Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200752661-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚ NGHIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746017 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 17:57:00 đến ngày 2020-07-28 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,508,794,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đánh cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,9022 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 369,2177 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 415,3699 | 100m3 |
| 4 | Phá đá bằng máy đào gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 138,4666 | 100m3 |
| 5 | Xúc đá bằng máy đàolên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 138,4666 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 138,4666 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,5392 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước thủ công-đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,364 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đá bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 389,85 | m3 |
| 10 | Xúc đá bằng máy đào lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,8985 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,8985 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,95. | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 87,2709 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95. | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,5932 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 288,849 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 415,3699 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN KĐ = 1,0M | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,94 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, chân khay, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20,54 | m3 |
| 3 | Bê tông đế cống, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,26 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1411 | tấn |
| 5 | Ván khuôn đế cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1162 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt đế cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13 | 1cấu kiện |
| 7 | Bê tông tường cánh, tường đầu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,67 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5024 | 100m2 |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,95 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6268 | tấn |
| 11 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1744 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, cột <= 2,5T bằng máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 17 | cái |
| 13 | Đào đất xây cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,7785 | 100m3 |
| 14 | Đắp trả | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2595 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN KĐ = 1,5M | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,15 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, chân khay, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 40,35 | m3 |
| 3 | Bê tông đế cống, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,38 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2902 | tấn |
| 5 | Ván khuôn đế cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2732 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt đế cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 23 | 1cấu kiện |
| 7 | Bê tông tường cánh, tường đầu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,73 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,9397 | 100m2 |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,8398 | tấn |
| 11 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,5748 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, cột <= 2,5T bằng máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 25 | cái |
| 13 | Đào đất xây cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,1221 | 100m3 |
| 14 | Đắp trả | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,7074 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN KĐ = 2X1,5M | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,35 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, chân khay, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 27,42 | m3 |
| 3 | Bê tông đế cống, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,06 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1767 | tấn |
| 5 | Ván khuôn đế cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1663 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt đế cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18 | 1cấu kiện |
| 7 | Bê tông tường cánh, tường đầu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,06 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5478 | 100m2 |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,96 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3246 | tấn |
| 11 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,8539 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, cột <= 2,5T bằng máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 13 | Đào đất xây cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,164 | 100m3 |
| 14 | Đắp trả | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,388 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi