Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200613534-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200537570
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 09:11:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,847,711,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đắp nền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.487,39 m3
2 Đào nền đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6.756,78 m3
3 Đào nền đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36.033,95 m3
4 Đào nền đất C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.252,59 m3
5 Đào khuôn đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.181,02 m3
6 Đào khuôn lề gia cố Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,27 m3
7 Gia cố lề BTXM M200 dày 16cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,03 m3
8 Lớp cát đệm gia cố lề 3cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,19 m3
9 Đào khuôn vỉa hè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 148,25 m3
10 Đào rãnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 132,61 m3
11 Đào hữu cơ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 197,28 m3
12 Đánh cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,84 m3
13 Vận chuyển đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6.954,06 m3
14 Vận chuyển đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36.096,79 m3
15 Vận chuyển đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.252,59 m3
B Mặt đường
1 Bù vênh BTN C12.5 chiều dày <7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,37 m3
2 Bù vênh BTN C19 chiều dày <10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66,4 m3
3 Bù vênh CPĐ D loại I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,89 m3
4 Bù vênh CPĐ D loại II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,59 m3
5 Xáo xới, lu lèn K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.213,07 m3
6 Đắp nền K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100,66 m3
7 Móng đường CPĐD loại I dày 15cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 709,74 m3
8 Móng đường CPĐD loại II dày 30cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.317,84 m3
9 Tưới nhựa thấm bám 1Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4.720,95 m2
10 Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.689,83 m2
11 Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6.088,48 m2
12 Mặt đường BTN C19 dày 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6.185,47 m2
13 Mặt đường BTN C12.5 dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7.178,76 m2
C Vuốt về đường cũ
1 Đào dải phân cách cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 178,01 m3
2 Đắp đất K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 101,19 m3
3 Móng đường CPĐD loại I + Bù vênh < 20cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 412,18 m3
4 Bù vênh BTN C19 chiều dày <10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,43 m3
5 Tưới nhựa thấm bám 1Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.395,71 m2
6 Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 576,06 m2
7 Mặt đường BTN C19 dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.715,56 m2
8 Vuốt về đường cũ BTN C19 dày 5cm về 0 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,11 m2
D Rãnh dọc - B =0,60x0,75m
1 Đào móng móng rãnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 705,38 m3
2 Đắp móng rãnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 282,15 m3
3 Lót móng rãnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,55 m3
4 Lắp đặt rãnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 495 Đốt
5 Lắp đặt tấm bản Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 495 Tấm
6 Bê tông chèn khe các đốt cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,66 m3
7 Cống B=0,6x0,75 bổ sung thêm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74 Đốt
8 Bê tông cống đúc bổ sung Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,38 m3
9 Cốt thép bổ sung D <=10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.453,36 Kg
10 Ván khuôn rãnh B=0,6x0,75m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 429,94 m2
11 Bê tông nắp rãnh bổ sung Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,92 m3
12 Cốt thép nắp rãnh bổ sung D<=10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 449,92 Kg
13 Ván khuôn nắp rãnh bổ sung Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,048 m2
E Rãnh tam giác, Rãnh dọc hình thang lắp ghép
1 Lớp đệm đáy rãnh + bó vỉa vỉa hè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,5 m3
2 Bê tông rãnh tam giác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,38 m3
3 Bê tông thành rãnh hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,19 m3
4 Bê tông đáy rãnh hình thang đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,69 m3
5 Miết vữa mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 m3
6 Ván khuôn tấm rãnh hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 138,26 m2
7 Lắp đặt tấm rãnh hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 892 Tấm
F Lắp đặt viên bó vỉa hè
1 Lót đáy viên bó vỉa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,62 m3
2 Lắp đặt viên bó vỉa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 487 Viên
3 Viên cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 421 Viên
4 Bổ sung Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 Viên
5 Bê tông viên bó vỉa vỉa hè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 m3
6 Ván khuôn viên bó vỉa vỉa hè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53 m2
7 Mạch viên bó vỉa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,9 m2
8 Bê tông viên bó vỉa hàm ếch bổ sung Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m3
9 Cốt thép viên chịu lực D >10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 92 Kg
10 Cốt thép viên chịu lực D < = 10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,6 Kg
