Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Tân Tiến |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách từ nguồn thu đấu giá QSĐ đất và các nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 15:06:00 đến ngày 2020-08-03 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,211,787,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN VƯỜN TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,151 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo KT 30x30x3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 583,02 | m2 |
| B | SÂN VƯỜN TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 127,45 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo KT 30x30x3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.549 | m2 |
| C | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC MẦM NON | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 230,3908 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch KT 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 230,3908 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 591,9492 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 437,9891 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 394,6328 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 291,9927 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 291,9927 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 394,6328 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột gạch KT 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 109,728 | m2 |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.716,5638 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 73,92 | m2 |
| 12 | Ốp tường trụ, cột gạch KT 300x450mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 140,96 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37,5856 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37,5856 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,752 | m3 |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,177 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,177 | tấn |
| 18 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 502,28 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,355 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,1128 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 207,44 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 547,6 | m |
| 23 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 62,4 | m2 |
| 24 | Cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép mở trượt kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 62,4 | m2 |
| 25 | Cửa sổ nhựa lõi thép mở hất 1 cánh kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,76 | m2 |
| 26 | Cửa đi, cửa nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 94,08 | m2 |
| 27 | Cửa đi, cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,96 | m2 |
| 28 | Gia công lan can inox 304 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,308 | tấn |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 62,4 | m2 |
| 30 | Vách kính lõi thép kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,68 | m2 |
| 31 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cái |
| 32 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | bộ |
| 34 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 35 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 36 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,64 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR D15 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR D15 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 46 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 47 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 48 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| D | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 772,1312 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 772,1312 | m2 |
| 3 | Diện tích trát tường ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 903,877 | m2 |
| 4 | Diện tích trát tường trong: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.349,9694 | m2 |
| 5 | Diện tích trát dầm trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 937,8912 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 562,7347 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.352,3078 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 901,5386 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 375,1565 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 539,9878 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 375,1565 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 361,5508 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 937,8912 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 903,877 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4658 | m2 |
| 16 | Láng granitô cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,636 | m2 |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,4697 | m3 |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2143 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2143 | tấn |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 558,34 | m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,5313 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 53,4019 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 228,78 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 428 | m |
| 25 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 160 | m2 |
| 26 | Cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép mở trượt kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 160 | m2 |
| 27 | Cửa đi, cửa nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,6 | m2 |
| 28 | Vách kính lõi thép kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,18 | m2 |
| 29 | Gia công lan can Inox 304 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7925 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 160 | m2 |
| 31 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25 | cái |
| 32 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | cái |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi