Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Xây dựng các phòng học thuộc Đề án mầm non 05 tuổi trên địa bàn huyện Duyên Hải
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Duyên Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Xây dựng các phòng học thuộc Đề án mầm non 05 tuổi trên địa bàn huyện Duyên Hải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200157856 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 15:28:00 đến ngày 2020-08-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,122,208,014 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,833,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu tám trăm ba mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG MỚI KHỐI 06 PHÒNG HỌC TRƯỜNG MẪU GIÁO ĐÔN CHÂU | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,391 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,9215 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0506 | M3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3537 | M3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,1849 | M3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0135 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8445 | M3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0443 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8046 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0408 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6423 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1972 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9077 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9667 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1959 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7126 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3836 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6062 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7741 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3185 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3031 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7672 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0919 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2417 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2877 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2955 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8006 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,423 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3559 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1934 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5307 | tấn |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3535 | 100m3 |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,444 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,8187 | m3 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6816 | m3 |
| 37 | Tấm nhựa Nilon mỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2474 | 100m2 |
| 38 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9242 | m3 |
| 39 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5818 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1763 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,9631 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,452 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,3039 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,9806 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 465,314 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 872,7866 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,5714 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 618,14 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471,25 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,784 | m2 |
| 51 | Quét Vinkems chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,78 | m2 |
| 52 | Đắp vữa XM vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,186 | m2 |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1237 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1237 | tấn |
| 55 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1848 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1848 | tấn |
| 57 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3772 | tấn |
| 58 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3772 | tấn |
| 59 | Ốp tole phẳng 1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8355 | m2 |
| 60 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3665 | 100m2 |
| 61 | Tôn dày 1.5 li (thang lên mái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m2 |
| 62 | Làm trần Prima khung thép nổi KT 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,7 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518,49 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,44 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 600x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 516,09 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men hình vân đá 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,9 | m2 |
| 68 | Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,296 | m2 |
| 69 | Lát đá granit, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 70 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,085 | m2 |
| 71 | Cung cấp cửa đi nhôm kính (khung nhôm hệ 1000 màu trắng sữa kính dày 8mm + kính dày 4.5mm có khung bông bảo vệ bên trong) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,64 | m2 |
| 72 | Cung cấp cửa đi nhôm kính (khung nhôm hệ 1000 màu trắng sữa kính dày 8mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m2 |
| 73 | Cung cấp cửa đi nhôm kính (khung nhôm hệ 1000 màu trắng sữa sử dụng lá nhôm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 màu trắng sữa (có khung nhôm bảo vệ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,2 | m2 |
| 75 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính ((khung nhôm hệ 720 màu trắng sữa kính dày 4.5mm Có khung bông bảo vệ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính (khung nhôm hệ 720 kính dày 4.5mm có khung bông bảo vệ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m2 |
| 77 | Lắp dựng khung nhôm bảo vệ hệ 1000 kính dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m2 |
| 78 | Cung cấp khung nhôm màu trắng sữa hệ 1000 kính dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8 | m2 |
| 79 | Lắp dựng khung nhôm hệ 1000 màu trắng sữa kính dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8 | m2 |
| 80 | Cung cấp Vách ngăn cố định (khung nhôm hệ 1000 màu trắng sữa có bass) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 81 | Lắp dựng Vách ngăn cố định (khung nhôm hệ 1000 màu trắng sữa có bass) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 82 | CCLĐ bảng Mika chữ Decal | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m2 |
| 83 | Lắp dựng khung nhôm hộp 50x100 màu trắng sữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,26 | m2 |
| 84 | Cung cấp Khung nhôm hộp 50x100 màu trắng sữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,2 | m |
| 85 | CCLĐ Tay vịn inox chế tạo sẳn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,125 | m |
| 86 | Lắp đặt ống inox bằng phương pháp hàn đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống inox bằng phương pháp hàn, đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | 100m |
| 88 | Cung cấp khung nhôm hộp 45x45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,51 | m2 |
| 89 | Lắp dựng khung nhôm hộp 45x45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,51 | m2 |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, , đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cầu chắn rấc bằng inox đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt cầu chắn rấc bằng inox đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống STK nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m |
| 95 | Cung cấp lắp đặt bồn bể tự hoại KT (1,0x2,3)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 96 | Cung cấp ô hoa đồng nai KT (200x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 97 | Cung cấp lam ngang bê tông đúc sẳn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m2 |
| 98 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 99 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.213,9252 | m2 |
| 100 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.189,61 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 754,38 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.526,8052 | m2 |
| 103 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,7926 | m2 |
| 104 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 105 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 106 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| 107 | Lắp đặt quạt đảo trần 45W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 108 | Lắp ổ cắm điện loại đôi + hộp âm + mặt che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 109 | Lắp công tắc điện loại đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Cái |
| 110 | Lắp công tắc điện loại có 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 111 | Lắp cầu chì âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 112 | Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che loại 5 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Hộp |
| 113 | Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che loại 4 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 114 | Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 3 lổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 115 | Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 2 lổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Hộp |
| 116 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 118 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 119 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.650 | M |
| 120 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560 | M |
| 121 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | M |
| 122 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | M |
| 123 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | M |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 825 | M |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | M |
| 126 | Lắp đặt hộp âm chứa 2MCB đơn cực + mặt che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Hộp |
| 127 | Lắp đặt hộp nối dây 120x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hộp |
| 128 | Lắp đặt tủ điện tổng 300x400x220mm + mặt che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| 129 | Lắp đặt tủ Sino âm chứa 4MCB đơn cực + mặt che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| 130 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 131 | Lắp đặt chậu xí bệt loại nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 132 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 133 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 134 | Lắp đặt chậu tiểu treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 135 | Lắp đặt bộ vòi tắm sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 136 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 138 | Lắp đặt van 2 chiều thau Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt van 2 chiều thau Ø21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Ø90x5,0mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Ø60x2,8mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Ø34x2,0mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Ø21x1,6mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 144 | Lắp đặt co nhựa PVC 1350 Ø90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 145 | Lắp đặt co nhựa PVC 1350 Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 146 | Lắp đặt co nhựa PVC 1350 Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 147 | Lắp đặt co nhựa PVC 900 Ø90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 148 | Lắp đặt co nhựa PVC 900 Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 149 | Lắp đặt co nhựa PVC 900 Ø21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa PVC 1350 Ø90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa PVC 1350 Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa PVC 1350 Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa PVC 900 Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa PVC 900 Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa PVC 900 Ø34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa PVC 900 Ø21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 157 | Lắp đặt thập nhựa PVC Ø21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 158 | Lắp đặt trúm nhựa PVC Ø90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt trúm nhựa PVC Ø60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 160 | Lắp đặt trúm nhựa PVC Ø34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 161 | Lắp đặt khâu răng ngoài nhựa PVC Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 162 | Lắp đặt khâu răng ngoài nhựa PVC Ø21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 163 | Lắp đặt khâu răng trong nhựa PVC Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt khâu răng trong nhựa PVC Ø21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 165 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 166 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 168 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 169 | Lắp đặt giá treo khăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 170 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 171 | Lắp đặt bể chứa bằng INOX 1500L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 172 | Lắp đặt giếng thấm Ø1200, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 24V 4Zone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 174 | Lắp đặt đầu khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 175 | Lắp nút nhấn khẩn 24VDC (TW) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 177 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2x5W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 178 | Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 179 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 180 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ8 8kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 181 | Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 182 | Lắp đặt thùng chứa bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 183 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x1,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 184 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1mm2 , chuông + đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 185 | Kéo rải dây điện đôi cấp nguồn, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 186 | Lắp đặt kim thu sét BKBV 71m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 187 | Trụ đở kim thu sét cao 3m | 0,03 | 100m | |
| 188 | Đóng cọc tiếp địa Þ16, L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 189 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng trần 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 190 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng trần 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 191 | Khớp nối kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 192 | Cáp lụa neo trụ 6mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 193 | Lắp đặt đế đỡ kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt mối hàn hoá nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 196 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 197 | Lắp đặt kẹp đở kim thu sét theo tường cột và mái nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| B | SÂN ĐƯỜNG – HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3821 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,982 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,007 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1046 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0654 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0608 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0599 | tấn |
| 9 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5292 | m3 |
| 10 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7656 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,903 | m2 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 40x40x3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,5 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,086 | 100m3 |
| C | HỒ NƯỚC CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7115 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,876 | m3 |
| 3 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8608 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9432 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,298 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4496 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3205 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1452 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1215 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1064 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hồ nước, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5223 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hồ nước nước đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1477 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0959 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6859 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0204 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1319 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3026 | tấn |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,644 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,42 | m2 |
| 20 | Quét Vinkems chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,064 | m2 |
| 21 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0312 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0312 | tấn |
| 23 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,142 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,142 | tấn |
| 25 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1452 | tấn |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1009 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1009 | tấn |
| 28 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4575 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng khung rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,2265 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| D | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp máy bơm Diezel Q=54m3/h, h=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp máy bơm chữa cháy điện Q=54m3/h, h=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp tủ điều khiển máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co STK Þ114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê STK Þ114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông STK Þ114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt y lọc rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt trụ chờ xe cứu hoả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ chữa cháy 700x500x220 ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ thuỷ lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van khoá, đường kính van Þ114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt van khoá 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt lúp bê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50, L=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 18 | Lắp đặt lăng B chữa cháy D=13mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Sơn chống sét 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 20 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,192 | m3 |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi