Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp công trình (bao gồm hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200679785-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Quảng Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp công trình (bao gồm hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200679648
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, từ nguồn khai thác quỹ đất của dự án
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 08:36:00 đến ngày 2020-08-03 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,085,898,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào bùn bằng máy 100%KL Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt 5,962 100m3
2 Đào hữu cơ, đào nền, đào khuôn, bằng máy 100%KL đất cấp II (tận dụng để san nền) nt 6,3303 100m3
3 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 21,2972 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 3,1584 100m3
5 Mua đất và vận chuyển về để đắp nt 27,7296 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm loại II nt 1,895 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm loại I nt 1,5833 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 nt 9,8487 100m2
9 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 nt 9,8487 100m2
10 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C2 (tận dụng để đắp) nt 6,3303 100m3
11 Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 nt 5,962 100m3
12 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <= 4km, đất C1 nt 5,962 100m3/1km
B SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 nt 0,1355 100m3
2 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 23,31 100m3
3 Mua đất và vận chuyển về để đắp nt 19,31 100m3
C VỈA HÈ, CÂY XANH
1 Đệm vữa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 nt 52,871 m2
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 nt 5,2871 m3
3 Ván khuôn móng nt 0,4067 100m2
4 Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại nt 2,0111 100m2
5 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 nt 8,9474 m3
6 Lắp đặt bó vỉa thẳng nt 203,35 cái
7 Đệm vữa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 6,5 m2
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 nt 0,65 m3
9 Ván khuôn móng nt 0,05 100m2
10 Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại nt 0,2838 100m2
11 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 nt 1,1 m3
12 Lắp đặt bó vỉa cong nt 62,5 cái
13 Đệm vữa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 2,59 m2
14 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 nt 0,259 m3
15 Ván khuôn móng nt 0,014 100m2
16 Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại nt 0,1805 100m2
17 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 nt 0,392 m3
18 Cốt thép bó vỉa, đường kính <= 10 mm nt 0,0372 tấn
19 Lắp đặt bó vỉa thẳng nt 7 cái
20 Bê tông đan rãnh đá 1x2, mác 200 nt 3,43 m3
21 Đệm cát vỉa hè, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 0,316 100m3
22 Lót vữa xi măng dày 2cm, mác 75 lát gạch nt 632,08 m2
23 Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo nt 632,08 m2
24 Đào hố móng, đất cấp III nt 10,4125 m3
25 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 nt 4,4625 m3
26 Ván khuôn gỗ móng dài nt 0,425 100m2
27 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 4,4625 m3
28 Trát vỉa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 52,0625 m2
29 Đào đất hố móng, đất cấp III nt 13,77 m3
30 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 nt 1,479 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 1,513 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 nt 14,705 m2
33 Đắp đất mầu nt 12,682 m3
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MẶT ĐƯỜNG
1 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III nt 19,072 m3
2 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% nt 1,7165 100m3
3 Đá dăm đệm móng dày 10cm nt 16,092 m3
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 nt 16,092 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng nt 0,298 100m2
6 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 30,098 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 137,08 m2
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 nt 11,175 m3
9 Ván khuôn mũ mố nt 1,4304 100m2
10 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 nt 0,6854 100m3
11 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 nt 13,261 m3
12 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan nt 0,6228 100m2
13 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm nt 1,2844 tấn
14 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg nt 149 cái
15 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III nt 0,6 m3
16 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% nt 0,054 100m3
17 Đá dăm đệm móng dày 10cm nt 1,17 m3
18 Bê tông áy đá 2x4, mác 200 nt 3,51 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng nt 0,045 100m2
20 Bê tông thân rãnh, đá 2x4, mác 200 nt 2,6 m3
21 Ván khuôn thân rãnh nt 0,186 100m2
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,0217 100m3
23 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 nt 1,35 m3
24 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan nt 0,0495 100m2
25 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm nt 0,178 tấn
26 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm nt 0,0806 tấn
27 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg nt 8 cái
28 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III nt 4,292 m3
29 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% nt 0,3863 100m3
30 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 nt 0,87 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng nt 0,0673 100m2
32 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đk ống <=600mm nt 97,5 1 đoạn ống
33 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,3103 100m3
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 nt 1,334 m3
35 Cốt thép gối cống nt 0,0777 tấn
36 Ván khuôn gối cống nt 0,2941 100m2
37 Lắp đặt gối cống D600 nt 29 cái
38 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III nt 0,925 m3
39 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% 0,0833 100m3
40 Đá dăm đệm móng dày 10cm 0,456 m3
41 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 nt 0,682 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng nt 0,0181 100m2
43 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 nt 1,312 m3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 nt 5,65 m2
45 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 nt 0,366 m3
46 Ván khuôn mũ mố nt 0,0457 100m2
47 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 nt 0,328 m3
48 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan nt 0,0165 100m2
49 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm nt 0,0366 tấn
50 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg nt 4 cái
51 Cốt thép lưới chắn rác nt 0,0108 tấn
52 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng nt 0,0422 100m3
53 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III nt 1,5492 m3
54 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% 0,1394 100m3
55 Đá dăm đệm móng dày 10cm 0,684 m3
56 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 nt 1,023 m3
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng nt 0,0272 100m2
58 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 nt 1,848 m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 nt 7,923 m2
60 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 nt 0,405 m3
61 Ván khuôn mũ mố nt 0,0507 100m2
62 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 nt 0,492 m3
63 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan nt 0,0248 100m2
64 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm nt 0,0559 tấn
65 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg nt 6 cái
66 Cốt thép lưới chắn rác nt 0,0162 tấn
67 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng nt 0,0633 100m3
68 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III nt 0,0625 m3
69 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% nt 0,5623 100m3
70 Đá dăm đệm móng dày 10cm nt 0,0315 m3
71 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 0,0473 m3
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng 0,0013 100m2
73 Bê tông hố ga đá 2x4, mác 200 nt 0,661 m3
74 Ván khuôn thân rãnh nt 0,0747 100m2
75 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 nt 0,223 m3
76 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan nt 0,0109 100m2
77 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm nt 0,0313 tấn
78 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm nt 0,0137 tấn
79 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg nt 2 cái
80 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng nt 0,0224 100m3
81 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III nt 0,5802 m3
82 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% nt 0,0522 100m3
83 Đá dăm đệm móng dày 10cm nt 0,243 m3
84 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 nt 0,365 m3
85 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng nt 0,0094 100m2
86 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 nt 1,205 m3
87 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 nt 6,379 m2
88 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 nt 0,143 m3
89 Ván khuôn mũ mố nt 0,0179 100m2
90 Cốt thép lưới chắn rác nt 0,0054 tấn
91 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 nt 0,179 m3
92 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan nt 0,0087 100m2
93 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm nt 0,0186 tấn
94 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg nt 2 cái
95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng nt 0,0265 100m3
E HỆ THỐNG CẤP NƯỚC PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III nt 14,342 m3
2 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 nt 0,5737 100m3
3 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công nt 18,25 m3
4 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 nt 0,5259 100m3
5 Lưới cảnh báo nt 57,3 m2
6 Đào móng gối đỡ, đất cấp III nt 4,446 m3
7 Bê tông lót móng, rộng >250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 nt 0,216 m3
8 Bê tông gối đỡ, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,351 m3
9 Bu lông êcu M16x20. nt 6 cái
10 Đai thép giữ ống D100(450x60x3mm) nt 3 cái
11 Ván khuôn gỗ gối đỡ cút nt 0,0372 100m2
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 nt 4,3671 100m3
13 Đào móng hố van đất cấp III nt 3,9518 m3
14 Bê tông đế hố van, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,2633 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ,tấm đan, miệng hố van , đá 1x2, mác 200 nt 0,2348 m3
16 Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,008 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, giằng miệng hố van nt 0,0126 tấn
18 Sản xuất các kết cấu thép thành hố vàn và tấm đan nt 0,0848 tấn
19 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 0,7096 m3
20 Trát tường trong + ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 6,4512 m2
21 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy nt 0,0306 100m2
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 nt 0,0207 100m3
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤250 kg nt 2 cái
24 Đào móng hố van đất cấp III nt 2,823 m3
25 Bê tông đế hố van, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,2081 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ,tấm đan, miệng hố van, đá 1x2, mác 200 nt 0,1267 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, giằng miệng hố van. nt 0,0063 tấn
28 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 0,2624 m3
29 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 3,936 m2
30 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 2,88 m2
31 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy nt 0,036 100m2
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 nt 0,0222 100m3
33 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤250 kg nt 4 cái
34 Đào móng gối đỡ cút đất cấp III nt 1,44 m3
35 Bê tông lót móng, rộng >250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 nt 0,0305 m3
36 Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,1667 m3
37 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy nt 0,0122 100m2
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 nt 0,0071 100m3
39 Nắp gang D220mm nt 1 Cái
F HỆ THỐNG CẤP NƯỚC PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm nt 0,39 100m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm nt 1,52 100m
3 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 125mm nt 0,2 100m
4 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 50 mm nt 1 cái
5 Lắp đặt côn cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 110x63mm nt 1 cái
6 Lắp đặt Tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính 160x110mm nt 1 cái
7 Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính 110x63mm nt 1 cái
8 Lắp đặt van mặt bích, đường kính 100mm nt 2 cái
9 Lắp đặt van ren, đường kính 50mm nt 3 cái
10 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 100mm nt 5 cái
11 Lắp đặt Rắc có, đường kính 50mm nt 3 cái
12 Lắp đặt ren ngoài đường kính 63x50mm nt 15 cái
13 Kép thép mạ kẽm D50 nt 3 Cái
14 Lắp đặt trụ cứu hoả có đường kính 100mm nt 1 cái
15 Lắp đặt BU đường kính 100mm nt 1 cái
16 Nút bịt DN63 nt 2 Cái
17 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 110mm nt 0,39 100m
18 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 63mm nt 1,52 100m
19 Thử áp lực đường ống + thất thoát khi đấu nối nt 0,2 m3
20 Công tác khử trùng ống nước, đường kính 100mm nt 0,39 100m
21 Công tác khử trùng ống nước, đường kính 63mm nt 1,52 100m
G HỆ THỐNG ĐIỆN SINH HOẠT, CHIẾU SÁNG
1 Cột bê tông ly tâm LT-8.5D nt 2 cột
2 Cột bê tông ly tâm LT-8.5B nt 2 cột
3 Móng cột đơn M2 nt 5 móng
4 Móng tủ chiếu sáng nt 1 móng
5 Tiếp địa RC-1 nt 4 bộ
6 Tiếp địa RC-2 nt 2 bộ
7 Dây dòng tiếp địa cột 10m nt 4 bộ
8 Râu tiếp địa ĐDK-0,4kV nt 4 bộ
9 Cổ dề treo cáp cột tròn đơn (Cổ dề 1T)) nt 4 bộ
10 Xà treo hộp công tơ XTC-1T nt 4 bộ
11 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95mm2 nt 165,18 m
12 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 nt 165,18 m
13 Kéo cáp vặn xoắn 4x70 bẻ góc nt 1 vị trí
14 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x70 nt 16 cái
15 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ muler 2x16 nt 24 m
16 Cáp lên đèn 2x2.5mm nt 40 m
17 Chụp đèn lền cần chữ L nt 4 cái
18 Chóa đèn nt 4 cái
19 Tủ điều khiển chiếu sáng nt 1 tủ
20 Băng dính cách điện nt 20 cuộn
21 Thí nghiệm cáp lực 0,4kV; 4 ruột nt 3 Sợi
22 Thí nghiệm tiếp địa đường dây nt 3 bộ
23 Vận chuyển thiết bị nt 1 chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->