Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200765759-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Tân Hồng
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200745316
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 130 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 08:01:00 đến ngày 2020-08-04 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,509,367,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng Chương V E-HSMT 11 công
2 Tháo dỡ quạt trần Chương V E-HSMT 48 cái
3 Tháo dỡ các loại bóng đèn ống dài 1.2m loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
4 Tháo dỡ các loại bóng đèn ống dài 1.2m loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 48 bộ
5 Tháo dỡ các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V E-HSMT 11 bộ
6 Tháo dỡ hộp Aptomat Chương V E-HSMT 9 hộp
7 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 102,234 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V E-HSMT 18,186 m2
9 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 380,4082 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 559,8996 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 36,6336 m2
12 Phá lớp vữa trát granito Chương V E-HSMT 43,9244 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V E-HSMT 188,5694 m2
14 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V E-HSMT 57,8408 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 482,5542 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V E-HSMT 1.014,582 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V E-HSMT 83,6028 m2
18 Phá lớp vữa trát cột, trụ trong nhà Chương V E-HSMT 145,9359 m2
19 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 72,858 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 629,6922 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 78,2492 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V E-HSMT 154,7438 m2
23 Tháo dỡ kính chièu dày kính <=7mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ Chương V E-HSMT 76,45 1m2
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 5,1656 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 1,1123 m3
26 Đào xúc đất , đất cấp II Chương V E-HSMT 0,6611 100m3
27 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,747 100m3
28 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,7443 m3
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,1731 m3
30 Mua inox 304 thép hộp 20x20x1.5mm làm lan can Chương V E-HSMT 96,2788 Kg
31 Mua inox 304 thép ống D60x1.5mm làm lan can Chương V E-HSMT 112,0038 Kg
32 Gia công lan can inox Chương V E-HSMT 0,2032 tấn
33 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 13,3224 m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0685 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 6mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0209 tấn
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1054 100m2
37 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,0727 m3
38 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 22,5408 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 519,1878 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1.059,8812 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 86,048 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 83,6028 m2
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 73,0587 m2
44 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 1.059,8812 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 733,4009 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.793,2821 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 669,983 m2
48 Láng granitô cầu thang Chương V E-HSMT 43,9244 m2
49 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 87,04 m
50 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 559,5828 m2
51 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch thẻ 60x240 Chương V E-HSMT 36,6336 m2
52 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch =120x600mm Chương V E-HSMT 32,2176 m2
53 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 57,8408 m2
54 Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. Chương V E-HSMT 112,2792 kg
55 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 74,8528 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 409,12 m
57 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 168,986 m
58 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,768 m
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 188,5694 m2
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 3,8041 100m2
61 Tôn úp nóc, úp góc hồi mái, dày 0.45mm Chương V E-HSMT 75,27 m
62 Cắt và lắp kính chièu dày kính <=7mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ Chương V E-HSMT 76,45 1m2
63 Kính an toàn 3 lớp 6.38 màu trắng Chương V E-HSMT 76,45 m2
64 Nep phào cửa gỗ lim Nam phi KT=10x40 Chương V E-HSMT 237,54 m
65 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 85,947 m2 cấu kiện
66 Lắp dựng Nẹp phào cửa Chương V E-HSMT 237,54 m
67 Vách kính cố định hệ TK800, dùng kính trắng dán 2 lớp 6.38mm Chương V E-HSMT 18,186 m2
68 Sơn gỗ 3 nước Chương V E-HSMT 154,7438 m2
69 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V E-HSMT 8 cái
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT 0,68 100m
71 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V E-HSMT 16 cái
72 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, chếch 90mm Chương V E-HSMT 16 cái