11 Ván khuôn viên bó vỉa chịu lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,96 m2
G Lắp đặt viên bó phân cách
1 Đào đất móng viên bó vỉa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,3 m3
2 Lót đáy viên bó vỉa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,72 m3
3 Lắp đặt viên bó vỉa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 953 Viên
4 Tận dụng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 659 Viên
5 Viên mới bổ sung Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 294 Viên
6 Bổ sung thêm viên bó vỉa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,64 m3
7 Mạch viên bó vỉa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68,62 m2
8 Ván khuôn viên bó vỉa bổ sung Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 338,1 m2
H Hố ga HG1
1 Đào đất hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 180,48 m3
2 Đắp đất hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 105,71 m3
3 Lót đáy móng dày 3cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,57 m3
4 Bê tông hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,17 m3
5 Bê tông mũ mố hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,77 m3
6 Cốt thép hố ga D <=10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 205,76 Kg
7 Ván khuôn mũ mố + hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 270,87 m2
8 Bê tông tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,44 m3
9 Cốt thép tấm đan D <= 10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 648,32 Kg
10 Cốt thép tấm đan D > 10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 443,84 Kg
11 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,08 m2
12 Lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 Tấm
I Hố ga HG2 - Cửa dẫn nước
1 Đào đất hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,44 m3
2 Đắp đất hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,84 m3
3 Lót đáy móng dày 3cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m3
4 Bê tông cửa dẫn nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,28 m3
5 Cốt thép cửa dẫn nước D <=10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 323 Kg
6 Ván khuôn cửa dẫn nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,44 m2
7 Bê tông tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,28 m3
8 Cốt thép tấm đan D <= 10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,6 Kg
9 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,48 m2
10 Lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Tấm
J Cửa thu nước
1 Đào móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,56 m3
2 Đắp móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m3
3 Bê tông lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,28 m3
4 Bê tông hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m3
5 Cốt thép hố thu D <=10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 406,4 kg
6 Ván khuôn hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,6 m2
7 Thép hình V50x50x5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 160,48 kg
8 Thép neo D8 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,2 kg
9 Lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 kg
10 Bê tông tấm nắp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m3
11 Cốt thép tấm nắp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70,24 kg
12 Ván khuôn tấm nắp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,64 m2
K Bậc thu và dốc nước cống hộp 2m và cống D150
1 Đào đất hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,16 m3
2 Đắp đất hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,54 m3
3 Xây móng bậc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,37 m3
4 Xây thành bậc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,94 m3
5 Phá kết cấu kè cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,88 m3
6 Đào móng cống D150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 461,18 m3
7 Đắp móng cống D150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 363,89 m3
8 Lót móng cống D150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,51 m3
9 Bê tông đế cống D150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 Đốt
10 Lắt đặt đế cống D150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 m
11 Ông cống D150, L=1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 m
12 Lắp đặt ống cống D150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 Đốt
13 Mối nối cống D150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 NN
14 Quét nhựa đường 2 lớp ống cống D150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94,21 m2
L Hố ga hạ lưu cống
1 Đào móng hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,37 m3
2 Đắp đất móng hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,63 m3
3 Xây móng hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,63 m3
4 Xây thân hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,41 m3
5 Xây các tường đầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,82 m3
6 Xây lại sân hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,28 m3
7 Bê tông mũ kè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,63 m3
8 Cốt thép mũ kè D > 10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,06 Kg
9 Bê tông lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
10 Cốt thép lan can D < = 10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,38 Kg
11 Ván khuôn mũ mố + lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,36 m2
12 Sơn lan can hai lớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,1 m2
M Hố ga thượng lưu cống
1 Đào móng hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 81,67 m3
2 Đắp đất móng hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,37 m3
3 Xây móng hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,74 m3
4 Xây thân hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,09 m3
5 Bê tông mũ mố hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,59 m3
6 Cốt thép mũ mố hố ga D<=10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 149,16 Kg
7 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,62 m2
8 Bê tông tấm nắp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,04 m3
9 Cốt thép tấm nắp D > 10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 246,28 Kg
10 Cốt thép tấm nắp D <=10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66,64 Kg
11 Ván khuôn tấm nắp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,68 m2
12 Lắp đặt tấm nắp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Tấm
N Nối cống 100Km150+358,91
1 Đào hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,39 m3
2 Đắp đất hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,31 m3
3 Móng lót cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,37 m3
4 Đế cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 Đốt
5 Xây chân khay hạ lưu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 m3
6 Xây sân cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,64 m3
7 Xây tường đầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,66 m3
8 Xây tường cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,25 m3
9 Quét nhựa đường hai lớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,06 m3
10 Mối nối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 NN
11 Ống cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 md
O An toàn giao thông
1 Sơn phân làn - loại vạch 2.1 ( TL3/1) rộng 15cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,3 m2
2 Sơn giới hạn - loại vạch 3.1a liền rộng 20cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 438 m2
3 Vạch sơn tim đường vạch 1.2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,85 m2
4 Sơn đầu dải phân cách Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,28 m2
5 Sơn chỉ dẫn điểm tách nhập làn tim Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,64 m2
6 Sơn giảm tốc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 81,18 m2
7 Sơn kiểu bến cảng dừng đỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 397,81 m2
8 Mũi tên Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,6 m2
9 Đinh phản quang rộng 15cm vát 4 cạnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 86 Cái
10 Đào đất hố móng biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,78 m3
11 Bê tông chân cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,78 m3
12 Cột ống thép kẽm D=88.3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
13 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Cái
14 Nắp bịt đầu trên Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
15 Biển tam giác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
16 Biển phụ chữ nhật 20x70x2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
17 Tháo rỡ viên bó vỉa hai bên vỉa hè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 421 Viên
18 Tháo rỡ viên bó vỉa dải phân cách Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 659 Viên
19 Tháo dỡ tấm nắp rãnh thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 421 Tấm
20 Tháo dỡ rãnh thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 421 Đốt
21 Vệ sinh tổng cách tấm và rãnh + bó vỉa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.787,04 m2
P Điện chiếu sáng
1 Đào hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m3
2 Bê tông lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 m3
3 Bê tông móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,69 m3
4 Khung móng M24x300x300x750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
5 Cọc tiếp địa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 Cọc
6 Thép tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,56 Kg
7 Tai bắt tiếp địa 50x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,54 Kg
8 Ống nhựa soắn tại đế móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
9 Đèn chiếu sáng đồng bộ SODIUM cấp 2 ( Mua mới ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
10 Đào đường cáp ngầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,54 m3
11 Đắp trả cáp ngầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,54 m3
12 Lắp đặt đường cáp ngầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 458 m
13 Cáp lên đèn hai cột mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
14 Bổ sung ống nhựa soắn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 158 m
15 Bổ sung cáp điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 158 m
16 Lắp dựng lại cột mới + cũ + cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 Cột
17 Lắp cần đèn chụp đèn + bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 Bộ
18 Cột điện bổ sung mới cột thép BG, TC-D78+cần đèn kép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
19 Lắp trả biển bảng lên cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Biển
Q Dải phân cách
1 Đào đất trong lòng dải phân cách cứng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 219,36 m3
2 Đổ đất hữu cơ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 219,36 m3
3 Trồng cây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 160 Khóm
4 Trồng bổ sung khóm mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51 Khóm
5 Trồng cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 731,2 m2
R Hạng mục phụ trợ
1 Tháo dỡ cột điện chiếu sáng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Cột
2 Tháo chụp cần đèn + bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
3 Tháo dỡ cột báo vào thành phố Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cột
4 Tháo dỡ bảng trên cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bảng
5 Phá dỡ bê tông chân cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m3
6 Tháo dỡ đường cáp ngầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
7 Tháo cọc báo cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Biển
8 Đào di chuyển cây Bằng Lăng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39 Cây
9 Đào di chuyển khóm ngâu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 109 Khóm
10 Tháo dỡ di chuyển cột 35KV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->