Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200757308-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200757271
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 20:44:00 đến ngày 2020-07-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,623,699,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 06 phòng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 4,6153 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 58,348 m3
3 Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 14,424 m3
4 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 52,0828 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 1,3247 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương 5, E-HSMT 0,3612 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương 5, E-HSMT 2,7904 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương 5, E-HSMT 0,2841 tấn
9 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 14,67 m3
10 Lót móng băng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 9,4062 m3
11 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 32,24 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương 5, E-HSMT 10,356 m3
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 1,0356 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,1817 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 1,4077 tấn
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 6,4981 100m3
17 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m Chương 5, E-HSMT 15,2924 m3
18 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương 5, E-HSMT 95,3813 m3
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 2,3742 100m2
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 4,9553 100m2
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương 5, E-HSMT 6,3876 100m2
22 Cốt thép khung thép <=10mm Chương 5, E-HSMT 1,024 tấn
23 Cốt thép khung thép <=18mm Chương 5, E-HSMT 6,1666 tấn
24 Cốt thép xà dầm thép <=10mm Chương 5, E-HSMT 0,3622 tấn
25 Cốt thép xà dầm thép <=18mm Chương 5, E-HSMT 2,294 tấn
26 Cốt thép sàn thép <=10mm Chương 5, E-HSMT 5,6885 tấn
27 Cốt thép sàn thép >10mm Chương 5, E-HSMT 0,277 tấn
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương 5, E-HSMT 3,2917 m3
29 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương 5, E-HSMT 0,3413 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,1217 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,3491 tấn
32 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 10,3923 m3
33 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 1,5531 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,3469 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 1,5018 tấn
36 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,0km, ôtô 10,7m3 Chương 5, E-HSMT 1,6276 100m3
37 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 2km, ôtô 10,7m3 Chương 5, E-HSMT 1,6276 100m3
38 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chương 5, E-HSMT 4,133 m3
39 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 Chương 5, E-HSMT 3,8221 m3
40 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chương 5, E-HSMT 44,196 m3
41 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 Chương 5, E-HSMT 49,0031 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 10,2673 m3
43 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 2,5911 m3
44 Gia công xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 1,4427 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 1,4427 tấn
46 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm Chương 5, E-HSMT 4,0482 100m2
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 620,087 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 109,443 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 137,6902 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 63,1517 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 trong nhà Chương 5, E-HSMT 34,131 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 trong nhà Chương 5, E-HSMT 519,8 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 702,41 m2
54 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 105,7379 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 105,7379 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 92,208 m
57 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương 5, E-HSMT 620,087 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương 5, E-HSMT 702,41 m2
59 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 200,8419 m2
60 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương 5, E-HSMT 663,374 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 820,9289 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 1.365,784 m2
63 Lót nền bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 32,0685 m3
64 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400 Chương 5, E-HSMT 556,1198 m2
65 Lát nền, sàn, kích thước gạch 200x200 Chương 5, E-HSMT 11,3172 m2
66 Lát đá bậc tam cấp Chương 5, E-HSMT 35,113 m2
67 Lát đá bậc cầu thang Chương 5, E-HSMT 32,67 m2
68 Gia công lắp dựng lan can bằng inox (phụ kiẹn kèm theo đầy đủ….) Chương 5, E-HSMT 20,9 m2
69 Thanh chống trượt cầu thang Chương 5, E-HSMT 58,8 m
70 Gia công lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 8mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ bản lề, chốt, khoá, tay nắm…) Chương 5, E-HSMT 30,96 m2
71 Gia công lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 8mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ bản lề, chốt, khoá, tay nắm…) Chương 5, E-HSMT 51,84 m2
72 Gia công lắp dựng khung inox bảo vệ cửa sổ Chương 5, E-HSMT 51,84 m2
73 Gia công lắp dựng vách kính khung sắt kính cường lực dày 8mm + sơn hoàn thiện (phụ kiện kèm theo đầy đủ…) Chương 5, E-HSMT 26,06 m2
74 Lót nền bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 12,04 m3
75 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 8,428 m3
76 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 120,4 m2
77 Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang 1,2m, 2 bóng (2x18W) loại nổi Chương 5, E-HSMT 36 bộ
78 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương 5, E-HSMT 24 cái
79 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương 5, E-HSMT 6 cái
80 Lắp đặt Aptomat loại 20A, 1pha Chương 5, E-HSMT 6 cái
81 Lắp đặt Aptomat loại 50A, 1pha Chương 5, E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt Aptomat loại 100A, 1pha Chương 5, E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt công tắc loại 3 hạt Chương 5, E-HSMT 6 cái
84 Lắp đặt công tắc loại 2 hạt Chương 5, E-HSMT 4 cái
85 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương 5, E-HSMT 12 cái
86 Lắp đặt Dimer quạt loại 1 hạt Chương 5, E-HSMT 24 cái
87 Lắp đặt hộp nối dây Chương 5, E-HSMT 6 hộp
88 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC/PVC 2x10mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
89 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Chương 5, E-HSMT 60 m
90 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 70 m
91 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương 5, E-HSMT 490 m
92 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy D25 Chương 5, E-HSMT 560 m
93 Lắp đặt tủ điện bằng tole đặt âm tường 200x300x100 Chương 5, E-HSMT 2 hộp
94 Lắp đặt con sơn 2 sứ đơn đầu nhà Chương 5, E-HSMT 1 sứ
95 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 9 m3
96 Lắp đặt ống PVC D34 luồn dây Chương 5, E-HSMT 45 m
97 Xếp gạch thẻ đánh dấu gạch xmcl 4x8x19 Chương 5, E-HSMT 563,5 viên
98 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương 5, E-HSMT 2,7 m3
99 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương 5, E-HSMT 3,15 m3
100 Lót nền bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 1,575 m3
101 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,26 m3
102 Lắp đặt dây cáp ruột đồng 2x6mm Chương 5, E-HSMT 45 m
103 Lắp đặt ống u.PVC D90 Chương 5, E-HSMT 1,48 100m
104 Lắp đặt Co 90 Chương 5, E-HSMT 36 cái
105 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Chương 5, E-HSMT 20 cái
106 Lắp đặt ống thông dầm PVC D60 Chương 5, E-HSMT 0,04 100m
107 Lắp đặt ống xả tràn PVC D42 Chương 5, E-HSMT 0,04 100m
108 Đào hào tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 19,964 m3
109 Gia công đóng cọc tiếp dịa đồng D20 L=2,4m Chương 5, E-HSMT 13 cọc
110 Đắp đất hào tiếp địa Chương 5, E-HSMT 19,964 m3
111 Lắp đặt cáp đồng thoát sét 60mm2 Chương 5, E-HSMT 70 m
112 Lắp đặt ống luồn cáp PVC D21 Chương 5, E-HSMT 40 m
113 Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo R=32m, H=2,0m Chương 5, E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt ống STK D42 đỡ kim thu sét Chương 5, E-HSMT 0,02 100m
115 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất Chương 5, E-HSMT 1 hộp
116 Kẹp U liên kết dây với cọc tiếp địa Chương 5, E-HSMT 13 cái
117 Lắp đặt cáp giằng D6 Chương 5, E-HSMT 10 m
118 Tăng đơ D6 Chương 5, E-HSMT 4 cái
119 Đai sắt cố định ống Chương 5, E-HSMT 18 cái
120 Phun thuốc chlorpyrifos lentrk 40ec liều lượng 1,5lit/m2 Chương 5, E-HSMT 318 m2
121 Đào hào ngoài nhà xử lý mối mọt, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 26,34 m3
122 Đắp đất trộn dung dịch chlorpyrifos lentrk 40ec liều lượng (15 lít/m3 đất) Chương 5, E-HSMT 26,34 m3
B Giếng khoan
1 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng- Khoan xoay tự hành 54 CV-300 CV Chương 5, E-HSMT 1 lần
2 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất Chương 5, E-HSMT 37 m
3 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 100m đến <= 150m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá IV-VIII Chương 5, E-HSMT 113 m
4 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng < 100m, đường kính ống lọc < 219mm Chương 5, E-HSMT 45 m
5 Lắp đặt ống lọc PVC D140 Chương 5, E-HSMT 1,1 100m
6 Lắp đặt ống chống PVC D168 Chương 5, E-HSMT 0,4 100m
7 Cáp treo bơm inox Chương 5, E-HSMT 160 m
8 Lắp đặt ống HDPE D50 Chương 5, E-HSMT 1,5 100m
9 Lắp đặt cút STK D50 Chương 5, E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt van 1 chiều D50 Chương 5, E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt ống STK D50 Chương 5, E-HSMT 0,02 100m
12 Gia công & lắp đặt bích tròn ĐK=191 Chương 5, E-HSMT 1 cặp bích
13 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1882 m3
14 Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,3754 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,2274 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 5,6858 m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,0536 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,0107 100m2
19 Gia công lắp đặt tấm nắp miệng giếng + sơn 2 nước (phụ kiện kèm theo bản lề, ổ khoá…) Chương 5, E-HSMT 0,7319 m2
20 Cung cấp lắp đặt máy bơm chìm pentax 6s 48-5 Chương 5, E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt dây cáp đồng 3x10+1x6mm2 Chương 5, E-HSMT 180 m
22 Lắp đặt CB 3pha 25A Chương 5, E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt trụ sắt ống D90x4 đỡ đường dây điện Chương 5, E-HSMT 6 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->