Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường phố Nhị Quý đoạn tổ 17 phường Trưng Vương, TP Thái Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200767533-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG TRƯNG VƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường phố Nhị Quý đoạn tổ 17 phường Trưng Vương, TP Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20200220044
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 09:14:00 đến ngày 2020-07-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,092,771,191 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ bó vỉa Theo HSTK 58 cái
2 Tháo dỡ tấm đón nước Theo HSTK 145 cái
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw (móng tấm đón nước) Theo HSTK 1,51 m3
4 Cắt mặt đường láng nhựa Theo HSTK 0,256 100m
5 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Theo HSTK 1,97 100m2
6 Đào nền đường bằng máy-đất cấp IV Theo HSTK 0,591 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo HSTK 0,6368 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp IV Theo HSTK 0,6368 100m3
9 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Theo HSTK 23,148 m3
10 Đào nền đường bằng máy-đất cấp I Theo HSTK 2,0833 100m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK 2,3148 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK 2,3148 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 0,591 100m3
14 Thi công móng cấp phối sông suối Theo HSTK 2,1276 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK 0,6895 100m3
16 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h Theo HSTK 0,3274 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T Theo HSTK 0,3274 100tấn
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK 1,97 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK 1,97 100m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK 0,5684 100m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 2,2 m3
22 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Theo HSTK 58 m
23 Bê tông tấm đón nước M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,87 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK 0,0406 100m2
25 Lắp đặt tấm đón nước Theo HSTK 17,4 m2
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 78,62 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 23,44 m3
28 Tháo dỡ tấm đan cũ Theo HSTK 52 cái
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 22,07 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 10,09 m3
31 Tháo dỡ cục bó vỉa Theo HSTK 72 cái
32 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK 3,25 m3
33 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo HSTK 77,8 m3
34 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo HSTK 1,7839 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp IV Theo HSTK 1,7839 100m3
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 48,24 m3
37 Cắt ống HDPE, ĐK 250mm bằng thủ công Theo HSTK 3 10 mối
38 Tháo dỡ ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=63mm Theo HSTK 2,01 100m
39 Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSTK 2,01 100m
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 48,24 m3
41 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 48,24 m3
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 63mm Theo HSTK 2,01 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSTK 2,01 100m
44 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,4824 100m3
45 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Theo HSTK 4 cây
46 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Theo HSTK 7 cây
47 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Theo HSTK 4 gốc
48 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Theo HSTK 7 gốc
49 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 3,0744 100m3
50 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo HSTK 76,86 m3
51 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 1,1883 100m3
52 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 71,62 m3
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 372,06 m2
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 39,76 m3
55 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK 13,25 m3
56 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,6976 100m2
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố Theo HSTK 2,3719 100m2
58 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo HSTK 1,2467 tấn
59 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 15,35 m3
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK 0,8388 100m2
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 1,7126 tấn
62 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 18,64 m3
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 233 1cấu kiện
64 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 22,0064 m3
65 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK 4,4013 m3
66 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,1435 100m2
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK 6,6019 m3
68 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK 12,584 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 55,38 m2
70 Láng đáy, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 18,72 m2
71 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo HSTK 0,3692 100m2
72 Lắp dựng cốt thép mũ mố, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,5612 tấn
73 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 3,0566 m3
74 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK 0,1591 100m2
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,2454 tấn
76 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 Theo HSTK 3,4944 m3
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 26 1cấu kiện
78 Cắt mặt đường bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm Theo HSTK 58 m
79 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Theo HSTK 0,6003 100m3
80 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp IV Theo HSTK 15,008 m3
81 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK 0,1827 100m3
82 Bê tông thân rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK 15,66 m3
83 Ván khuôn gỗ thân rãnh Theo HSTK 0,5544 100m2
84 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK 4,06 m3
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 4 m3
86 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,7163 tấn
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,1984 100m2
88 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo HSTK 0,4408 100m2
89 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0711 tấn
90 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,2575 tấn
91 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 4,94 m3
92 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 29 1cấu kiện
93 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp IV Theo HSTK 34,33 m3
94 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 4,66 m3
95 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK 2,03 m3
96 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0 100m2
97 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0662 100m2
98 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK 3,05 m3
99 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK 7,04 m3
100 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo HSTK 0,1344 100m2
101 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0561 tấn
102 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,08 m3
103 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,2266 tấn
104 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0734 100m2
105 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 1,61 m3
106 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 12 1cấu kiện
107 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 0,672 m3
108 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 0,672 m3
109 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,672 m3
110 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo HSTK 46,821 m3
111 Đào nền đường bằng máy-đất cấp III Theo HSTK 1,0925 100m3
112 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,7594 100m3
113 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK 5,32 m3
114 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo HSTK 33,644 m3
115 Đào nền đường bằng máy-đất cấp III Theo HSTK 1,3458 100m3
116 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 0 m3
117 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới phần cạp mở rộng (30%) Theo HSTK 26,928 m3
118 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên phần cạp mở rộng (30%) Theo HSTK 13,464 m3
119 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK 0,6283 100m3
120 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK 0,3142 100m3
121 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h Theo HSTK 1,7148 100tấn
122 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T Theo HSTK 1,7148 100tấn
123 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK 7,7672 100m2
124 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK 7,7672 100m2
125 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Theo HSTK 6,03 100m2
126 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK 2,6135 100m2
127 Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 11,9646 m3
128 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm Theo HSTK 26 m
129 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Theo HSTK 234 m
130 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK 9,1 m3
131 Lát gạch Tezzaro Theo HSTK 502,09 m2
132 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo HSTK 50,209 m3
133 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo HSTK 0,2259 m3
134 Đào nền đường bằng máy-đất cấp III Theo HSTK 0,5272 100m3
135 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,07 m3
136 Đất màu trồng cây xanh Theo HSTK 7,04 m3
137 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo HSTK 70,65 m2
138 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m Theo HSTK 6 choá
139 Lắp bóng đèn Led 150W ở độ cao <= 12m Theo HSTK 6 choá
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSTK 250 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSTK 60 m
142 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSTK 6 cái
143 Khóa đỡ cáp Theo HSTK 6 cái
144 Khóa néo cáp Theo HSTK 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->