Gói thầu: gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701674-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200684847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch đầu tư công trung hạn GĐ 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 16:04:00 đến ngày 2020-08-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,931,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI HÀNH CHÍNH HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 3,5138 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 14,16 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,839 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 22,1915 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 27,4208 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 47,0176 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,692 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,394 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 15,3395 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,3225 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,7033 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,272 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,1085 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,6216 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,9147 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,9479 | 100m2 | |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 195,0929 | m3 | |
| 18 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 34,63 | m3 | |
| 19 | Ốp Đá da | 54,78 | m2 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,92 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,154 | m3 | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,2736 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 15,6782 | m3 | |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 46,0766 | m3 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,6048 | m3 | |
| 26 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,4106 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2395 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3751 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,74 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2395 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,3751 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,74 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3343 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,1339 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3697 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,7314 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,5864 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1977 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,4656 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1977 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,4656 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0842 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,5619 | tấn | |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,6186 | 100m2 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,3658 | 100m2 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,2711 | 100m2 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,2772 | 100m2 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2982 | 100m2 | |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 103,04 | m2 | |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 336,58 | m2 | |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 502,68 | m2 | |
| 52 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 127,72 | m2 | |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 29,82 | m2 | |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 163,392 | m2 | |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 163,392 | m2 | |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.099,84 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 192,72 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 907,12 | m2 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,7888 | m3 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,536 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 16,1946 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 3,6927 | m3 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 58,571 | m3 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 60,02 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 22,88 | m3 | |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,0714 | m3 | |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 148,92 | m2 | |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 617,52 | m2 | |
| 69 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1.088,53 | m2 | |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường | 886,61 | m2 | |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | 766,44 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 886,61 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 766,44 | m2 | |
| 74 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 600x600mm | 611,13 | m2 | |
| 75 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 120x600mm | 27,84 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 300x300mm | 22,7 | m2 | |
| 77 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm có viền | 122,76 | m2 | |
| 78 | Láng granitô cầu thang | 29,58 | m2 | |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 29,58 | m2 | |
| 80 | Lát bậc tam cấp gạch ceramic 600x600, vữa mác 75 | 23,963 | m2 | |
| 81 | Kẻ roan tường | 309,2 | Mét | |
| 82 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,88 | m2 | |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 100,2 | m | |
| 84 | Ống STK D60 dày 3ly | 66,65 | Mét | |
| 85 | Ống STK D30 dày 2 ly | 1,8 | Mét | |
| 86 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép | 62,505 | m2 | |
| 87 | Cửa đi nhựa lõi thép kính dày 4,8 ly (Có chia ô vuông) | 62,505 | M2 | |
| 88 | Lắp dựng cửa sổ khung nhựa lõi thép | 73,44 | m2 | |
| 89 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 4,8 ly (Có chia ô vuông) | 73,44 | M2 | |
| 90 | Cửa sổ bật nhựa lõi thép kính mờ dày 4,8 ly | 1,08 | m2 | |
| 91 | Cửa sổ bật nhựa lõi thép kính dày 4,8 ly (Có chia ô vuông) | 1,07 | M2 | |
| 92 | Lắp dựng Vách kính Khung nhựa lõi thép kính dày 4,8 ly có chia ô | 15,3 | m2 | |
| 93 | Vách kính Khung nhựa lõi thép kính dày 4,8 ly có chia ô | 15,3 | M2 | |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 82,54 | m2 | |
| 95 | Gia công Hoa sắt cửa | 0,3937 | tấn | |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 62,8109 | 1m2 | |
| 97 | Vách nhôm ngăn tiểu | 0,96 | M2 | |
| 98 | Lắp dựng vách nhôm ngăn tiểu | 0,96 | m2 | |
| 99 | Gia công xà gồ thép | 2,1297 | tấn | |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,1297 | tấn | |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 92,92 | 1m2 | |
| 102 | Lợp mái bằng tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | 4,1273 | 100m2 | |
| 103 | Trần tole lạnh dày 2,5zem + khung trần nhôm | 317,87 | M2 | |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 9,429 | 100m2 | |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,1122 | 100m2 | |
| 106 | Đèn HQ đôi 1,2m 2x36W + ti treo đèn + chóa inox | 30 | bộ | |
| 107 | Đèn HQ đơn 1,2m 1x36W | 11 | bộ | |
| 108 | Đèn HQ đơn 0,6m 1x18W | 6 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 110 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 10A 250V | 31 | cái | |
| 111 | Lắp đặt công tắc đèn âm đơn 1 chiều 10A 250V | 2 | cái | |
| 112 | Lắp đặt công tắc đèn âm đôi 1 chiều 10A 250V | 13 | cái | |
| 113 | Lắp đặt công tắc đèn âm ba 1 chiều 10A 250V | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt công tắc đèn âm đơn 2 chiều 10A 250V | 2 | cái | |
| 115 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 11 | cái | |
| 116 | Lắp đặt MCB 2P 20A | 1 | cái | |
| 117 | Lắp đặt MCB 2P 50A | 2 | cái | |
| 118 | Lắp đặt MCB 2P 100A | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc ổ cắm 1,2,3,4 lỗ | 43 | hộp | |
| 120 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 15 | hộp | |
| 121 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 57 | hộp | |
| 122 | Lắp đặt hộp nối vuông (KT 150x150x50) | 17 | hộp | |
| 123 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 887 | m | |
| 124 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 724 | m | |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 195 | m | |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 30 | m | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 873 | m | |
| 128 | Măng sông nối ống D20 | 301 | Cái | |
| 129 | Băng keo cách điện | 12 | Cuộn | |
| 130 | Lắp đặt tủ điện tổng | 2 | hộp | |
| 131 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | 2 | Hộp | |
| 132 | Bình chữa cháy CO2 5KG MT5 | 4 | Bình | |
| 133 | Bình chữa cháy bột CO2 4KG MFZL4 | 4 | Bình | |
| 134 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 2 | Bảng | |
| 135 | Giá đỡ hộp đựng bình (ê ke sắt) | 4 | Cái | |
| 136 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 2 | Bịch | |
| 137 | Măng sông nối ống D20 | 6 | Cái | |
| 138 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 90 | m | |
| 139 | Băng keo cách điện | 1 | Cuộn | |
| 140 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 4,32 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 141 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,8 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 142 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,216 | 100m3 | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,95 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 34x27 | 2 | cái | |
| 145 | Lắp đặt Co nhựa D = 34 | 3 | cái | |
| 146 | Co khâu ren trong D = 27 | 2 | cái | |
| 147 | Lắp đặt Tê nhựa D = 34 | 1 | cái | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,12 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,08 | 100m | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,1 | 100m | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,03 | 100m | |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,94 | 100m | |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,03 | 100m | |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,74 | 100m | |
| 155 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 114 | 8 | cái | |
| 156 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 90 | 2 | cái | |
| 157 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 60 | 17 | cái | |
| 158 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 34 | 6 | cái | |
| 159 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 27 | 2 | cái | |
| 160 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 21 | 4 | cái | |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 90x60 | 4 | cái | |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 60x42 | 7 | cái | |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 60x34 | 5 | cái | |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 34x27 | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 34x21 | 3 | cái | |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 27x21 | 3 | cái | |
| 167 | Lắp đặt Tê nhựa D = 34 | 6 | cái | |
| 168 | Lắp đặt Tê nhựa D = 27 | 2 | cái | |
| 169 | Lắp đặt Co nhựa 90 khâu ren trong + ngoài D21 | 9 | cái | |
| 170 | Lắp đặt chậu xí bệt+vòi xịt + Két nước | 4 | bộ | |
| 171 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | 1 | bộ | |
| 172 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 173 | Lắp đặt Lavarbo + vòi | 2 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 6 | cái | |
| 175 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 | 8 | cái | |
| 176 | Lắp đặt Van nhựa D = 34 | 1 | cái | |
| 177 | Y nhựa D114 | 4 | cái | |
| 178 | Y nhựa D90 | 4 | cái | |
| 179 | Y nhựa D60 | 8 | cái | |
| 180 | Khóa đồng D34 | 1 | cái | |
| 181 | Khóa đồng D27 | 2 | cái | |
| 182 | Chóp thông hơi | 1 | Cái | |
| 183 | Bát sắt neo ống 20x2x500 | 56 | Cái | |
| 184 | Hộp đấu nối MDF 20 đôi | 1 | hộp | |
| 185 | Ổ cắm điện thoại 4 cực | 8 | cái | |
| 186 | Ổ cắm internet RJ45 | 10 | cái | |
| 187 | Dây điện thoại 2 đôi (2x2x0,5mm2) | 120 | m | |
| 188 | Cáp mạng CAT 5E | 160 | m | |
| 189 | Switch 16 port | 1 | Cái | |
| 190 | Tủ crack 9U | 1 | Cái | |
| 191 | Modeml mạng | 1 | Cái | |
| 192 | Tổng đài điện thoại IP 4in/ 500 out | 1 | Cái | |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,296 | 100m | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,04 | 100m | |
| 195 | Khuỷu 90o D90 | 16 | cái | |
| 196 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 | 16 | cái | |
| 197 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,5576 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 198 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,5425 | m3 | |
| 199 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 3,92 | m2 | |
| 200 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,001 | 100m3 | |
| 201 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5099 | m3 | |
| 202 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,8868 | m3 | |
| 203 | Quét nước xi măng 2 nước | 24,016 | m2 | |
| 204 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,016 | m2 | |
| 205 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5376 | m3 | |
| 206 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0487 | tấn | |
| 207 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0204 | 100m2 | |
| 208 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 10 | cái | |
| 209 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 24,016 | m2 | |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | 5,852 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,985 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0699 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,848 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,241 | m3 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,6335 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,6 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,078 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,168 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,274 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,704 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0408 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0816 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,038 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0416 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0219 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0734 | tấn | |
| 19 | Ốp Đá da | 5,28 | m2 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4528 | m3 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,608 | m3 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,5658 | m3 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0188 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,059 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0341 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1828 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1393 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0906 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,18 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2714 | 100m2 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,2788 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,7982 | m3 | |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,0854 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 1,98 | m2 | |
| 35 | Cửa đi khung nhôm kính 5 ly sơn tĩnh điện, không chia ô, hệ 700 | 1,98 | M2 | |
| 36 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 7,02 | m2 | |
| 37 | Cửa sổ khung nhôm kính 5 ly sơn tĩnh điện, không chia ô, hệ 700 | 7,02 | M2 | |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,02 | m2 | |
| 39 | Gia công hoa sắt cửa | 0,0417 | tấn | |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,5046 | 1m2 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 16 | m2 | |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 22,08 | m2 | |
| 43 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 21,9952 | m2 | |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,1036 | m2 | |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 16,1036 | m2 | |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 25,32 | m2 | |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 43,302 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 44,3452 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 62,272 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 600x600mm | 12,34 | m2 | |
| 51 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 300x300mm | 0,66 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,629 | 100m2 | |
| 53 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | 0,0826 | 1m3 cấu kiện | |
| 54 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ cầu phong | 0,1548 | 1m3 cấu kiện | |
| 55 | Lợp mái ngói 11v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 0,2064 | 100m2 | |
| 56 | Trần tole lạnh 2,7zem + khung trần gỗ | 12,25 | M2 | |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 52,42 | m | |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W - 220V | 3 | bộ | |
| 59 | Lắp công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc | 3 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đôi | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 25 | m | |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 20 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 30 | m | |
| 64 | Lắp đặt MCB 2 pha, 10A | 1 | cái | |
| 65 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | 3 | hộp | |
| 66 | Hộp + mặt CB 1 lỗ | 1 | hộp | |
| 67 | Cầu chì 10A - 220V | 3 | cái | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 8 | m | |
| 69 | Băng keo cách điện | 1 | Cuộn | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,125 | 100m | |
| 71 | Cầu chắn rác D 150 | 4 | cái | |
| 72 | Khuỷu nhựa D = 90 | 4 | cái | |
| C | NHÀ XE HAI BÁNH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 4,536 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 7,562 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0436 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,946 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,304 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2304 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 20,83 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 14,581 | m3 | |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 37,2512 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,932 | m3 | |
| 11 | Gia công xà gồ thép | 0,98 | tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,5308 | tấn | |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | 0,2031 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,98 | tấn | |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,5308 | tấn | |
| 16 | Lắp cột thép các loại | 0,2031 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 134,0621 | 1m2 | |
| 18 | Bulong D16 | 72 | Cái | |
| 19 | Lợp mái bằng Tôn sóng vuông màu dày 4,2 zem | 2,0708 | 100m2 | |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 160,5 | m3 | |
| 2 | Lớp ni lông chống thấm nước | 16,05 | 100m2 | |
| 3 | Kẻ roon | 1.605 | M2 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 32,4 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,2 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 10,8 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,2 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 180 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi