Gói thầu: XL: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200766352-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu XL: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200741307
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 16:22:00 đến ngày 2020-08-04 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,381,574,655 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG
1 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa Chương V – Yêu cầu về xây lắp 27,519 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,9228 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,9228 100m3
4 Bù vênh cấp phối đá dăm mặt đường hiện hữu Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4,2163 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, phui đào cống Chương V – Yêu cầu về xây lắp 16,9987 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 (phần thảm bù mặt đường) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 28,88 100m2
7 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm (phần thảm bù mặt đường) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 28,88 100m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 51,803 100m2
9 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 51,803 100m2
10 Đắp lề đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 18,5962 100m3
B BÓ VỈA
1 Bê tông bó vỉa đá 1x2 mác 300 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 218,6321 m3
2 Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 mác 150 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 153,426 m3
3 Ván khuôn cho bê tông bó vỉa Chương V – Yêu cầu về xây lắp 18,7582 100m2
C TỔ CHỨC GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 20 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2 cái
3 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 24 cái
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 121,7 m2
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: CỐNG
1 Đào móng cống, đất cấp II Chương V – Yêu cầu về xây lắp 76,1083 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V – Yêu cầu về xây lắp 76,1083 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (HS: 4) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 6,4393 100m3
4 Cát lót đáy móng cống (không yêu cầu độ chặt) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,9336 100m3
5 Bêtông lót đáy móng cống đá 1x2 M150 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 186,71 m3
6 Cung cấp, lắp đặt gối cống đúc sẵn D600mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 288 cái
7 Cung cấp, lắp đặt gối cống đúc sẵn D800mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 394 cái
8 Cung cấp, lắp đặt gối cống đúc sẵn D1000mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4 cái
9 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=600mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 192 đ/ống
10 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=800mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 252 đ/ống
11 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=1000mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2 đ/ống
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 158 mốinối
13 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 211 mốinối
14 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1 mốinối
15 Vữa xi măng M100 mối nối cống (chiều dày quy đổi 3cm) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 95,71 m2
16 Bê tông chèn móng cống, đá 1x2, M150 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 419,3 m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3,4063 100m3
18 Đắp đất bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 51,999 100m3
E HẦM GA
1 Đào móng hầm ga, đất cấp II Chương V – Yêu cầu về xây lắp 17,0262 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V – Yêu cầu về xây lắp 5,5161 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 60,19 m3
4 Bêtông lót đáy móng hầm ga đá 1x2 M150 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 60,192 m3
5 Ván khuôn bêtông hầm ga đúc sẵn Chương V – Yêu cầu về xây lắp 6,926 100m2
6 Cốt thép hầm ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 9,899 tấn
7 Bêtông hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 90,9 m3
8 Lắp đặt phân đoạn đúc sẵn hầm ga, trọng lượng <= 3 tấn Chương V – Yêu cầu về xây lắp 76 cấukiện
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ hố ga Chương V – Yêu cầu về xây lắp 7,181 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga đỗ tại chỗ đường kính <=10 mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4,535 tấn
11 Bêtông hầm ga đổ tại chỗ đá 1x2 M200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 83,78 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ cổ hố ga Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,924 100m2
13 Bêtông cổ hầm ga đổ tại chỗ đá 1x2 M200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 29,24 m3
14 Cốt thép thang hầm ga, đường kính >18mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,6 tấn
F CỬA THU NƯỚC-HỐ VAN NGĂN MÙI
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ cửa thu nước Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,0558 100m2
2 Bê tông đá 1x2, mác 150 cửa thu nước Chương V – Yêu cầu về xây lắp 8,664 m3
3 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 32,3 m3
G LƯỚI CHẮN RÁC- NẮP VAN NGĂN MÙI
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn lưới chắn rác đường kính <= 10 mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,2485 tấn
2 Sản xuất cấu kiện thép lưới chắn rác Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,7018 tấn
3 Lắp đặt lưới chắn rác Chương V – Yêu cầu về xây lắp 76 cái
4 Lắp dựng van ngăn mùi Chương V – Yêu cầu về xây lắp 76 cái
H KHUÔN - NẮP HẦM GA
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông nắp đan, khuôn hầm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 1,3072 100m2
2 Cốt thép khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 0,4943 tấn
3 Cốt thép khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn, đường kính > 10mm Chương V – Yêu cầu về xây lắp 2,6452 tấn
4 Bêtông khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 16,872 m3
5 Thép hình khuôn, nắp hầm ga Chương V – Yêu cầu về xây lắp 3,1423 tấn
6 Lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 250kg (không tính vữa) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 76 cái
7 Lắp đặt khuôn hầm ga, trọng lượng > 250kg Chương V – Yêu cầu về xây lắp 76 cái
8 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V – Yêu cầu về xây lắp 11,5101 100m3
I PHỤ TRỢ THI CÔNG
1 Đóng cừ Lasen (phần ngập đất) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 13,1325 100m
2 Đóng cừ Lasen (phần không ngập đất) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 4,3775 100m
3 Nhổ cọc cừ larsen Chương V – Yêu cầu về xây lắp 13,1325 100m
4 Cung cấp cừ Lasen (Khấu hao 1,17*1 tháng+3,5%*1 lần sử dụng) Chương V – Yêu cầu về xây lắp 17,51 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->