Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200762061-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ QUẢNG HẢI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200761989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 16:37:00 đến ngày 2020-08-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,033,055,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Bơm hút nước | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | ca máy |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng >20m-đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 12,387 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 12,387 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 104,088 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đá thải đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 6.969,501 | m3 |
| 6 | Mua đất đồi tại Mỏ tượng sơn, Nông Cống | Theo HSTK được phê duyệt | 4.792,443 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 47,9244 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 47,9244 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 47,9244 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Hàng rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9435 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,71 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 194,126 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,084 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 25,45 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5982 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2815 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 63,144 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 563,61 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,3175 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 592,9275 | m2 |
| 13 | Sảm xuất hoa thép hàng rào, thép vuông 16x16mm( bao gồm gia công, sơn hoàn thiện và lắp đặt). | Theo HSTK được phê duyệt | 32,4 | m2 |
| C | Hạng mục: Cổng công viên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8918 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,049 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0072 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0401 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0276 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1635 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,186 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,7705 | m2 |
| 11 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,03 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,2 | m |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 20,2705 | m2 |
| 14 | Cửa đi mở quay 2 cánh, cửa thép | Theo HSTK được phê duyệt | 6,5625 | m2 |
| D | Hạng mục: Khuôn viên | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,558 | m3 |
| 2 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x25cm | Theo HSTK được phê duyệt | 448,5 | m |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 88,21 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 180,817 | m3 |
| 5 | Mua đất đồi tại Mỏ tượng sơn, Nông Cống | Theo HSTK được phê duyệt | 204,3232 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4927 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4927 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4927 | 100m3 |
| 9 | Lát đá - Tiết diện đá ≤ 0,16m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 635 | m2 |
| E | Hạng mục: Bồn Hoa | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,775 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,2266 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 63,2157 | m2 |
| 4 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,2861 | m2 |
| F | Hạng mục: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 46,1289 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,579 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,8209 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 92,556 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,865 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5839 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5274 | 100kg |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6049 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 308 | cái |
| G | Hạng mục điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cột thép tròn cần đơn cao 7m | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Cột |
| 2 | Cột thép tròn chùm | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Cột |
| 3 | Đèn Led công suất 120w | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Cái |
| 4 | Đèn chùm | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Chùm |
| 5 | Đầu cốt đồng M35 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M25 | Theo HSTK được phê duyệt | 84 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M16 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | Cái |
| 8 | Kéo dải cáp Cu/XLPE/PVC - 2x2,5mm2 lên đèn | Theo HSTK được phê duyệt | 119 | m |
| 9 | Kéo dải cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC - (3-35+1x16)mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 10 | Kéo dải cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC - (3-25+1x16)mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 323,2 | m |
| 11 | Kéo dải cáp M10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 323,2 | m |
| 12 | Móng cột đèn chiếu sáng 7m và đèn chùm | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | Móng |
| 13 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Móng |
| 14 | Bảo vệ rãnh 1 cáp chiếu sáng nền đất | Theo HSTK được phê duyệt | 275,2 | m |
| 15 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp F65/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 275,2 | m |
| 16 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 17 | Tiếp địa lặp lại RC-2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Bảng điện Bakelit | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | Cái |
| 19 | Attomat 1P/6A | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | Cái |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | . | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi