Gói thầu: Gói số 01: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200767196-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Bị
Tên gói thầu Gói số 01: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200736162
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 19:31:00 đến ngày 2020-08-03 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,247,162,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 1
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 150 cây
2 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 214,093 m3
3 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 19,2684 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 21,4093 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 21,4093 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 21,4093 100m3
7 Đào bùn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 129,523 m3
8 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 11,6571 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 12,9523 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 12,9523 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 12,9523 100m3
12 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 2,6574 100m3
13 Mua đất cấp 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 300,2862 m3
14 Đắp lề và taluy đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 35,454 100m3
15 Đắp lề và taluy đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 3,9393 100m3
16 Mua đất cấp 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 4.451,4429 m3
17 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 68,315 100m2
18 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 10,2473 100m3
19 Đệm cát đen Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 204,95 m3
20 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 6,6154 100m2
21 Nilong lót Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 6.831,5 m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1.366,3 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,03 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,0773 tấn
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,75 m3
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 5 cái
B HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC NHÁNH 1 TUYẾN 2
1 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 18,607 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,6746 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,8607 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,8607 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,8607 100m3
6 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 7,0841 100m2
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,0626 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 21,25 m3
9 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,2973 100m2
10 Nilong lót Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 708,41 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 141,68 m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 18,048 m3
13 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,6243 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,8048 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,8048 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,8048 100m3
17 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 8,89 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,4302 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 26,67 m3
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 32,68 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,1472 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,6611 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 8,83 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 171,47 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,6195 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 2,0578 tấn
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 13,77 m3
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 143 cái
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,4657 100m3
30 Mua đất Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 52,6241 m3
C HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, KÈ ĐÁ NHÁNH 2 TUYẾN 2
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 50 cây
2 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 41,201 m3
3 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 3,7081 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 4,1201 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 4,1201 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 4,1201 100m3
7 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 12,5328 100m2
8 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,4965 100m3
9 Mua đất cấp 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 169,1045 m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,8799 100m3
11 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 37,6 m3
12 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,1416 100m2
13 Nilong lót Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1.253,28 m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 250,66 m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 6,27 m3
16 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,5643 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,627 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,627 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,627 100m3
20 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 9,41 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,4552 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 28,22 m3
23 Xây gạch không nung6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 26,7 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,2138 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,6995 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 9,35 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 145,66 m2
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,6555 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 2,1773 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 14,57 m3
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 152 cái
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,8305 100m3
33 Mua đất Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 93,8465 m3
34 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 157,104 m3
35 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 14,1394 100m3
36 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 269,47 100m
37 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 53,89 m3
38 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 215,58 m3
39 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 529,9 m3
40 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 49,7 m2
41 Miết mạch tường đá, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 794,219 m2
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,7306 100m
43 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 8,7141 100m3
44 Mua đất cấp 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 984,6933 m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 15,7104 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 15,7104 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 15,7104 100m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,3892 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,6577 tấn
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 27,78 m3
D HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC
1 Phên nứa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 369 m2
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 12,3 100m
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,845 100m3
4 Đắp đất bờ quây bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,845 100m3
5 Đàophá bờ quây bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 1,845 100m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 58,897 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 5,3007 100m3
8 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 88,44 100m
9 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 17,69 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 70,75 m3
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 185,72 m3
12 Miết mạch tường đá, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 273,0585 m2
13 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 19,02 m2
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,2706 100m
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 3,3646 100m3
16 Mua đất cấp 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 380,1998 m3 
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 5,8897 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 5,8897 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 5,8897 100m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,4422 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 0,5277 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT 8,84 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->