Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200755212-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Song Liễu, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200755177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 16:05:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,619,321,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2845 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2845 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2845 100m3/1km
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 0,651 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 2,6752 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 1,4745 100m3
7 Nilon chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 750,28 m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 583,102 m3
9 Rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Chương V của E-HSMT 14,2305 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Chương V của E-HSMT 14,2305 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Chương V của E-HSMT 14,2305 100m2
12 Bê tông nhựa hạt mịn 5.5%, lớp bù vênh, trọng lượng riêng bê tông nhựa 2.42 theo dự toán thiết kế lập Chương V của E-HSMT 73,6164 tấn
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V của E-HSMT 14,2305 100m2
14 Bê tông nhựa hạt mịn 5.5% Chương V của E-HSMT 241,4916 tấn
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V của E-HSMT 9,08 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 116,63 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 1,1663 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 1,1663 100m3/1km
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 5,1903 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 4,0634 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 4,0634 100m3/1km
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,0951 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 1,3984 100m2
10 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 121,0797 m3
11 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 254,6289 m3
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 1,35 100m
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1.157,4041 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 408,793 m2
15 Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 3,072 100m2
16 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 21,12 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 2,6932 100m2
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 1,7895 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt thép giằng ngang, đk 10mm Chương V của E-HSMT 17,6129 tấn
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 3,7656 100m
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 149,7922 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 384 1cấu kiện
23 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,9973 100m3
24 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V của E-HSMT 0,9328 100m
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 6,5762 m3
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,0658 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,0658 100m3/1km
28 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,3711 100m3
29 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,3184 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,3184 100m3/1km
31 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0438 100m3
32 Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0933 100m2
33 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 4,3842 m3
34 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,5476 m3
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 61,58 m2
36 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 13,992 m2
37 Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1399 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm Chương V của E-HSMT 0,6638 tấn
39 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,2124 m3
40 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,0466 100m3
41 Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 41 cái
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 20mm, đoạn ống dài 70m Chương V của E-HSMT 1,23 100 m
43 Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 41 cái
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 0,6101 m3
45 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,0061 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,0061 100m3/1km
47 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0075 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0075 100m3
49 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0075 100m3/1km
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0616 100m2
51 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,12 m3
52 Mua cột điện cao 6.5m, kích thước 310x230-140x140 Chương V của E-HSMT 4 cột
53 Lắp dựng và tháo dỡ cột đèn bằng máy, cột bê tông, chiều cao cột <=10m Chương V của E-HSMT 4 1 cột
54 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,6409 m3
55 Tháo dỡ dây điện cũ chuyển sang cột điện mới Chương V của E-HSMT 8 công
C TƯỜNG KÈ, VỈA HÈ, LAN CAN
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm Chương V của E-HSMT 10 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm Chương V của E-HSMT 10 gốc
3 Bơm nước tát ao Chương V của E-HSMT 40 ca
4 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 6,874 100m3
5 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 14,77 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 21,644 100m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 21,644 100m3/1km
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 11,2143 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 9,6295 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 9,6295 100m3/1km
11 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 214,5938 100m
12 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,4331 100m3
13 Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,6635 100m2
14 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 37,7944 m3
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 213,64 m3
16 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 343,35 m3
17 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 34,4392 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 131,3791 m2
19 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V của E-HSMT 0,0547 100m3
20 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0297 100m3
21 Thi công tầng lọc cát Chương V của E-HSMT 0,0152 100m3
22 Đất sét đắp đáy tầng lọc ngược Chương V của E-HSMT 6,4125 m3
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,8075 100m
24 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 190,75 m
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,5848 100m3
26 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 24,2873 100m3
27 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 52,7289 m3
28 Lát gạch terrazzo KT gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 395,5 m2
29 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm đá 18x26x100cm Chương V của E-HSMT 202 m
30 Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 1,6791 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt thép lan can, đk 10mm Chương V của E-HSMT 0,379 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt thép lan can, đk 6-8mm Chương V của E-HSMT 1,0182 tấn
33 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 21,4311 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 230,2556 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 230,2556 m2
36 Mua thép ống D60 làm lan can, hệ số hao hụt 1.02 Chương V của E-HSMT 2.436,9925 kg
37 Gia công lan can Chương V của E-HSMT 2,3424 tấn
38 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 2,3424 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 71,1851 1m2
40 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,252 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,252 100m3
42 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,252 100m3/1km
43 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,01 100m3
44 Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0444 100m2
45 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,999 m3
46 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,7869 m3
47 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,4538 100m3
48 Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0209 100m2
49 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,4 m3
50 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,498 m3
51 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 72,033 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->