Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755076-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755053 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD SPC 2020 và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 16:32:00 đến ngày 2020-08-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,954,875,524 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA -ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Móng trụ M12a | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 32 | Móng |
| 2 | Móng trụ M14-2b | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 55 | Móng |
| 3 | Móng trụ M14BT | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 16 | Móng |
| 4 | Móng trụ M14BTK | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 12 | Móng |
| 5 | Móng trụ M18-2b | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 13 | Móng |
| 6 | Móng trụ M18BT | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 4 | Móng |
| 7 | Móng trụ M18BTK-2x2x0.8 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 7 | Móng |
| 8 | Móng neo MNX15-4 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 4 | Móng |
| 9 | Bộ tiếp địa lặp lại (TD2C.22) | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 70 | bộ |
| B | PHẦN CỘT -ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cột BTLT.12B-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 32 | cột |
| 2 | Cột BTLT.14B-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 71 | cột |
| 3 | Cột BTLT.14C.K-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 12 | cột |
| 4 | Cột BTLT.18B-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 17 | cột |
| 5 | Cột BTLT.18C.K-td | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ | 7 | cột |
| C | PHẦN XÀ , NÉO -ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Bộ đà Đ.IT | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 32 | Bộ |
| 2 | Bộ đà Đ.IT1 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 197 | Bộ |
| 3 | Bộ đà Đ.IT1.U120 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 8 | Bộ |
| 4 | Bộ đà Đ.IG1 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | Bộ |
| 5 | Bộ đà Đ.IT1k | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | Bộ |
| 6 | Bộ đà Đ.IT1.KD | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ đà Đ.IG1k | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ đà Đ.IG2 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | Bộ |
| 9 | Bộ đà Đ.IT2-2 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | Bộ |
| 10 | Bộ đà Đ.IG2-2 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 5 | Bộ |
| 11 | Bộ đà Đ.K24 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 13 | Bộ |
| 12 | Bộ đà Đ.K24-2 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 7 | Bộ |
| 13 | Bộ đà Đ.K24k | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 17 | Bộ |
| 14 | Bộ đà Đ.K24k-2 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | Bộ |
| 15 | Bộ đà Đ.K24.18K | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | Bộ |
| 16 | Bộ đà Đ.K24.18 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 14 | Bộ |
| 17 | Bộ đà Đ.HN24 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | Bộ |
| 18 | Bộ đà THAP.U120 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 8 | Bộ |
| 19 | Bộ đà Đ.X24-2.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | Bộ |
| 20 | Bộ dây neo CX14 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | Bộ |
| 21 | Cô dê trụ PL80x6 D210 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| D | PHẦN CÁCH ĐIỆN -PHỤ KIỆN -ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cách điện đứng SĐU24p | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 493 | bộ |
| 2 | Cách điện đứng SĐU24pk | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 536 | bộ |
| 3 | Cách điện đứng SĐI24p | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 32 | bộ |
| 4 | Cách điện treo CN-X240.24 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 312 | bộ |
| 5 | Cách điện treo CN-X25-50.24 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | bộ |
| 6 | Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 311 | bộ |
| 7 | Bộ đỡ dây trung hòa Đth-Tk | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 8 | Bộ dừng dây trung hòa Nth-T240 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 67 | bộ |
| 9 | Bộ dừng dây trung hòa Nth-Tk240 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 28 | bộ |
| 10 | Bộ dừng dây trung hòa NthU-T25-50 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 17 | bộ |
| E | PHẦN DÂY -PHỤ KIỆN -ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cáp trung thế ACXH-240/32-24kV | A cấp 41.113 m | 40.307 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC240/32mm2 | B cấp : 9.323 kg (tương đương 10.133m); Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9.935 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép AC120/19mm2 | B cấp : 1.682 kg (tương đương 3.571m); Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3.501 | mét |
| 4 | Cáp trung thế CX-240-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 60 | mét |
| 5 | Cáp trung thế CX-25-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 38 | mét |
| 6 | Cáp trung thế CX-50-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 24 | mét |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 45 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 21 | cái |
| 9 | Kẹp WR 929 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 42 | cái |
| 10 | Kẹp WR 875 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 76 | cái |
| 11 | Kẹp rẽ nhánh trung thế MV IPC 185-300 2 bulon | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 55 | cái |
| 12 | Ống nối dây nhôm A 240 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 204 | cái |
| 13 | Ống nối dây nhôm A 150 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 8 | cái |
| 14 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 240mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 909 | cái |
| 15 | Giáp buộc đầu sứ đôi cho dây bọc 185, 240mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 105 | bộ |
| 16 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây trần 120, 150, 185mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 93 | cái |
| 17 | Giáp buộc đầu sứ đôi cho dây trần 120, 150mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 81 | bộ |
| 18 | Giáp níu cho cáp bọc 24kV 240mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 42 | cái |
| F | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | LTD 24kV-800A | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 33 | cái |
| 2 | LA 18KV - 10KA - Polyme | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 30 | cái |
| G | THÁO LẮP LẠI -ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | FCO 27KV- 100A – 12KA-Polymer | 15 | Cái | |
| 2 | Recloser 24kV-630A | 4 | bộ | |
| 3 | LTD 24kV-800A | 6 | cái | |
| 4 | LA 18KV - 10KA - Polyme | 6 | cái | |
| 5 | LBS-SF6- 24kV- 630A | 1 | cái | |
| 6 | Tủ điện kế lắp 4 công tơ khách hàng | 7 | tủ | |
| 7 | Tủ điện kế lắp 2 công tơ khách hàng | 44 | tủ | |
| 8 | Tháo, căng lại Nhánh rẽ khách hàng | 75 | nhánh | |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP120/19mm2 | 20 | kg | |
| 10 | Bộ đà Đ.IT1.C75 | 14 | bộ | |
| 11 | Bộ đà Đ.IG1.C75 | 5 | bộ | |
| 12 | Bộ đà Đ.IT1 | 15 | bộ | |
| 13 | Bộ đà Đ.IG1 | 2 | bộ | |
| 14 | Bộ đà Đ.IT2 | 6 | bộ | |
| 15 | Bộ đà Đ.K24 | 7 | bộ | |
| 16 | Cách điện treo polymer 24kV | 52 | chuỗi | |
| 17 | Sứ đứng 24kV | 135 | cái | |
| 18 | Khung treo, néo, bó cáp quang | 113 | bộ | |
| 19 | Rack 2 sứ (dày 3ly) | 9 | cái | |
| 20 | Rack 3 sứ (dày 3ly) | 2 | cái | |
| 21 | Rack 4 sứ (dày 3ly) | 19 | cái | |
| H | THÁO THU HỒI -ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | LA 18KV - 10KA - Polyme | 21 | cái | |
| 2 | LTD 24kV-800A | 12 | cái | |
| 3 | Dao cách ly 24kV 3 pha - 630A thao tác bằng cần ngoài trời | 1 | bộ | |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP120/19mm2 | 3.462 | m | |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC120/19mm2 | 16.892 | m | |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC50/8mm2 | 1.140 | m | |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC35/8mm2 | 4.721 | m | |
| 8 | Sứ đứng 24kV | 87 | cái | |
| 9 | Cách điện treo polymer 24kV | 51 | chuỗi | |
| 10 | Bộ đà Đ.IT | 1 | bộ | |
| 11 | Bộ đà Đ.IT1 | 6 | bộ | |
| 12 | Bộ đà Đ.IT2 | 4 | bộ | |
| 13 | Bộ đà Đ.IG1 | 1 | bộ | |
| 14 | Bộ đà Đ.IG2 | 2 | bộ | |
| 15 | Bộ đà Đ.K24 | 11 | bộ | |
| 16 | Bộ đà Đ.HN24 | 4 | bộ | |
| 17 | Bộ đà Đ.IT1.C75 | 2 | bộ | |
| 18 | Rack 4 sứ (dày 3ly) | 1 | cái | |
| 19 | Trụ bê tông ly tâm 14m | Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 28 | trụ |
| 20 | Trụ bê tông ly tâm 12m | Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 64 | trụ |
| 21 | Trụ bê tông ly tâm 10,5m | Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | trụ |
| 22 | Trụ bê tông ly tâm 8,4m | Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 42 | trụ |
| I | THÁO LẮP LẠI THIẾT BỊ - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 1 pha 25 kVA 12,7/0,23-0,46kV | 3 | máy | |
| 2 | Máy biến áp 1 pha 37,5 kVA 12,7/0,23-0,46kV | 1 | máy | |
| 3 | Máy biến áp 1 pha 50 kVA 12,7/0,23-0,46kV | 6 | máy | |
| 4 | FCO 27KV- 100A – 12KA-Polymer | 10 | Cái | |
| 5 | LA 18KV - 10KA - Polyme | 10 | cái | |
| J | THÁO LẮP LẠI TỦ ĐIỆN - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tủ MCCB lắp trên cột TBA 1P2D 25 kVA | 3 | tủ | |
| 2 | Tủ MCCB lắp trên cột TBA 1P2D 37,5 kVA | 1 | tủ | |
| 3 | Tủ MCCB lắp trên cột TBA 3P3x50 kVA | 2 | tủ | |
| 4 | Tủ công tơ gián tiếp phía hạ thế chỉ lắp công tơ | 4 | tủ | |
| 5 | Tủ công tơ 3P đo đếm gián tiếp | 2 | tủ | |
| K | THÁO THU HỒI PHỤ KIỆN - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Bộ đà Đ.T1 | 4 | bộ | |
| 2 | Bộ đà Đ.K24 | 2 | bộ | |
| 3 | Cáp trung thế CX-25-24kV | 30 | mét | |
| 4 | Cáp hạ thế CV-50mm2-0,6/1 kV | 120 | mét | |
| 5 | Cáp hạ thế CV-95mm2-0,6/1 kV | 80 | mét | |
| 6 | Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV | 120 | mét | |
| L | LẮP MỚI PHỤ KIỆN , TIẾP ĐỊA - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Bộ đà Đ.G1.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 2 | Bộ đà Đ.K24.C75 | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | bộ |
| 3 | Giá treo 3 MBT 3x50KVA | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | tấn |
| 4 | Giá treo bình biến thế 1 pha | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | bộ |
| 5 | Cáp trung thế CX-25-24kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 57 | mét |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 7 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 20 | cái |
| 8 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | cái |
| 9 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | cái |
| 10 | Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | cái |
| 11 | Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 10 | bộ |
| 12 | Cáp hạ thế CV-16mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 9 | mét |
| 13 | Cáp hạ thế CV-25mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 168 | mét |
| 14 | Cáp hạ thế CV-35mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 3 | mét |
| 15 | Cáp hạ thế CV-50mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 40 | mét |
| 16 | Cáp hạ thế CV-95mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | mét |
| 17 | Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 168 | mét |
| 18 | Đầu cosse ép Cu 16mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 20 | Đầu cosse ép Cu 35mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | cái |
| 21 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | cái |
| 22 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | cái |
| 23 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 24 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 16mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 25 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 26 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 35mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 2 | cái |
| 27 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 50mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | cái |
| 28 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 95mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 4 | cái |
| 29 | Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 120mm2 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 30 | Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 128 | mét |
| 31 | Co 90 ống uPVC 90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | cái |
| 32 | Co lơi uPVC90 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 12 | cái |
| 33 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1600+khóa đai | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 24 | bộ |
| 34 | Kẹp WR 419 | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 36 | cái |
| 35 | Biển báo an toàn trạm biến áp | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 36 | Biển tên trạm biến áp | Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 6 | cái |
| 37 | Tiếp địa trạm biến áp trên cột 14M | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 1 | bộ |
| 38 | Tiếp địa trạm biến áp trên cột 18M | Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; | 5 | bộ |
| M | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Nhà thầu chào trọn gói cho mục này | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi