Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nâng cao năng lực cấp điện cho khu du lịch, dịch vụ và đô thị biển Bình Sơn, thành phố Phan Rang-Tháp Chàm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nâng cao năng lực cấp điện cho khu du lịch, dịch vụ và đô thị biển Bình Sơn, thành phố Phan Rang-Tháp Chàm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755178 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn KHCB Tổng công ty cấp và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 07:34:00 đến ngày 2020-08-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,565,119,178 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 113,476,000 VNĐ ((Một trăm mười ba triệu bốn trăm bảy mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| C | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ M14-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m XDM | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ tiếp đất đầu cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| D | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| E | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà đỡ cân đơn 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Đà 2,4 composite | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 0,8m (1 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 4 | Bộ đà néo cuối 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ đà néo kép 2,4m (XIND) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ đà néo kép 2,2m (XIND) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ đà néo N90 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ đà lắp DS | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| F | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| G | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.185 (Lm x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.102,52 | m |
| 2 | Dây ACKP.150 (Lm x 1,02) x 0,554kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 203,6 | kg |
| 3 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Dây CX.50mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 5 | Cáp ngầm Cu/CXV/SEhh/DSTA-24kV - 1x95mm2 (L x 1,01+8*3m lên) | BVTKTC-HSBCKTKT | 117,93 | m |
| 6 | Cáp CV.70mm2-600V (L x 1,01+8m lên) | BVTKTC-HSBCKTKT | 39,31 | m |
| 7 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,0809 | km |
| 8 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACKP-150mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1996 | km |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 11 | Kéo rãi Cáp ngầm Cu/CXV/SEhh/DSTA-24kV - 1x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 93 | m |
| 12 | Kéo rãi cáp ngầm CV.70mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 31 | m |
| H | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | bộ |
| I | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 6 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 7 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 8 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| J | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| K | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Nth-U | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | kẹp WR | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Kẹp Splitbolt cỡ dây ACSR50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 7 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| L | Bộ mở bọc tiếp địa | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 (loại ty) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Mũ chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| M | Phụ kiện | |||
| 1 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 3 | Nối ép WR thích hợp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 4 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/ sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | m |
| 5 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 6 | Ống nối dây Al 150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 7 | Bulon mắc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 8 | Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 9 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Tuýp |
| 10 | Coss ép Cu 95mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 11 | Coss ép Cu 70mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 12 | Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0,18mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 15 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV - 1x95mm² (loại co nguội, kèm phụ kiện) (Outdoor) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 16 | Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - 1x95mm² (loại co nguội, kèm phụ kiện) (T-plug) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 17 | Ống nhựa xoắn TFP Ø105/80 (mương cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 18 | Ống nhựa xoắn TFP Ø50/40 (mương cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 19 | Ống thép fi 90 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 20 | Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 21 | Băng quấn silicone | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 22 | Băng cao su non 50mm x 2,2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 23 | Băng cao su non 50mm x 2,2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 24 | Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 25 | Collier giữ cáp loại I | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 26 | Collier giữ cáp loại II | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 27 | Bình gas mini | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bình |
| 28 | Đèn khò | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 29 | Keo silicon (bịt đầu ống luồn cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 30 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (6m/mốc tròn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤200mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | m |
| 32 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 33 | Lắp bộ giá đỡ đầu cáp ngầm, < 15kg/xà | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| N | Vật tư tháo và lắp lại | |||
| 1 | Tháo và lắp Bộ đà XIND (60,338kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | đà |
| 2 | Tháo và lắp cách điện đứng gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Tháo và lắp cách điện Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Tháo và lắp cách điện treo thủy tinh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| O | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo đà U160 (56,825kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | đà |
| 2 | Tháo bộ đà Composite 2,4m (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | đà |
| 3 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vị trí |
| P | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ DS-1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp DS-1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| Q | Phần cải tạo, nâng cấp | |||
| R | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 2 | Móng trụ M14-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 59 | Móng |
| 3 | Móng trụ 4,4x4,4m (trụ thép sát 14m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 4 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m XDM | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| S | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 59 | Trụ |
| 3 | Trụ tháp sắt NC-14m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| T | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 2 | Bộ đà đỡ lệch 2/3 kép 2,0m | BVTKTC-HSBCKTKT | 167 | Bộ |
| 3 | Bộ đà lắp LTD xa trụ >1m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà đỡ lệch 2/3 kép 2,2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Bộ |
| 5 | Bộ đà tháp U160 -2700mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | Bộ |
| 6 | Bộ đà tháp U160 -2700mm (trụ đôi ngang tuyến) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Bộ |
| U | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO | |||
| V | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.185 (Lm x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11.748,56 | m |
| 2 | Dây ACKP.150 (Lm x 1,02) x 0,554kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 783,77 | kg |
| 3 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,5182 | km |
| 4 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACKP-150mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,387 | km |
| W | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.270 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.270 | bộ |
| X | Bộ cách điện treo 24kV | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 171 | Chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 342 | Cái |
| 3 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 171 | cái |
| 4 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 171 | bộ |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 171 | cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 171 | bộ |
| Y | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 57 | cái |
| Z | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 68 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 68 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 68 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 68 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 68 | cái |
| AA | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 3 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| AB | Bộ mở bọc tiếp địa | |||
| 1 | Kẹp quai 477 (loại ty) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 2 | Mũ chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| AC | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh LTD | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh LTD (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 3 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 132 | Dây |
| 4 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Cái |
| 5 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Cái |
| 6 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/ sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2.620,8 | m |
| 7 | Dây AC.50mm² buộc cổ sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | m |
| 8 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Ống |
| 9 | Ống nối dây Al 150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Ống |
| 10 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 81 | Bộ |
| 11 | Bulon mắc 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 12 | Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | Lắp biển chỉ danh LTD | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| AD | Vật tư tháo và lắp lại | |||
| 1 | Tháo và lắp Bộ đà đỡ lệch 2/3 đơn 2,0m (24,798kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo và lắp Bộ đà đỡ lệch 2/3 kép 2,0m (49,596kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo và lắp Bộ đà composite 2,4 (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Tháo và lắp Bộ đà đỡ đơn cân 2,4m (4 ốp) (30,169kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Tháo và lắp Bộ đà đỡ kép cân 2,4m (4 ốp) (60,338kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo và lắp cách điện đứng gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 7 | Tháo và lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | bộ |
| 8 | Tháo và lắp cách điện treo thủy tinh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 9 | Tháo và lắp dây nhôm trần ACKP 185 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,2319 | km |
| AE | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo bộ đà đơn 2,0m (24,798kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35 | đà |
| 2 | Tháo bộ đà đỡ đơn cân 2,4m (4 ốp) (30,169kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | đà |
| 3 | Tháo bộ thanh chống L50x50x5 1150 (4,288kg/đà x 24 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo bộ thanh chống PL 920 (2,6kg/thanh x 74 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo cách điện đứng gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 307 | bộ |
| 6 | Tháo cách điện treo thủy tinh | BVTKTC-HSBCKTKT | 54 | bộ |
| 7 | Tháo dây nhôm trần ACKP 120 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,0773 | km |
| 8 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | vị trí |
| 9 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| AF | PHẦN THIẾT BỊ CẢI TẠO | |||
| 1 | Bộ LTD 1 pha 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 2 | Lắp LTD 27kV (lắp mới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 3 | Tháo LTD 27kV (hiện hữu - NCx0,5) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp LTD 27kV (hiện hữu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Tháo Bộ FCO 27 kV(Sử dụng lại), ĐGx0,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp Bộ FCO 27 kV(Sử dụng lại) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo Bộ LBFCO 27 kV(Sử dụng lại), ĐGx0,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 8 | Lắp Bộ LBFCO 27 kV(Sử dụng lại) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| AG | LẮP MỚI RECLOSER: | |||
| AH | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện - Công ty Điện lực Ninh Thuận cấp 01 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 3 | Lắp Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AI | Phần vật liệu điện | |||
| AJ | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AK | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,022 | kg |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,612 | kg |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AL | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Boulon 12x100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Boulon 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Boulon 16x40 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 8 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AM | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| AN | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị | |||
| 1 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 2 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 3 | Ống nối dây nhôm 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 4 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 5 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 6 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 8 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 9 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 11 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 13 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 14 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 17 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 18 | Ép nối dây có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | 10 cái |
| AO | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 12 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 13 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 14 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 15 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| AP | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | |||
| 1 | Thanh Inox 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | cuộn |
| 3 | Côdê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Đai ốc cho bulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| AQ | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C.70mm (18m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | kg |
| 3 | Cáp đồng trần C. 25mm2 (15m: đấu vỏ thiết bị, nối đất LA và hệ tiếp đất) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,7 | kg |
| 4 | Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cái |
| 5 | Lông đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 6 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 7 | Ống sắt Ø21 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 8 | Ống nhựa Ø27 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 9 | Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 12 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| AR | * Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ) | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 2 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| AS | THÁO LẮP LBS (di dời): | |||
| AT | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Tháo MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA (NCx0,5)-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện-sử dụng lịa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện (NCx0,5)-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 6 | Tháo Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 7 | Lắp Bộ LA 18kV-10kA -sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 8 | Tháo Bộ LA 18kV-10kA (NCx0,5)-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 9 | Lắp Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (NCx0,5) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AU | Phần vật liệu | |||
| AV | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Tháo và lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AW | Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ | |||
| 1 | Tháo và lắp xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (15,768kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AX | Bộ đà sắt lắp LA cho LBS | |||
| 1 | Tháo và lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (4,906kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AY | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Tháo và lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AZ | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (loại có ty) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Kẹp Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 3 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/25-70): đấu pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cái |
| 4 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 6 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 8 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 9 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 11 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 13 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 14 | Tháo và lắp lại dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 15 | Tháo và lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 17 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt kẹp cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| BA | Bộ cách điện đứng 24kV | |||
| 1 | Tháo lắp cách điện đứng 24kV Pinpost + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| BB | Bảo vệ | |||
| 1 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 2 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 3 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 5 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 8 | Boulon 16x400 VRS (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 9 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 10 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 11 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 12 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| BC | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển | |||
| 1 | Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cái |
| 2 | Lông đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 3 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 4 | Ống nhựa Ø27 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 6 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (25-50/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 8 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| BD | * Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ) | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 2 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| BE | THÁO LẮP REC HIÊN HỮU (di dời): | |||
| BF | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tháo MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA-MBA sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Tháo MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA (NCx0,5)-thiết bị sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Tháo Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (NCx0,5)-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Lắp Bộ LA 18kV-10kA - sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 8 | Tháo Bộ LA 18kV-10kA (NCx0,5)-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 9 | Lắp Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Tháo Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (NCx0,5)-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| BG | Phần vật liệu điện | |||
| BH | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Tháo và lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BI | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến ) | |||
| 1 | Lắp và lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BJ | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Lắp và lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BK | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC)-30 m sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA)-12m sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị-1 bộ sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) -sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cái |
| 6 | Ống nối dây nhôm 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 7 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 9 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 10 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 11 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 12 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 14 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 15 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 16 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 17 | Tháo và lắp dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 18 | Tháo và lắp dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 21 | Ép nối dây có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | mối |
| BL | Bảo vệ | |||
| 1 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 2 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 3 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 5 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 8 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 9 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 10 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 11 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 12 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| BM | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng-sử dụng lại 20m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C.70mm-11 kg sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | kg |
| 3 | Cáp đồng trần C. 25mm215,7 kg-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | kg |
| 4 | Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cái |
| 5 | Lông đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 6 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 7 | Ống sắt Ø21 -12 cái sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 8 | Ống nhựa Ø27 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 9 | Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 12 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| BN | Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ) | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 2 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| BO | THÁO THU HỒI DS | |||
| BP | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tháo Bộ DS 1P-24kV-600A; loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| BQ | Phần vật liệu điện | |||
| BR | Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ đỡ và DS | |||
| 1 | Tháo xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (20,008kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BS | Cáp và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối DS) 18 cái thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-835 (120-240/50-95): đấu pha 9 cái thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cái |
| 3 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/25-70): đấu pha-9 cái-thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cái |
| 4 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ)-6 cái thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cái |
| 5 | Bảng chỉ danh DS (bao gồm khung lắp, dây buộc)-1 bộ thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 6 | Tháo dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 7 | Tháo kẹp cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| BT | HẠNG MỤC: PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 800kvar | |||
| BU | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp III-800kVA 22/0,4kV Amorphous | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Máy |
| 2 | Lắp Máy biến áp III-800kVA 22/0,4kV Amorphous | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Máy |
| 3 | ACB 3P 1200A- 65kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | ACB 3P 2500A- 65kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 5 | Tủ điện DB-Tr2 hạ thế 1 ngăn trong nhà MCCB 1200A + hệ thanh cái (có ngăn nhỏ lắp đo đếm gián tiếp hạ thế) đặt ở khoang hạ thế của trạm kiosk | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Tủ |
| 6 | Tủ RMU 2 lộ vào, 2 lộ ra | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Tủ |
| 7 | TI trung thế 30-60/5A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 8 | TU trung thế 22000/120V | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 9 | Điện kế 3P 380/5A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| BV | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BW | Bộ tiếp đất trạm biến áp: | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cọc |
| 2 | Dây tiếp địa thép CT3-D16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 41,02 | kg |
| 3 | Dây nối tiếp địa thép dẹt 50x4 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 4 | Dây nối trung tính MBA C95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | m |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cọc |
| BX | Bộ tiếp địa đo đếm loại giếng 1 cọc: | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cọc |
| 2 | Dây tiếp địa thép CT3-D16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 41,02 | kg |
| 3 | Dây nối tiếp địa thép dẹt 50x4 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 4 | Dây nối trung tính MBA C95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | m |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cọc |
| BY | Vật tư thiết bị khác | |||
| 1 | Bảng điện hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Cáp ngầm 24kV CXV/DSTA 1x70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 90 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 0,6/1kV CV 25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 0,6/1kV CV 240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc 0,6/1kV CV 300mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 112 | m |
| 6 | Cáp tín hiệu áp 4 màu 4x4mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 7 | Cáp tín hiệu dòng 2 màu 2x4mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 8 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x70mm² (Indoor) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 9 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x70mm² (Outdoor) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp ngầm lên máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Đầu cosse đồng 240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 12 | Đầu cosse đồng 300mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 13 | Băng quấn silicone | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 14 | Bảng nguy hiểm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bảng |
| 15 | Bảng tên trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bảng |
| 16 | Nắp che đầu sứ máy biến áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| BZ | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| CA | Bệ móng máy biến áp 1 | |||
| 1 | Đào đất móng trụ, bằng thủ công, rộng >1, sâu <=1, đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,09 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, sử dụng đất đào có sẵn, K=0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,07 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào xa 1000m bằng ô tô | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,02 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng M#100 đá 4x6 dày 10cm | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,78 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng máy M#200 đá 1x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,94 | m3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch thẻ XM#75, dày 20cm | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,18 | m3 |
| 7 | Lót vữa XM# 75 dày 3cm tạo độ dốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,59 | m2 |
| 8 | Đổ đá 4x6 dày 30cm bệ máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,39 | m3 |
| 9 | Trát tường XM# 75 dày 1.5cm | BVTKTC-HSBCKTKT | 22,11 | m2 |
| CB | Sản xuất và gia công cốt thép móng gồm: | |||
| 1 | - Cốt thép D <=10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,78 | kg |
| 2 | - Cốt thép D <=18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 175,56 | kg |
| 3 | Cung cấp thép L50x5 mạ kẽm | BVTKTC-HSBCKTKT | 27,88 | kg |
| 4 | Ván khuôn móng máy & hố thu | BVTKTC-HSBCKTKT | 20,36 | m2 |
| 5 | Sơn sắt 2 chống rỉ +2 lớp sơn bạc | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7 | m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt nhà contener KT(3,3x2x2,4) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| CC | Bệ móng máy biến áp 2 | |||
| 1 | Đào đất móng trụ, bằng thủ công, rộng >1, sâu <=1, đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,09 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, sử dụng đất đào có sẵn, K=0.9 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,07 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào xa 1000m bằng ô tô | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,02 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng M#100 đá 4x6 dày 10cm | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,78 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng máy M#200 đá 1x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,94 | m3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch thẻ XM#75, dày 20cm | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,18 | m3 |
| 7 | Lót vữa XM# 75 dày 3cm tạo độ dốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,59 | m2 |
| 8 | Đổ đá 4x6 dày 30cm bệ máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,39 | m3 |
| 9 | Trát tường XM# 75 dày 1.5cm | BVTKTC-HSBCKTKT | 22,11 | m2 |
| CD | Sản xuất và gia công cốt thép móng gồm: | |||
| 1 | - Cốt thép D <=10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,78 | kg |
| 2 | - Cốt thép D <=18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 175,56 | kg |
| 3 | Cung cấp thép L50x5 mạ kẽm | BVTKTC-HSBCKTKT | 27,88 | kg |
| 4 | Ván khuôn móng máy & hố thu | BVTKTC-HSBCKTKT | 20,36 | m2 |
| 5 | Sơn sắt 2 chống rỉ +2 lớp sơn bạc | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7 | m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt nhà contener KT(3,3x2x2,4) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| CE | HẠNG MỤC: PHẦN THÁO VÀ LẮP TRẠM BIẾN ÁP 1x25kVA | |||
| CF | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV - sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo LA 18KV-10kA - sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV -sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Tháo và lắp Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V)-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Tháo và lắp Điện kế gián tiếp 3 pha 220V-5A đo qua TI - sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Tháo và lắp TI hạ thế 150/5A-sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| CG | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 2 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 3 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Tháo và Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 9 | Tháo và lắp dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 10 | Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (70mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 11 | Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (50mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 12 | Tháo và lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Tháo và lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 15 | Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 16 | Tháo và lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| CH | HẠNG MỤC: PHẦN THÁO VÀ LẮP TRẠM BIẾN ÁP 2x25kVA | |||
| CI | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 3 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Tháo và lắp Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Tháo và lắp Điện kế gián tiếp 3 pha 220V-5A đo qua TI | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Tháo và lắp TI hạ thế 150/5A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| CJ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 2 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 3 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Tháo và Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 9 | Tháo và lắp dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 10 | Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (70mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 11 | Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (50mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 12 | Tháo và lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Tháo và lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo và lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 15 | Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 16 | Tháo và lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi