Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200755076-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200755053
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD SPC 2020 và vốn vay
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 16:32:00 đến ngày 2020-08-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,954,875,524 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA -ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Móng trụ M12a Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 32 Móng
2 Móng trụ M14-2b Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 55 Móng
3 Móng trụ M14BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 16 Móng
4 Móng trụ M14BTK Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 12 Móng
5 Móng trụ M18-2b Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 13 Móng
6 Móng trụ M18BT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Móng
7 Móng trụ M18BTK-2x2x0.8 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 7 Móng
8 Móng neo MNX15-4 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Móng
9 Bộ tiếp địa lặp lại (TD2C.22) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 70 bộ
B PHẦN CỘT -ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Cột BTLT.12B-td Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 32 cột
2 Cột BTLT.14B-td Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 71 cột
3 Cột BTLT.14C.K-td Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 12 cột
4 Cột BTLT.18B-td Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 17 cột
5 Cột BTLT.18C.K-td Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 7 cột
C PHẦN XÀ , NÉO -ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Bộ đà Đ.IT Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 32 Bộ
2 Bộ đà Đ.IT1 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 197 Bộ
3 Bộ đà Đ.IT1.U120 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 Bộ
4 Bộ đà Đ.IG1 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 Bộ
5 Bộ đà Đ.IT1k Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 Bộ
6 Bộ đà Đ.IT1.KD Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
7 Bộ đà Đ.IG1k Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Bộ
8 Bộ đà Đ.IG2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 Bộ
9 Bộ đà Đ.IT2-2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 Bộ
10 Bộ đà Đ.IG2-2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 5 Bộ
11 Bộ đà Đ.K24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 13 Bộ
12 Bộ đà Đ.K24-2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 Bộ
13 Bộ đà Đ.K24k Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 17 Bộ
14 Bộ đà Đ.K24k-2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 Bộ
15 Bộ đà Đ.K24.18K Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 Bộ
16 Bộ đà Đ.K24.18 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 14 Bộ
17 Bộ đà Đ.HN24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Bộ
18 Bộ đà THAP.U120 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 Bộ
19 Bộ đà Đ.X24-2.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 Bộ
20 Bộ dây neo CX14 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 Bộ
21 Cô dê trụ PL80x6 D210 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
D PHẦN CÁCH ĐIỆN -PHỤ KIỆN -ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Cách điện đứng SĐU24p Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 493 bộ
2 Cách điện đứng SĐU24pk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 536 bộ
3 Cách điện đứng SĐI24p Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 32 bộ
4 Cách điện treo CN-X240.24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 312 bộ
5 Cách điện treo CN-X25-50.24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 bộ
6 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 311 bộ
7 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-Tk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
8 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T240 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 67 bộ
9 Bộ dừng dây trung hòa Nth-Tk240 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 bộ
10 Bộ dừng dây trung hòa NthU-T25-50 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 17 bộ
E PHẦN DÂY -PHỤ KIỆN -ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Cáp trung thế ACXH-240/32-24kV A cấp 41.113 m 40.307 mét
2 Dây nhôm lõi thép AC240/32mm2 B cấp : 9.323 kg (tương đương 10.133m); Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9.935 mét
3 Dây nhôm lõi thép AC120/19mm2 B cấp : 1.682 kg (tương đương 3.571m); Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3.501 mét
4 Cáp trung thế CX-240-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 60 mét
5 Cáp trung thế CX-25-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 38 mét
6 Cáp trung thế CX-50-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 24 mét
7 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 45 cái
8 Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 21 cái
9 Kẹp WR 929 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 42 cái
10 Kẹp WR 875 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 76 cái
11 Kẹp rẽ nhánh trung thế MV IPC 185-300 2 bulon Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 55 cái
12 Ống nối dây nhôm A 240 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 204 cái
13 Ống nối dây nhôm A 150 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 cái
14 Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 909 cái
15 Giáp buộc đầu sứ đôi cho dây bọc 185, 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 105 bộ
16 Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây trần 120, 150, 185mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 93 cái
17 Giáp buộc đầu sứ đôi cho dây trần 120, 150mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 81 bộ
18 Giáp níu cho cáp bọc 24kV 240mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 42 cái
F PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY
1 LTD 24kV-800A Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 33 cái
2 LA 18KV - 10KA - Polyme Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 30 cái
G THÁO LẮP LẠI -ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 FCO 27KV- 100A – 12KA-Polymer 15 Cái
2 Recloser 24kV-630A 4 bộ
3 LTD 24kV-800A 6 cái
4 LA 18KV - 10KA - Polyme 6 cái
5 LBS-SF6- 24kV- 630A 1 cái
6 Tủ điện kế lắp 4 công tơ khách hàng 7 tủ
7 Tủ điện kế lắp 2 công tơ khách hàng 44 tủ
8 Tháo, căng lại Nhánh rẽ khách hàng 75 nhánh
9 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP120/19mm2 20 kg
10 Bộ đà Đ.IT1.C75 14 bộ
11 Bộ đà Đ.IG1.C75 5 bộ
12 Bộ đà Đ.IT1 15 bộ
13 Bộ đà Đ.IG1 2 bộ
14 Bộ đà Đ.IT2 6 bộ
15 Bộ đà Đ.K24 7 bộ
16 Cách điện treo polymer 24kV 52 chuỗi
17 Sứ đứng 24kV 135 cái
18 Khung treo, néo, bó cáp quang 113 bộ
19 Rack 2 sứ (dày 3ly) 9 cái
20 Rack 3 sứ (dày 3ly) 2 cái
21 Rack 4 sứ (dày 3ly) 19 cái
H THÁO THU HỒI -ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 LA 18KV - 10KA - Polyme 21 cái
2 LTD 24kV-800A 12 cái
3 Dao cách ly 24kV 3 pha - 630A thao tác bằng cần ngoài trời 1 bộ
4 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP120/19mm2 3.462 m
5 Dây nhôm lõi thép AC120/19mm2 16.892 m
6 Dây nhôm lõi thép AC50/8mm2 1.140 m
7 Dây nhôm lõi thép AC35/8mm2 4.721 m
8 Sứ đứng 24kV 87 cái
9 Cách điện treo polymer 24kV 51 chuỗi
10 Bộ đà Đ.IT 1 bộ
11 Bộ đà Đ.IT1 6 bộ
12 Bộ đà Đ.IT2 4 bộ
13 Bộ đà Đ.IG1 1 bộ
14 Bộ đà Đ.IG2 2 bộ
15 Bộ đà Đ.K24 11 bộ
16 Bộ đà Đ.HN24 4 bộ
17 Bộ đà Đ.IT1.C75 2 bộ
18 Rack 4 sứ (dày 3ly) 1 cái
19 Trụ bê tông ly tâm 14m Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 28 trụ
20 Trụ bê tông ly tâm 12m Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 64 trụ
21 Trụ bê tông ly tâm 10,5m Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 trụ
22 Trụ bê tông ly tâm 8,4m Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 42 trụ
I THÁO LẮP LẠI THIẾT BỊ - TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 1 pha 25 kVA 12,7/0,23-0,46kV 3 máy
2 Máy biến áp 1 pha 37,5 kVA 12,7/0,23-0,46kV 1 máy
3 Máy biến áp 1 pha 50 kVA 12,7/0,23-0,46kV 6 máy
4 FCO 27KV- 100A – 12KA-Polymer 10 Cái
5 LA 18KV - 10KA - Polyme 10 cái
J THÁO LẮP LẠI TỦ ĐIỆN - TRẠM BIẾN ÁP
1 Tủ MCCB lắp trên cột TBA 1P2D 25 kVA 3 tủ
2 Tủ MCCB lắp trên cột TBA 1P2D 37,5 kVA 1 tủ
3 Tủ MCCB lắp trên cột TBA 3P3x50 kVA 2 tủ
4 Tủ công tơ gián tiếp phía hạ thế chỉ lắp công tơ 4 tủ
5 Tủ công tơ 3P đo đếm gián tiếp 2 tủ
K THÁO THU HỒI PHỤ KIỆN - TRẠM BIẾN ÁP
1 Bộ đà Đ.T1 4 bộ
2 Bộ đà Đ.K24 2 bộ
3 Cáp trung thế CX-25-24kV 30 mét
4 Cáp hạ thế CV-50mm2-0,6/1 kV 120 mét
5 Cáp hạ thế CV-95mm2-0,6/1 kV 80 mét
6 Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV 120 mét
L LẮP MỚI PHỤ KIỆN , TIẾP ĐỊA - TRẠM BIẾN ÁP
1 Bộ đà Đ.G1.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
2 Bộ đà Đ.K24.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 bộ
3 Giá treo 3 MBT 3x50KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 tấn
4 Giá treo bình biến thế 1 pha Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 bộ
5 Cáp trung thế CX-25-24kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 57 mét
6 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
7 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
8 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực FCO Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 cái
9 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực LA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 cái
10 Nắp chụp cách điện bảo vệ đầu cực MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 cái
11 Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 bộ
12 Cáp hạ thế CV-16mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 mét
13 Cáp hạ thế CV-25mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 168 mét
14 Cáp hạ thế CV-35mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 mét
15 Cáp hạ thế CV-50mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 40 mét
16 Cáp hạ thế CV-95mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 mét
17 Cáp hạ thế CV-120mm2-0,6/1 kV Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 168 mét
18 Đầu cosse ép Cu 16mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
19 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
20 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cái
21 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 cái
22 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 cái
23 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
24 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 16mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
25 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
26 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 35mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 cái
27 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 50mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 cái
28 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 95mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 cái
29 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 120mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
30 Ống nhựa cứng uPVC 90x3,8mm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 128 mét
31 Co 90 ống uPVC 90 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 36 cái
32 Co lơi uPVC90 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
33 Đai thép không gỉ 20x0,4x1600+khóa đai Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 24 bộ
34 Kẹp WR 419 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 36 cái
35 Biển báo an toàn trạm biến áp Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
36 Biển tên trạm biến áp Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
37 Tiếp địa trạm biến áp trên cột 14M Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
38 Tiếp địa trạm biến áp trên cột 18M Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 5 bộ
M HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo hiểm công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->