Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Tân Hồng |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745316 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 08:01:00 đến ngày 2020-08-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,509,367,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng | Chương V E-HSMT | 11 | công |
| 2 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 3 | Tháo dỡ các loại bóng đèn ống dài 1.2m loại hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ các loại bóng đèn ống dài 1.2m loại hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ hộp Aptomat | Chương V E-HSMT | 9 | hộp |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 102,234 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V E-HSMT | 18,186 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 380,4082 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 559,8996 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 36,6336 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát granito | Chương V E-HSMT | 43,9244 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V E-HSMT | 188,5694 | m2 |
| 14 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT | 57,8408 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 482,5542 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V E-HSMT | 1.014,582 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 83,6028 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát cột, trụ trong nhà | Chương V E-HSMT | 145,9359 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 72,858 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 629,6922 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 78,2492 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V E-HSMT | 154,7438 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ kính chièu dày kính <=7mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ | Chương V E-HSMT | 76,45 | 1m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 5,1656 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,1123 | m3 |
| 26 | Đào xúc đất , đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,6611 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,747 | 100m3 |
| 28 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,7443 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,1731 | m3 |
| 30 | Mua inox 304 thép hộp 20x20x1.5mm làm lan can | Chương V E-HSMT | 96,2788 | Kg |
| 31 | Mua inox 304 thép ống D60x1.5mm làm lan can | Chương V E-HSMT | 112,0038 | Kg |
| 32 | Gia công lan can inox | Chương V E-HSMT | 0,2032 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 13,3224 | m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0685 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 6mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0209 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1054 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,0727 | m3 |
| 38 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 22,5408 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 519,1878 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 1.059,8812 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 86,048 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 83,6028 | m2 |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 73,0587 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 1.059,8812 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 733,4009 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.793,2821 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 669,983 | m2 |
| 48 | Láng granitô cầu thang | Chương V E-HSMT | 43,9244 | m2 |
| 49 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 87,04 | m |
| 50 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 559,5828 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch thẻ 60x240 | Chương V E-HSMT | 36,6336 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch =120x600mm | Chương V E-HSMT | 32,2176 | m2 |
| 53 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 57,8408 | m2 |
| 54 | Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. | Chương V E-HSMT | 112,2792 | kg |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 74,8528 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 409,12 | m |
| 57 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 168,986 | m |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,768 | m |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 188,5694 | m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 3,8041 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc, úp góc hồi mái, dày 0.45mm | Chương V E-HSMT | 75,27 | m |
| 62 | Cắt và lắp kính chièu dày kính <=7mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ | Chương V E-HSMT | 76,45 | 1m2 |
| 63 | Kính an toàn 3 lớp 6.38 màu trắng | Chương V E-HSMT | 76,45 | m2 |
| 64 | Nep phào cửa gỗ lim Nam phi KT=10x40 | Chương V E-HSMT | 237,54 | m |
| 65 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 85,947 | m2 cấu kiện |
| 66 | Lắp dựng Nẹp phào cửa | Chương V E-HSMT | 237,54 | m |
| 67 | Vách kính cố định hệ TK800, dùng kính trắng dán 2 lớp 6.38mm | Chương V E-HSMT | 18,186 | m2 |
| 68 | Sơn gỗ 3 nước | Chương V E-HSMT | 154,7438 | m2 |
| 69 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 72 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, chếch 90mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 73 | Đai giữ ống D90 | Chương V E-HSMT | 97 | cái |
| 74 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Chương V E-HSMT | 4 | máy |
| 75 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện = 200Ampe | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện = 100Ampe | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 50Ampe | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 32Ampe | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 20Ampe | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 20Ampe | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 16Ampe | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 715 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 900 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =34mm | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =27mm | Chương V E-HSMT | 1.820 | m |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 93 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Vệ sinh quạt trần (bôi dầu, lau quạt) | Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc xoay chiều - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 55 | cái |
| 102 | Hộp tủ điện tổng 400x300x200 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Hộp tủ điện tổng 300x200x150 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 104 | Đế âm nhựa chống cháy | Chương V E-HSMT | 152 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 60x80mm | Chương V E-HSMT | 9 | hộp |
| 106 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 4 sứ | Chương V E-HSMT | 1 | sứ |
| 107 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 108 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây đồng D8mm | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 109 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 110 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V E-HSMT | 6,5867 | 100m2 |
| 112 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 60x80mm | Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 113 | Hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180mm | Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 114 | Bình bột MFZ8 (BC) (8kg) | Chương V E-HSMT | 12 | bình |
| 115 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 116 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc | Chương V E-HSMT | 97,92 | m |
| 117 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Chương V E-HSMT | 85,3464 | m2 |
| 118 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 119 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 120 | Cầu sứ chân kim thu | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Thí nghiệm đo điện trở đất | Chương V E-HSMT | 1 | lần |
| 122 | Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng | Chương V E-HSMT | 15 | công |
| 123 | Tháo dỡ Quạt trần | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 124 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 125 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 31 | bộ |
| 126 | Tháo dỡ đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 127 | Tháo dỡ hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 800x800mm | Chương V E-HSMT | 15 | hộp |
| 128 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 130 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 131 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 132 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 133 | Tháo dỡ gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 134 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 106,018 | m2 |
| 135 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V E-HSMT | 15,51 | m2 |
| 136 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 9,126 | m2 |
| 137 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 326,5275 | m2 |
| 138 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 460,5844 | m2 |
| 139 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 34,2334 | m2 |
| 140 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 9,462 | m3 |
| 141 | Phá lớp vữa trát Granito bậc | Chương V E-HSMT | 41,6862 | m2 |
| 142 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V E-HSMT | 156,6936 | m2 |
| 143 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT | 97,92 | m2 |
| 144 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 555,813 | m2 |
| 145 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V E-HSMT | 1.290,404 | m2 |
| 146 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 33,193 | m2 |
| 147 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 22,9 | m2 |
| 148 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 429,4081 | m2 |
| 149 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 69,9476 | m2 |
| 150 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V E-HSMT | 238,3906 | m2 |
| 151 | Cắt và lắp kính chièu dày kính <=7mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ | Chương V E-HSMT | 18,6778 | 1m2 |
| 152 | Đào xúc đất , đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,5398 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,61 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km , đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,61 | 100m3 |
| 155 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,6698 | m3 |
| 156 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,1596 | m3 |
| 157 | Mua inox 304 thép hộp 20x20x1.5mm làm lan can | Chương V E-HSMT | 96,2788 | Kg |
| 158 | Mua inox 304 thép ống D60x1.5mm làm lan can | Chương V E-HSMT | 110,6256 | Kg |
| 159 | Gia công lan can inox | Chương V E-HSMT | 0,2018 | tấn |
| 160 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 13,2024 | m2 |
| 161 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0678 | tấn |
| 162 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 6mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0206 | tấn |
| 163 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1042 | 100m2 |
| 164 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,0595 | m3 |
| 165 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 22,2528 | m2 |
| 166 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 474,8418 | m2 |
| 167 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 1.203,6451 | m2 |
| 168 | Trát trần, vữa XM mác 75 trong nhà | Chương V E-HSMT | 22,9 | m2 |
| 169 | Trát trần, vữa XM mác 75 ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 33,193 | m2 |
| 170 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 50,37 | m2 |
| 171 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 118,5084 | m2 |
| 172 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 1.203,6451 | m2 |
| 173 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 468,4993 | m2 |
| 174 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.671,9644 | m2 |
| 175 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 628,3524 | m2 |
| 176 | Láng granitô cầu thang | Chương V E-HSMT | 41,6862 | m2 |
| 177 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 84,13 | m |
| 178 | Lát nền, sàn, kích thước gạch KT=600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 444,9764 | m2 |
| 179 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 16,92 | m2 |
| 180 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 44,646 | m2 |
| 181 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch thẻ 60x240mm | Chương V E-HSMT | 30,6012 | m2 |
| 182 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch =120x600mm | Chương V E-HSMT | 32,6148 | m2 |
| 183 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 54,4136 | m2 |
| 184 | Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. | Chương V E-HSMT | 105,6264 | kg |
| 185 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 70,4176 | m2 |
| 186 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 431,232 | m |
| 187 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 104,32 | m |
| 188 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 33,786 | m |
| 189 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V E-HSMT | 158,063 | m2 |
| 190 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 3,2653 | 100m2 |
| 191 | Tôn úp nóc, úp góc hồi mái, dày 0.45mm | Chương V E-HSMT | 92,198 | m |
| 192 | Cắt và lắp kính chièu dày kính <=7mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ | Chương V E-HSMT | 18,6778 | 1m2 |
| 193 | Kính an toàn 3 lớp 6.38 màu trắng | Chương V E-HSMT | 18,6778 | m2 |
| 194 | Cửa sổ lùa hệ TK802 dùng kính trắng 6.38mm | Chương V E-HSMT | 33,3 | m2 |
| 195 | Vách kính cố định hệ TK80, dùng kính trắng dán 2 lớp 6.38mm | Chương V E-HSMT | 15,51 | m2 |
| 196 | Nep phào cửa gỗ lim Nam phi KT=10x40 | Chương V E-HSMT | 262,54 | m |
| 197 | Lắp dựng Nẹp phào cửa | Chương V E-HSMT | 262,54 | m |
| 198 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 95,3864 | m2 cấu kiện |
| 199 | Sơn gỗ 3 nước | Chương V E-HSMT | 238,3906 | m2 |
| 200 | Tấm compac nhà vệ sinh | Chương V E-HSMT | 3,74 | m2 |
| 201 | Hệ trần nhôm Lay-in 600x600, độ dày nhôm 0.6mm | Chương V E-HSMT | 9,126 | m2 |
| 202 | Hệ trần nhôm Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0.6mm | Chương V E-HSMT | 140,5696 | m2 |
| 203 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 205 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 206 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 207 | Đai giữ ống D90 | Chương V E-HSMT | 88 | cái |
| 208 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Chương V E-HSMT | 7 | máy |
| 209 | Lắp đặt các đèn âm trần KT=600x600mm | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 210 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện = 200Ampe | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện = 100Ampe | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện = 32Ampe | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện =20Ampe | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20Ampe | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 215 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện =16Ampe | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =34mm | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =27mm | Chương V E-HSMT | 1.330 | m |
| 218 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 219 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 220 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 170 | m |
| 221 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 560 | m |
| 222 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 370 | m |
| 223 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 950 | m |
| 224 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 225 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 226 | Ty ren răng D6 | Chương V E-HSMT | 68 | cái |
| 227 | Bu lông M6 | Chương V E-HSMT | 68 | cái |
| 228 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V E-HSMT | 15 | bộ |
| 229 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 230 | Vệ sinh quạt trần (bôi dầu, lau) | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 231 | Vệ sinh quạt treo tường (bôi dầu, lau) | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 232 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 233 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 234 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 235 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 236 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 237 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc xoay chiều | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 75 | cái |
| 239 | Gia công hộp tủ điện tổng 400x300x200 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 240 | Gia công hộp tủ điện tổng 300x200x150 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 241 | Gia công lắp đặt hệ thống tủ điện tổng | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 242 | Đế âm nhựa chống cháy | Chương V E-HSMT | 171 | cái |
| 243 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 60x80mm | Chương V E-HSMT | 14 | hộp |
| 244 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 4 sứ | Chương V E-HSMT | 1 | sứ |
| 245 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 246 | Kéo rải dây chống sét dưới đất , dây đồng loại M50mm2 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 247 | Gia công và đóng cọc tiếp địa tủ điện tổng | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 248 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 249 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 6,6601 | 100m2 |
| 250 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 251 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 252 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 253 | Lắp đặt hộp đựng xà bộng | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 254 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 255 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 256 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi xí bệt | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 257 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | 100m |
| 262 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 263 | Kép ren D21 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 264 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 265 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 266 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm. | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 267 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25 mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 268 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20x32mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 269 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 270 | Lắp cút ren, đường kính van 20mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 271 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 272 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 275 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 277 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 278 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 279 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 280 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 281 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 282 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 283 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90x42mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 284 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 285 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 60x80mm | Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 286 | Hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180mm | Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 287 | Bình bột MFZ8 (BC) (8kg) | Chương V E-HSMT | 12 | bình |
| 288 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 289 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc | Chương V E-HSMT | 92,96 | m |
| 290 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Chương V E-HSMT | 74,385 | m2 |
| 291 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V E-HSMT | 6,0406 | 100m2 |
| 292 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Chương V E-HSMT | 53 | m |
| 293 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 294 | Cầu sứ chân kim thu | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 295 | Thí nghiệm đo điện trở đất | Chương V E-HSMT | 1 | lần |
| 296 | Điều hòa 18000BTU 1 chiều (inverter) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 297 | Điều hòa 12000BTU 1 chiều (inverter) | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 298 | Thiết bị ống đồng + phụ kiện điều hòa (ống đồng, dây điện, ống thoát nước....) | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi