Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739320-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết dự phòng giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch vốn đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 là 3.600 triệu đồng và vốn ngân sách huyện (chi phí đầu tư còn lại) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 10:37:00 đến ngày 2020-08-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,938,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI 03 PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,7274 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 15,59 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,6074 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 | // | 7,493 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 | // | 23,3827 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 97,8169 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | // | 4,5966 | m3 |
| 8 | Lớp nilon | // | 60,78 | m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 13,268 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 5,72 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 4,275 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,2144 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,57 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,2403 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,5051 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 6,208 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,746 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1199 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,0303 | tấn |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 4,31 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,862 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2432 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,6945 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 10,16 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 1,0986 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2071 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,5587 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 13,9876 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | // | 2,009 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,9486 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,0218 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 4,547 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 0,8605 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2059 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,4539 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,02 | tấn |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 31,48 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 20,34 | m2 |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 194,356 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 52,5 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | // | 298,676 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 123,04 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 175,636 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 109,28 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 109,28 | m2 |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 148,992 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 254,4 | m |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 87,6 | m |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 36,5472 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 2,5776 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 7,029 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 4,5804 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 4,8032 | m3 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18 XM PCB40 | // | 7,6638 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 157,44 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 185,02 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 9,288 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 363,15 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | // | 342,46 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | // | 310,155 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 342,46 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 310,155 | m2 |
| 63 | Đắp bánh ú vữa XM M75, XM PCB40 | // | 1,92 | m2 |
| 64 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 79,8 | m |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | // | 153,96 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 nhám | // | 60,82 | m2 |
| 67 | Lát gạch bậc tam cấp (gạch ceramic 600x600) | // | 27,912 | m2 |
| 68 | Kẻ ron caro | // | 6,72 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | // | 11,88 | m2 |
| 70 | Đá da | // | 25,7225 | m2 |
| 71 | Miết mạch tường đá | // | 25,7225 | m2 |
| 72 | Lắp đặt lưới thủy tinh | // | 325 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung nhôm | // | 60,96 | m2 |
| 74 | SXLĐ cửa đi kết hợp cửa sổ nhôm kính hệ 1000 có chia ô, kính trắng 8ly sơn tĩnh điện (trọn bộ vl+nc+ổ khóa, tay nắm, ron….) | // | 34,56 | m2 |
| 75 | SXLĐ cửa sổ 4 cánh nhôm kính hệ 1000 có chia ô, kính trắng 8ly, sơn tĩnh điện (trọn bộ vl+nc+ổ khóa, tay nắm, ron…) | // | 26,4 | m2 |
| 76 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ, vữa XM mác 75 | // | 40,8 | m2 |
| 77 | Sản xuất lan can inox | // | 0,1835 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can inox, vữa XM mác 75 | // | 11,12 | m2 |
| 79 | Gia công xà gồ thép | // | 2,403 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 2,403 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 193,9632 | 1m2 |
| 82 | SXLĐ trần laphong tole lạnh 3,5zem, timóc fi4 | // | 152,52 | m2 |
| 83 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 0,0929 | 100m2 |
| 84 | Lợp mái, che tường bằng tole sóng vuông mạ màu 4,5zem | // | 2,8366 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | // | 4,6991 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | // | 2,0586 | 100m2 |
| 87 | Quạt trần 77W/220V + dimer | // | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt treo tường | // | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn compact gắn áp trần 4u50w (đuôi + bóng) | // | 21 | bộ |
| 90 | Lắp đặt công tắc đơn âm tường 16A/220v +đế + mặt | // | 9 | cái |
| 91 | Ổ cắm ba 16A/220V + cầu chì âm 16A/220V + đế + mặt… | // | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 (KT 100x100) | // | 1 | hộp |
| 93 | Dây CV 1,5mm2 | // | 468 | m |
| 94 | Dây CV 2,5mm2 | // | 127 | m |
| 95 | Dây CV 4mm2 | // | 88 | m |
| 96 | ELCB 2P30A/6KA (ngắt dòng điện tự động) | // | 1 | cái |
| 97 | MCCB 2P16A/35KA + đế + mặt… | // | 3 | cái |
| 98 | MCCB 2P5A/1,5KA + đế + mặt… | // | 1 | cái |
| 99 | Hộp nối phân dây (chống cháy) | // | 4 | hộp |
| 100 | Hộp, đế âm + mặt nạ các loại (chống cháy) | // | 15 | hộp |
| 101 | Ống nhựa PVC D20 | // | 228 | m |
| 102 | Inox D16 | // | 10 | kg |
| 103 | La inox dày 3ly | // | 3 | kg |
| 104 | Bình chữa cháy khí CO2 4kg MT4 | // | 3 | Cái |
| 105 | Bình chữa cháy bột MFZ 4kg | // | 3 | Cái |
| 106 | Hộp đựng bình chữa cháy | // | 3 | Cái |
| 107 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7phân | // | 3 | Bịch |
| 108 | Bảng tiêu lệnh nội quy | // | 3 | Cái |
| 109 | Ống nhựa uPVC D90 | // | 0,64 | 100m |
| 110 | Ống nhựa uPVC D34 | // | 0,05 | 100m |
| 111 | Co 90độ D90 | // | 16 | cái |
| 112 | Cầu chắn rác D90 | // | 16 | Cái |
| 113 | Khâu nối uPVC D90 | // | 16 | cái |
| 114 | Bát giữ ống | // | 48 | Cái |
| 115 | Dây CXV 4mm2 | // | 76 | m |
| 116 | Dây CXV 10mm2 | // | 36 | m |
| 117 | Dây CXV 2,5mm2 | // | 36 | m |
| 118 | Ống nhựa PVC D34 | // | 0,75 | 100m |
| 119 | Co 90độ D90 | // | 5 | cái |
| 120 | Tê nhựa D34 | // | 2 | cái |
| 121 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | // | 0,3 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 122 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,2993 | 100m3 |
| B | NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,48 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 5,792 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,3922 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 | // | 3,94 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 6,32 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,112 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,674 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,2232 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,847 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,3411 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,1484 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,1995 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0647 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,3873 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,408 | m3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,7424 | m3 |
| 17 | Bê tông đá 4x6 | // | 4,1399 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 12,9669 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,7955 | m3 |
| 20 | Rải lớp nilon | // | 25,65 | m2 |
| 21 | Kẻ ron caro (nc+vl) | // | 3,624 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,624 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 17,46 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 9,48 | m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,844 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,3688 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,81 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,2486 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,7144 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 0,2921 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1364 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2462 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0399 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,3021 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0698 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0685 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,0479 | tấn |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 28,08 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 24,86 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,52 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 22,508 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 10,2 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 68,768 | m2 |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 13,72 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 13,72 | m2 |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 3,52 | m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18m - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 10,039 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không mnng 8x8x18m - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 7,119 | m3 |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,8202 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 92,76 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 2,008 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 119,686 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm (có viền) | // | 116,19 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 92,76 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 119,686 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (nhám) | // | 74,203 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm (bóng kính) | // | 2,988 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung nhôm | // | 19,92 | m2 |
| 59 | SXLĐ cửa đi nhôm hệ 700, kính mờ dày 5 ly, có chia ô vuông, sơn tĩnh điện (trọn bộ gồm tay nắm, ổ khóa, ron, ...) | // | 5,94 | m2 |
| 60 | SXLĐ cửa đi nhôm hệ 700, kính mờ dày 5 ly, không chia ô vuông, sơn tĩnh điện (trọn bộ gồm tay nắm, ổ khóa, ron, ...) | // | 9,9 | m2 |
| 61 | SXLĐ cửa sổ cánh lật nhôm hệ 700, kính dày 5 ly, sơn tĩnh điện (trọn bộ gồm tay nắm, ron, ...) | // | 4,08 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 108,64 | m |
| 63 | tay vịn inox fi 30x2 | // | 3,2 | Mét |
| 64 | Gia công xà gồ thép | // | 0,5705 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 0,5705 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 40,248 | 1m2 |
| 67 | SXLĐ trần la phong tole lạnh 3,5zem (nc+vl) | // | 34,9 | m2 |
| 68 | Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu 4,5zem | // | 0,5424 | 100m2 |
| 69 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,0301 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | // | 1,6352 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt đèn compact 3U20W (đuôi+bóng) | // | 12 | bộ |
| 72 | Lắp đặt công tắc đơn âm 16A/220V + đế + mặt + ... | // | 12 | cái |
| 73 | Tủ điện âm 125x200x58, vỏ kim loại 6 module | // | 1 | hộp |
| 74 | Lắp đặt dây CV 1,5mm2 | // | 102 | m |
| 75 | Lắp đặt dây CV 2,5mm2 | // | 40 | m |
| 76 | MCCB 2P 10A/1,5KA | // | 1 | cái |
| 77 | MCB 2P 5A/1,5KA + đế + mặt | // | 2 | cái |
| 78 | Hộp nối phân dây (chống cháy) | // | 4 | hộp |
| 79 | Hộp, đế âm + mặt nạ các loại (chống cháy) | // | 8 | hộp |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 | // | 40 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D168 | // | 0,142 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D114 | // | 0,07 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | // | 0,127 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | // | 0,17 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | // | 0,15 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D34 | // | 1 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D27 | // | 0,25 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D21 | // | 0,25 | 100m |
| 89 | Lắp đặt CO 90 độ D168 | // | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt CO 90 độ D114 | // | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt CO 90 độ D90 | // | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt CO 90 độ D60 | // | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt CO 90 độ D42 | // | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt CO 90 độ D34 | // | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt CO 90 độ D27 | // | 16 | cái |
| 96 | Lắp đặt CO 90 độ D21 | // | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt T114 | // | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt T90 | // | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt T60 | // | 15 | cái |
| 100 | Lắp đặt T34 | // | 14 | cái |
| 101 | Lắp đặt T27 | // | 10 | cái |
| 102 | Lắp đặt T21 | // | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt T168/114 | // | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt T90/60 | // | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt T34/27 | // | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt T27/21 | // | 16 | cái |
| 107 | Lắp đặt CO 168/114 | // | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt CO 90/60 | // | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt CO 34/27 | // | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt CO 27/21 | // | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt Co lơi D42 | // | 12 | cái |
| 112 | Lắp đặt Co lơi D168 | // | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt Co lơi D114 | // | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt Co lơi D90 | // | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt van khóa nhựa D34 | // | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D34 | // | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt van xả đồng D34 | // | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt vòi đồng D21 | // | 3 | bộ |
| 119 | Lắp đặt CO 90 độ khâu ren trong D21 | // | 25 | cái |
| 120 | Lắp đặt lavabo (vòi xả + các phụ kiện) | // | 7 | bộ |
| 121 | Lắp đặt chậu xí bệt (vòi rửa + các phụ kiện) | // | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt chậu xí xổm + két nước | // | 6 | bộ |
| 123 | Lắp đặt phễu thu inox D120 | // | 10 | cái |
| 124 | Tay vịn inox | // | 3 | Bộ |
| 125 | Hộp giấy vệ sinh gắn tường | // | 7 | cái |
| 126 | Thùng nhựa bỏ giấy | // | 7 | Cái |
| 127 | Lắp đặt bồn nước inox 1m3 (dạng nằm, đế+phao+phụ kiện +...) | // | 1 | bể |
| 128 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | // | 0,28 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 129 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,2794 | 100m3 |
| 130 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,2306 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 131 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | // | 7,7 | m3 |
| 132 | Bê tông đá 4x6 | // | 1,61 | m3 |
| 133 | Xây tường bằng gạch không nung nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,8457 | m3 |
| 134 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,4698 | m3 |
| 135 | Lát gạch thẻ 4x8x18, vữa lót M75, XM PCB40 | // | 3,92 | m2 |
| 136 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 4,08 | m2 |
| 137 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 27,008 | m2 |
| 138 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,5376 | m3 |
| 139 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,0582 | tấn |
| 140 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 6 | 1cấu kiện |
| 141 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 1 | 1cấu kiện |
| 142 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | // | 0,0012 | 100m3 |
| 143 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0227 | 100m2 |
| C | NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,246 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 2,79 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,1997 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 2,17 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 3,288 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,612 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,0512 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,0816 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,074 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,0758 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,648 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,2084 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0362 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2158 | tấn |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 5,5886 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 1,648 | m3 |
| 17 | Lớp nilon | // | 12,42 | M2 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | // | 0,8694 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,617 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,656 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,1312 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0475 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0909 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,738 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,1418 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0137 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0943 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,9728 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 0,156 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0376 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0291 | tấn |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 10,68 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 5,78 | m2 |
| 34 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 14,9 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 7,768 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 7,768 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 4,268 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 8,74 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 22,62 | m2 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 5,892 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,6768 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 61,16 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 41,14 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm có viền | // | 45 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 4,53 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 2,504 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 65,6 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 41,14 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (nhám) | // | 24,832 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 70,2 | m |
| 51 | SXLĐ cửa đi nhôm kính hệ 700 có chia ô, kính mờ dày 5ly, sơn tĩnh điện (trọn bộ vl+nc+ổ khóa, tay nắm, ron…) | // | 3,96 | M2 |
| 52 | SXLĐ cửa đi nhôm kính hệ 700 không chia ô, kính mờ dày 5ly, sơn tĩnh điện (trọn bộ vl+nc+ổ khóa, tay nắm, ron…) | // | 6,6 | M2 |
| 53 | SXLĐ cửa sổ nhôm kính hệ 700 không chia ô, kính mờ dày 5ly, sơn tĩnh điện (trọn bộ vl+nc+ron…) | // | 1,92 | M2 |
| 54 | SXLĐ vách ngăn nhôm vệ sinh | // | 0,5 | M2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung nhôm | // | 12,48 | m2 |
| 56 | Lắp dựng vách ngăn nhôm vệ sinh | // | 0,5 | m2 |
| 57 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,025 | 100m2 |
| 58 | Gia công xà gồ thép | // | 0,4914 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 0,4914 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 14,004 | 1m2 |
| 61 | Lợp mái, che tường bằng tole sóng vuông mạ màu 4,5zem | // | 0,2024 | 100m2 |
| 62 | Trần tôn lạnh 3,5z | // | 17,4 | M2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | // | 0,7568 | 100m2 |
| 64 | Đèn compact gắn áp trần 3U20W (đuôi+bóng) | // | 7 | bộ |
| 65 | Công tắc đơn âm tường 16A/220V+đế+mặt.. | // | 7 | cái |
| 66 | Tủ điện âm 125x200x58, vỏ kim loại 6 moedul | // | 1 | hộp |
| 67 | Dây CV 1,5mm2 | // | 80 | m |
| 68 | Dây CV 2,5mm2 | // | 30 | m |
| 69 | MCCB 2P10A/1,5KA | // | 1 | cái |
| 70 | MCB 2P5A/1,5A + đế + mặt… | // | 2 | cái |
| 71 | Hộp nối phân dây (chống cháy) | // | 4 | hộp |
| 72 | Hộp, đế âm + mặt nạ các loại (chống cháy) | // | 8 | hộp |
| 73 | Ống nhựa PVC D20 | // | 30 | m |
| 74 | Ống nhựa PVC D168 | // | 0,058 | 100m |
| 75 | Ống nhựa PVC D114 | // | 0,018 | 100m |
| 76 | Ống nhựa PVC D90 | // | 0,075 | 100m |
| 77 | Ống nhựa PVC D60 | // | 0,125 | 100m |
| 78 | Ống nhựa PVC D34 | // | 0,5 | 100m |
| 79 | Ống nhựa PVC D27 | // | 0,08 | 100m |
| 80 | Ống nhựa PVC D21 | // | 0,1 | 100m |
| 81 | Co 90độ D90 | // | 2 | cái |
| 82 | Co 90độ D60 | // | 6 | cái |
| 83 | Co 90độ D34 | // | 8 | cái |
| 84 | Co 90độ D27 | // | 4 | cái |
| 85 | Co 90độ D21 | // | 4 | cái |
| 86 | Tê nhựa PVC D60 | // | 2 | cái |
| 87 | Tê nhựa PVC D34 | // | 6 | cái |
| 88 | Tê nhựa PVC D27 | // | 6 | cái |
| 89 | Tê nhựa PVC D21 | // | 8 | cái |
| 90 | Tê rút nhựa PVC D168/114 | // | 3 | cái |
| 91 | Tê rút nhựa PVC D90/60 | // | 7 | cái |
| 92 | Tê rút nhựa PVC D34/27 | // | 6 | cái |
| 93 | Tê rút nhựa PVC D27/21 | // | 6 | cái |
| 94 | Co rút nhựa PVC D168/114 | // | 1 | cái |
| 95 | Co rút nhựa PVC D90/60 | // | 2 | cái |
| 96 | Co rút nhựa PVC D34/27 | // | 6 | cái |
| 97 | Co rút nhựa PVC D27/21 | // | 4 | cái |
| 98 | Co lơi PVC D90 | // | 1 | cái |
| 99 | Van khóa nhựa D34 | // | 2 | cái |
| 100 | Van 1 chiều đồng D34 | // | 2 | cái |
| 101 | Vòi đồng D21 | // | 2 | bộ |
| 102 | Co 90độ khâu ren trong D21 | // | 25 | cái |
| 103 | Lavabo (vòi xả + các phụ kiện) | // | 4 | bộ |
| 104 | Lắp đặt xí bệt | // | 4 | bộ |
| 105 | Tiểu treo nam (vòi xả + các phụ kiện) | // | 1 | bộ |
| 106 | Phễu thu inox 120x120 | // | 6 | cái |
| 107 | Thùng nhựa bỏ giấy | // | 4 | Cái |
| 108 | Hộp giấy gắn tường | // | 4 | cái |
| 109 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | // | 0,16 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 110 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,16 | 100m3 |
| 111 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,1793 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 112 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,1193 | 100m3 |
| 113 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 1,466 | m3 |
| 114 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,0636 | m3 |
| 115 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,2666 | m3 |
| 116 | Lát gạch thẻ không nung 4x8x18, vữa lót M75, XM PCB40 | // | 4,2 | m2 |
| 117 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,8 | m2 |
| 118 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 16,928 | m2 |
| 119 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,4424 | m3 |
| 120 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,0526 | tấn |
| 121 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | // | 6 | cái |
| 122 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | // | 0,0006 | 100m3 |
| 123 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0806 | 100m2 |
| D | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 1,1481 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 33,778 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,8954 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 | // | 12,3694 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 42,6381 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 12,1275 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 5,1912 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,4076 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,9422 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 8,4997 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,85 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,8174 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,6263 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2152 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,0308 | tấn |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,408 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 7,54 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 1,508 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,3179 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,6997 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 4,5878 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,8878 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,4908 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0123 | tấn |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 111,4 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 108,536 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 219,936 | m2 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 0,72 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 20,629 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 1,8896 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 1,5 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 526,764 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | // | 18,58 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 545,344 | m2 |
| 35 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | // | 5,4 | m2 |
| 36 | Chữ nổi inox mạ đồng cao 80mm | // | 1 | Bộ |
| 37 | Chữ nổi inox mạ đồng cao 200mm | // | 1 | Bộ |
| 38 | Chữ nổi inox mạ đồng cao 60mm | // | 1 | Bộ |
| 39 | Lắp dựng hàng rào sắt (cả sơn) | // | 134,4 | m2 |
| 40 | Lắp dựng hàng rào chông sắt (cả sơn) | // | 35,697 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa cổng sắt (cả sơn) | // | 12,98 | m2 |
| 42 | Bánh xe sắt D90 | // | 4 | Cái |
| 43 | Bản lề D16 | // | 2 | Cái |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 6,5104 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông đá 4x6 | // | 4,072 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | // | 1,3709 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,2992 | m3 |
| 5 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,88 | m3 |
| 6 | Rải lớp nilon | // | 1.043,4 | m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | // | 83,472 | m3 |
| 8 | Chừa ron, KT ô 2x2m, chèn vữa M75 (nc+vl) | // | 1.043,4 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 38,616 | m2 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 0,6707 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Bê tông đá 4x6 | // | 1,0408 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 1,1232 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | // | 0,1446 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,008 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | // | 0,08 | m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,824 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,6832 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 8,6168 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 150x400mm | // | 4,5424 | m2 |
| 20 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | // | 2,7556 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | // | 4,192 | m2 |
| 22 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | // | 8,951 | m2 |
| 23 | Cột cờ Inox D90x3 | // | 2,5 | mét |
| 24 | Cột cờ Inox D60x2 | // | 2,5 | mét |
| 25 | Cột cờ Inox D42x2 | // | 2 | mét |
| 26 | Cột cờ Inox []60*120*2 | // | 1,2 | mét |
| 27 | Đất màu trồng cây | // | 0,7695 | m3 |
| 28 | Cỏ lá gừng | // | 1,62 | 1m2/lần |
| 29 | Ròng rọc D60 | // | 1 | Cái |
| 30 | Cờ tổ quốc | // | 1 | Cái |
| 31 | Dây thừng trắng | // | 14 | mét |
| 32 | Bulon D18 L300 | // | 2 | Cái |
| F | SAN NỀN | |||
| 1 | Vệ sinh dọn dẹp mặt bằng | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 19,853 | 100m2 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 8,9661 | 100m3 |
| 3 | cát san nền | // | 734,3844 | M3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 0,174 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 0,256 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cột cờ | // | 3,7 | mét |
| 7 | Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào lưới B40 | // | 453,441 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | // | 6,306 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ bảng hiệu | // | 1 | cái |
| 10 | Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình 5km | // | 1 | tồn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi