Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200760589-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG MẦM NON NAM HƯNG
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200723810
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 16:22:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,207,143,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,67 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,6802 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,67 100m
4 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,81 m3
5 Đắp cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,81 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9879 m3
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9217 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3752 100m2
9 Công tác cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0666 tấn
10 Công tác cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3505 tấn
11 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,5965 m3
12 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6937 tấn
13 Lắp dựng cột thép các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6937 tấn
14 Lắp đặt bu lông liên kết cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 56 cái
15 Sơn cột thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,0343 m2
16 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7249 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,9049 m2
18 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,9049 1m2
19 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,7346 m3
20 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 131,564 m2
21 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9797 tấn
22 Sản xuất xà gồ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0959 tấn
23 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9797 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0959 tấn
25 Lắp đặt bu lông liên kết cột kèo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28 cái
26 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6953 100m2
27 Máng tôn kẽm thu nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,44 m
28 Lắp đặt ống nhựa thoát nước d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,18 100m
29 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
30 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm ( TT 18.5kg/m2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,719 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,728 m2
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,864 m2
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,864 m2
B GA RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 108,6141 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,0156 m3
3 Xây gạch6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,6082 m3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 313,858 m2
5 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 ( Láng 2 lần) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 174,9 m2
6 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,3616 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8766 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2717 tấn
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 287 cái
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,1511 m3
11 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,968 m3
12 Bê tông chèn đế cống, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,44 m3
13 Lắp đặt ống bê tông nối bằng gạch - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 đoạn ống
14 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 mối nối
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,9568 m3
16 Bê tông lót , đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6 m3
17 Bê tông mặt đường hoàn trả, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2 m3
C BỂ NƯỚC
1 Đào móng bể đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,967 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,1361 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,921 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,921 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 dày 15cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8814 m3
6 Bê tông đáy & móng bể, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,0574 m3
7 Bê tông dầm, giằng bể đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3256 m3
8 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5713 m3
9 Công tác cốt thép bể, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5251 tấn
10 Công tác cốt thép bể, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,096 tấn
11 Công tác cốt thép bể, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1958 tấn
12 Ván khuôn bể Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2323 100m2
13 Ván khuôn tấm đan bể Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0849 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
15 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể , vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2085 m3
16 Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150,168 m2
17 Trát trần, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,4266 m2
18 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,4688 m2
19 Chống thấm bể nước bằng chất chống thấm Sika Topsael Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75,084 m2
20 Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng ( 5kg/m3) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,4167 m3
21 Nắp bể bằng I nox 304 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2997 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1988 100m3
D BỒN CÂY, SÂN BÊ TÔNG VÀ VỈA HÈ
1 Đào móng xây bồn hoa rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,2656 m3
2 Bê tông lót móng bồn hoa, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,916 m3
3 Xây gạch thành bồn hoa vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,933 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 145,876 m2
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,74 m2
6 Lát đá mặt bồn hoa vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,24 m2
7 Lu lèn & đầm chặt nền sân tạo cốt phẳng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,68 100m2
8 Tôn nền sân bằng cấp phối đá dăm ( Base) dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,368 100m3
9 Bê tông nền sân, đá 2*4, mác 200 dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 236,8 m3
10 Đánh bóng nền sân bằng máy có bổ sung XM nguyên chất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 280 m2
11 Lát gạch terazo 40x40cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.648 m2
12 Đào khuôn đường để chôn viên bó vỉa ,đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,288 m3
13 Bê tông lót đá 4*6 mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,144 m3
14 Vữa đệm , dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,92 m2
15 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 94 m
16 Tôn thêm nền vỉa hè bằng cát đen đầm chặt dày 20cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,816 m3
17 Bê tông lót đá 4x6 mác 100 dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,408 m3
18 Bê tông nền vỉa hè đá 2x4, mác 200 dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,408 m3
19 Lát gạch terazoo 40x40cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 334,08 m2
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 94 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->