Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200755073-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lục Bà Rịa - Vũng Tàu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200755001
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD SPC 2020 và vốn vay
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 16:26:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,926,426,594 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Móng
2 Móng trụ M14BTK Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Móng
B PHẦN CỘT
1 Cột BTLT.14B-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 1 cột
2 Cột BTLT.14C.K-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 1 cột
C PHẦN XÀ , NÉO
1 Bộ đà Đ.IG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
2 Bộ đà Đ.IGk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
D PHẦN CÁCH ĐIỆN - PHỤ KIỆN
1 Cách điện đứng SĐU24p Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 bộ
2 Cách điện đứng SĐG24p Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
3 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
4 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-Tk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
E THÁO DỠ THU HỒI
1 Sứ đứng 24kV 6 cái
2 Bộ đà Đ.IG 1 bộ
3 Trụ bê tông ly tâm 12m-A(F350) Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 trụ
F PHẦN MÓNG - NÉO - VÀ TIẾP ĐỊA (HẠ THẾ)
1 Móng trụ M80 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 7 Móng
2 Móng trụ M8BTK Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 11 Móng
3 Móng trụ M10BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Móng
4 Bộ tiếp địa lặp lại (TD1C.04.m1) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 11 bộ
5 Bộ tiếp địa lặp lại (TD1C.04.m2) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 bộ
6 Bộ tiếp địa lặp lại (TDHH.04.m1) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 27 bộ
G PHẦN CỘT HẠ THẾ
1 Cột BTLT.8A-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 7 cột
2 Cột BTLT.8B.K-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 11 cột
3 Cột BTLT.10B-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 2 cột
H PHỤ KIỆN TREO, NÉO DÂY
1 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
2 Kẹp treo cáp ABC 4x150mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 253 cái
3 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cái
4 Kẹp ngừng cáp ABC 4x150mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 110 cái
5 Móc treo chữ A Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 15 cái
6 Bulon móc hở đầu M16x250 + 2 longden Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 265 bộ
7 Bulon móc hở đầu M16x400 + 2 longden Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 68 bộ
8 Bulon móc hở đầu M16x350 + 2 longden Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 13 bộ
9 Bulon móc hở đầu M16x550 + 2 longden Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 bộ
10 Kẹp nối rẽ IPC 95-95 loại 2BL Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 cái
11 Kẹp nối rẽ IPC 185-185 loại 2BL Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 296 cái
12 Nắp bịt đầu cáp ABC95 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 cái
13 Nắp bịt đầu cáp ABC150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 440 cái
I PHẦN DÂY - THIẾT BỊ - PHỤ KIỆN
1 Dây nhôm bọc LV-ABC-4x150-0,6/1 kV A cấp 7.363 m 7.219 mét
2 Dây nhôm bọc LV-ABC-4x95 -0,6/1 kV A cấp 100 m 98 mét
3 Bộ đấu dây cho NR công tơ 50-95 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 16 bộ
4 Bộ đấu dây cho NR công tơ 120-150 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1.244 bộ
5 Căng lại dây, đấu nối Branchement khách hàng Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 630 nhánh
J THÁO DỠ THU HỒI
1 Trụ bê tông ly tâm 8,4m Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 7 trụ
K MƯƠNG CÁP, CỌC MỐC BÁO HIỆU
1 Mương cáp ngầm MC.130.CS Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 m
2 Mương cáp ngầm MC.130.BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 45 m
3 Mương cáp ngầm MC.2*130 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 9 m
4 Mương cáp ngầm HKT.195 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 54 m
5 Mương cáp ngầm MC.195 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 15 m
6 Mương cáp ngầm MC.195.CS Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 881 m
7 Mương cáp ngầm MC.195.DAHC Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 m
8 Mương cáp ngầm MC.195.TE Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 173 m
9 Mương cáp ngầm MC.195.NN Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 45 m
10 Mương cáp ngầm MC.2*195.TE Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 m
11 Mương cáp ngầm MC.2*195.CS Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 m
12 Mương cáp ngầm MC.2*195.BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 m
13 Móng tủ RMU (MONG.RMU) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 móng
14 Mốc báo hiệu cáp ngầm ( BH2) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 118 mốc
15 Biển báo hiệu cáp ngầm ( BH3) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 bộ
L TIẾP ĐỊA CÁP NGẦM
1 Dây đồng trần xoắn có tiết diện 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 kg
2 Dây đồng trần xoắn có tiết diện 50mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 14 kg
3 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ kẽm nhúng nóng Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 cọc
4 Kẹp WR 189 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 11 cái
5 Kẹp WR 419 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
7 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 14 cái
8 Bulon M12x50+ long đền D12-2,5mm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 22 cái
9 Hàn dây tiếp địa vào cọc ( hàn CADWELD) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 1 mối
10 Dây tiếp đất thép D10 mạ Zn-L = 3m( đã có tấm nối) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 sợi
M PHẦN XÀ , CÔ DÊ, GIÁ ĐỠ , NÉO
1 Bộ đà Đ.K24.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
2 Giá đỡ cáp ngầm trên trụ M3*50 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
3 Giá đỡ cáp ngầm trên trụ M3*240 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
4 Cô dê kẹp ống vào đà (Inox304) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
5 Cô dê 1 ống 168-PL80x6-D260 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
6 Cô dê 1 ống 168-PL80x6-D300 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
7 Cô dê 1 ống 168-PL80x6-D320 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
N CÁCH ĐIỆN , ĐẦU CÁP, HỘP NỐI
1 Cách điện đứng SĐU24pk Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
2 Đầu cáp ngầm 24kV-M1x240mm2 trong nhà Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
3 Đầu cáp ngầm 24kV-M1x240mm2 ngoài trời Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
4 Đầu cáp ngầm 24kV-M3x50mm2 trong nhà Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
5 Đầu cáp ngầm 24kV-M3x240mm2 T plug Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
6 Đầu cáp ngầm 24kV-M3x150mm2 T plug Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
7 Đầu cáp ngầm 24kV-M3x50mm2 T plug Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
8 Đầu cáp ngầm 24kV-M1x50mm2 Straigthbow Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 bộ
9 Đầu cáp ngầm 24kV-M1x50mm2 ELBOW Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 bộ
10 Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x150mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
11 Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 bộ
O CÁP NGẦM VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp trung thế CXV/SEhh-DSTA-3x240-24kV A cấp 1.126 mét
2 Cáp trung thế CXV/SEhh-DSTA-3x150-24kV A cấp 89 mét
3 Cáp trung thế CXV/SEhh-DSTA-3x50-24kV A cấp 123 mét
4 Cáp trung thế CX-240-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 15 mét
5 Cáp trung thế CX-25-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 mét
6 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
7 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cái
8 Kẹp WR 815 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
9 Kẹp WR 929 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
10 Ống nối kiểu H - F195/150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 cái
11 Nút cao su chống thấm đầu ống NC150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 cái
12 Nút cao su chống thấm đầu ống NC100 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 cái
13 Ống thép 168x4mm(DN150) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 mét
14 Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 mét
P THIẾT BỊ CÁP NGẦM
1 Tủ RMU 4 ngăn 24kV LBS-SF6-IIQQ A cấp 1 tủ
2 Tủ RMU 4 ngăn 24kV LBS-SF6-IIII + vỏ tủ A cấp 1 bộ
3 Dao cách ly 24kV 3 pha - 630A thao tác bằng cần ngoài trời Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
4 LA 18KV - 10KA - Polyme Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
5 Tháo thu hồi Tủ RMU 3 ngăn 24kV LBS-SF6-IIQ Nhập kho bên A 1 tủ
Q MƯƠNG CÁP, CỌC MỐC BÁO HIỆU, TIẾP ĐỊA
1 Mương cáp ngầm M.4O Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 11 m
2 Mương cáp ngầm M.4O.CS Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 52 m
3 Mương cáp ngầm M.4O.TE Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 m
4 Mương cáp ngầm M.4O.BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 7 m
5 Mương cáp ngầm M.4O.DAHC Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 m
6 Mương cáp ngầm M.4O.NN Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 m
7 Mương cáp ngầm HKT.4O Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 163 m
8 Mốc báo hiệu cáp ngầm ( BH2) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 18 mốc
9 Tiếp địa cáp ngầm Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 6 bộ
R PHẦN CÔ DÊ, GIÁ ĐỠ
1 Giá đỡ đầu cáp trên trụ (4*95) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 24 bộ
2 Cô dê 4 ống 90-PL60x6-D180 trụ kép Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
3 Cô dê 4 ống 90-PL60x6-D200 trụ kép Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
4 Cô dê 4 ống 90-PL60x6-D230 trụ kép Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
S CÁP NGẦM VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp hạ thế CXV-3x240+1x120-0,6/1kV A cấp 1.249 mét
2 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 48 cái
3 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 144 cái
4 Đầu cosse ép Cu-Al 150mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 96 cái
5 Ống gen cách điện co nhiệt Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 192 cái
6 Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 144 mét
7 Nút cao su chống thấm đầu ống NC100 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 24 cái
8 Đầu cáp ngầm 0,4kV-M4x240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 48 bộ
T MÁY BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 3 pha 560 KVA-22/0,4kV(Loại siêu tiết kiệm) A cấp 1 máy
2 Máy biến áp 3 pha 630 KVA-22/0,4kVSứ Plugin A cấp 4 máy
3 Máy biến áp 3 pha 800 KVA-22/0,4kVSứ Plugin A cấp 2 máy
U TRẠM HỢP BỘ - TRẠM TRỤ THÉP
1 Tủ hợp bộ 3 ngăn 800kVA A cấp 2 tủ
2 Trạm trụ thép tích hợp tủ RMU- 630KVA A cấp 3 Trạm
3 Trạm trụ thép - 630KVA A cấp 1 Trạm
V PHẦN BẢO VỆ TRUNG THẾ 22KV
1 LBFCO 27KV – 100A - 12 KA - polymer Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 Cái
2 LA 18KV - 10KA - Polyme Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
3 Dây chì trung thế 20K Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 sợi
W PHẦN TỦ ĐIỆN HẠ THẾ
1 Tủ MCCB tổng trạm biến áp 3P560 kVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 tủ
2 Tủ lộ ra trạm biến áp 3P560 kVA- 2 lộ Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 tủ
X PHẦN XÀ, GIÁ ĐỠ - CÁCH ĐIỆN - PHỤ KIỆN
1 Bộ dầm đỡ MBA - U180 ( loại trạm ngồi trụ 14m kép) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
2 Bộ đà Đ.X24-2.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
3 Bộ đà Đ.K24-2.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
4 Cách điện đứng Polymer 24kV có kẹp dây Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 bộ
5 Cô dê tủ điện 2 ống lắp trên trụ kép trạm ngồi (Inox304) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
6 Cô dê 2 ống lắp trên trụ kép trạm ngồi (Inox304) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
Y PHẦN ĐẤU NỐI THIẾT BỊ TRUNG THẾ 22KV
1 Cáp trung thế CX-25-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 27 mét
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
3 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
4 Kẹp cách điện trung thế 50-150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 cái
5 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
6 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
7 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
8 Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 bộ
Z ĐẤU NỐI TỦ MCCB TỔNG TRẠM BIẾN ÁP 3P560 KVA
1 Cáp hạ thế CV-240mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 60 mét
2 Cáp hạ thế CV-240mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 16 mét
3 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 24 Cái
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Cái
5 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 24 cái
6 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cái
7 Ống nhựa cứng uPVC 140x4,1mm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 mét
8 Co 90 ống uPVC 140 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 cái
9 Co lơi uPVC140 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
10 T đều 140 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 cái
11 Nút cao su chống thấm đầu ống NC150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
12 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 cái
13 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cuộn
AA ĐẤU NỐI TỦ LỘ RA TRẠM BIẾN ÁP 3P560 KVA- 2 LỘ
1 Cáp hạ thế CV-300mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 42 mét
2 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 Cái
3 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 300mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
4 Kẹp WR 279 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cái
5 Kẹp WR 929 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
6 Ống gen cách điện co nhiệt Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 cái
7 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cuộn
AB PHẦN TIẾP ĐỊA TRẠM
1 Hệ thống tiếp địa trạm 3 pha trụ 14m Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 bộ
2 Hệ thống tiếp địa trạm 3 pha trụ thép Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 bộ
3 Hệ thống tiếp địa trạm 3 pha hợp bộ Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 bộ
AC PHẦN BIỂN BÁO AN TOÀN VÀ TÊN TRẠM
1 Biển báo an toàn trạm biến áp Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 cái
2 Biển tên trạm biến áp Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 cái
AD PHẦN MÓNG TRẠM
1 Móng trạm hợp bộ 800kVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 móng
2 Móng trạm trụ thép Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 móng
AE HẠNG MỤC KHÁC
1 Chi phí bảo hiểm công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->