Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Trồng mới cây xanh đô thị tại thị trấn Phố Châu theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763880-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng thương mại Xuân Khoa |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Trồng mới cây xanh đô thị tại thị trấn Phố Châu theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763839 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước theo Nghị quyết 100/NQ-HĐND ngày 20/12/2019 của Hội đồng nhân dân huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 08:47:00 đến ngày 2020-08-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,449,672,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,745,080 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu bảy trăm bốn mươi năm nghìn tám mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 724 | m2 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 76,02 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,005 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,209 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 114,03 | m2 |
| 6 | Lát gạch Terazzo 400x400, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 463,36 | m2 |
| 7 | Đào xúc đất hữu cơ bằng thủ công, đất C1, chiều dày trung bình 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 65,715 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9143 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5715 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5715 | 100m3/km |
| 11 | Cung cấp đất trồng thảm cỏ đến chân công trình. | Theo yêu cầu của HSTK | 438,1 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 43,81 | m3 |
| 13 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9429 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m: Cây Bò Cạp Nước H>= 3m, ĐK cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | cây |
| 2 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m; Cây Móng Bò Tím H >=3m; ĐK cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cây |
| 3 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m; Cây Long Não H >= 3,5m, ĐK cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20cm) = 15-20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cây |
| 4 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m: Cây Giáng Hương H >=3m; ĐK cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cây |
| 5 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m: Cây Giáng Hương H >=3m; ĐK cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cây |
| 6 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m; Cây Chà Là (H >=3,5m; ĐK cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cây |
| 7 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa-Kích thước bầu 50x50 (cm); Cây Vạn Tuế Bóc Bẹ | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cây |
| 8 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa-Kích thước bầu 40x40 (cm); Cây Bông Giấy (H = 100-120cm; Tán tròn đk 50-60cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cây |
| 9 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | cây |
| 10 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo yêu cầu của HSTK | 107 | cây |
| 11 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện | Theo yêu cầu của HSTK | 152 | 1cây / 90 ngày |
| 12 | Trồng cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của HSTK | 43,81 | 100m2 |
| 13 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan - bơm điện | Theo yêu cầu của HSTK | 43,81 | 100m2/ tháng |
| 14 | Tưới nước duy trì bồn hoa thảm cỏ, bồn kiểng hàng rào, nước, lấy từ giếng khoan bơm điện (2 tháng) - (Tưới 195 lần/năm => 16,25 lần/tháng) | Theo yêu cầu của HSTK | 1.423,825 | 100m2/ lần |
| 15 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m: Cây Giáng Hương H >=3m; ĐK cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 181 | cây |
| 16 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - Xe bồn | Theo yêu cầu của HSTK | 181 | 1cây / 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi