Gói thầu: Gói 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764992-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Dân tộc huyện Khánh Vĩnh |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748503 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương năm 2020 (Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 15:12:00 đến ngày 2020-07-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,168,851,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền, mặt đường | |||
| 1 | Nhân công chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công. |
| 2 | Đào nền đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.725,84 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,02 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.903,57 | m3 |
| 5 | Lu tăng cường khuôn đường từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 524,8 | m3 |
| 6 | Thi công móng CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,4 | m3 |
| 7 | Lót giấy dầu dưới móng trước khi dổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.628,04 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,3 | m2 |
| 9 | Thi công mặt đường BTXM đá 2x4 M250 dày 20cm (sử dung bê tông thương phẩm có phụ gia đông kết nhanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,61 | m3 |
| 10 | Cắt khe co ngang mặt đường BTXM CK 5m/khe sâu 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,59 | m |
| 11 | Nhựa đường chít khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,24 | kg |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.980,29 | m3 |
| B | Gờ chặn bảo vệ mép bờ sông | |||
| 1 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,16 | m2 |
| 2 | Ván khuôn gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,8 | m2 |
| 3 | BT gờ chăn đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,16 | m3 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | biển |
| 2 | Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3.15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 3 | CC, LĐ biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 Cái |
| 4 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cọc |
| D | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 639,29 | m2 |
| 2 | BT rãnh đá 1x2 M150 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,63 | m3 |
| 3 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m2 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,88 | m2 |
| 5 | BT chân khay đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| 6 | Gia cố đá hộc dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m3 |
| 7 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 8 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m2 |
| 10 | BT móng rãnh đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m2 |
| 12 | BT thân rãnh đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m2 |
| 14 | BT đà kiềng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | m3 |
| 15 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,66 | kg |
| 16 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | kg |
| 17 | Cung cấp thép V50x50x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,04 | kg |
| 18 | Gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,04 | kg |
| 19 | Lắp dựng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,04 | kg |
| 20 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,01 | m2 |
| 21 | GC, LD cốt thép đan d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 542,98 | kg |
| 22 | Cung cấp thép V50x50x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,67 | kg |
| 23 | Gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,67 | kg |
| 24 | Lắp dựng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,67 | kg |
| 25 | BT nắp đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn trong phạm vi CT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,23 | tấn |
| 27 | Bốc dỡ tấm đan lên, xuống ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 c/kiện |
| 29 | Đào đất móng cống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,4 | m3 |
| 30 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,61 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,02 | m2 |
| 32 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,44 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,39 | m2 |
| 34 | Ván khuôn bọc ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,94 | m2 |
| 35 | BT móng sân cống đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,66 | m3 |
| 36 | BT móng tường đầu đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3 | m3 |
| 37 | BT móng cống 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,68 | m3 |
| 38 | BT bọc ống cống 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,39 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,49 | m2 |
| 40 | BT tường đầu, tường cánh đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4 | m3 |
| 41 | CC, LĐ ống cống BTLT D100H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | đoạn |
| 42 | CC, LĐ ống cống BTLT D120H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đoạn |
| 43 | Bốc dỡ ống cống BTLT lên ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đoạn |
| 44 | Bốc dỡ ống cống BTLT xuống ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đoạn |
| 45 | Vận chuyển ống công trọng phạm vi CT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,96 | t/km |
| 46 | Chèn trát đệm ống cống VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,71 | m2 |
| 47 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,87 | m2 |
| 48 | BT mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | m3 |
| 49 | Gia cố đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m3 |
| 50 | Đắp đất móng cống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,68 | m3 |
| 51 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi