Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp công trình (bao gồm hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200679785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Quảng Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp công trình (bao gồm hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200679648 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, từ nguồn khai thác quỹ đất của dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 08:36:00 đến ngày 2020-08-03 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,085,898,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn bằng máy 100%KL | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 5,962 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, đào nền, đào khuôn, bằng máy 100%KL đất cấp II (tận dụng để san nền) | nt | 6,3303 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 21,2972 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 3,1584 | 100m3 |
| 5 | Mua đất và vận chuyển về để đắp | nt | 27,7296 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | nt | 1,895 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | nt | 1,5833 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | nt | 9,8487 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | nt | 9,8487 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C2 (tận dụng để đắp) | nt | 6,3303 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | nt | 5,962 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <= 4km, đất C1 | nt | 5,962 | 100m3/1km |
| B | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 | nt | 0,1355 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 23,31 | 100m3 |
| 3 | Mua đất và vận chuyển về để đắp | nt | 19,31 | 100m3 |
| C | VỈA HÈ, CÂY XANH | |||
| 1 | Đệm vữa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | nt | 52,871 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | nt | 5,2871 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | nt | 0,4067 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại | nt | 2,0111 | 100m2 |
| 5 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | nt | 8,9474 | m3 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | nt | 203,35 | cái |
| 7 | Đệm vữa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,5 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | nt | 0,65 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | nt | 0,05 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại | nt | 0,2838 | 100m2 |
| 11 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,1 | m3 |
| 12 | Lắp đặt bó vỉa cong | nt | 62,5 | cái |
| 13 | Đệm vữa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,59 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | nt | 0,259 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | nt | 0,014 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại | nt | 0,1805 | 100m2 |
| 17 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,392 | m3 |
| 18 | Cốt thép bó vỉa, đường kính <= 10 mm | nt | 0,0372 | tấn |
| 19 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | nt | 7 | cái |
| 20 | Bê tông đan rãnh đá 1x2, mác 200 | nt | 3,43 | m3 |
| 21 | Đệm cát vỉa hè, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,316 | 100m3 |
| 22 | Lót vữa xi măng dày 2cm, mác 75 lát gạch | nt | 632,08 | m2 |
| 23 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo | nt | 632,08 | m2 |
| 24 | Đào hố móng, đất cấp III | nt | 10,4125 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | nt | 4,4625 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng dài | nt | 0,425 | 100m2 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 4,4625 | m3 |
| 28 | Trát vỉa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 52,0625 | m2 |
| 29 | Đào đất hố móng, đất cấp III | nt | 13,77 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | nt | 1,479 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 1,513 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 14,705 | m2 |
| 33 | Đắp đất mầu | nt | 12,682 | m3 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | nt | 19,072 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | nt | 1,7165 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | nt | 16,092 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | nt | 16,092 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | nt | 0,298 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 30,098 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 137,08 | m2 | |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | nt | 11,175 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | nt | 1,4304 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | nt | 0,6854 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | nt | 13,261 | m3 |
| 12 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | nt | 0,6228 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | nt | 1,2844 | tấn |
| 14 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | nt | 149 | cái |
| 15 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | nt | 0,6 | m3 |
| 16 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | nt | 0,054 | 100m3 |
| 17 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | nt | 1,17 | m3 |
| 18 | Bê tông áy đá 2x4, mác 200 | nt | 3,51 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | nt | 0,045 | 100m2 |
| 20 | Bê tông thân rãnh, đá 2x4, mác 200 | nt | 2,6 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thân rãnh | nt | 0,186 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,0217 | 100m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,35 | m3 |
| 24 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | nt | 0,0495 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | nt | 0,178 | tấn |
| 26 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | nt | 0,0806 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | nt | 8 | cái |
| 28 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | nt | 4,292 | m3 |
| 29 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | nt | 0,3863 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | nt | 0,87 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | nt | 0,0673 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đk ống <=600mm | nt | 97,5 | 1 đoạn ống |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,3103 | 100m3 |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,334 | m3 |
| 35 | Cốt thép gối cống | nt | 0,0777 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gối cống | nt | 0,2941 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt gối cống D600 | nt | 29 | cái |
| 38 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | nt | 0,925 | m3 |
| 39 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | 0,0833 | 100m3 | |
| 40 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | 0,456 | m3 | |
| 41 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | nt | 0,682 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | nt | 0,0181 | 100m2 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | nt | 1,312 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 5,65 | m2 |
| 45 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,366 | m3 |
| 46 | Ván khuôn mũ mố | nt | 0,0457 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | nt | 0,328 | m3 |
| 48 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | nt | 0,0165 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | nt | 0,0366 | tấn |
| 50 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | nt | 4 | cái |
| 51 | Cốt thép lưới chắn rác | nt | 0,0108 | tấn |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | nt | 0,0422 | 100m3 |
| 53 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | nt | 1,5492 | m3 |
| 54 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | 0,1394 | 100m3 | |
| 55 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | 0,684 | m3 | |
| 56 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | nt | 1,023 | m3 |
| 57 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | nt | 0,0272 | 100m2 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | nt | 1,848 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 7,923 | m2 |
| 60 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,405 | m3 |
| 61 | Ván khuôn mũ mố | nt | 0,0507 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | nt | 0,492 | m3 |
| 63 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | nt | 0,0248 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | nt | 0,0559 | tấn |
| 65 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | nt | 6 | cái |
| 66 | Cốt thép lưới chắn rác | nt | 0,0162 | tấn |
| 67 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | nt | 0,0633 | 100m3 |
| 68 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | nt | 0,0625 | m3 |
| 69 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | nt | 0,5623 | 100m3 |
| 70 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | nt | 0,0315 | m3 |
| 71 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | 0,0473 | m3 | |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | 0,0013 | 100m2 | |
| 73 | Bê tông hố ga đá 2x4, mác 200 | nt | 0,661 | m3 |
| 74 | Ván khuôn thân rãnh | nt | 0,0747 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | nt | 0,223 | m3 |
| 76 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | nt | 0,0109 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | nt | 0,0313 | tấn |
| 78 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | nt | 0,0137 | tấn |
| 79 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | nt | 2 | cái |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | nt | 0,0224 | 100m3 |
| 81 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | nt | 0,5802 | m3 |
| 82 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | nt | 0,0522 | 100m3 |
| 83 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | nt | 0,243 | m3 |
| 84 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | nt | 0,365 | m3 |
| 85 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | nt | 0,0094 | 100m2 |
| 86 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | nt | 1,205 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 6,379 | m2 |
| 88 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,143 | m3 |
| 89 | Ván khuôn mũ mố | nt | 0,0179 | 100m2 |
| 90 | Cốt thép lưới chắn rác | nt | 0,0054 | tấn |
| 91 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | nt | 0,179 | m3 |
| 92 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | nt | 0,0087 | 100m2 |
| 93 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | nt | 0,0186 | tấn |
| 94 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | nt | 2 | cái |
| 95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | nt | 0,0265 | 100m3 |
| E | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | nt | 14,342 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | nt | 0,5737 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | nt | 18,25 | m3 |
| 4 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | nt | 0,5259 | 100m3 |
| 5 | Lưới cảnh báo | nt | 57,3 | m2 |
| 6 | Đào móng gối đỡ, đất cấp III | nt | 4,446 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | nt | 0,216 | m3 |
| 8 | Bê tông gối đỡ, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,351 | m3 |
| 9 | Bu lông êcu M16x20. | nt | 6 | cái |
| 10 | Đai thép giữ ống D100(450x60x3mm) | nt | 3 | cái |
| 11 | Ván khuôn gỗ gối đỡ cút | nt | 0,0372 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | nt | 4,3671 | 100m3 |
| 13 | Đào móng hố van đất cấp III | nt | 3,9518 | m3 |
| 14 | Bê tông đế hố van, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,2633 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ,tấm đan, miệng hố van , đá 1x2, mác 200 | nt | 0,2348 | m3 |
| 16 | Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,008 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, giằng miệng hố van | nt | 0,0126 | tấn |
| 18 | Sản xuất các kết cấu thép thành hố vàn và tấm đan | nt | 0,0848 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 0,7096 | m3 |
| 20 | Trát tường trong + ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,4512 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | nt | 0,0306 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | nt | 0,0207 | 100m3 |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤250 kg | nt | 2 | cái |
| 24 | Đào móng hố van đất cấp III | nt | 2,823 | m3 |
| 25 | Bê tông đế hố van, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,2081 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ,tấm đan, miệng hố van, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,1267 | m3 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, giằng miệng hố van. | nt | 0,0063 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 0,2624 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 3,936 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,88 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | nt | 0,036 | 100m2 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | nt | 0,0222 | 100m3 |
| 33 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤250 kg | nt | 4 | cái |
| 34 | Đào móng gối đỡ cút đất cấp III | nt | 1,44 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | nt | 0,0305 | m3 |
| 36 | Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 0,1667 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | nt | 0,0122 | 100m2 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | nt | 0,0071 | 100m3 |
| 39 | Nắp gang D220mm | nt | 1 | Cái |
| F | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | nt | 0,39 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | nt | 1,52 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 125mm | nt | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 50 mm | nt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 110x63mm | nt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính 160x110mm | nt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính 110x63mm | nt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính 100mm | nt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ren, đường kính 50mm | nt | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 100mm | nt | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt Rắc có, đường kính 50mm | nt | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt ren ngoài đường kính 63x50mm | nt | 15 | cái |
| 13 | Kép thép mạ kẽm D50 | nt | 3 | Cái |
| 14 | Lắp đặt trụ cứu hoả có đường kính 100mm | nt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt BU đường kính 100mm | nt | 1 | cái |
| 16 | Nút bịt DN63 | nt | 2 | Cái |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 110mm | nt | 0,39 | 100m |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 63mm | nt | 1,52 | 100m |
| 19 | Thử áp lực đường ống + thất thoát khi đấu nối | nt | 0,2 | m3 |
| 20 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính 100mm | nt | 0,39 | 100m |
| 21 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính 63mm | nt | 1,52 | 100m |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN SINH HOẠT, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT-8.5D | nt | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT-8.5B | nt | 2 | cột |
| 3 | Móng cột đơn M2 | nt | 5 | móng |
| 4 | Móng tủ chiếu sáng | nt | 1 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC-1 | nt | 4 | bộ |
| 6 | Tiếp địa RC-2 | nt | 2 | bộ |
| 7 | Dây dòng tiếp địa cột 10m | nt | 4 | bộ |
| 8 | Râu tiếp địa ĐDK-0,4kV | nt | 4 | bộ |
| 9 | Cổ dề treo cáp cột tròn đơn (Cổ dề 1T)) | nt | 4 | bộ |
| 10 | Xà treo hộp công tơ XTC-1T | nt | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95mm2 | nt | 165,18 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 | nt | 165,18 | m |
| 13 | Kéo cáp vặn xoắn 4x70 bẻ góc | nt | 1 | vị trí |
| 14 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x70 | nt | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ muler 2x16 | nt | 24 | m |
| 16 | Cáp lên đèn 2x2.5mm | nt | 40 | m |
| 17 | Chụp đèn lền cần chữ L | nt | 4 | cái |
| 18 | Chóa đèn | nt | 4 | cái |
| 19 | Tủ điều khiển chiếu sáng | nt | 1 | tủ |
| 20 | Băng dính cách điện | nt | 20 | cuộn |
| 21 | Thí nghiệm cáp lực 0,4kV; 4 ruột | nt | 3 | Sợi |
| 22 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | nt | 3 | bộ |
| 23 | Vận chuyển thiết bị | nt | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi