Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây mới 06 phòng học (04 phòng học+02 phòng sinh hoạt chung) + san lấp + hàng rào + kè đá
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Xây mới 06 phòng học (04 phòng học+02 phòng sinh hoạt chung) + san lấp + hàng rào + kè đá |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 09:56:00 đến ngày 2020-08-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,978,140,144 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây mới 06 phòng học (04 phòng học+02 phòng sinh hoạt chung) | |||
| 1 | Đào móng công trình chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | theo hsmt | 1,3953 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | theo hsmt | 8,208 | M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | theo hsmt | 8,208 | M3 |
| 4 | Đắp đất công trình Độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo hsmt | 0,8599 | 100M3 |
| 5 | Bê tông lót nền đá 4x6 Mác 100 | theo hsmt | 0,076 | M3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 0,0616 | M3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 0,342 | M2 |
| 8 | Tấm ni long lót nền | theo hsmt | 1,394 | 100M2 |
| 9 | Đắp cát công trình Độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo hsmt | 0,0994 | 100M3 |
| 10 | Đào đà kiềng đất cấp II | theo hsmt | 3,486 | M3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | theo hsmt | 35,616 | M3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | theo hsmt | 13,0708 | M3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | theo hsmt | 1,5872 | M3 |
| 14 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | theo hsmt | 1,4993 | M3 |
| 15 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | theo hsmt | 4,033 | M3 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | theo hsmt | 8,564 | M3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | theo hsmt | 37,0643 | M3 |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | theo hsmt | 34,9078 | M3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | theo hsmt | 9,0454 | M3 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | theo hsmt | 0,3562 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | theo hsmt | 0,5784 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | theo hsmt | 0,0986 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm | theo hsmt | 0,6252 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 25mm | theo hsmt | 1,0629 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | theo hsmt | 0,0283 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | theo hsmt | 0,2817 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | theo hsmt | 0,3871 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | theo hsmt | 0,4388 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | theo hsmt | 0,0362 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | theo hsmt | 0,0677 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | theo hsmt | 1,5258 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | theo hsmt | 0,8062 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | theo hsmt | 0,1477 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | theo hsmt | 0,1319 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | theo hsmt | 0,0197 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | theo hsmt | 0,8342 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | theo hsmt | 0,0322 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 25mm | theo hsmt | 0,2821 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | theo hsmt | 0,4589 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | theo hsmt | 0,1619 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | theo hsmt | 2,083 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | theo hsmt | 0,474 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | theo hsmt | 0,4787 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm | theo hsmt | 0,6871 | Tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 25mm | theo hsmt | 0,1774 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt đường kính cốt thép 06mm | theo hsmt | 0,0946 | Tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép 08mm | theo hsmt | 0,0455 | Tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép 10mm | theo hsmt | 0,19 | Tấn |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | theo hsmt | 0,0894 | Tấn |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | theo hsmt | 0,5809 | Tấn |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | theo hsmt | 4,6266 | Tấn |
| 52 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột | theo hsmt | 0,8984 | 100M2 |
| 53 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, có khung xương, cột chống cao <=16m | theo hsmt | 1,7991 | 100M2 |
| 54 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn, khung xương, cột chống Xà dầm, giằng cao <=16m | theo hsmt | 0,8685 | 100M2 |
| 55 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn, khung xương, cột chống Xà dầm, giằng cao <=16m | theo hsmt | 2,4931 | 100M2 |
| 56 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn, khung xương, cột chống Sàn mái cao <=16m | theo hsmt | 3,7383 | 100M2 |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | theo hsmt | 1,4513 | 100M2 |
| 58 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 1,206 | M3 |
| 59 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 0,207 | M3 |
| 60 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 2,6048 | M3 |
| 61 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 2,1494 | M3 |
| 62 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 37,3948 | M3 |
| 63 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 4,3874 | M3 |
| 64 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 1,2144 | M3 |
| 65 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 1,6335 | M3 |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (không sơn) | theo hsmt | 114,95 | M2 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 126,141 | M2 |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 144,06 | M2 |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | theo hsmt | 312,9822 | M2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 230,51 | M2 |
| 71 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 373,83 | M2 |
| 72 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (không sơn) | theo hsmt | 4,8 | M2 |
| 73 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 161,34 | M2 |
| 74 | Trát lanh tô, sê nô lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 113,866 | M2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 102,2 | Mét |
| 76 | Láng vữa chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | theo hsmt | 34,99 | M2 |
| 77 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | theo hsmt | 34,99 | M2 |
| 78 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | theo hsmt | 441,51 | M2 |
| 79 | Lắp dựng cửa đi khung sắt kính | theo hsmt | 26,88 | M2 |
| 80 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính | theo hsmt | 40,32 | M2 |
| 81 | Lắp dựng khuôn bông cửa | theo hsmt | 52,7808 | M2 |
| 82 | Lắp dựng khuôn bông Inox lan can | theo hsmt | 2,7 | M2 |
| 83 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | theo hsmt | 18,6862 | M2 |
| 84 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | theo hsmt | 8 | Cái |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép, L=183,3m | theo hsmt | 0,5813 | Tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép, L=29,2m mái che | theo hsmt | 0,0668 | Tấn |
| 87 | Sản xuất vì kèo thép hình bán kèo mái che | theo hsmt | 0,0435 | Tấn |
| 88 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | theo hsmt | 0,0435 | Tấn |
| 89 | Lợp mái tôn sóng vuông màu dày 0,45mm | theo hsmt | 1,8075 | 100M2 |
| 90 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 384,067 | M2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 1.078,6622 | M2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | theo hsmt | 4,338 | 100M2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | theo hsmt | 1,3968 | 100M2 |
| 94 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | theo hsmt | 12 | Bộ |
| 95 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | theo hsmt | 16 | Bộ |
| 96 | Lắp đặt bảng điện 2 ổ cắm đôi | theo hsmt | 4 | Bảng |
| 97 | Lắp đặt quạt trần 80W | theo hsmt | 8 | Cái |
| 98 | Lắp đặt bảng điện 2CT + 1 ổ cắm + 2Dim | theo hsmt | 4 | Bảng |
| 99 | Lắp đặt bảng điện 1CT | theo hsmt | 2 | Bảng |
| 100 | Lắp đặt bảng điện 2CT + 1 ổ cắm | theo hsmt | 1 | Bảng |
| 101 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x1,5mm2 | theo hsmt | 467 | Mét |
| 102 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 | theo hsmt | 90 | Mét |
| 103 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | theo hsmt | 35 | Mét |
| 104 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | theo hsmt | 80 | Mét |
| 105 | Lắp đặt cầu chì 10A | theo hsmt | 7 | Cái |
| 106 | Lắp đặt MCB 2P 15A 2,5KA | theo hsmt | 5 | Cái |
| 107 | Lắp đặt MCB 2P 40A 5KA | theo hsmt | 1 | Cái |
| 108 | Lắp đặt nẹp luồn dây 20x10 | theo hsmt | 278 | Mét |
| 109 | Lắp đặt nẹp luồn dây 25x14 | theo hsmt | 90 | Mét |
| 110 | Lắp tủ điện 4 -8 Modul | theo hsmt | 1 | Cái |
| 111 | Kéo rải dây ABC 4x50mm2 | theo hsmt | 30 | Mét |
| 112 | Lắp đặt CB 100A | theo hsmt | 1 | Cái |
| 113 | Kẹp ngừng | theo hsmt | 2 | Cái |
| 114 | Bulong móc | theo hsmt | 2 | Cái |
| 115 | Đầu cos nhôm | theo hsmt | 2 | Cái |
| 116 | Lắp bảng gỗ | theo hsmt | 1 | Cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | theo hsmt | 0,84 | 100M |
| 118 | Lắp đặt co nhựa PVC D90mm 45 độ | theo hsmt | 14 | Cái |
| 119 | Lắp đặt co nhựa PVC D90mm 90 độ | theo hsmt | 7 | Cái |
| 120 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 90mm | theo hsmt | 7 | Cái |
| 121 | Lắp đặt ống xả tràn nhựa PVC D42mm | theo hsmt | 0,04 | 100M |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm | theo hsmt | 0,146 | 100M |
| B | San lấp mặt bằng, kè đá | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | theo hsmt | 5,4432 | 100M3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | theo hsmt | 5,1872 | 100M3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | theo hsmt | 0,256 | 100M3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | theo hsmt | 0,3656 | 100M3 |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 | theo hsmt | 5,8221 | M3 |
| 6 | Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 100 | theo hsmt | 132,3425 | M3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | theo hsmt | 0,5 | 100M |
| 8 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 0,6509 | M3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 12,204 | M2 |
| 10 | Tấm ni long lót nền | theo hsmt | 0,9897 | 100M2 |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | theo hsmt | 7,9176 | M3 |
| 12 | Làm khe hở sân bê tông | theo hsmt | 0,3 | 100m |
| 13 | Đào móng công trình chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | theo hsmt | 0,042 | 100M3 |
| 14 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | theo hsmt | 0,168 | M3 |
| 15 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo hsmt | 0,0347 | 100M3 |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | theo hsmt | 0,564 | M3 |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | theo hsmt | 0,264 | M3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | theo hsmt | 0,756 | M3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | theo hsmt | 0,007 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | theo hsmt | 0,013 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | theo hsmt | 0,0293 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | theo hsmt | 0,0079 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | theo hsmt | 0,021 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | theo hsmt | 0,0097 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | theo hsmt | 0,0073 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | theo hsmt | 0,0334 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột | theo hsmt | 0,0648 | 100M2 |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | theo hsmt | 0,0528 | 100M2 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn, khung xương, cột chống Xà dầm, giằng cao <=16m | theo hsmt | 0,0864 | 100M2 |
| 30 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 1,0498 | M3 |
| 31 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 0,8016 | M3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 29,48 | M2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 29,48 | M2 |
| 34 | Đắp vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 0,12 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi