Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 22:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765755 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 22:09:00 đến ngày 2020-07-30 22:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,705,684,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt | 122,8631 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo HSTK được duyệt | 12,133 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 5,1033 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 13,3895 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,2208 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt | 1,3786 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt | 1,3786 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 20,0812 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo HSTK được duyệt | 244 | 1 mối nối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 3,05 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 0,6705 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 13,4928 | 1m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 15,2426 | 1m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,0414 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 13,2287 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,549 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 78,3679 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 3,9038 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 1,3743 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 2,7504 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 5,6866 | tấn |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,3593 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,2846 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0341 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 1,1186 | tấn |
| 26 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 31,408 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 9,3878 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,6248 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,2178 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,8922 | tấn |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt | 2,1561 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 34,6582 | m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 9,0895 | 1m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 3,0245 | m3 |
| 35 | Đắp cát vàng lót móng | Theo HSTK được duyệt | 0,2689 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,5378 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,5398 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 39 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,403 | m3 |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,5088 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 10,8592 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 10,859 | m2 |
| 43 | Đánh màu tường trong bể | Theo HSTK được duyệt | 10,8592 | m2 |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0508 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,0311 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt | 0,252 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,0143 | 100m2 |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 51 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,4647 | tấn |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,4157 | 100m2 |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt | 5,3053 | m3 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK được duyệt | 75 | cái |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt | 47 | cái |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,9199 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,8283 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 13,0509 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 1,5075 | 100m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 171,4244 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,2816 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1445 | tấn |
| 63 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,3066 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt | 0,3428 | 100m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 48,0101 | m2 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,7744 | m3 |
| 67 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 61,5616 | m2 |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 61,5616 | m2 |
| 69 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 132,96 | m |
| 70 | Tay vịn lan can cầu thang gỗ chò chỉ 100x80 | Theo HSTK được duyệt | 11,4 | m |
| 71 | Tay vịn lan can cầu thang gỗ chò chỉ D60 | Theo HSTK được duyệt | 11,4 | m |
| 72 | Gia công lan can thép hộp mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,4702 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 13,235 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,6773 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 4,0958 | tấn |
| 76 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,945 | m3 |
| 77 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 13,2132 | m3 |
| 78 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 2,3711 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,1668 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 3,2155 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 5,5949 | tấn |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 33,6773 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 3,6073 | 100m2 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 169,5452 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 8,5817 | tấn |
| 86 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 75,037 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 9,955 | 100m2 |
| 88 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt | 55,9796 | m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 trong nhà | Theo HSTK được duyệt | 563,9248 | m2 |
| 90 | Ngâm nước XM chống thấm mái | Theo HSTK được duyệt | 435,8192 | kg |
| 91 | Ca máy bơm nước chống thấm mái | Theo HSTK được duyệt | 4 | ca |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 164,9875 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 33,2743 | m3 |
| 94 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 35,9984 | m3 |
| 95 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,8746 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,8746 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 150,624 | 1m2 |
| 98 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 3,3172 | 100m2 |
| 99 | Tôn úp nóc rộng 300 dầy 0,4 ly | Theo HSTK được duyệt | 49,62 | m |
| 100 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 17,7491 | 1m3 |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 33,6989 | m3 |
| 102 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,622 | m3 |
| 103 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,3898 | m3 |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,1065 | m3 |
| 105 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 9,0095 | m3 |
| 106 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 32,85 | m2 |
| 107 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 166,6968 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 64,8 | m2 |
| 109 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 28,2883 | m2 |
| 110 | Láng granitô nền sàn | Theo HSTK được duyệt | 28,2883 | m2 |
| 111 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,9 | m2 |
| 112 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK được duyệt | 60,9376 | m2 |
| 113 | Lớp xỉ tạo dốc nền vệ sinh tầng 2 | Theo HSTK được duyệt | 4,5703 | m3 |
| 114 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 58,4252 | m2 |
| 115 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo HSTK được duyệt | 60,9376 | m2 |
| 116 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 261,9232 | m2 |
| 117 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 564,6204 | m2 |
| 118 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 200,5768 | m2 |
| 119 | Cửa đi cánh mở quay, kính trắng dày 5ly (bao gồm cả phụ kiện khóa và lắp dựng) | Theo HSTK được duyệt | 54,72 | m2 |
| 120 | Cửa sổ, kính trắng dày 5ly (bao gồm cả phụ kiện khóa và lắp dựng) | Theo HSTK được duyệt | 56,16 | m2 |
| 121 | Sản xuất vách kính khung nhôm, KT khung 25x76, kính trắng 4,5 ly (hoàn chỉnh cả lắp dựng) | Theo HSTK được duyệt | 9,12 | m2 |
| 122 | Gia công cửa sắt, hoa sắt mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,866 | tấn |
| 123 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 56,16 | m2 |
| 124 | Vách ngăn clera chân inox | Theo HSTK được duyệt | 11,52 | m2 |
| 125 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 254,64 | m |
| 126 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 375 | m |
| 127 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1.101,3409 | m2 |
| 128 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 569,992 | m2 |
| 129 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 330,2706 | m2 |
| 130 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 17,512 | m2 |
| 131 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà | Theo HSTK được duyệt | 587,504 | m2 |
| 132 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà | Theo HSTK được duyệt | 1.431,6116 | m2 |
| 133 | Quét vôi 3 nước trắng trong nhà | Theo HSTK được duyệt | 781,4801 | m2 |
| 134 | Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt | 227,404 | m2 |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt hộp âm tường 350x450x200 | Theo HSTK được duyệt | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt | 36 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được duyệt | 20 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được duyệt | 22 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được duyệt | 32 | cái |
| 11 | Đế nhựa âm tường | Theo HSTK được duyệt | 66 | cái |
| 12 | Mặt hình chữ nhật 1,2,3 lỗ | Theo HSTK được duyệt | 66 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1.250 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 996 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 167 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt | 140 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x16+1x10mm2) | Theo HSTK được duyệt | 8 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x25+1x16mm2) | Theo HSTK được duyệt | 165 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 25 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1.140 | m |
| 25 | Lắp đặt ống SP-D20 | Theo HSTK được duyệt | 1.570 | m |
| 26 | Lắp đặt ống SP-D32 | Theo HSTK được duyệt | 165 | m |
| 27 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSTK được duyệt | 40 | hộp |
| 28 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK được duyệt | 4 | cọc |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSTK được duyệt | 8,4 | m |
| 30 | Đo điện trở tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 1 | điểm |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 2,4 | 1m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 2,4 | m3 |
| 33 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 35 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK được duyệt | 3 | cọc |
| 36 | Bật giữ dây D10, D14 | Theo HSTK được duyệt | 42 | cái |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được duyệt | 80 | m |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSTK được duyệt | 34 | m |
| 39 | Sơn chống rỉ | Theo HSTK được duyệt | 3 | kg |
| 40 | Qủa sứ ôm kim thu sét | Theo HSTK được duyệt | 3 | quả |
| 41 | Đo điện trở tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 1 | điểm |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 8,2 | 1m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 8,2 | m3 |
| 44 | Kẹp kiểm tra | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 45 | Xi măng trát chèn | Theo HSTK được duyệt | 50 | kg |
| 46 | Cát vàng | Theo HSTK được duyệt | 1 | m3 |
| C | PHẦN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình cứu hỏa | Theo HSTK được duyệt | 4 | chiếc |
| 2 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Bộ tiêu lệch chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Hộp đựng giấy | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bể |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 11 | Xì phông nhựa | Theo HSTK được duyệt | 20 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt | 12 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK được duyệt | 12 | bộ |
| 14 | Máy bơm nước đẩy cao 35W | Theo HSTK được duyệt | 1 | chiếc |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 0,82 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 17 | Nối ống UPVC D110 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt chếch UPVC D110 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 19 | Đai ôm ống | Theo HSTK được duyệt | 32 | cái |
| 20 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 21 | Chắn rác bằng Inox D110 | Theo HSTK được duyệt | 0 | chiếc |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK được duyệt | 1,75 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK được duyệt | 0,16 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo HSTK được duyệt | 0,16 | 100m |
| 25 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được duyệt | 54 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25 | Theo HSTK được duyệt | 60 | cái |
| 29 | Nối ống PPR D25 | Theo HSTK được duyệt | 32 | chiếc |
| 30 | Nối ống PPR D32 | Theo HSTK được duyệt | 6 | chiếc |
| 31 | Nối ống PPR D40 | Theo HSTK được duyệt | 4 | chiếc |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo HSTK được duyệt | 72 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 35 | Côn thu PPR D32/25 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 36 | Côn thu PPR D40/32 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 1,1 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo HSTK được duyệt | 0,38 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,17 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo HSTK được duyệt | 0,48 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Côn UPVC D110/60 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Côn UPVC D90/42 | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 44 | Nối ống UPVC D110 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 45 | Nối ống UPVC D90 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 46 | Nối ống UPVC D60 | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 47 | Nối ống UPVC D42 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 48 | Chếch UPVC D110 | Theo HSTK được duyệt | 96 | cái |
| 49 | Chếch UPVC D90 | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 52 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 52 | Ông kiểm tra thông tắc D110 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 53 | Keo dán | Theo HSTK được duyệt | 32 | túyp |
| 54 | Băng tan | Theo HSTK được duyệt | 20 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi