Gói thầu: SPC-JICA-MV-06W-C-4: Xây lắp đường dây trung, hạ áp và trạm biến áp thuộc huyện Phụng Hiệp, TX Ngã Bảy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200718716-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công Ty Điện Lực Miền Nam TNHH |
| Tên gói thầu | SPC-JICA-MV-06W-C-4: Xây lắp đường dây trung, hạ áp và trạm biến áp thuộc huyện Phụng Hiệp, TX Ngã Bảy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718656 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay JICA và SPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 08:08:00 đến ngày 2020-08-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,053,184,923 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ TRUNG ÁP 1 PHA-XDM DO BÊN A CẤP TẠI KHO BAN QLDA (THỦ ĐỨC), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Kéo rải căng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 66.896 | mét |
| 2 | Kéo rải căng dây cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 96 | mét |
| 3 | Bộ cách điện chân sứ đỉnh thẳng 24kV-SĐI-24kV (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 | 290 | bộ |
| 4 | Bộ cách điện chân sứ đỉnh góc 24kV-SĐG-24kV (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 | 102 | bộ |
| 5 | Bộ cách điện đứng 24kV -SĐU-24kV (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 | 32 | bộ |
| 6 | Chuỗi cách điện néo polymer 24kV 70KN (dây AC50) Lắp vào xà: CĐN POLYMER-G-X | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐN POLYMER-G-X | 2 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện néo polymer 24kV 70KN (dây AC50) Lắp vào cột: CĐN POLYMER-G-T (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐN POLYMER-G-T | 131 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi cách điện néo polymer 24kV 70KN (dây AC50) Lắp vào cột ghép sát: CĐN POLYMER-G-T-2 (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐN POLYMER-G-T-2 | 11 | chuỗi |
| 9 | LBFCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 32 | bộ |
| 10 | FuseLink 20K | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 11 | Nắp chụp FCO | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| B | PHẦN VẬT TƯ ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP DO BÊN A CẤP TẠI KHO BAN QLDA (THỦ ĐỨC), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Kéo rải cáp bọc vặn xoắn ABC3x50 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 79.441 | mét |
| 2 | Kéo rải dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 230 | mét |
| 3 | Kẹp treo cáp bọc vặn xoắn 3x50mm2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1.885 | cái |
| 4 | Kẹp ngừng cáp bọc vặn xoắn 3x50mm2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 351 | cái |
| 5 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-35mm² (đồng nhôm) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 458 | cái |
| 6 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 (tiếp đất HA HH) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 230 | cái |
| 7 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1.178 | cái |
| C | PHẦN VẬT TƯ TRẠM BIẾN ÁP DO BÊN A CẤP TẠI KHO BAN QLDA (THỦ ĐỨC), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 25kVA | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P | 40 | máy |
| 2 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 37,5kVA | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P | 2 | máy |
| 3 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P | 1 | máy |
| 4 | Chụp bảo vệ MBA | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 43 | máy |
| 5 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp bảo vệ) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 43 | bộ |
| 6 | FuseLink 3K | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 40 | cái |
| 7 | FuseLink 6K | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | FuseLink 8K | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 43 | bộ |
| 10 | Tủ phân phối 1 pha 1x25kVA | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N | 40 | bộ |
| 11 | Tủ phân phối 1 pha 1x37,5kVA | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N | 2 | bộ |
| 12 | Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N | 1 | bộ |
| 13 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 129 | mét |
| 14 | Cáp đồng bọc 600V-CV70 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 60 | mét |
| 15 | Cáp đồng bọc 600V-CV50 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 809 | mét |
| 16 | Cáp đồng bọc 600V-CV35 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 120 | mét |
| 17 | Cáp đồng bọc 600V-CV10 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 430 | mét |
| 18 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-35mm² | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 258 | cái |
| D | PHẦN VẬT TƯ TRUNG ÁP 1 PHA DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Móng cột 12m 01 đà cản 1,2m - M12a | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M12a | 242 | móng |
| 2 | Móng cột 12m 02 đà cản 1,2m so le- M12aa | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M12aa | 133 | móng |
| 3 | Móng cột 14m 01 đà cản 1,5m và 1 đà cản 1,2 mét so le-M14ba | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M14ba | 27 | móng |
| 4 | Móng cột 14mét bê tông đúc tại chỗ-MBT14 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MBT14 | 1 | móng |
| 5 | Móng cột 12m ghép sát - MC12-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC12-2 | 29 | móng |
| 6 | Móng cột 14m ghép sát - MC14-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC14-2 | 8 | móng |
| 7 | Tiếp đất lặp lại (cột 12m) - Loại 1 cọc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC | 121 | bộ |
| 8 | Tiếp đất lặp lại (cột 14m) - Loại 1 cọc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC | 13 | bộ |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf (không có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT12-540.KTĐ | 257 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT12-540.TĐ | 49 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 650kgf (không có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT14-650.KTĐ | 31 | cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 650kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT14-650.TĐ | 13 | cột |
| 13 | Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ X-20Đ(K)L | 6 | bộ |
| 14 | Bộ xà kép 2000 cột đơn lệch - X-20KL | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ X-20Đ(K)L | 8 | bộ |
| 15 | Bộ xà cân đơn 2000 cột đơn - X-20Đ | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ X-20Đ(K) | 2 | bộ |
| 16 | Bộ xà composit lắp LA, FCO-X.COM-FCO | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ FCO-X.COM-FCO | 32 | bộ |
| 17 | Bộ chằng xuống cột 10,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt: CX10-B3/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CX10-B3/8 | 3 | bộ |
| 18 | Bộ chằng lệch cột 12m dùng cáp 3/8", bulông mắt: CL12-B3/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CL12-B3/8 | 28 | bộ |
| 19 | Bộ chằng xuống cột 12m dùng cáp 3/8", bulông mắt: CX12-B3/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CX12-B3/8 | 133 | bộ |
| 20 | Bộ chằng lệch cột 14m dùng cáp 3/8", bulông mắt: CL14-B3/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CL14-B3/8 | 1 | bộ |
| 21 | Bộ chằng xuống cột 14m dùng cáp 3/8", bulông mắt: CX14-B3/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CX14-B3/8 | 14 | bộ |
| 22 | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống: MNX12-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNX12-2 | 150 | bộ |
| 23 | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng lệch: MNL12-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNL12-2 | 29 | bộ |
| 24 | Giáp nối chịu lực cho dây AC 50 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 34 | ống |
| 25 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 2bộ) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 290 | bộ |
| 26 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 2bộ) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 102 | bộ |
| 27 | Bulông mắt 16x300 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 131 | bộ |
| 28 | Bulông mắt 16x600 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 29 | Bulông M16x650 VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 54 | bộ |
| 30 | Bulông M22x800 VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 27 | bộ |
| 31 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Đth-U | 373 | bộ |
| 32 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát: Đth-U2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Đth-U2 | 10 | bộ |
| 33 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột: Nth-U | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Nth-U | 133 | bộ |
| 34 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát: Nth-U-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Nth-U-2 | 11 | bộ |
| 35 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 131 | cái |
| 36 | Kẹp quai cỡ dây 50-70mm2 + Hotline Clamp dây đồng 50mm2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 90 | cái |
| 37 | Bổ sung dây Duplex-2x6mm2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 69 | mét |
| 38 | Bulông 16x300 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 84 | bộ |
| 39 | Vận chuyển thi công lắp dựng cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf (không có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | (cột đã tập trung tại bãi tập kết) | 10 | cột |
| 40 | Vận chuyển thi công lắp dựng cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | (cột đã tập trung tại bãi tập kết) | 103 | cột |
| E | PHẦN VẬT TƯ HẠ ÁP-XDM DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Móng cột 7,5m 01 đà cản 1,2m - M7,5a | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M7,5a | 751 | móng |
| 2 | Móng cột 7,5m 02 đà cản 1,2m so le-m7,5aa | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M7,5aa | 177 | móng |
| 3 | Móng cột 7,5m ghép sát - MC7,5-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC7,5-2 | 12 | móng |
| 4 | Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M8,5a | 330 | móng |
| 5 | Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le- M8,5aa | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M8,5aa | 16 | móng |
| 6 | Móng cột 8,5m ghép sát - MC8,5-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC8,5-2 | 3 | móng |
| 7 | Móng cột 10,5m 01 đà cản 1,2m - M10,5a | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M10,5a | 7 | móng |
| 8 | Móng cột 10,5m 02 đà cản 1,2m so le- M10,5aa | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M10,5aa | 7 | móng |
| 9 | Móng cột 10,5m ghép sát - MC10,5-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC10,5-2 | 2 | móng |
| 10 | Móng cột 12m 02 đà cản 1,2m so le- M12aa | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M12aa | 6 | móng |
| 11 | Móng cột 8,5 mét bê tông đúc tại chỗ - MBT8,5 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MBT8,5 | 1 | móng |
| 12 | Móng cột 7,5 mét cột ghép sát- MBT7,5-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MBT7,5-2 | 34 | móng |
| 13 | Móng cột 8,5 mét cột ghép sát- MBT8,5-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MBT8,5-2 | 1 | móng |
| 14 | Cột bê tông ly tâm 7,5m, lực đầu cột 300kgf (không có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT7,5-300.KTĐ | 776 | cột |
| 15 | Cột bê tông ly tâm 7,5m, lực đầu cột 300kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT7,5-300.TĐ | 10 | cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf (không có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT8,5-300.KTĐ | 330 | cột |
| 17 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT8,5-300.TĐ | 25 | cột |
| 18 | Cột bê tông ly tâm 10,5m, lực đầu cột 320kgf (không có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT10,5-320.KTĐ | 15 | cột |
| 19 | Cột bê tông ly tâm 10,5m, lực đầu cột 320kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT10,5-320.TĐ | 3 | cột |
| 20 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf (không có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT12-540.KTĐ | 4 | cột |
| 21 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf (có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT12-540.TĐ | 2 | cột |
| 22 | Tiếp đất lặp lại (cột 7,5m) - Loại 1 cọc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC | 199 | bộ |
| 23 | Tiếp đất lặp lại (cột 8,5m) - Loại 1 cọc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC | 25 | bộ |
| 24 | Tiếp đất lặp lại (cột 10,5m) - Loại 1 cọc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC | 3 | bộ |
| 25 | Tiếp đất lặp lại (cột 12m) - Loại 1 cọc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC | 2 | bộ |
| 26 | Bộ chằng xuống cột 7,5m; 8,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt: CXht-B3/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CXHT | 221 | bộ |
| 27 | Bộ chằng lệch cột 7,5m; 8,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt: CLht-B3/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CLHT | 50 | bộ |
| 28 | Bộ chằng xuống cột 10,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt: CX10-B3/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CX10-B3/8 | 8 | bộ |
| 29 | Bộ chằng lệch cột 10,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt: CL10-B3/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CL10-B3/8 | 1 | bộ |
| 30 | Bộ chằng xuống cột 12m dùng cáp 3/8", bulông mắt: CX12-B3/8 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CX12-B3/8 | 7 | bộ |
| 31 | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống: MNX12-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNX12-2 | 236 | bộ |
| 32 | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng lệch: MNL12-2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNL12-2 | 50 | bộ |
| 33 | Ống nối cáp ABC 3x50 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 243 | ống |
| 34 | Móc treo chữ A | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 17 | bộ |
| 35 | Rack 3 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 36 | Bulông 16x250 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 37 | Bulông 16x500 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 38 | Bulông M16x500 VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 106 | bộ |
| 39 | Bulông M22x650 VRS + 4 Vòng đệm vuông + 4 Đai ốc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 53 | bộ |
| 40 | Bulông 22x800 2ĐR+ 2 lông đền vuông + 2 Đai ốc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 41 | Bulông móc 16x250 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1.681 | bộ |
| 42 | Bulông móc 16x300 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 471 | bộ |
| 43 | Bulông móc 16x500 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 67 | bộ |
| 44 | Nắp bịt đầu cáp ABC cỡ dây 50mm2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 369 | cái |
| 45 | Đầu coss CU-AL-50mm2 | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 172 | cái |
| 46 | Vận chuyển thi công lắp dựng cột bê tông ly tâm 7,5m, lực đầu cột 300kgf (không có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | (cột đã tập trung tại bãi tập kết) | 79 | cột |
| 47 | Vận chuyển thi công lắp dựng cột bê tông ly tâm 7,5m, lực đầu cột 300kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) | (cột đã tập trung tại bãi tập kết) | 155 | cột |
| F | PHẦN VẬT TƯ TRẠM BIẾN ÁP DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ (bắt MBA) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 86 | Bộ |
| 2 | Giá đỡ FCO, LA 1 pha | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ UFCO | 43 | Bộ |
| 3 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 2 cọc | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐTBA-2COC | 33 | Bộ |
| 4 | Bộ tiếp đất trạm biến áp lắp trên trụ hiện hữu loại 2 cọc: | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐTBA-2COC-HH | 10 | Bộ |
| 5 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha (Khối lượng Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² thuộc Hạng mục A) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P | 43 | Bộ |
| 6 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 25KVA (Khối lượng Cáp đồng bọc CV thuộc Hạng mục A) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P | 40 | Bộ |
| 7 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 37,5KVA (Khối lượng Cáp đồng bọc CV thuộc Hạng mục A) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA (Khối lượng Cáp đồng bọc CV thuộc Hạng mục A) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P | 1 | Bộ |
| 9 | Đầu cosse Cu 10mm² | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 43 | cái |
| 10 | Đầu cosse Cu 50mm² | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 80 | cái |
| 11 | Đầu cosse Cu 70mm² | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 12 | Đầu cosse ép Cu-AL tiết điện phù hợp | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 86 | cái |
| 13 | Kẹp Splibolt Cu loại 25mm² | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 86 | cái |
| 14 | Cáp đồng trần M25mm² | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 19,35 | kg |
| 15 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật | 129 | bộ |
| 16 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BB | 43 | Bảng |
| G | PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU THÁO DỠ LẮP LẠI VÀ THÁO DỠ THU HỒI TỪ ĐƯỜNG DÂY HIỆN HỮU | |||
| 1 | Tháo lắp NRND | 75 | nhánh | |
| 2 | Nhổ thu hồi cột BTLT7,5m (Thanh lý tại chỗ) | 36 | cột | |
| 3 | Tháo ra lắp lại Rack 3 | 36 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi