68,41 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 59,89 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 25,382 m2
42 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục 2, chương V 20,8 m2
43 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, chương V 35,44 m2
44 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, chương V 25,28 m2
45 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, chương V 37,54 m2
46 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, chương V 9,44 m2
47 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, chương V 9,94 m2
48 Chùi rửa nền nhà lát gạch bằng hóa chất Mục 2, chương V 6,76 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, chương V 53,24 m2
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, chương V 45,02 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 53,24 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 45,02 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V 9,44 m2
54 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 9,94 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, chương V 9,94 m2
56 Lắp đặt đèn ống Led Tubo 1.2m-2x20w Mục 2, chương V 2 bộ
57 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, chương V 1 cái
58 Lắp đặt ổ cắm loại ổ ba chấu 16A Mục 2, chương V 4 cái
59 Lắp đặt CB 2P 16A Mục 2, chương V 3 cái
60 Lắp đặt CB 2P 25A Mục 2, chương V 1 cái
61 Lắp đặt CB 2P 32A Mục 2, chương V 1 cái
62 ROBO 2P - 20A-30ma Mục 2, chương V 1 cái
63 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mục 2, chương V 86 m
64 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mục 2, chương V 105 m
65 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mục 2, chương V 100 m
66 Lắp đặt tủ điện phòng 9 moduml Mục 2, chương V 1 tủ
67 Lắp đặt đèn ống Led Tubo 1.2m-2x20w Mục 2, chương V 2 bộ
68 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, chương V 1 cái
69 Lắp ổ cắm loại ổ ba chấu 16A Mục 2, chương V 4 cái
70 Lắp đặt CB 2P 16A Mục 2, chương V 2 cái
71 Lắp đặt CB 2P 20A Mục 2, chương V 1 cái
72 Lắp đặt CB 2P 32A Mục 2, chương V 1 cái
73 Lắp đặt ROBO 2P - 20A-30ma Mục 2, chương V 1 cái
74 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mục 2, chương V 136 m
75 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mục 2, chương V 180 m
76 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Mục 2, chương V 100 m
77 CCLĐ tủ điện phòng 9 moduml Mục 2, chương V 1 bộ
D HẠNG MỤC 4: SÂN ĐƯỜNG, CỘT CỜ
1 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mục 2, chương V 4,465 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 2, chương V 23,875 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, chương V 0,044 100m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, chương V 8,75 m3
5 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 17,95 m2
6 Lát gạch terazo Mục 2, chương V 390 m2
E HẠNG MỤC 5: BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, chương V 1,396 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, chương V 0,018 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, chương V 3,64 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, chương V 7,55 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, chương V 13,783 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, chương V 4,609 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, chương V 0,052 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, chương V 0,785 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, chương V 0,701 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, chương V 1,23 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 0,533 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 0,009 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục 2, chương V 0,004 tấn
14 Ván khuôn thép, ván khuôn móng Mục 2, chương V 0,056 100m2
15 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 1,367 100m2
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục 2, chương V 0,33 100m2
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, chương V 0,004 100m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 68,12 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 101,297 m2
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, chương V 1 cái
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, chương V 0,463 100m3
22 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, chương V 29,347 m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, chương V 130,644 m2
24 Mạch ngừng Pvc b=200 Mục 2, chương V 28,3 m
25 Thang inox thăm bể Mục 2, chương V 1 cái
F HẠNG MỤC 6: HỆ THỐNG ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Lắp đặt Tủ MSB tổng 600x800x250 - 2 lớp tol 2 cánh cửa Mục 2, chương V 1 tủ
2 Lắp đặt MCB 3P 32A -6ka Mục 2, chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB 4P 125A -25ka Mục 2, chương V 1 cái
4 Lắp đặt MCB 3P 100A -18ka Mục 2, chương V 1 cái
5 Lắp đặt MCB 3P 63A -18ka Mục 2, chương V 2 cái
6 Lắp đặt MCB 2P 32A -6ka Mục 2, chương V 1 cái
7 Cầu chì 2A-Đèn báo pha Mục 2, chương V 3 cái
8 Lắp đặt Dây CXV 3 (1x50)mm2+E 25mm2 Mục 2, chương V 40 m
9 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm Mục 2, chương V 42 m
10 Kéo rải dây đồng tràn D50 - tiếp đất an toàn Mục 2, chương V 60 m
11 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục 2, chương V 3 cọc
12 Mối hàn hóa nhiệt Mục 2, chương V 2 mối
13 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Mục 2, chương V 20 m
14 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mục 2, chương V 2 bộ
15 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, chương V 120 m
16 Lắp đặt ống PVC D20 - cháy chậm Mục 2, chương V 40 m
17 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, chương V 0,114 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, chương V 0,05 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, chương V 0,046 100m3
20 Gạch thẻ làm dấu Mục 2, chương V 400 viên
G HẠNG MỤC 7: HỆ THỐNG NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, chương V 0,042 100m3
2 Lắp đặt ống HDPE đk=32mm Mục 2, chương V 0,31 100m
3 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương V 0,597 m3
4 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, chương V 6,294 100m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 6,248 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 1,145 m3
7 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, chương V 81,824 m2
8 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, chương V 25,96 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, chương V 2,115 m3
10 SXLD cốt thép tấm đan, … đúc sẵn Mục 2, chương V 0,094 tấn
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, chương V 0,146 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, chương V 87 cái
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, chương V 0,145 100m3
H HẠNG MỤC 8: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét R> 35M Mục 2, chương V 1 cái
2 Lắp đặt hộp đo điện trở kt 200x250x120 Mục 2, chương V 1 hộp
3 Kéo rải dây cáp đồng D50 mm2 Mục 2, chương V 65 m
4 Dây cáp neo cột Mục 2, chương V 1 bộ
5 Cung cấp cột đỡ kim thu sét STK D49/42 Mục 2, chương V 1 cái
6 Đóng cọc đã có sẵn Mục 2, chương V 3 cọc
7 Khoan giếng tiếp địa Mục 2, chương V 20 m
8 Mối hàn hóa nhiệt Mục 2, chương V 6 mối
9 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mục 2, chương V 25 m
I HẠNG MỤC 9: HỆ THỐNG INTERNET
1 Bộ lọc sét cáp mạng Mục 2, chương V 1 bộ
2 Rắc mạng RJ 45 Mục 2, chương V 24 bộ
3 Rắc điện thoại RJ 11 Mục 2, chương V 24 bộ
4 Router điện thoại tổng Mục 2, chương V 3 bộ
5 Router Switch ADSL 24 Poit Mục 2, chương V 4 bộ
6 Bộ lưu điện UPS-5KVA Mục 2, chương V 1 bộ
7 Cáp mạng UPT-Cat 6e Mục 2, chương V 630 m
8 Cáp điện thoại 1 đôi Mục 2, chương V 630 m
9 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=20mm Mục 2, chương V 620 m
10 Lắp đặt ổ cắm mạng + Mục 2, chương V 24 cái
11 Kéo rải dây đồng trần D25 mm2 Mục 2, chương V 56 m
12 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Mục 2, chương V 20 m
13 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục 2, chương V 1 cọc
14 Hộp kiểm tra điện trở Mục 2, chương V 1 hộp
J HẠNG MỤC 10: HỆ THỐNG PCCC
1 Tủ báo cháy trung tâm 10 Zone Mục 2, chương V 1 cái
2 Lắp đặt chuông báo cháy Mục 2, chương V 2 5 chuông
3 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Mục 2, chương V 2 5 nút
4 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Mục 2, chương V 3,6 10 đầu
5 Lắp đặt hộp nối dây trung tâm Mục 2, chương V 1 hộp
6 Điện trở cuối nguồn Mục 2, chương V 6 bộ
7 Dây tín hiệu Vcmd 2x0,75mm2 Mục 2, chương V 700 m
8 Dây tín hiệu Vcmd 2x1,5mm2 Mục 2, chương V 350 m
9 Lắp đặt ống luồn dây PVC D16 Mục 2, chương V 1.100 m
10 Kệ treo bình chữa cháy loại chứa 2 bình Mục 2, chương V 14 cái
11 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, chương V 0,148 100m3
12 Đắp cát móng đường ống Mục 2, chương V 6,5 m3
13 Đặt gạch thẻ đánh dấu cảnh báo đường ống Mục 2, chương V 520 viên
14 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 Mục 2, chương V 0,06 100m3
15 Tủ điều khiển máy bơm điện Mục 2, chương V 1 Bộ
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D114 Mục 2, chương V 0,42 100m
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D90 Mục 2, chương V 0,12 100m
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 Mục 2, chương V 0,24 100m
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 Mục 2, chương V 0,06 100m
20 Lắp đặt tê thép D114 Mục 2, chương V 3 cái
21 Lắp đặt tê thép D114/90 Mục 2, chương V 2 cái
22 Lắp đặt tê thép D114/60 Mục 2, chương V 1 cái
23 Lắp đặt tê thép D76/60 Mục 2, chương V 4 cái
24 CCLD MB114 Mục 2, chương V 8 Cái
25 CCLD MB90 Mục 2, chương V 16 Cái
26 CCLD MB60 Mục 2, chương V 2 Cái
27 Bầu giảm 114/60 Mục 2, chương V 2 cái
28 Bầu giảm 76/60 Mục 2, chương V 2 cái
29 Lắp đặt co thép D114 Mục 2, chương V 6 cái
30 Lắp đặt co thép D90 Mục 2, chương V 4 cái
31 Lắp đặt co thép D60 Mục 2, chương V 8 cái
32 Lắp đặt van góc đường kính 50mm Mục 2, chương V 6 cái
33 Lắp đặt trụ cứu hoả Mục 2, chương V 1 cái
34 Hộp vòi 40x60 Mục 2, chương V 6 hộp
35 Hộp vòi 50x70 ngoài trời Mục 2, chương V 1 hộp
36 Dây vòi D 50 + Lăng B Mục 2, chương V 6 bộ
37 Dây vòi D 65 + Lăng A Mục 2, chương V 2 bộ
38 Lúp bê 90 Mục 2, chương V 2 cái
39 Giảm rung D90 Mục 2, chương V 4 cái
40 Lắp đặt van 1 chiều D90 Mục 2, chương V 2 cái
41 Lắp đặt van khoá D114 Mục 2, chương V 1 cái
42 Lắp đặt van khoá D60 Mục 2, chương V 1 cái
43 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mục 2, chương V 1 cái
44 Bộ mồi nước Mục 2, chương V 1 bộ
45 Sơn chống rỉ, sơn đỏ Mục 2, chương V 1
46 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Mục 2, chương V 30 m
47 Thùng che máy Mục 2, chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->