Gói thầu: thi công xây dựng công trình đường giao thông + cầu bản Pá Kìm, xã Chiềng Muôn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200764370-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường La
Tên gói thầu thi công xây dựng công trình đường giao thông + cầu bản Pá Kìm, xã Chiềng Muôn
Số hiệu KHLCNT 20200748815
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 10:27:00 đến ngày 2020-08-03 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,282,284,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,893 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,3294 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,9661 100m3
4 Đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1029 100m3
5 Đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0161 100m3
6 Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1887 100m3
7 Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3473 100m3
8 Đào rãnh, máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5044 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6735 100m3
10 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7776 100m3
11 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 rọ
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8861 100m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6864 100m3
3 Cày xới dưới khuôn lu nèn bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8282 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5251 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5207 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0868 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 978,1 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4484 100m2
9 Nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 604,8 kg
10 Gỗ đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,023 m3
C CỐNG TRÒN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8076 100m3
2 Đào xúc đất khơi thông lòng rãnh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7809 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2784 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4563 100m3
5 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,51 m3
6 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,68 m3
7 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,52 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,068 tấn
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,648 100m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,97 m2
11 Vữa chèn ống cống mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,34 m3
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,29 m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cấu kiện
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,58 m3
D CẦU BẢN CỌC 51 - KM1+366.92
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,918 100m3
2 Đắp trả móng tường cánh, sân cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9272 100m3
3 Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,58 m3
4 Bê tông lan can đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,52 m3
5 BTXM M300 hạt mịn tạo dốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,19 m3
6 BTCT mác 300 - bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 m3
7 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,89 m3
8 BTCT giằng chống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,54 m3
9 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,52 m3
10 Bê tông tường cánh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,49 m3
11 Bê tông thân mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,18 m3
12 Đá hộc xây lòng cống, sân cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,89 m3
13 Đá hộc xây vữa XM mác 100 chân khay lòng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,66 m3
14 Đệm đá hỗn hợp thân cầu bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0298 100m3
15 Đệm đá hỗn hợp bản vượt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0816 100m3
16 Ván khuôn thép bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2015 100m2
17 Ván khuôn gỗ lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0993 100m2
18 Ván khuôn thép bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,064 100m2
19 Ván khuôn gỗ mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0799 100m2
20 Ván khuôn gỗ thanh chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,054 100m2
21 Ván khuôn gỗ tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7615 100m2
22 Ván khuôn gỗ móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2441 100m2
23 Ván khuôn gỗ móng mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m2
24 Ván khuôn gỗ thân mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8804 100m2
25 Thép f8 bản mặt cầu,lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1433 tấn
26 Thép f10 bản mặt cầu,lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,149 tấn
27 Thép f18 bản mặt cầu,lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,385 tấn
28 Thép f8 bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1305 tấn
29 Thép f12 bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2653 tấn
30 Thép f8 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0749 tấn
31 Thép f20 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0473 tấn
32 Thép f8 thanh chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0152 tấn
33 Thép f12 thanh chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0426 tấn
34 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,88 m3
35 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 rọ
36 Tay vịn thép ống D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,86 kg
37 Thép bản dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,92 kg
38 Thép bản dày 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,09 kg
39 Bu lông neo f22 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
40 Khoan lỗ cắm thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 1 lỗ khoan
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,62 m2
42 Đường hàn h=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,88 m
43 Đường hàn h=4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,82 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->