Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200755077-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200755062
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD SPC 2020 và vốn vay
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 16:34:00 đến ngày 2020-08-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,670,880,466 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14-2b Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 24 Móng
2 Móng trụ M14BTK Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 7 Móng
3 Móng trụ M18-2b Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 61 Móng
4 Móng trụ M18BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 9 Móng
5 Móng trụ M18.BTCTK-1.8x2.6 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 33 Móng
6 Móng trụ M18BTCT.Pi-1.6x3 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 5 Móng
7 Móng neo MNX15-4 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 6 Móng
8 Bộ tiếp địa lặp lại (TD2C.22) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 35 bộ
9 Bộ tiếp địa (TD22.LBS) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 bộ
B PHẦN CỘT
1 Cột BTLT.14B-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 23 cột
2 Cột BTLT.14C-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 1 cột
3 Cột BTLT.14C.K-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 7 cột
4 Cột BTLT.18B-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 60 cột
5 Cột BTLT.18C-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 10 cột
6 Cột BTLT.18C.K-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 33 cột
7 Cột BTLT.18C-td.Pi Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 5 cột
C PHẦN XÀ , NÉO
1 Bộ đà Đ.IT1 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 82 Bộ
2 Bộ đà Đ.IG1 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 Bộ
3 Bộ đà Đ.IG1.18K Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 Bộ
4 Bộ đà Đ.IT2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 Bộ
5 Bộ đà Đ.IG2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
6 Bộ đà Đ.X24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 Bộ
7 Bộ đà Đ.K24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 14 Bộ
8 Bộ đà Đ.K24k Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 Bộ
9 Bộ đà Đ.K24.18K Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 15 Bộ
10 Bộ đà Đ.K24.18 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 Bộ
11 Bộ đà Đ.HN24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 Bộ
12 Bộ đà TCG-II18.1 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 5 Bộ
13 Bộ đà Đ.L16.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 Bộ
14 Bộ dây neo CX14.pi Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
15 Bộ dây neo CX.18.Pi.M2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 5 Bộ
16 Cô dê trụ PL80x6 D210 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 bộ
D PHẦN CÁCH ĐIỆN -PHỤ KIỆN
1 Cách điện đứng SĐU24p Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 351 bộ
2 Cách điện đứng SĐU24pk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 178 bộ
3 Cách điện treo CN-X240.24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 206 bộ
4 Cách điện treo CN-X25-50.24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 30 bộ
5 Cách điện treo CN-T25-50.24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 bộ
6 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 119 bộ
7 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-Tk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
8 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T150 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 68 bộ
9 Bộ dừng dây trung hòa Nth-Tk150 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 bộ
10 Bộ dừng dây trung hòa NthU-T25-50 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 bộ
E PHẦN DÂY - PHỤ KIỆN
1 Cáp trung thế ACXH-240/32-24kV A cấp 21.227 m 20.811 mét
2 Dây nhôm lõi thép AC150/19mm2 B cấp 3.920 kg (tương đương 7.076m); Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6.937 mét
3 Cáp trung thế CX-240-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 144 mét
4 Cáp trung thế CX-25-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 78 mét
5 Cáp trung thế CX-50-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 mét
6 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 63 cái
7 Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
8 Kẹp WR 929 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 105 cái
9 Kẹp WR 875 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 74 cái
10 Kẹp rẽ nhánh trung thế MV IPC 70-300 2 bulon Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 44 cái
11 Ống nối dây nhôm A 240 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 96 cái
12 Ống nối dây nhôm A 150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 34 cái
13 Ống gen cách điện co nhiệt Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 96 cái
14 Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 279 cái
15 Giáp buộc đầu sứ đôi cho dây bọc 185, 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 72 bộ
16 Giáp níu cho cáp bọc 24kV 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 33 cái
F THÁO LẮP LẠI
1 FCO 27KV- 100A – 12KA-Polymer 13 Cái
2 LTD 24kV-800A 3 cái
3 LA 18KV - 10KA - Polyme 9 cái
4 Tụ bù trung thế 22kV 1,2 MVAR
5 LBS-SF6- 24kV- 630A 2 cái
6 Tủ điện kế lắp 4 công tơ 44 tủ
7 Tủ điện kế lắp 2 công tơ 119 tủ
8 Nhánh rẽ khách hàng 392 nhánh
9 Dây nhôm bọc AV-70-0,6/1 kV 1.587 mét
10 Dây nhôm bọc LV-ABC-4x70 -0,6/1 kV 935 mét
11 Dây nhôm bọc AV-50-0,6/1 kV 1.399 mét
12 Bộ đà Đ.K24 6 bộ
13 Bộ đà Đ.K24k 3 bộ
14 Bộ đà Đ.IG2 1 bộ
15 Cách điện treo polymer 24kV 46 chuỗi
16 Rack 2 sứ (dày 3ly) 10 cái
17 Rack 3 sứ (dày 3ly) 4 cái
18 Rack 4 sứ (dày 3ly) 15 cái
G THÁO THU HỒI
1 LA 18KV - 10KA - Polyme 15 cái
2 LTD 24kV-800A 3 cái
3 Recloser 24kV-630A 1 bộ
4 Dây nhôm lõi thép AC185/24mm2 9.842 m
5 Dây nhôm lõi thép AC120/19mm2 2.253 m
6 Bộ đà Đ.IT1 10 bộ
7 Bộ đà Đ.IG1 1 bộ
8 Bộ đà Đ.IT2 11 bộ
9 Bộ đà Đ.IG2 2 bộ
10 Bộ đà Đ.X24 15 bộ
11 Bộ đà Đ.K24 19 bộ
12 Bộ đà Đ.X24.C75 58 bộ
13 Bộ đà Đ.HN24 2 bộ
14 Bộ đà Đ.IT1.C75 2 bộ
15 Ty đỉnh thẳng 870mm, 3 ly, Mạ nhúng kẽm 73 cái
16 Sứ đứng 24kV 346 cái
17 Cách điện treo polymer 24kV 59 chuỗi
18 Sứ treo thuỷ tinh 70kN 32 đĩa
19 Cáp thép chằng 5/8 56 kg
20 Trụ bê tông ly tâm 12m Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 14 trụ
21 Trụ bê tông ly tâm 10,5m Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 95 trụ
H THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY
1 LBS-SF6- 24kV- 630A A cấp 1 cái
2 LTD 24kV-800A Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
3 LA 18KV - 10KA - Polyme Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 33 cái
4 Dao cách ly 24kV 3 pha - 630A thao tác bằng cần ngoài trời Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
I MƯƠNG CÁP, CỌC MỐC BÁO HIỆU
1 Mương cáp ngầm HKT.195 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 264 m
2 Mương cáp ngầm MC.2*195 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 120 m
3 Mương cáp ngầm MC.195.BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 8 m
4 Mương cáp ngầm MC.2*195.TE Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 110 m
5 Mương cáp ngầm MC.KHOAN1O Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 64 m
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm ( BH2) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 14 mốc
7 Biển báo hiệu cáp ngầm ( BH3) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 8 bộ
J TIẾP ĐỊA CÁP NGẦM
1 Dây đồng trần xoắn có tiết diện 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 59 kg
2 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ kẽm nhúng nóng Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 cọc
3 Kẹp WR 189 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 70 cái
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 70 cái
5 Bulon M12x50+ long đền D12-2,5mm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 56 cái
6 Hàn dây tiếp địa vào cọc ( hàn CADWELD) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 14 1 mối
7 Dây tiếp đất thép D10 mạ Zn-L = 3m( đã có tấm nối) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 sợi
K PHẦN XÀ , CÔ DÊ, GIÁ ĐỠ , NÉO
1 Cô dê 1 ống 168-PL60x6-D260 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
2 Cô dê 1 ống 168-PL60x6-D300 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
3 Cô dê 1 ống 168-PL60x6-D320 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
4 Cô dê 1 ống 168-PL60x6-D380 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
5 Cô dê 1 ống 168-PL60x6-D340 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
6 Cô dê 1 ống 168-PL60x6-D280 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
7 Cô dê kẹp cáp ngầm vào đà (Inox304) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 bộ
L PHẦN CÁP NGẦM VÀ PHỤ KIỆN
1 Đầu cáp ngầm 24kV-M1x240mm2 ngoài trời Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 bộ
2 Đầu cáp ngầm 24kV-M3x240mm2 trong nhà Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
3 Cáp trung thế CXV/SEhh-DSTA-3x240-24kV A cấp 690m 690 mét
4 Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 29 mét
5 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 48 cái
6 Kẹp WR 815 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 48 cái
7 Kẹp WR 929 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 51 cái
8 Ống nối kiểu H - F195/150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 cái
9 Ống thép 168x4mm(DN150) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 82 mét
M THÁO LẮP LẠI TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 1 pha 25 kVA 12,7/0,23-0,46kV 3 máy
2 Máy biến áp 1 pha 37,5 kVA 12,7/0,23-0,46kV 1 máy
3 Máy biến áp 1 pha 50 kVA 12,7/0,23-0,46kV 6 máy
4 FCO 27KV- 100A – 12KA-Polymer 10 Cái
5 LA 18KV - 10KA - Polyme 10 cái
6 Tủ MCCB lắp trên cột TBA 1P2D 25 kVA 3 tủ
7 Tủ MCCB lắp trên cột TBA 1P2D 37,5 kVA 1 tủ
8 Tủ MCCB lắp trên cột TBA 3P3x50 kVA 2 tủ
9 Tủ công tơ gián tiếp phía hạ thế chỉ lắp công tơ 4 tủ
10 Tủ công tơ 3P đo đếm gián tiếp 2 tủ
11 Bộ đà Đ.K24.C75 2 bộ
12 Giá treo 3 MBT 3x50KVA 2 bộ
13 Giá treo bình biến thế 1 pha 2 bộ
N THÁO THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP
1 Bộ đà Đ.T1 4 bộ
2 Cáp trung thế CX-25-24kV 30 mét
3 Cáp hạ thế CV-16mm2-0,6/1 kV 60 mét
4 Cáp hạ thế CV-25mm2-0,6/1 kV 120 mét
5 Cáp hạ thế CV-35mm2-0,6/1 kV 20 mét
6 Cáp hạ thế CV-50mm2-0,6/1 kV 40 mét
7 Cáp hạ thế CV-95mm2-0,6/1 kV 40 mét
8 Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV 120 mét
O CẤP MỚI TRẠM BIẾN ÁP
1 Bộ đà Đ.G1 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
2 Cáp trung thế CX-25-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 57 mét
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
4 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
5 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 cái
6 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 cái
7 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 cái
8 Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 bộ
9 Cáp hạ thế CV-16mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 mét
10 Cáp hạ thế CV-25mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 168 mét
11 Cáp hạ thế CV-35mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 mét
12 Cáp hạ thế CV-50mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 40 mét
13 Cáp hạ thế CV-95mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 mét
14 Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 168 mét
15 Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 128 mét
16 Co 90 ống uPVC 90 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 36 cái
17 Co lơi uPVC90 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
18 Đai thép không gỉ 20x0,4x1600+khóa đai Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 24 bộ
19 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cuộn
20 Biển báo an toàn trạm biến áp Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
21 Biển tên trạm biến áp Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
P TIẾP ĐỊA TRẠM BIẾN ÁP
1 Tiếp địa trạm biến áp trên cột 14M Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
2 Tiếp địa trạm biến áp trên cột 18M Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 5 bộ
Q HẠNG MỤC KHÁC
1 Chi phí bảo hiểm công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->