Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nâng cao năng lực cấp điện cho khu du lịch, dịch vụ và đô thị biển Bình Sơn, thành phố Phan Rang-Tháp Chàm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200757896-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nâng cao năng lực cấp điện cho khu du lịch, dịch vụ và đô thị biển Bình Sơn, thành phố Phan Rang-Tháp Chàm
Số hiệu KHLCNT 20200755178
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch vốn KHCB Tổng công ty cấp và vốn vay thương mại năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 220 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 07:34:00 đến ngày 2020-08-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,565,119,178 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 113,476,000 VNĐ ((Một trăm mười ba triệu bốn trăm bảy mươi sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
C PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
2 Móng trụ M14-bt BVTKTC-HSBCKTKT 5 Móng
3 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m XDM BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Bộ tiếp đất đầu cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
D PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại C); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Trụ
2 Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Trụ
E PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà đỡ cân đơn 2,4m (4 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Đà 2,4 composite BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 0,8m (1 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
4 Bộ đà néo cuối 2,4m BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Bộ đà néo kép 2,4m (XIND) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
6 Bộ đà néo kép 2,2m (XIND) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Bộ đà néo N90 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
8 Bộ đà lắp DS BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
F PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
G Dây dẫn
1 Dây ACXH.185 (Lm x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 1.102,52 m
2 Dây ACKP.150 (Lm x 1,02) x 0,554kg/m BVTKTC-HSBCKTKT 203,6 kg
3 Dây CX.185mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
4 Dây CX.50mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
5 Cáp ngầm Cu/CXV/SEhh/DSTA-24kV - 1x95mm2 (L x 1,01+8*3m lên) BVTKTC-HSBCKTKT 117,93 m
6 Cáp CV.70mm2-600V (L x 1,01+8m lên) BVTKTC-HSBCKTKT 39,31 m
7 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 1,0809 km
8 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACKP-150mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1996 km
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
10 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
11 Kéo rãi Cáp ngầm Cu/CXV/SEhh/DSTA-24kV - 1x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 93 m
12 Kéo rãi cáp ngầm CV.70mm2-600V BVTKTC-HSBCKTKT 31 m
H Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain)
1 Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
2 Lắp cách điện đứng BVTKTC-HSBCKTKT 17 bộ
I Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2
1 Chuỗi sứ treo polymer 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 9 Chuỗi
2 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 Dây
3 Móc treo chữ U BVTKTC-HSBCKTKT 18 Cái
4 Mắc nối yếm cáp BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cái
6 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
7 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
8 Lắp cách điện treo polymer BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
J Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa
1 Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
K Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Nth-U
1 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
3 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
5 kẹp WR BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Kẹp Splitbolt cỡ dây ACSR50 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
7 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
L Bộ mở bọc tiếp địa
1 Kẹp quai 4/0 (loại ty) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
2 Mũ chụp BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
M Phụ kiện
1 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
2 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
3 Nối ép WR thích hợp BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
4 Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/ sợi BVTKTC-HSBCKTKT 38 m
5 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Ống
6 Ống nối dây Al 150mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
7 Bulon mắc 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
8 Bulon mắc 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
9 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Tuýp
10 Coss ép Cu 95mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
11 Coss ép Cu 70mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
12 Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0,18mm BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
14 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
15 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV - 1x95mm² (loại co nguội, kèm phụ kiện) (Outdoor) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
16 Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - 1x95mm² (loại co nguội, kèm phụ kiện) (T-plug) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
17 Ống nhựa xoắn TFP Ø105/80 (mương cáp ngầm) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
18 Ống nhựa xoắn TFP Ø50/40 (mương cáp ngầm) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
19 Ống thép fi 90 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 10 m
20 Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
21 Băng quấn silicone BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
22 Băng cao su non 50mm x 2,2m BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
23 Băng cao su non 50mm x 2,2m BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
24 Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
25 Collier giữ cáp loại I BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
26 Collier giữ cáp loại II BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
27 Bình gas mini BVTKTC-HSBCKTKT 4 bình
28 Đèn khò BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
29 Keo silicon (bịt đầu ống luồn cáp ngầm) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
30 Mốc báo hiệu cáp ngầm (6m/mốc tròn) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
31 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤200mm BVTKTC-HSBCKTKT 60 m
32 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
33 Lắp bộ giá đỡ đầu cáp ngầm, < 15kg/xà BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
N Vật tư tháo và lắp lại
1 Tháo và lắp Bộ đà XIND (60,338kg) BVTKTC-HSBCKTKT 2 đà
2 Tháo và lắp cách điện đứng gốm BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
3 Tháo và lắp cách điện Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Tháo và lắp cách điện treo thủy tinh BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
O Vật tư thu hồi
1 Tháo đà U160 (56,825kg) BVTKTC-HSBCKTKT 2 đà
2 Tháo bộ đà Composite 2,4m (7,83kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 đà
3 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) BVTKTC-HSBCKTKT 2 vị trí
P PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ DS-1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
2 Bộ LA-18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
3 Lắp bộ LA 18kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Lắp DS-1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
Q Phần cải tạo, nâng cấp
R PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
2 Móng trụ M14-bt BVTKTC-HSBCKTKT 59 Móng
3 Móng trụ 4,4x4,4m (trụ thép sát 14m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
4 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m XDM BVTKTC-HSBCKTKT 10 Bộ
S PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Trụ
2 Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại C); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 59 Trụ
3 Trụ tháp sắt NC-14m BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
T PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà néo 2,4m BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
2 Bộ đà đỡ lệch 2/3 kép 2,0m BVTKTC-HSBCKTKT 167 Bộ
3 Bộ đà lắp LTD xa trụ >1m BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ đà đỡ lệch 2/3 kép 2,2m BVTKTC-HSBCKTKT 18 Bộ
5 Bộ đà tháp U160 -2700mm BVTKTC-HSBCKTKT 37 Bộ
6 Bộ đà tháp U160 -2700mm (trụ đôi ngang tuyến) BVTKTC-HSBCKTKT 15 Bộ
U PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO
V Dây dẫn
1 Dây ACXH.185 (Lm x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 11.748,56 m
2 Dây ACKP.150 (Lm x 1,02) x 0,554kg/m BVTKTC-HSBCKTKT 783,77 kg
3 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 11,5182 km
4 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACKP-150mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 1,387 km
W Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain)
1 Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 1.270 cái
2 Lắp cách điện đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1.270 bộ
X Bộ cách điện treo 24kV
1 Chuỗi sứ treo polymer 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 171 Chuỗi
2 Móc treo chữ U BVTKTC-HSBCKTKT 342 Cái
3 Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 171 cái
4 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 171 bộ
5 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 171 cái
6 Lắp cách điện treo polymer BVTKTC-HSBCKTKT 171 bộ
Y Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa
1 Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 57 cái
Z Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn
1 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 68 cái
2 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 68 cái
3 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 68 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 68 cái
5 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 68 cái
AA Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi
1 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
3 Bulon 16x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
5 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
AB Bộ mở bọc tiếp địa
1 Kẹp quai 477 (loại ty) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
2 Mũ chụp BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
AC Phụ kiện
1 Biển chỉ danh LTD BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
2 Bộ côdê cùm biển chỉ danh LTD (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
3 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 132 Dây
4 Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 14 Cái
5 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 30 Cái
6 Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/ sợi BVTKTC-HSBCKTKT 2.620,8 m
7 Dây AC.50mm² buộc cổ sứ BVTKTC-HSBCKTKT 17 m
8 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 21 Ống
9 Ống nối dây Al 150mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 7 Ống
10 Kẹp quai 477 + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 81 Bộ
11 Bulon mắc 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cái
12 Bulon mắc 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
13 Lắp biển chỉ danh LTD BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
AD Vật tư tháo và lắp lại
1 Tháo và lắp Bộ đà đỡ lệch 2/3 đơn 2,0m (24,798kg) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Tháo và lắp Bộ đà đỡ lệch 2/3 kép 2,0m (49,596kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Tháo và lắp Bộ đà composite 2,4 (7,83kg) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Tháo và lắp Bộ đà đỡ đơn cân 2,4m (4 ốp) (30,169kg) BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
5 Tháo và lắp Bộ đà đỡ kép cân 2,4m (4 ốp) (60,338kg) BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
6 Tháo và lắp cách điện đứng gốm BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
7 Tháo và lắp cách điện treo polymer BVTKTC-HSBCKTKT 30 bộ
8 Tháo và lắp cách điện treo thủy tinh BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
9 Tháo và lắp dây nhôm trần ACKP 185 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 3,2319 km
AE Vật tư thu hồi
1 Tháo bộ đà đơn 2,0m (24,798kg) BVTKTC-HSBCKTKT 35 đà
2 Tháo bộ đà đỡ đơn cân 2,4m (4 ốp) (30,169kg) BVTKTC-HSBCKTKT 14 đà
3 Tháo bộ thanh chống L50x50x5 1150 (4,288kg/đà x 24 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Tháo bộ thanh chống PL 920 (2,6kg/thanh x 74 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Tháo cách điện đứng gốm BVTKTC-HSBCKTKT 307 bộ
6 Tháo cách điện treo thủy tinh BVTKTC-HSBCKTKT 54 bộ
7 Tháo dây nhôm trần ACKP 120 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 1,0773 km
8 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) BVTKTC-HSBCKTKT 34 vị trí
9 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
AF PHẦN THIẾT BỊ CẢI TẠO
1 Bộ LTD 1 pha 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
2 Lắp LTD 27kV (lắp mới) BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
3 Tháo LTD 27kV (hiện hữu - NCx0,5) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Lắp LTD 27kV (hiện hữu) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Tháo Bộ FCO 27 kV(Sử dụng lại), ĐGx0,5 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
6 Lắp Bộ FCO 27 kV(Sử dụng lại) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Tháo Bộ LBFCO 27 kV(Sử dụng lại), ĐGx0,5 BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
8 Lắp Bộ LBFCO 27 kV(Sử dụng lại) BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
AG LẮP MỚI RECLOSER:
AH Phần thiết bị
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện - Công ty Điện lực Ninh Thuận cấp 01 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
3 Lắp Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
5 Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AI Phần vật liệu điện
AJ Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO
1 Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Đà
2 Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Thanh
3 Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
4 Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
5 Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AK Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến )
1 Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 3,022 kg
2 Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 3,612 kg
3 Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Boulon 12x50 (lắp LA) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
5 Lông đền vuông Ø16 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
6 Lông đền vuông Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AL Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU)
1 Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,712 kg
2 Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 6,834 kg
3 Boulon 12x100 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Boulon 16x350 VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
5 Boulon 16x350 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Boulon 16x40 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
7 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 22 Cái
8 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AM Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
AN Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị
1 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
2 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
3 Ống nối dây nhôm 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Ống
4 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
5 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
6 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
7 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
8 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
9 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
11 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
12 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
13 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
14 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
15 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
16 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
17 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
18 Ép nối dây có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 10 cái
AO Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
5 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
8 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
11 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
12 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 28 cái
13 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
14 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
15 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
AP Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO
1 Thanh Inox 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 0,5 cuộn
3 Côdê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đai ốc cho bulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
AQ Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cọc
2 Cáp đồng trần C.70mm (18m) BVTKTC-HSBCKTKT 11 kg
3 Cáp đồng trần C. 25mm2 (15m: đấu vỏ thiết bị, nối đất LA và hệ tiếp đất) BVTKTC-HSBCKTKT 15,7 kg
4 Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cái
5 Lông đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
6 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
7 Ống sắt Ø21 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
8 Ống nhựa Ø27 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
9 Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
10 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
12 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
AR * Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ)
1 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
2 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
AS THÁO LẮP LBS (di dời):
AT Phần thiết bị
1 Lắp MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Tháo MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA (NCx0,5)-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
3 Lắp Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện-sử dụng lịa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Tháo Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện (NCx0,5)-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Lắp Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
6 Tháo Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
7 Lắp Bộ LA 18kV-10kA -sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
8 Tháo Bộ LA 18kV-10kA (NCx0,5)-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
9 Lắp Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Tháo Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (NCx0,5) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AU Phần vật liệu
AV Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO
1 Tháo và lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AW Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ
1 Tháo và lắp xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (15,768kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AX Bộ đà sắt lắp LA cho LBS
1 Tháo và lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (4,906kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AY Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU)
1 Tháo và lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AZ Dây dẫn và phụ kiện
1 Kẹp quai 2/0 (loại có ty) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Kẹp Hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
3 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/25-70): đấu pha BVTKTC-HSBCKTKT 18 Cái
4 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
5 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
6 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
7 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
8 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
9 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
11 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
12 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
13 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
14 Tháo và lắp lại dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
15 Tháo và lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
16 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
17 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
18 Lắp đặt kẹp cáp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
BA Bộ cách điện đứng 24kV
1 Tháo lắp cách điện đứng 24kV Pinpost + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
BB Bảo vệ
1 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
2 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
3 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
4 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
5 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
6 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
7 Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
8 Boulon 16x400 VRS (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
9 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 28 cái
10 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
11 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
12 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
BC Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển
1 Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cái
2 Lông đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
3 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
4 Ống nhựa Ø27 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
5 Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
6 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (25-50/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
7 Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
8 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
BD * Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ)
1 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
2 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
BE THÁO LẮP REC HIÊN HỮU (di dời):
BF Phần thiết bị
1 Tháo MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA-MBA sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Tháo MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA (NCx0,5)-thiết bị sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
3 Lắp Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Tháo Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Lắp Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
6 Tháo Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (NCx0,5)-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
7 Lắp Bộ LA 18kV-10kA - sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
8 Tháo Bộ LA 18kV-10kA (NCx0,5)-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
9 Lắp Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
10 Tháo Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (NCx0,5)-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
BG Phần vật liệu điện
BH Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO
1 Tháo và lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BI Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến )
1 Lắp và lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BJ Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU)
1 Lắp và lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BK Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC)-30 m sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA)-12m sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
3 Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị-1 bộ sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) -sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
5 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cái
6 Ống nối dây nhôm 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Ống
7 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
8 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
9 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
10 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
11 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
12 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
13 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
14 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
15 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
16 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
17 Tháo và lắp dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
18 Tháo và lắp dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
19 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
20 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
21 Ép nối dây có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 mối
BL Bảo vệ
1 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
2 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
3 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
4 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
5 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
6 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
7 Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
8 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
9 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 28 cái
10 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
11 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
12 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
BM Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng-sử dụng lại 20m BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cọc
2 Cáp đồng trần C.70mm-11 kg sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 kg
3 Cáp đồng trần C. 25mm215,7 kg-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 kg
4 Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cái
5 Lông đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
6 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
7 Ống sắt Ø21 -12 cái sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
8 Ống nhựa Ø27 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
9 Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
10 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
12 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
BN Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ)
1 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
2 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
BO THÁO THU HỒI DS
BP Phần thiết bị
1 Tháo Bộ DS 1P-24kV-600A; loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
BQ Phần vật liệu điện
BR Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ đỡ và DS
1 Tháo xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (20,008kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
BS Cáp và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối DS) 18 cái thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
2 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-835 (120-240/50-95): đấu pha 9 cái thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cái
3 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/25-70): đấu pha-9 cái-thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cái
4 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ)-6 cái thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cái
5 Bảng chỉ danh DS (bao gồm khung lắp, dây buộc)-1 bộ thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
6 Tháo dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
7 Tháo kẹp cáp BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
BT HẠNG MỤC: PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 800kvar
BU PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp III-800kVA 22/0,4kV Amorphous BVTKTC-HSBCKTKT 2 Máy
2 Lắp Máy biến áp III-800kVA 22/0,4kV Amorphous BVTKTC-HSBCKTKT 2 Máy
3 ACB 3P 1200A- 65kA BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 ACB 3P 2500A- 65kA BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
5 Tủ điện DB-Tr2 hạ thế 1 ngăn trong nhà MCCB 1200A + hệ thanh cái (có ngăn nhỏ lắp đo đếm gián tiếp hạ thế) đặt ở khoang hạ thế của trạm kiosk BVTKTC-HSBCKTKT 2 Tủ
6 Tủ RMU 2 lộ vào, 2 lộ ra BVTKTC-HSBCKTKT 1 Tủ
7 TI trung thế 30-60/5A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
8 TU trung thế 22000/120V BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
9 Điện kế 3P 380/5A BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
BV PHẦN VẬT LIỆU
BW Bộ tiếp đất trạm biến áp:
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,5m BVTKTC-HSBCKTKT 8 cọc
2 Dây tiếp địa thép CT3-D16 BVTKTC-HSBCKTKT 41,02 kg
3 Dây nối tiếp địa thép dẹt 50x4 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
4 Dây nối trung tính MBA C95 BVTKTC-HSBCKTKT 20 m
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 26 m
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cọc
BX Bộ tiếp địa đo đếm loại giếng 1 cọc:
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,5m BVTKTC-HSBCKTKT 8 cọc
2 Dây tiếp địa thép CT3-D16 BVTKTC-HSBCKTKT 41,02 kg
3 Dây nối tiếp địa thép dẹt 50x4 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
4 Dây nối trung tính MBA C95 BVTKTC-HSBCKTKT 20 m
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 26 m
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cọc
BY Vật tư thiết bị khác
1 Bảng điện hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Cáp ngầm 24kV CXV/DSTA 1x70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 90 m
3 Cáp đồng bọc 0,6/1kV CV 25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 20 m
4 Cáp đồng bọc 0,6/1kV CV 240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
5 Cáp đồng bọc 0,6/1kV CV 300mm² BVTKTC-HSBCKTKT 112 m
6 Cáp tín hiệu áp 4 màu 4x4mm² BVTKTC-HSBCKTKT 10 m
7 Cáp tín hiệu dòng 2 màu 2x4mm² BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
8 Đầu cáp ngầm 24kV 1x70mm² (Indoor) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
9 Đầu cáp ngầm 24kV 1x70mm² (Outdoor) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
10 Giá đỡ cáp ngầm lên máy BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Đầu cosse đồng 240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
12 Đầu cosse đồng 300mm² BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
13 Băng quấn silicone BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
14 Bảng nguy hiểm BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bảng
15 Bảng tên trạm BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bảng
16 Nắp che đầu sứ máy biến áp BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
BZ PHẦN XÂY DỰNG
CA Bệ móng máy biến áp 1
1 Đào đất móng trụ, bằng thủ công, rộng >1, sâu <=1, đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 6,09 m3
2 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, sử dụng đất đào có sẵn, K=0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 2,07 m3
3 Vận chuyển đất đào xa 1000m bằng ô tô BVTKTC-HSBCKTKT 4,02 m3
4 Đổ bê tông lót móng M#100 đá 4x6 dày 10cm BVTKTC-HSBCKTKT 0,78 m3
5 Đổ bê tông móng máy M#200 đá 1x2 BVTKTC-HSBCKTKT 1,94 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ XM#75, dày 20cm BVTKTC-HSBCKTKT 0,18 m3
7 Lót vữa XM# 75 dày 3cm tạo độ dốc BVTKTC-HSBCKTKT 2,59 m2
8 Đổ đá 4x6 dày 30cm bệ máy BVTKTC-HSBCKTKT 0,39 m3
9 Trát tường XM# 75 dày 1.5cm BVTKTC-HSBCKTKT 22,11 m2
CB Sản xuất và gia công cốt thép móng gồm:
1 - Cốt thép D <=10 BVTKTC-HSBCKTKT 14,78 kg
2 - Cốt thép D <=18 BVTKTC-HSBCKTKT 175,56 kg
3 Cung cấp thép L50x5 mạ kẽm BVTKTC-HSBCKTKT 27,88 kg
4 Ván khuôn móng máy & hố thu BVTKTC-HSBCKTKT 20,36 m2
5 Sơn sắt 2 chống rỉ +2 lớp sơn bạc BVTKTC-HSBCKTKT 0,7 m2
6 Cung cấp và lắp đặt nhà contener KT(3,3x2x2,4) BVTKTC-HSBCKTKT 1 trọn bộ
CC Bệ móng máy biến áp 2
1 Đào đất móng trụ, bằng thủ công, rộng >1, sâu <=1, đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 6,09 m3
2 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, sử dụng đất đào có sẵn, K=0.9 BVTKTC-HSBCKTKT 2,07 m3
3 Vận chuyển đất đào xa 1000m bằng ô tô BVTKTC-HSBCKTKT 4,02 m3
4 Đổ bê tông lót móng M#100 đá 4x6 dày 10cm BVTKTC-HSBCKTKT 0,78 m3
5 Đổ bê tông móng máy M#200 đá 1x2 BVTKTC-HSBCKTKT 1,94 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ XM#75, dày 20cm BVTKTC-HSBCKTKT 0,18 m3
7 Lót vữa XM# 75 dày 3cm tạo độ dốc BVTKTC-HSBCKTKT 2,59 m2
8 Đổ đá 4x6 dày 30cm bệ máy BVTKTC-HSBCKTKT 0,39 m3
9 Trát tường XM# 75 dày 1.5cm BVTKTC-HSBCKTKT 22,11 m2
CD Sản xuất và gia công cốt thép móng gồm:
1 - Cốt thép D <=10 BVTKTC-HSBCKTKT 14,78 kg
2 - Cốt thép D <=18 BVTKTC-HSBCKTKT 175,56 kg
3 Cung cấp thép L50x5 mạ kẽm BVTKTC-HSBCKTKT 27,88 kg
4 Ván khuôn móng máy & hố thu BVTKTC-HSBCKTKT 20,36 m2
5 Sơn sắt 2 chống rỉ +2 lớp sơn bạc BVTKTC-HSBCKTKT 0,7 m2
6 Cung cấp và lắp đặt nhà contener KT(3,3x2x2,4) BVTKTC-HSBCKTKT 1 trọn bộ
CE HẠNG MỤC: PHẦN THÁO VÀ LẮP TRẠM BIẾN ÁP 1x25kVA
CF PHẦN THIẾT BỊ
1 Tháo MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV - sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Lắp MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Tháo LA 18KV-10kA - sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 Lắp LA 18KV -sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Tháo và lắp Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V)-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Tháo và lắp Điện kế gián tiếp 3 pha 220V-5A đo qua TI - sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Tháo và lắp TI hạ thế 150/5A-sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
CG PHẦN VẬT LIỆU
1 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
2 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
3 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
4 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Tháo và Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
9 Tháo và lắp dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 4 m
10 Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (70mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
11 Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (50mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
12 Tháo và lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
13 Tháo và lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
14 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
15 Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
16 Tháo và lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
CH HẠNG MỤC: PHẦN THÁO VÀ LẮP TRẠM BIẾN ÁP 2x25kVA
CI PHẦN THIẾT BỊ
1 Tháo MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
2 Lắp MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
3 Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Tháo LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Tháo và lắp Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Tháo và lắp Điện kế gián tiếp 3 pha 220V-5A đo qua TI BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Tháo và lắp TI hạ thế 150/5A BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
CJ PHẦN VẬT LIỆU
1 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
2 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
3 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
4 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Tháo và Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
9 Tháo và lắp dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 4 m
10 Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (70mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
11 Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (50mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
12 Tháo và lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
13 Tháo và lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
14 Tháo và lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
15 Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
16 Tháo và lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->