73 Đai giữ ống D90 Chương V E-HSMT 97 cái
74 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường Chương V E-HSMT 4 máy
75 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện = 200Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
76 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện = 100Ampe Chương V E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 50Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 32Ampe Chương V E-HSMT 3 cái
79 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 20Ampe Chương V E-HSMT 3 cái
80 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 20Ampe Chương V E-HSMT 11 cái
81 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 16Ampe Chương V E-HSMT 11 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V E-HSMT 130 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 20 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 18 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 120 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 715 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 250 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 900 m
89 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =34mm Chương V E-HSMT 200 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =27mm Chương V E-HSMT 1.820 m
91 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 48 bộ
93 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V E-HSMT 10 bộ
94 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ Chương V E-HSMT 1 bộ
95 Vệ sinh quạt trần (bôi dầu, lau quạt) Chương V E-HSMT 32 bộ
96 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT 32 cái
97 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 13 cái
98 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 3 cái
99 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 3 cái
100 Lắp đặt công tắc xoay chiều - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 55 cái
102 Hộp tủ điện tổng 400x300x200 Chương V E-HSMT 2 cái
103 Hộp tủ điện tổng 300x200x150 Chương V E-HSMT 7 cái
104 Đế âm nhựa chống cháy Chương V E-HSMT 152 cái
105 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 60x80mm Chương V E-HSMT 9 hộp
106 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 4 sứ Chương V E-HSMT 1 sứ
107 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2 m3
108 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây đồng D8mm Chương V E-HSMT 10 m
109 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 1 cọc
110 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V E-HSMT 0,2 m3
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 6,5867 100m2
112 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 60x80mm Chương V E-HSMT 6 hộp
113 Hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180mm Chương V E-HSMT 6 hộp
114 Bình bột MFZ8 (BC) (8kg) Chương V E-HSMT 12 bình
115 Bộ tiêu lệnh chữa cháy (4 chiếc/bộ) Chương V E-HSMT 2 bộ
116 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc Chương V E-HSMT 97,92 m
117 Công tác xử lý tường, phần móng công trình Chương V E-HSMT 85,3464 m2
118 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V E-HSMT 55 m
119 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V E-HSMT 3 cái
120 Cầu sứ chân kim thu Chương V E-HSMT 3 cái
121 Thí nghiệm đo điện trở đất Chương V E-HSMT 1 lần
122 Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng Chương V E-HSMT 15 công
123 Tháo dỡ Quạt trần Chương V E-HSMT 16 cái
124 Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
125 Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 31 bộ
126 Tháo dỡ đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V E-HSMT 13 bộ
127 Tháo dỡ hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 800x800mm Chương V E-HSMT 15 hộp
128 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Chương V E-HSMT 3 cái
129 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V E-HSMT 4 cái
130 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
131 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V E-HSMT 2 bộ
132 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V E-HSMT 8 bộ
133 Tháo dỡ gương soi Chương V E-HSMT 2 bộ
134 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 106,018 m2
135 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V E-HSMT 15,51 m2
136 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 9,126 m2
137 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 326,5275 m2
138 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 460,5844 m2
139 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 34,2334 m2
140 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 9,462 m3
141 Phá lớp vữa trát Granito bậc Chương V E-HSMT 41,6862 m2
142 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V E-HSMT 156,6936 m2
143 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V E-HSMT 97,92 m2
144 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V E-HSMT 555,813 m2
145 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V E-HSMT 1.290,404 m2
146 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà Chương V E-HSMT 33,193 m2
147 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà Chương V E-HSMT 22,9 m2
148 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà Chương V E-HSMT 429,4081 m2
149 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà Chương V E-HSMT 69,9476 m2
150 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V E-HSMT 238,3906 m2
151 Cắt và lắp kính chièu dày kính <=7mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ Chương V E-HSMT 18,6778 1m2
152 Đào xúc đất , đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,5398 100m3
153 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,61 100m3
154 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km , đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,61 100m3
155 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,6698 m3
156 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,1596 m3
157 Mua inox 304 thép hộp 20x20x1.5mm làm lan can Chương V E-HSMT 96,2788 Kg
158 Mua inox 304 thép ống D60x1.5mm làm lan can Chương V E-HSMT 110,6256 Kg
159 Gia công lan can inox Chương V E-HSMT 0,2018 tấn
160 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 13,2024 m2
161 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0678 tấn
162 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 6mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0206 tấn
163 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1042 100m2
164 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,0595 m3
165 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 22,2528 m2
166 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 474,8418 m2
167 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1.203,6451 m2
168 Trát trần, vữa XM mác 75 trong nhà Chương V E-HSMT 22,9 m2
169 Trát trần, vữa XM mác 75 ngoài nhà Chương V E-HSMT 33,193 m2
170 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 50,37 m2
171 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 118,5084 m2
172 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 1.203,6451 m2
173 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 468,4993 m2
174 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.671,9644 m2
175 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 628,3524 m2
176 Láng granitô cầu thang Chương V E-HSMT 41,6862 m2
177 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 84,13 m
178 Lát nền, sàn, kích thước gạch KT=600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 444,9764 m2
179 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 16,92 m2
180 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x450, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 44,646 m2
181 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch thẻ 60x240mm Chương V E-HSMT 30,6012 m2
182 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch =120x600mm Chương V E-HSMT 32,6148 m2
183 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 54,4136 m2
184 Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. Chương V E-HSMT 105,6264 kg
185 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 70,4176 m2
186 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 431,232 m
187 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 104,32 m
188 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 33,786 m
189 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 158,063 m2
190 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 3,2653 100m2
191 Tôn úp nóc, úp góc hồi mái, dày 0.45mm Chương V E-HSMT 92,198 m
192 Cắt và lắp kính chièu dày kính <=7mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ Chương V E-HSMT 18,6778 1m2
193 Kính an toàn 3 lớp 6.38 màu trắng Chương V E-HSMT 18,6778 m2
194 Cửa sổ lùa hệ TK802 dùng kính trắng 6.38mm Chương V E-HSMT 33,3 m2
195 Vách kính cố định hệ TK80, dùng kính trắng dán 2 lớp 6.38mm Chương V E-HSMT 15,51 m2
196 Nep phào cửa gỗ lim Nam phi KT=10x40 Chương V E-HSMT 262,54 m
197 Lắp dựng Nẹp phào cửa Chương V E-HSMT 262,54 m
198 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 95,3864 m2 cấu kiện
199 Sơn gỗ 3 nước Chương V E-HSMT 238,3906 m2
200 Tấm compac nhà vệ sinh Chương V E-HSMT 3,74 m2
201 Hệ trần nhôm Lay-in 600x600, độ dày nhôm 0.6mm Chương V E-HSMT 9,126 m2
202 Hệ trần nhôm Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0.6mm Chương V E-HSMT 140,5696 m2
203 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V E-HSMT 8 cái
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT 0,48 100m
205 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V E-HSMT 16 cái
206 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V E-HSMT 16 cái
207 Đai giữ ống D90 Chương V E-HSMT 88 cái
208 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường Chương V E-HSMT 7 máy
209 Lắp đặt các đèn âm trần KT=600x600mm Chương V E-HSMT 36 bộ
210 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện = 200Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
211 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện = 100Ampe Chương V E-HSMT 2 cái
212 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 32Ampe Chương V E-HSMT 3 cái
213 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện =20Ampe Chương V E-HSMT 8 cái
214 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20Ampe Chương V E-HSMT 14 cái
215 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện =16Ampe Chương V E-HSMT 13 cái
216 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =34mm Chương V E-HSMT 600 m
217 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =27mm Chương V E-HSMT 1.330 m
218 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V E-HSMT 150 m
219 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 20 m
220 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 170 m
221 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 560 m
222 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 370 m
223 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 950 m
224 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
225 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 17 bộ
226 Ty ren răng D6 Chương V E-HSMT 68 cái
227 Bu lông M6 Chương V E-HSMT 68 cái
228 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V E-HSMT 15 bộ
229 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ Chương V E-HSMT 1 bộ
230 Vệ sinh quạt trần (bôi dầu, lau) Chương V E-HSMT 16 cái
231 Vệ sinh quạt treo tường (bôi dầu, lau) Chương V E-HSMT 4 cái
232 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT 16 cái
233 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V E-HSMT 4 cái
234 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 18 cái
235 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 3 cái
236 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 6 cái
237 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc xoay chiều Chương V E-HSMT 2 cái
238 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 75 cái
239 Gia công hộp tủ điện tổng 400x300x200 Chương V E-HSMT 2 cái
240 Gia công hộp tủ điện tổng 300x200x150 Chương V E-HSMT 12 cái
241 Gia công lắp đặt hệ thống tủ điện tổng Chương V E-HSMT 1 bộ
242 Đế âm nhựa chống cháy Chương V E-HSMT 171 cái
243 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 60x80mm Chương V E-HSMT 14 hộp
244 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 4 sứ Chương V E-HSMT 1 sứ
245 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2 m3
246 Kéo rải dây chống sét dưới đất , dây đồng loại M50mm2 Chương V E-HSMT 10 m
247 Gia công và đóng cọc tiếp địa tủ điện tổng Chương V E-HSMT 1 cọc
248 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 0,2 m3
249 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V E-HSMT 6,6601 100m2
250 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
251 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT 3 bộ
252 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 3 cái
253 Lắp đặt hộp đựng xà bộng Chương V E-HSMT 3 cái
254 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 3 cái
255 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 3 bộ
256 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi xí bệt Chương V E-HSMT 3 bộ
257 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 5 bộ
258 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, Chương V E-HSMT 0,06 100m
259 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
260 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, Chương V E-HSMT 0,1 100m
261 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V E-HSMT 1 100m
262 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm Chương V E-HSMT 16 cái
263 Kép ren D21 Chương V E-HSMT 16 cái
264 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm Chương V E-HSMT 14 cái
265 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm Chương V E-HSMT 10 cái
266 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm. Chương V E-HSMT 3 cái
267 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25 mm Chương V E-HSMT 10 cái
268 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20x32mm Chương V E-HSMT 18 cái
269 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm Chương V E-HSMT 9 cái
270 Lắp cút ren, đường kính van 20mm Chương V E-HSMT 14 cái
271 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Chương V E-HSMT 1 cái
272 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
273 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
274 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT 0,17 100m
275 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Chương V E-HSMT 0,03 100m
276 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
277 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V E-HSMT 6 cái
278 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Chương V E-HSMT 12 cái
279 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V E-HSMT 9 cái
280 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Chương V E-HSMT 3 cái
281 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm Chương V E-HSMT 3 cái
282 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Chương V E-HSMT 6 cái
283 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90x42mm Chương V E-HSMT 3 cái
284 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Chương V E-HSMT 6 cái
285 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 60x80mm Chương V E-HSMT 6 hộp
286 Hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180mm Chương V E-HSMT 6 hộp
287 Bình bột MFZ8 (BC) (8kg) Chương V E-HSMT 12 bình
288 Bộ tiêu lệnh chữa cháy (4 chiếc/bộ) Chương V E-HSMT 2 bộ
289 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc Chương V E-HSMT 92,96 m
290 Công tác xử lý tường, phần móng công trình Chương V E-HSMT 74,385 m2
291 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 6,0406 100m2
292 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V E-HSMT 53 m
293 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V E-HSMT 3 cái
294 Cầu sứ chân kim thu Chương V E-HSMT 3 cái
295 Thí nghiệm đo điện trở đất Chương V E-HSMT 1 lần
296 Điều hòa 18000BTU 1 chiều (inverter) Chương V E-HSMT 4 bộ
297 Điều hòa 12000BTU 1 chiều (inverter) Chương V E-HSMT 7 bộ
298 Thiết bị ống đồng + phụ kiện điều hòa (ống đồng, dây điện, ống thoát nước....) Chương V E-HSMT 11 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->