Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH THIÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200764086 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 12:29:00 đến ngày 2020-08-03 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,991,773,143 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: XÂY MỚI TRỤ SỞ LÀM VỆC + HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 6,248 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mục 2, chương V | 5,29 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, chương V | 16,871 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mục 2, chương V | 66,248 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mục 2, chương V | 0,947 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mục 2, chương V | 12,682 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m | Mục 2, chương V | 1,441 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, chương V | 30,814 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m | Mục 2, chương V | 5,507 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, chương V | 18,867 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m | Mục 2, chương V | 1,997 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mục 2, chương V | 55,812 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m | Mục 2, chương V | 6,065 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, chương V | 11,432 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn lanh tô cao ≤16m | Mục 2, chương V | 2,145 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, chương V | 89,294 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mục 2, chương V | 9,13 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mục 2, chương V | 9,551 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn cầu thang bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao <=16m | Mục 2, chương V | 0,753 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 0,189 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, chương V | 3,983 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, chương V | 0,4324 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, chương V | 2,78 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 1,307 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 8,911 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Mục 2, chương V | 0,211 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 1,371 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 5,986 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 10,228 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Mục 2, chương V | 0,054 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 0,477 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 1,005 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 0,274 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 1,595 | tấn |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 6,842 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 12,682 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 155,885 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 14,779 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 45,86 | m3 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Mục 2, chương V | 130,44 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm | Mục 2, chương V | 65,2 | m2 |
| 42 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 164,211 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 584,285 | m2 |
| 44 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 2.316,891 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 31,11 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 642,734 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 512,094 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 888,51 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 233,03 | m3 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, chương V | 271,51 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, chương V | 2.902,296 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, chương V | 2.043,338 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 648,995 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 4.296,639 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 180,78 | m |
| 56 | Lát đá bậc cầu thang | Mục 2, chương V | 72,916 | m2 |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp | Mục 2, chương V | 35,87 | m2 |
| 58 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục 2, chương V | 5,58 | m2 |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mục 2, chương V | 1,663 | 100m3 |
| 60 | CC đất nâng nền | Mục 2, chương V | 77,55 | m3 |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, chương V | 0,283 | 100m3 |
| 62 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, chương V | 31,743 | m3 |
| 63 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Mục 2, chương V | 1.144,38 | m2 |
| 64 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Mục 2, chương V | 3 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 30x30 vữa M75 | Mục 2, chương V | 63,32 | m2 |
| 66 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục 2, chương V | 327,28 | m2 |
| 67 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục 2, chương V | 24 | m2 |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép | Mục 2, chương V | 1,764 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, chương V | 1,764 | tấn |
| 70 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Mục 2, chương V | 3,558 | tấn |
| 71 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mục 2, chương V | 3,558 | tấn |
| 72 | Cung cấp + lắp đặt cáp giằng fi16 bằng tăng đơ | Mục 2, chương V | 60 | m |
| 73 | Cung cấp + lắp đặt tăng đơ D18 | Mục 2, chương V | 16 | bộ |
| 74 | Cung cấp + lắp đặt bu long D18 L=600mm | Mục 2, chương V | 32 | cái |
| 75 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 276,954 | m2 |
| 76 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | Mục 2, chương V | 4,002 | 100m2 |
| 77 | Cung cấp lan can cầu thang bằng Inox (bao gồm trụ Inox) | Mục 2, chương V | 49,1 | m |
| 78 | SXLD tay vịn Inox-304 phi 60 + bát liên kết với tường cầu thang 2 | Mục 2, chương V | 12,74 | md |
| 79 | Cung cấp tay vịn bằng Inox lan can hành lang | Mục 2, chương V | 26,4 | m |
| 80 | Cung cấp lan can hành lang bằng Inox | Mục 2, chương V | 12,21 | m2 |
| 81 | Cung cấp lan can Ram dốc bằng Inox | Mục 2, chương V | 6,4 | md |
| 82 | Lắp dựng lan can sắt | Mục 2, chương V | 67,44 | m2 |
| 83 | Cung cấp cửa đi khung sắt + hoa sắt + kính dày 5 ly | Mục 2, chương V | 125 | m2 |
| 84 | Cung cấp cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện màu trắng hệ 700 + hoa sắt + kính mờ dày 5mm | Mục 2, chương V | 10,56 | m2 |
| 85 | Cung cấp cửa sổ khung sắt+ hoa sắt + kính dày 5ly | Mục 2, chương V | 207,32 | m2 |
| 86 | Cung cấp vách kính khung thép hộp | Mục 2, chương V | 65,446 | m2 |
| 87 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, chương V | 135,56 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, chương V | 207,32 | m2 |
| 89 | Lắp dựng Vách kính khung nhôm mặt tiền | Mục 2, chương V | 65,45 | m2 |
| 90 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục 2, chương V | 332,32 | m2 |
| 91 | Cung cấp lắp đặt ổ khóa cửa đi (ổ khóa có tay gạt) loại tốt+móc hãm | Mục 2, chương V | 33 | bộ |
| 92 | Cung cấp lắp đặt bảng tên các phòng ban | Mục 2, chương V | 37 | cái |
| 93 | Cung cấp và lắp vách khu wc nam tấm Cemboard | Mục 2, chương V | 51,16 | m2 |
| 94 | CCLD quốc huy bằng khối đồng đúc | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 95 | CCLD thang thăm mái + nắp dậy Inox | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Mục 2, chương V | 11,29 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mục 2, chương V | 3,064 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | Mục 2, chương V | 6,127 | 100m2 |
| 99 | Lắp đặt đèn ống Led Panel 600x600, 36W âm trần | Mục 2, chương V | 39 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn Led Tubo 1x20W, gắn nổi | Mục 2, chương V | 24 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn Led Tubo 2x20W, gắn nổi | Mục 2, chương V | 51 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn Led Downlight phi 110-9W âm trần | Mục 2, chương V | 28 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn pha Led sân khấu 120W | Mục 2, chương V | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng khẩn + bộ lưu điện 2h | Mục 2, chương V | 38 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn Led chỉ dẫn thoát hiểm | Mục 2, chương V | 11 | bộ |
| 106 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, chương V | 40 | cái |
| 107 | Lắp đặt quạt treo tường công nghiệp, đường kính cánh 750mm | Mục 2, chương V | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 1 chều | Mục 2, chương V | 32 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mục 2, chương V | 16 | cái |
| 110 | Lắp đặt đế âm + mặt nạ | Mục 2, chương V | 240 | hộp |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, chương V | 193 | cái |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mục 2, chương V | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt MCB 3P 100A -18Ka | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt MCB 3P 80A -18Ka | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt MCB 3P 63A -18Ka | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt CB 2P 16A -6Ka | Mục 2, chương V | 38 | cái |
| 117 | Lắp đặt CB 2P 20A -6Ka | Mục 2, chương V | 32 | cái |
| 118 | Lắp đặt CB 2P 25A -6Ka | Mục 2, chương V | 43 | cái |
| 119 | Lắp đặt CB 2P 32A -6Ka | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt CB 2P 45A -6Ka | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt RCBO 2P 20A-30Ma | Mục 2, chương V | 32 | cái |
| 122 | Lắp đặt RCBO 2P 25A-30Ma | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 123 | CCLĐ tủ điện phòng 20 moduml | Mục 2, chương V | 1 | tủ |
| 124 | CCLĐ tủ điện phòng 12 moduml | Mục 2, chương V | 27 | tủ |
| 125 | Tủ điện tổng tầng DB 800*600*280 - 2 lớp cánh | Mục 2, chương V | 1 | tủ |
| 126 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Mục 2, chương V | 3.850 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Mục 2, chương V | 2.920 | m |
| 128 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mục 2, chương V | 820 | m |
| 129 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mục 2, chương V | 1.460 | m |
| 130 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Mục 2, chương V | 126 | m |
| 131 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Mục 2, chương V | 256 | m |
| 132 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Mục 2, chương V | 380 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn diện CXV 4x25 mm2 | Mục 2, chương V | 68 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn diện CXV 4x35 mm2 | Mục 2, chương V | 84 | m |
| 135 | Lắp đặt ống Ống PVC không cháy luồn dây điện phi 90 | Mục 2, chương V | 66 | m |
| 136 | Lắp đặt ống Ống PVC không cháy luồn dây điện phi 42 | Mục 2, chương V | 36 | m |
| 137 | Lắp đặt ống Ống PVC không cháy luồn dây điện phi 30 | Mục 2, chương V | 920 | m |
| 138 | Lắp đặt ống Ống PVC không cháy luồn dây điện phi 25 | Mục 2, chương V | 2.150 | m |
| 139 | Lắp đặt ống Ống PVC không cháy luồn dây điện phi 20 | Mục 2, chương V | 2.600 | m |
| 140 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Mục 2, chương V | 1.420 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Mục 2, chương V | 480 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, chương V | 3,2 | m |
| 143 | Lắp đặt CB 2P -20A 6ka | Mục 2, chương V | 25 | cái |
| 144 | Lắp đặt MCB 3P-32A/18KA | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, chương V | 11 | bộ |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, chương V | 11 | cái |
| 147 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2, chương V | 11 | cái |
| 148 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, chương V | 11 | bộ |
| 149 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, chương V | 11 | cái |
| 150 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, chương V | 19 | cái |
| 151 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mục 2, chương V | 1 | bể |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, chương V | 26 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, chương V | 14 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, chương V | 14 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, chương V | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, chương V | 28 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, chương V | 19 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính côn 100mm | Mục 2, chương V | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính côn 89mm | Mục 2, chương V | 3 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính côn 32mm | Mục 2, chương V | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục 2, chương V | 7 | cái |
| 163 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Mục 2, chương V | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, chương V | 0,49 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mục 2, chương V | 0,47 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, chương V | 0,215 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Mục 2, chương V | 0,835 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, chương V | 0,375 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Mục 2, chương V | 0,31 | 100m |
| 171 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 0,18 | 100m3 |
| 172 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, chương V | 0,065 | 100m3 |
| 173 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, chương V | 1,268 | m3 |
| 174 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 3,562 | m3 |
| 175 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 0,151 | m3 |
| 176 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 36,716 | m2 |
| 177 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 3,88 | m2 |
| 178 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, chương V | 18,732 | m2 |
| 179 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, chương V | 0,324 | m3 |
| 180 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 181 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, chương V | 0,052 | tấn |
| 182 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2, chương V | 6 | cấu kiện |
| 183 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2, chương V | 1 | cấu kiện |
| 184 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 89mm | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2, chương V | 3 | cấu kiện |
| 186 | Cung cấp vật liệu lọc nước HTH | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 187 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 0,112 | 100m3 |
| 188 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mục 2, chương V | 0,041 | 100m3 |
| 189 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, chương V | 0,877 | m3 |
| 190 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 2,752 | m3 |
| 191 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 28,03 | m2 |
| 192 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 1,95 | m2 |
| 193 | Bả bằng xi măng vào tường | Mục 2, chương V | 14,72 | m2 |
| 194 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, chương V | 0,173 | m3 |
| 195 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, chương V | 0,01 | 100m2 |
| 196 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, chương V | 0,009 | tấn |
| 197 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2, chương V | 5 | cấu kiện |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: CẢI TẠO NHÀ XE 2 BÁNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, chương V | 30,247 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 30,247 | m2 |
| 3 | Lắp đặt đèn ống Led Tubo 1.2m -20w | Mục 2, chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt CB 2P 16A | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Mục 2, chương V | 184 | m |
| 7 | Lắp đặt PVC không cháy luồn dây điện D20 | Mục 2, chương V | 60 | m |
| C | HẠNG MỤC 3: CỔNG TƯỜNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, chương V | 363,85 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, chương V | 187,62 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, chương V | 13,44 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, chương V | 363,85 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 363,85 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 117,93 | m2 |
| 7 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | Mục 2, chương V | 12,96 | m2 |
| 8 | Vệ sinh mặt biển báo phản quang | Mục 2, chương V | 3,185 | 1m2 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 0,15 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, chương V | 0,095 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, chương V | 0,769 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, chương V | 1,403 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, chương V | 1,054 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, chương V | 1,092 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 0,058 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, chương V | 0,1 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, chương V | 0,011 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, chương V | 0,024 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, chương V | 0,048 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, chương V | 0,084 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mục 2, chương V | 0,063 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 0,21 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 0,125 | 100m2 |
| 24 | Xây tường gạch bê tông 8x8x18 dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 2,214 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch bê tông 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 2,126 | m3 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 79,31 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 9,88 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 14,04 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, chương V | 79,31 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, chương V | 23,92 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 103,23 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, chương V | 68,41 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, chương V | 59,89 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, chương V | 31,727 | m2 |
| 35 | Chùi rửa nền nhà lát gạch bằng hóa chất | Mục 2, chương V | 26,8 | m3 |
| 36 | Tháo dỡ trần | Mục 2, chương V | 20,8 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, chương V | 68,41 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, chương V | 59,89 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 68,41 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 59,89 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 25,382 | m2 |
| 42 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục 2, chương V | 20,8 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, chương V | 35,44 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, chương V | 25,28 | m2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, chương V | 37,54 | m2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, chương V | 9,44 | m2 |
| 47 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, chương V | 9,94 | m2 |
| 48 | Chùi rửa nền nhà lát gạch bằng hóa chất | Mục 2, chương V | 6,76 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, chương V | 53,24 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, chương V | 45,02 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 53,24 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 45,02 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 9,44 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 9,94 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, chương V | 9,94 | m2 |
| 56 | Lắp đặt đèn ống Led Tubo 1.2m-2x20w | Mục 2, chương V | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ ba chấu 16A | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt CB 2P 16A | Mục 2, chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt CB 2P 25A | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt CB 2P 32A | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 62 | ROBO 2P - 20A-30ma | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Mục 2, chương V | 86 | m |
| 64 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Mục 2, chương V | 105 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mục 2, chương V | 100 | m |
| 66 | Lắp đặt tủ điện phòng 9 moduml | Mục 2, chương V | 1 | tủ |
| 67 | Lắp đặt đèn ống Led Tubo 1.2m-2x20w | Mục 2, chương V | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp ổ cắm loại ổ ba chấu 16A | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt CB 2P 16A | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt CB 2P 20A | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt CB 2P 32A | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt ROBO 2P - 20A-30ma | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Mục 2, chương V | 136 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Mục 2, chương V | 180 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Mục 2, chương V | 100 | m |
| 77 | CCLĐ tủ điện phòng 9 moduml | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC 4: SÂN ĐƯỜNG, CỘT CỜ | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2, chương V | 4,465 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 2, chương V | 23,875 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, chương V | 0,044 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, chương V | 8,75 | m3 |
| 5 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 17,95 | m2 |
| 6 | Lát gạch terazo | Mục 2, chương V | 390 | m2 |
| E | HẠNG MỤC 5: BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,396 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, chương V | 0,018 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, chương V | 3,64 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, chương V | 7,55 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, chương V | 13,783 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, chương V | 4,609 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, chương V | 0,052 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 0,785 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, chương V | 0,701 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, chương V | 1,23 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 0,533 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 0,009 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục 2, chương V | 0,004 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mục 2, chương V | 0,056 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 1,367 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục 2, chương V | 0,33 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, chương V | 0,004 | 100m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 68,12 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 101,297 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, chương V | 0,463 | 100m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 29,347 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, chương V | 130,644 | m2 |
| 24 | Mạch ngừng Pvc b=200 | Mục 2, chương V | 28,3 | m |
| 25 | Thang inox thăm bể | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC 6: HỆ THỐNG ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ MSB tổng 600x800x250 - 2 lớp tol 2 cánh cửa | Mục 2, chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P 32A -6ka | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 4P 125A -25ka | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 3P 100A -18ka | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 3P 63A -18ka | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 2P 32A -6ka | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 7 | Cầu chì 2A-Đèn báo pha | Mục 2, chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Dây CXV 3 (1x50)mm2+E 25mm2 | Mục 2, chương V | 40 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm | Mục 2, chương V | 42 | m |
| 10 | Kéo rải dây đồng tràn D50 - tiếp đất an toàn | Mục 2, chương V | 60 | m |
| 11 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục 2, chương V | 3 | cọc |
| 12 | Mối hàn hóa nhiệt | Mục 2, chương V | 2 | mối |
| 13 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III | Mục 2, chương V | 20 | m |
| 14 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mục 2, chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, chương V | 120 | m |
| 16 | Lắp đặt ống PVC D20 - cháy chậm | Mục 2, chương V | 40 | m |
| 17 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 0,114 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, chương V | 0,05 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, chương V | 0,046 | 100m3 |
| 20 | Gạch thẻ làm dấu | Mục 2, chương V | 400 | viên |
| G | HẠNG MỤC 7: HỆ THỐNG NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 0,042 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống HDPE đk=32mm | Mục 2, chương V | 0,31 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 2, chương V | 0,597 | m3 |
| 4 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 6,294 | 100m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 6,248 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 1,145 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, chương V | 81,824 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 25,96 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, chương V | 2,115 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan, … đúc sẵn | Mục 2, chương V | 0,094 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, chương V | 0,146 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, chương V | 87 | cái |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, chương V | 0,145 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC 8: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét R> 35M | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt hộp đo điện trở kt 200x250x120 | Mục 2, chương V | 1 | hộp |
| 3 | Kéo rải dây cáp đồng D50 mm2 | Mục 2, chương V | 65 | m |
| 4 | Dây cáp neo cột | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp cột đỡ kim thu sét STK D49/42 | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 6 | Đóng cọc đã có sẵn | Mục 2, chương V | 3 | cọc |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa | Mục 2, chương V | 20 | m |
| 8 | Mối hàn hóa nhiệt | Mục 2, chương V | 6 | mối |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mục 2, chương V | 25 | m |
| I | HẠNG MỤC 9: HỆ THỐNG INTERNET | |||
| 1 | Bộ lọc sét cáp mạng | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rắc mạng RJ 45 | Mục 2, chương V | 24 | bộ |
| 3 | Rắc điện thoại RJ 11 | Mục 2, chương V | 24 | bộ |
| 4 | Router điện thoại tổng | Mục 2, chương V | 3 | bộ |
| 5 | Router Switch ADSL 24 Poit | Mục 2, chương V | 4 | bộ |
| 6 | Bộ lưu điện UPS-5KVA | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cáp mạng UPT-Cat 6e | Mục 2, chương V | 630 | m |
| 8 | Cáp điện thoại 1 đôi | Mục 2, chương V | 630 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=20mm | Mục 2, chương V | 620 | m |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm mạng + | Mục 2, chương V | 24 | cái |
| 11 | Kéo rải dây đồng trần D25 mm2 | Mục 2, chương V | 56 | m |
| 12 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III | Mục 2, chương V | 20 | m |
| 13 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục 2, chương V | 1 | cọc |
| 14 | Hộp kiểm tra điện trở | Mục 2, chương V | 1 | hộp |
| J | HẠNG MỤC 10: HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Tủ báo cháy trung tâm 10 Zone | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mục 2, chương V | 2 | 5 chuông |
| 3 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mục 2, chương V | 2 | 5 nút |
| 4 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Mục 2, chương V | 3,6 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt hộp nối dây trung tâm | Mục 2, chương V | 1 | hộp |
| 6 | Điện trở cuối nguồn | Mục 2, chương V | 6 | bộ |
| 7 | Dây tín hiệu Vcmd 2x0,75mm2 | Mục 2, chương V | 700 | m |
| 8 | Dây tín hiệu Vcmd 2x1,5mm2 | Mục 2, chương V | 350 | m |
| 9 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D16 | Mục 2, chương V | 1.100 | m |
| 10 | Kệ treo bình chữa cháy loại chứa 2 bình | Mục 2, chương V | 14 | cái |
| 11 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 0,148 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống | Mục 2, chương V | 6,5 | m3 |
| 13 | Đặt gạch thẻ đánh dấu cảnh báo đường ống | Mục 2, chương V | 520 | viên |
| 14 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 | Mục 2, chương V | 0,06 | 100m3 |
| 15 | Tủ điều khiển máy bơm điện | Mục 2, chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D114 | Mục 2, chương V | 0,42 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D90 | Mục 2, chương V | 0,12 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 | Mục 2, chương V | 0,24 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 | Mục 2, chương V | 0,06 | 100m |
| 20 | Lắp đặt tê thép D114 | Mục 2, chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê thép D114/90 | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê thép D114/60 | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê thép D76/60 | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 24 | CCLD MB114 | Mục 2, chương V | 8 | Cái |
| 25 | CCLD MB90 | Mục 2, chương V | 16 | Cái |
| 26 | CCLD MB60 | Mục 2, chương V | 2 | Cái |
| 27 | Bầu giảm 114/60 | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 28 | Bầu giảm 76/60 | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt co thép D114 | Mục 2, chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt co thép D90 | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt co thép D60 | Mục 2, chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt van góc đường kính 50mm | Mục 2, chương V | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt trụ cứu hoả | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 34 | Hộp vòi 40x60 | Mục 2, chương V | 6 | hộp |
| 35 | Hộp vòi 50x70 ngoài trời | Mục 2, chương V | 1 | hộp |
| 36 | Dây vòi D 50 + Lăng B | Mục 2, chương V | 6 | bộ |
| 37 | Dây vòi D 65 + Lăng A | Mục 2, chương V | 2 | bộ |
| 38 | Lúp bê 90 | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 39 | Giảm rung D90 | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt van 1 chiều D90 | Mục 2, chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van khoá D114 | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt van khoá D60 | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 44 | Bộ mồi nước | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 45 | Sơn chống rỉ, sơn đỏ | Mục 2, chương V | 1 | lô |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 | Mục 2, chương V | 30 | m |
| 47 | Thùng che máy | Mục 2, chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi