Gói thầu: Gói số 01: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Bị |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200736162 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 19:31:00 đến ngày 2020-08-03 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,247,162,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 1 | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 150 | cây |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 214,093 | m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 19,2684 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 21,4093 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 21,4093 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 21,4093 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 129,523 | m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 11,6571 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12,9523 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12,9523 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12,9523 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2,6574 | 100m3 |
| 13 | Mua đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 300,2862 | m3 |
| 14 | Đắp lề và taluy đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 35,454 | 100m3 |
| 15 | Đắp lề và taluy đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 3,9393 | 100m3 |
| 16 | Mua đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 4.451,4429 | m3 |
| 17 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 68,315 | 100m2 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10,2473 | 100m3 |
| 19 | Đệm cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 204,95 | m3 |
| 20 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 6,6154 | 100m2 |
| 21 | Nilong lót | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 6.831,5 | m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1.366,3 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,0773 | tấn |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,75 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC NHÁNH 1 TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 18,607 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,6746 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,8607 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,8607 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,8607 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 7,0841 | 100m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,0626 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 21,25 | m3 |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,2973 | 100m2 |
| 10 | Nilong lót | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 708,41 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 141,68 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 18,048 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,6243 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,8048 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,8048 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,8048 | 100m3 |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 8,89 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,4302 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 26,67 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 32,68 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,1472 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,6611 | tấn |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 8,83 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 171,47 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,6195 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2,0578 | tấn |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 13,77 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 143 | cái |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,4657 | 100m3 |
| 30 | Mua đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 52,6241 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, KÈ ĐÁ NHÁNH 2 TUYẾN 2 | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 50 | cây |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 41,201 | m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 3,7081 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 4,1201 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 4,1201 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 4,1201 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12,5328 | 100m2 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,4965 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 169,1045 | m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,8799 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 37,6 | m3 |
| 12 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,1416 | 100m2 |
| 13 | Nilong lót | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1.253,28 | m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 250,66 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 6,27 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,5643 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,627 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,627 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,627 | 100m3 |
| 20 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 9,41 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,4552 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 28,22 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 26,7 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,2138 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,6995 | tấn |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 9,35 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 145,66 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,6555 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2,1773 | tấn |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 14,57 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 152 | cái |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,8305 | 100m3 |
| 33 | Mua đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 93,8465 | m3 |
| 34 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 157,104 | m3 |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 14,1394 | 100m3 |
| 36 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 269,47 | 100m |
| 37 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 53,89 | m3 |
| 38 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 215,58 | m3 |
| 39 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 529,9 | m3 |
| 40 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 49,7 | m2 |
| 41 | Miết mạch tường đá, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 794,219 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,7306 | 100m |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 8,7141 | 100m3 |
| 44 | Mua đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 984,6933 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15,7104 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15,7104 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15,7104 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,3892 | 100m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,6577 | tấn |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 27,78 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Phên nứa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 369 | m2 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12,3 | 100m |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,845 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bờ quây bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,845 | 100m3 |
| 5 | Đàophá bờ quây bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,845 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 58,897 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5,3007 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 88,44 | 100m |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 17,69 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 70,75 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 185,72 | m3 |
| 12 | Miết mạch tường đá, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 273,0585 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 19,02 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,2706 | 100m |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 3,3646 | 100m3 |
| 16 | Mua đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 380,1998 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5,8897 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5,8897 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5,8897 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,4422 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,5277 | tấn |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 8,84 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi