Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737425 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 11:33:00 đến ngày 2020-08-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,583,338,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | Sửa chữa nền, mặt đường Km13+600 - Km15+250 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày TB 12cm | Chương V E-HSMT | 794,65 | m |
| 2 | Đào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ để tận dụng | nt | 1.568,883 | m3 |
| 3 | Đào bóc móng CPĐD cũ để tận dụng | nt | 4.017,802 | m3 |
| 4 | Đào đất khuôn đường | nt | 10.858,925 | m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường tạo phẳng | nt | 10.858,925 | m2 |
| 6 | Gia công đập vụn, đắp vật liệu BTN tận dụng dày 14cm | nt | 1.520,25 | m3 |
| 7 | Đắp cát dày 66cm, K95 | nt | 7.166,891 | m3 |
| 8 | Làm lớp CPĐD dày 30cm (tận dụng 80% CPĐD cũ) | nt | 3.214,242 | m3 |
| 9 | Lớp dưới CPĐD loại II Dmax 37.5 dày 30cm (bù phụ 20%) | nt | 43,436 | m3 |
| 10 | Cày xới, bù phụ CPĐD (dày 3cm), lu lèn móng đường cũ | nt | 2.215,1 | m2 |
| 11 | Làm lớp CPĐD dày 27cm | nt | 2.931,91 | m3 |
| 12 | Tưới nhựa đường thấm bám TC 1kg/m2 | nt | 13.074,025 | m2 |
| 13 | BTNC hạt trung (C19) dày 7cm | nt | 13.074,025 | m2 |
| 14 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5kg/m2 | nt | 13.074,025 | m2 |
| 15 | BTNC hạt trung (C12.5) dày 5cm | nt | 13.074,025 | m2 |
| 16 | Khoan bê tông tạo lỗ dãi phân cách D32 dày 25cm | nt | 802 | lỗ |
| C | Sơn phân làn | |||
| 1 | Sơn phản quang màu trắng dày 2mm (Vạch 2.1 và vạch 3.1a, vạch 3.1b, vạch 4.1) | Chương V E-HSMT | 755,386 | m2 |
| D | Sửa chữa cửa thu nước, dầm bó vĩa | |||
| 1 | Lắp đặt dầm bó vỉa (117 Kg) | Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| 2 | Cốt thép F<= 10mm dầm bó vỉa | nt | 293,467 | kg |
| 3 | BTXM M250 đá 1x2 dầm bó vỉa | nt | 2,194 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 dày 2cm trám bó vỉa | nt | 0,272 | m3 |
| 5 | Đập bỏ phần bê tông xi măng hiện hữu | nt | 2,194 | m3 |
| 6 | Đục tạo nhám BTXM hiện hữu | nt | 15,93 | m2 |
| 7 | Quét keo VmaxlatexHC tạo độ dính bám (0,25 lít/m2) | nt | 15,93 | m2 |
| 8 | BTXM M250 đá 1x2 lấp đầy cửa thu nước | nt | 1,08 | m3 |
| E | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Chương V E-HSMT | 1 | T/bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi