Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715870 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn tỉnh phân cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 16:24:00 đến ngày 2020-07-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,833,250,711 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,09 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ đan BTCT hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 428,22 | M2 |
| 3 | Đào nền đường - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6809 | 100M3 |
| 4 | Lu lèn mặt đường hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,455 | 100M2 |
| 5 | Đắp đất lề đường - K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4289 | 100M3 |
| 6 | Đất mua | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 965,94 | M3 |
| 7 | Đắp cát nền đường - K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4076 | 100M3 |
| 8 | Lót vải địa kỹ thuật ART14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,0815 | 100M2 |
| 9 | Cán cấp phối đá dăm mặt đường dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9773 | 100M3 |
| 10 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,6961 | 100M2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường tuyến nhánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5211 | 100M2 |
| 12 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,336 | Tấn |
| 13 | Đổ BT mặt đường đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 504,77 | M3 |
| 14 | Cắt khe mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,311 | 10m |
| 15 | Lắp đặt trụ biển báo Þ90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Trụ |
| 16 | Trụ biển báo Þ90, L=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Trụ |
| 17 | Trụ biển báo Þ90, L=3,3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Trụ |
| 18 | Trụ biển báo Þ90, L=3,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Trụ |
| 19 | Biển báo tròn - Đk 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 20 | Biển báo tam giác - cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 21 | Biển báo chữ nhật - KT 40x60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 22 | Đào đất móng trụ biển báo - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | M3 |
| 23 | Đổ BT móng trụ biển báo đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | M3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng cống + đào kênh + hố ga - Đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,526 | 100M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm, ngập toàn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,04 | 100M |
| 3 | Đắp cát lót gối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,01 | M3 |
| 4 | Đổ BT lót đá 1x2 Mác 150 gối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,01 | M3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống BTCT Þ600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172 | Cái |
| 6 | Lắp đặt cống BTCT Þ600 bằng cần trục, đoạn 2,5m, loại H10-X60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | Đoạn |
| 7 | Joint cao su Þ600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | Cái |
| 8 | Ván khuôn BT lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3268 | 100M2 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả - K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0733 | 100M3 |
| 10 | Đập phá bêtông cốt thép tường đầu cống hiện hũu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4 | M3 |
| C | HỐ GA | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm, ngập toàn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 100M |
| 2 | Đắp cát lót móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | M3 |
| 3 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 nắp hố ga + móc thao tác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1685 | Tấn |
| 4 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ6 đai hố ga + móc vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0291 | Tấn |
| 5 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 đai hố ga + móc vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0856 | Tấn |
| 6 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 bản đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1061 | Tấn |
| 7 | Sản xuất thép L50x50x5mm bọc xung quanh đai + nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2141 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt thép L50x50x5mm bọc xung quanh đai + nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2141 | Tấn |
| 9 | Thép L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 214,14 | Kg |
| 10 | Ván khuôn nắp, đai, bản đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,184 | 100M2 |
| 11 | Ván khuôn tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8028 | 100M2 |
| 12 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 nắp, đai, bản đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | M3 |
| 13 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,03 | M3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn: nắp, đai, bản đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | Cái |
| D | HỐ THU NƯỚC MẶT | |||
| 1 | Đào đất hố móng - Đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố đáy hố thu L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm, ngập toàn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,84 | 100M |
| 3 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 tường hố thu nước mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9184 | Tấn |
| 4 | Đổ BT lót đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,73 | M3 |
| 5 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 bản đáy hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,73 | M3 |
| 6 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 tường hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,11 | M3 |
| 7 | Ván khuôn bản đáy hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2016 | 100M2 |
| 8 | Ván khuôn tường hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4364 | 100M2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Þ220 dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | 100M |
| 10 | Lắp đặt nắp hố thu composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Cái |
| E | MIỆNG XẢ CỐNG Þ600 | |||
| 1 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 tường miệng xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0445 | Tấn |
| 2 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ12 tường miệng xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1343 | Tấn |
| 3 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ16 tường miệng xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0384 | Tấn |
| 4 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 bản đáy miệng xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0292 | Tấn |
| 5 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ14 bản đáy miệng xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0259 | Tấn |
| 6 | Đắp đất đê quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0238 | 100M3 |
| 7 | Đóng cừ tràm gia cố đê quai L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm, ngập 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,25 | 100M |
| 8 | Cừ tràm L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm (phần đóng không ngập + cừ nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91 | M |
| 9 | Thép buộc Þ6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,12 | Kg |
| 10 | Đóng cừ tràm gia cố L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm, ngập 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,04 | 100M |
| 11 | Bạt ngăn nước đê quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0975 | 100M2 |
| 12 | Đắp cát lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,38 | M3 |
| 13 | Đổ BT lót đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,38 | M3 |
| 14 | Đổ BT đá 1x2 Mác 250 tường miệng xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,48 | M3 |
| 15 | Đổ BT đá 1x2 Mác 250 bản đáy miệng xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | M3 |
| 16 | Đào phá đê quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0238 | 100M3 |
| 17 | Ván khuôn tường miệng xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1662 | 100M2 |
| 18 | Ván khuôn BT lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0113 | 100M2 |
| 19 | Ván khuôn bản đáy miệng xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0301 | 100M2 |
| F | BÓ VỈA | |||
| 1 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,532 | 100M2 |
| 2 | Đổ BT lót đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,32 | M3 |
| 3 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,72 | M3 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6842 | 100M2 |
| 5 | Ván khuôn BT lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,688 | 100M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi