Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200765818-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 22:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200765755
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 22:09:00 đến ngày 2020-07-30 22:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,705,684,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt 122,8631 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo HSTK được duyệt 12,133 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 5,1033 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 13,3895 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 0,2208 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt 1,3786 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt 1,3786 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 20,0812 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo HSTK được duyệt 244 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 3,05 m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 0,6705 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 13,4928 1m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 15,2426 1m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 0,0414 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 13,2287 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,549 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 78,3679 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 3,9038 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 1,3743 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 2,7504 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 5,6866 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,3593 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,2846 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0341 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,1186 tấn
26 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 31,408 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 9,3878 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,6248 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,2178 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,8922 tấn
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt 2,1561 100m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 34,6582 m3
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 9,0895 1m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 3,0245 m3
35 Đắp cát vàng lót móng Theo HSTK được duyệt 0,2689 m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,5378 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,5398 m3
38 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,0166 100m2
39 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,403 m3
40 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,5088 m2
41 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 10,8592 m2
42 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 10,859 m2
43 Đánh màu tường trong bể Theo HSTK được duyệt 10,8592 m2
44 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0355 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,0508 tấn
47 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 0,0311 tấn
48 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt 0,252 m3
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,0143 100m2
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt 5 cái
51 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 0,4647 tấn
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,4157 100m2
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt 5,3053 m3
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo HSTK được duyệt 75 cái
55 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt 47 cái
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,9199 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,8283 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 13,0509 m3
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 1,5075 100m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 171,4244 m2
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,2816 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1445 tấn
63 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,3066 m3
64 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK được duyệt 0,3428 100m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 48,0101 m2
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,7744 m3
67 Láng granitô cầu thang Theo HSTK được duyệt 61,5616 m2
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 61,5616 m2
69 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 132,96 m
70 Tay vịn lan can cầu thang gỗ chò chỉ 100x80 Theo HSTK được duyệt 11,4 m
71 Tay vịn lan can cầu thang gỗ chò chỉ D60 Theo HSTK được duyệt 11,4 m
72 Gia công lan can thép hộp mạ kẽm Theo HSTK được duyệt 0,4702 tấn
73 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt 13,235 m2
74 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,6773 tấn
75 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 4,0958 tấn
76 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,945 m3
77 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 13,2132 m3
78 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 2,3711 100m2
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,1668 tấn
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 3,2155 tấn
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 5,5949 tấn
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 33,6773 m3
83 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 3,6073 100m2
84 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 169,5452 m2
85 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 8,5817 tấn
86 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 75,037 m3
87 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 9,955 100m2
88 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 ngoài nhà Theo HSTK được duyệt 55,9796 m2
89 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 trong nhà Theo HSTK được duyệt 563,9248 m2
90 Ngâm nước XM chống thấm mái Theo HSTK được duyệt 435,8192 kg
91 Ca máy bơm nước chống thấm mái Theo HSTK được duyệt 4 ca
92 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 164,9875 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 33,2743 m3
94 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 35,9984 m3
95 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,8746 tấn
96 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,8746 tấn
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 150,624 1m2
98 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt 3,3172 100m2
99 Tôn úp nóc rộng 300 dầy 0,4 ly Theo HSTK được duyệt 49,62 m
100 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 17,7491 1m3
101 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 33,6989 m3
102 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,622 m3
103 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,3898 m3
104 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,1065 m3
105 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 9,0095 m3
106 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 32,85 m2
107 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 166,6968 m2
108 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 64,8 m2
109 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 28,2883 m2
110 Láng granitô nền sàn Theo HSTK được duyệt 28,2883 m2
111 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,9 m2
112 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK được duyệt 60,9376 m2
113 Lớp xỉ tạo dốc nền vệ sinh tầng 2 Theo HSTK được duyệt 4,5703 m3
114 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 58,4252 m2
115 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Theo HSTK được duyệt 60,9376 m2
116 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 261,9232 m2
117 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 564,6204 m2
118 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 200,5768 m2
119 Cửa đi cánh mở quay, kính trắng dày 5ly (bao gồm cả phụ kiện khóa và lắp dựng) Theo HSTK được duyệt 54,72 m2
120 Cửa sổ, kính trắng dày 5ly (bao gồm cả phụ kiện khóa và lắp dựng) Theo HSTK được duyệt 56,16 m2
121 Sản xuất vách kính khung nhôm, KT khung 25x76, kính trắng 4,5 ly (hoàn chỉnh cả lắp dựng) Theo HSTK được duyệt 9,12 m2
122 Gia công cửa sắt, hoa sắt mạ kẽm Theo HSTK được duyệt 0,866 tấn
123 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 56,16 m2
124 Vách ngăn clera chân inox Theo HSTK được duyệt 11,52 m2
125 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 254,64 m
126 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 375 m
127 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 1.101,3409 m2
128 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 569,992 m2
129 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 330,2706 m2
130 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 17,512 m2
131 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà Theo HSTK được duyệt 587,504 m2
132 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà Theo HSTK được duyệt 1.431,6116 m2
133 Quét vôi 3 nước trắng trong nhà Theo HSTK được duyệt 781,4801 m2
134 Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà Theo HSTK được duyệt 227,404 m2
B PHẦN CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt hộp âm tường 350x450x200 Theo HSTK được duyệt 2 hộp
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt 36 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt 4 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK được duyệt 24 cái
5 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK được duyệt 20 bộ
6 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo HSTK được duyệt 2 bộ
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK được duyệt 10 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK được duyệt 22 cái
9 Lắp đặt công tắc xoay chiều Theo HSTK được duyệt 2 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK được duyệt 32 cái
11 Đế nhựa âm tường Theo HSTK được duyệt 66 cái
12 Mặt hình chữ nhật 1,2,3 lỗ Theo HSTK được duyệt 66 cái
13 Lắp đặt các automat 2 pha 15A Theo HSTK được duyệt 8 cái
14 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Theo HSTK được duyệt 4 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Theo HSTK được duyệt 2 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Theo HSTK được duyệt 1 cái
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 1.250 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 996 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt 167 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt 140 m
21 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x16+1x10mm2) Theo HSTK được duyệt 8 m
22 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x25+1x16mm2) Theo HSTK được duyệt 165 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo HSTK được duyệt 25 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 1.140 m
25 Lắp đặt ống SP-D20 Theo HSTK được duyệt 1.570 m
26 Lắp đặt ống SP-D32 Theo HSTK được duyệt 165 m
27 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo HSTK được duyệt 40 hộp
28 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt 4 cọc
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo HSTK được duyệt 8,4 m
30 Đo điện trở tiếp địa Theo HSTK được duyệt 1 điểm
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 2,4 1m3
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 2,4 m3
33 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt 3 cái
34 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt 3 cái
35 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt 3 cọc
36 Bật giữ dây D10, D14 Theo HSTK được duyệt 42 cái
37 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK được duyệt 80 m
38 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo HSTK được duyệt 34 m
39 Sơn chống rỉ Theo HSTK được duyệt 3 kg
40 Qủa sứ ôm kim thu sét Theo HSTK được duyệt 3 quả
41 Đo điện trở tiếp địa Theo HSTK được duyệt 1 điểm
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 8,2 1m3
43 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 8,2 m3
44 Kẹp kiểm tra Theo HSTK được duyệt 3 bộ
45 Xi măng trát chèn Theo HSTK được duyệt 50 kg
46 Cát vàng Theo HSTK được duyệt 1 m3
C PHẦN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY
1 Bình cứu hỏa Theo HSTK được duyệt 4 chiếc
2 Hộp đựng bình cứu hỏa Theo HSTK được duyệt 2 cái
3 Bộ tiêu lệch chữa cháy Theo HSTK được duyệt 2 bộ
4 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK được duyệt 8 bộ
5 Hộp đựng giấy Theo HSTK được duyệt 8 cái
6 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 4 bộ
7 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt 4 cái
8 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSTK được duyệt 2 bể
9 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 4 bộ
10 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 20 cái
11 Xì phông nhựa Theo HSTK được duyệt 20 bộ
12 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt 12 bộ
13 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSTK được duyệt 12 bộ
14 Máy bơm nước đẩy cao 35W Theo HSTK được duyệt 1 chiếc
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 0,82 100m
16 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 24 cái
17 Nối ống UPVC D110 Theo HSTK được duyệt 8 cái
18 Lắp đặt chếch UPVC D110 Theo HSTK được duyệt 4 cái
19 Đai ôm ống Theo HSTK được duyệt 32 cái
20 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
21 Chắn rác bằng Inox D110 Theo HSTK được duyệt 0 chiếc
22 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo HSTK được duyệt 1,75 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo HSTK được duyệt 0,16 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo HSTK được duyệt 0,16 100m
25 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK được duyệt 54 cái
26 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK được duyệt 2 cái
27 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK được duyệt 6 cái
28 Lắp đặt cút ren trong PPR D25 Theo HSTK được duyệt 60 cái
29 Nối ống PPR D25 Theo HSTK được duyệt 32 chiếc
30 Nối ống PPR D32 Theo HSTK được duyệt 6 chiếc
31 Nối ống PPR D40 Theo HSTK được duyệt 4 chiếc
32 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Theo HSTK được duyệt 72 cái
33 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Theo HSTK được duyệt 5 cái
34 Lắp đặt tê nhựa PPR D40 Theo HSTK được duyệt 6 cái
35 Côn thu PPR D32/25 Theo HSTK được duyệt 6 cái
36 Côn thu PPR D40/32 Theo HSTK được duyệt 4 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 1,1 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt 0,38 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK được duyệt 0,17 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt 0,48 100m
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
42 Côn UPVC D110/60 Theo HSTK được duyệt 4 cái
43 Côn UPVC D90/42 Theo HSTK được duyệt 16 cái
44 Nối ống UPVC D110 Theo HSTK được duyệt 5 cái
45 Nối ống UPVC D90 Theo HSTK được duyệt 6 cái
46 Nối ống UPVC D60 Theo HSTK được duyệt 7 cái
47 Nối ống UPVC D42 Theo HSTK được duyệt 8 cái
48 Chếch UPVC D110 Theo HSTK được duyệt 96 cái
49 Chếch UPVC D90 Theo HSTK được duyệt 20 cái
50 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt 52 cái
51 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo HSTK được duyệt 24 cái
52 Ông kiểm tra thông tắc D110 Theo HSTK được duyệt 2 cái
53 Keo dán Theo HSTK được duyệt 32 túyp
54 Băng tan Theo HSTK được duyệt 20 cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->