Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200613534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537570 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 09:11:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,847,711,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.487,39 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.756,78 | m3 |
| 3 | Đào nền đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36.033,95 | m3 |
| 4 | Đào nền đất C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.252,59 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.181,02 | m3 |
| 6 | Đào khuôn lề gia cố | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,27 | m3 |
| 7 | Gia cố lề BTXM M200 dày 16cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,03 | m3 |
| 8 | Lớp cát đệm gia cố lề 3cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,19 | m3 |
| 9 | Đào khuôn vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 148,25 | m3 |
| 10 | Đào rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 132,61 | m3 |
| 11 | Đào hữu cơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 197,28 | m3 |
| 12 | Đánh cấp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,84 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.954,06 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36.096,79 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.252,59 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bù vênh BTN C12.5 chiều dày <7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,37 | m3 |
| 2 | Bù vênh BTN C19 chiều dày <10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 66,4 | m3 |
| 3 | Bù vênh CPĐ D loại I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,89 | m3 |
| 4 | Bù vênh CPĐ D loại II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,59 | m3 |
| 5 | Xáo xới, lu lèn K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.213,07 | m3 |
| 6 | Đắp nền K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100,66 | m3 |
| 7 | Móng đường CPĐD loại I dày 15cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 709,74 | m3 |
| 8 | Móng đường CPĐD loại II dày 30cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.317,84 | m3 |
| 9 | Tưới nhựa thấm bám 1Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4.720,95 | m2 |
| 10 | Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.689,83 | m2 |
| 11 | Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.088,48 | m2 |
| 12 | Mặt đường BTN C19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.185,47 | m2 |
| 13 | Mặt đường BTN C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.178,76 | m2 |
| C | Vuốt về đường cũ | |||
| 1 | Đào dải phân cách cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 178,01 | m3 |
| 2 | Đắp đất K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 101,19 | m3 |
| 3 | Móng đường CPĐD loại I + Bù vênh < 20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 412,18 | m3 |
| 4 | Bù vênh BTN C19 chiều dày <10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,43 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám 1Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.395,71 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 576,06 | m2 |
| 7 | Mặt đường BTN C19 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.715,56 | m2 |
| 8 | Vuốt về đường cũ BTN C19 dày 5cm về 0 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,11 | m2 |
| D | Rãnh dọc - B =0,60x0,75m | |||
| 1 | Đào móng móng rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 705,38 | m3 |
| 2 | Đắp móng rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 282,15 | m3 |
| 3 | Lót móng rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,55 | m3 |
| 4 | Lắp đặt rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 495 | Đốt |
| 5 | Lắp đặt tấm bản | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 495 | Tấm |
| 6 | Bê tông chèn khe các đốt cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,66 | m3 |
| 7 | Cống B=0,6x0,75 bổ sung thêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | Đốt |
| 8 | Bê tông cống đúc bổ sung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,38 | m3 |
| 9 | Cốt thép bổ sung D <=10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.453,36 | Kg |
| 10 | Ván khuôn rãnh B=0,6x0,75m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 429,94 | m2 |
| 11 | Bê tông nắp rãnh bổ sung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,92 | m3 |
| 12 | Cốt thép nắp rãnh bổ sung D<=10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 449,92 | Kg |
| 13 | Ván khuôn nắp rãnh bổ sung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,048 | m2 |
| E | Rãnh tam giác, Rãnh dọc hình thang lắp ghép | |||
| 1 | Lớp đệm đáy rãnh + bó vỉa vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh tam giác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,38 | m3 |
| 3 | Bê tông thành rãnh hình thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,19 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh hình thang đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,69 | m3 |
| 5 | Miết vữa mạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm rãnh hình thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138,26 | m2 |
| 7 | Lắp đặt tấm rãnh hình thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 892 | Tấm |
| F | Lắp đặt viên bó vỉa hè | |||
| 1 | Lót đáy viên bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,62 | m3 |
| 2 | Lắp đặt viên bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 487 | Viên |
| 3 | Viên cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 421 | Viên |
| 4 | Bổ sung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Viên |
| 5 | Bê tông viên bó vỉa vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn viên bó vỉa vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53 | m2 |
| 7 | Mạch viên bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,9 | m2 |
| 8 | Bê tông viên bó vỉa hàm ếch bổ sung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 9 | Cốt thép viên chịu lực D >10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 92 | Kg |
| 10 | Cốt thép viên chịu lực D < = 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,6 | Kg |
| 11 | Ván khuôn viên bó vỉa chịu lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,96 | m2 |
| G | Lắp đặt viên bó phân cách | |||
| 1 | Đào đất móng viên bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,3 | m3 |
| 2 | Lót đáy viên bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,72 | m3 |
| 3 | Lắp đặt viên bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 953 | Viên |
| 4 | Tận dụng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 659 | Viên |
| 5 | Viên mới bổ sung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 294 | Viên |
| 6 | Bổ sung thêm viên bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,64 | m3 |
| 7 | Mạch viên bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,62 | m2 |
| 8 | Ván khuôn viên bó vỉa bổ sung | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 338,1 | m2 |
| H | Hố ga HG1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180,48 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 105,71 | m3 |
| 3 | Lót đáy móng dày 3cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,57 | m3 |
| 4 | Bê tông hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,17 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,77 | m3 |
| 6 | Cốt thép hố ga D <=10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 205,76 | Kg |
| 7 | Ván khuôn mũ mố + hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 270,87 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,44 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan D <= 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 648,32 | Kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan D > 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 443,84 | Kg |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,08 | m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Tấm |
| I | Hố ga HG2 - Cửa dẫn nước | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,44 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,84 | m3 |
| 3 | Lót đáy móng dày 3cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 4 | Bê tông cửa dẫn nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,28 | m3 |
| 5 | Cốt thép cửa dẫn nước D <=10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 323 | Kg |
| 6 | Ván khuôn cửa dẫn nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,44 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,28 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D <= 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 69,6 | Kg |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,48 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Tấm |
| J | Cửa thu nước | |||
| 1 | Đào móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,56 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,6 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,28 | m3 |
| 4 | Bê tông hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,6 | m3 |
| 5 | Cốt thép hố thu D <=10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 406,4 | kg |
| 6 | Ván khuôn hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73,6 | m2 |
| 7 | Thép hình V50x50x5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 160,48 | kg |
| 8 | Thép neo D8 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,2 | kg |
| 9 | Lưới chắn rác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | kg |
| 10 | Bê tông tấm nắp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm nắp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70,24 | kg |
| 12 | Ván khuôn tấm nắp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,64 | m2 |
| K | Bậc thu và dốc nước cống hộp 2m và cống D150 | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,16 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,54 | m3 |
| 3 | Xây móng bậc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,37 | m3 |
| 4 | Xây thành bậc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,94 | m3 |
| 5 | Phá kết cấu kè cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,88 | m3 |
| 6 | Đào móng cống D150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 461,18 | m3 |
| 7 | Đắp móng cống D150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 363,89 | m3 |
| 8 | Lót móng cống D150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,51 | m3 |
| 9 | Bê tông đế cống D150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | Đốt |
| 10 | Lắt đặt đế cống D150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m |
| 11 | Ông cống D150, L=1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 12 | Lắp đặt ống cống D150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Đốt |
| 13 | Mối nối cống D150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | NN |
| 14 | Quét nhựa đường 2 lớp ống cống D150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 94,21 | m2 |
| L | Hố ga hạ lưu cống | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 87,37 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,63 | m3 |
| 3 | Xây móng hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,63 | m3 |
| 4 | Xây thân hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,41 | m3 |
| 5 | Xây các tường đầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,82 | m3 |
| 6 | Xây lại sân hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,28 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ kè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,63 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ kè D > 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,06 | Kg |
| 9 | Bê tông lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 10 | Cốt thép lan can D < = 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,38 | Kg |
| 11 | Ván khuôn mũ mố + lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,36 | m2 |
| 12 | Sơn lan can hai lớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,1 | m2 |
| M | Hố ga thượng lưu cống | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 81,67 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,37 | m3 |
| 3 | Xây móng hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,74 | m3 |
| 4 | Xây thân hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,09 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,59 | m3 |
| 6 | Cốt thép mũ mố hố ga D<=10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 149,16 | Kg |
| 7 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,62 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm nắp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,04 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm nắp D > 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 246,28 | Kg |
| 10 | Cốt thép tấm nắp D <=10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 66,64 | Kg |
| 11 | Ván khuôn tấm nắp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,68 | m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm nắp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Tấm |
| N | Nối cống 100Km150+358,91 | |||
| 1 | Đào hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,39 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,31 | m3 |
| 3 | Móng lót cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 4 | Đế cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | Đốt |
| 5 | Xây chân khay hạ lưu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 6 | Xây sân cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,64 | m3 |
| 7 | Xây tường đầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,66 | m3 |
| 8 | Xây tường cánh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,25 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường hai lớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,06 | m3 |
| 10 | Mối nối | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | NN |
| 11 | Ống cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | md |
| O | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn phân làn - loại vạch 2.1 ( TL3/1) rộng 15cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,3 | m2 |
| 2 | Sơn giới hạn - loại vạch 3.1a liền rộng 20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 438 | m2 |
| 3 | Vạch sơn tim đường vạch 1.2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,85 | m2 |
| 4 | Sơn đầu dải phân cách | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,28 | m2 |
| 5 | Sơn chỉ dẫn điểm tách nhập làn tim | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,64 | m2 |
| 6 | Sơn giảm tốc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 81,18 | m2 |
| 7 | Sơn kiểu bến cảng dừng đỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 397,81 | m2 |
| 8 | Mũi tên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,6 | m2 |
| 9 | Đinh phản quang rộng 15cm vát 4 cạnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86 | Cái |
| 10 | Đào đất hố móng biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,78 | m3 |
| 11 | Bê tông chân cột biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,78 | m3 |
| 12 | Cột ống thép kẽm D=88.3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 13 | Bu lông D12 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 14 | Nắp bịt đầu trên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 15 | Biển tam giác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 16 | Biển phụ chữ nhật 20x70x2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 17 | Tháo rỡ viên bó vỉa hai bên vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 421 | Viên |
| 18 | Tháo rỡ viên bó vỉa dải phân cách | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 659 | Viên |
| 19 | Tháo dỡ tấm nắp rãnh thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 421 | Tấm |
| 20 | Tháo dỡ rãnh thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 421 | Đốt |
| 21 | Vệ sinh tổng cách tấm và rãnh + bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.787,04 | m2 |
| P | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5 | m3 |
| 3 | Bê tông móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,69 | m3 |
| 4 | Khung móng M24x300x300x750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 5 | Cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Cọc |
| 6 | Thép tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,56 | Kg |
| 7 | Tai bắt tiếp địa 50x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,54 | Kg |
| 8 | Ống nhựa soắn tại đế móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 9 | Đèn chiếu sáng đồng bộ SODIUM cấp 2 ( Mua mới ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 10 | Đào đường cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 59,54 | m3 |
| 11 | Đắp trả cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 59,54 | m3 |
| 12 | Lắp đặt đường cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 458 | m |
| 13 | Cáp lên đèn hai cột mới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 14 | Bổ sung ống nhựa soắn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 158 | m |
| 15 | Bổ sung cáp điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 158 | m |
| 16 | Lắp dựng lại cột mới + cũ + cột biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cột |
| 17 | Lắp cần đèn chụp đèn + bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 18 | Cột điện bổ sung mới cột thép BG, TC-D78+cần đèn kép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 19 | Lắp trả biển bảng lên cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Biển |
| Q | Dải phân cách | |||
| 1 | Đào đất trong lòng dải phân cách cứng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 219,36 | m3 |
| 2 | Đổ đất hữu cơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 219,36 | m3 |
| 3 | Trồng cây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | Khóm |
| 4 | Trồng bổ sung khóm mới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | Khóm |
| 5 | Trồng cỏ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 731,2 | m2 |
| R | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Tháo dỡ cột điện chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cột |
| 2 | Tháo chụp cần đèn + bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 3 | Tháo dỡ cột báo vào thành phố | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 4 | Tháo dỡ bảng trên cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bảng |
| 5 | Phá dỡ bê tông chân cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ đường cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 7 | Tháo cọc báo cọc H | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Biển |
| 8 | Đào di chuyển cây Bằng Lăng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | Cây |
| 9 | Đào di chuyển khóm ngâu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 109 | Khóm |
| 10 | Tháo dỡ di chuyển cột 35KV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi