Gói thầu: gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200701674-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong
Tên gói thầu gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200684847
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch đầu tư công trung hạn GĐ 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 16:04:00 đến ngày 2020-08-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,931,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI HÀNH CHÍNH HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 3,5138 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 14,16 1m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 2,839 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 22,1915 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 27,4208 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 47,0176 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,692 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,394 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 15,3395 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,3225 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,7033 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,272 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,1085 tấn
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,6216 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,9147 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,9479 100m2
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 195,0929 m3
18 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 34,63 m3
19 Ốp Đá da 54,78 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 7,92 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 7,154 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 11,2736 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 15,6782 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 46,0766 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 11,6048 m3
26 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,4106 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2395 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3751 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,74 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2395 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,3751 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,74 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3343 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,1339 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3697 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,7314 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,5864 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1977 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,4656 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1977 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,4656 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0842 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,5619 tấn
44 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,6186 100m2
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,3658 100m2
46 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,2711 100m2
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,2772 100m2
48 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2982 100m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 103,04 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 336,58 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 502,68 m2
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 127,72 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 29,82 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 163,392 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 163,392 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.099,84 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 192,72 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 907,12 m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,7888 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 4,536 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 16,1946 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 3,6927 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 58,571 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 60,02 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 22,88 m3
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,0714 m3
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 148,92 m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 617,52 m2
69 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 1.088,53 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường 886,61 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường 766,44 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 886,61 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 766,44 m2
74 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 600x600mm 611,13 m2
75 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 120x600mm 27,84 m2
76 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 300x300mm 22,7 m2
77 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm có viền 122,76 m2
78 Láng granitô cầu thang 29,58 m2
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 29,58 m2
80 Lát bậc tam cấp gạch ceramic 600x600, vữa mác 75 23,963 m2
81 Kẻ roan tường 309,2 Mét
82 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,88 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 100,2 m
84 Ống STK D60 dày 3ly 66,65 Mét
85 Ống STK D30 dày 2 ly 1,8 Mét
86 Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 62,505 m2
87 Cửa đi nhựa lõi thép kính dày 4,8 ly (Có chia ô vuông) 62,505 M2
88 Lắp dựng cửa sổ khung nhựa lõi thép 73,44 m2
89 Cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 4,8 ly (Có chia ô vuông) 73,44 M2
90 Cửa sổ bật nhựa lõi thép kính mờ dày 4,8 ly 1,08 m2
91 Cửa sổ bật nhựa lõi thép kính dày 4,8 ly (Có chia ô vuông) 1,07 M2
92 Lắp dựng Vách kính Khung nhựa lõi thép kính dày 4,8 ly có chia ô 15,3 m2
93 Vách kính Khung nhựa lõi thép kính dày 4,8 ly có chia ô 15,3 M2
94 Lắp dựng hoa sắt cửa 82,54 m2
95 Gia công Hoa sắt cửa 0,3937 tấn
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 62,8109 1m2
97 Vách nhôm ngăn tiểu 0,96 M2
98 Lắp dựng vách nhôm ngăn tiểu 0,96 m2
99 Gia công xà gồ thép 2,1297 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép 2,1297 tấn
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 92,92 1m2
102 Lợp mái bằng tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 4,5zem 4,1273 100m2
103 Trần tole lạnh dày 2,5zem + khung trần nhôm 317,87 M2
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 9,429 100m2
105 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 3,1122 100m2
106 Đèn HQ đôi 1,2m 2x36W + ti treo đèn + chóa inox 30 bộ
107 Đèn HQ đơn 1,2m 1x36W 11 bộ
108 Đèn HQ đơn 0,6m 1x18W 6 bộ
109 Lắp đặt quạt trần 16 cái
110 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 10A 250V 31 cái
111 Lắp đặt công tắc đèn âm đơn 1 chiều 10A 250V 2 cái
112 Lắp đặt công tắc đèn âm đôi 1 chiều 10A 250V 13 cái
113 Lắp đặt công tắc đèn âm ba 1 chiều 10A 250V 1 cái
114 Lắp đặt công tắc đèn âm đơn 2 chiều 10A 250V 2 cái
115 Lắp đặt MCB 2P 10A 11 cái
116 Lắp đặt MCB 2P 20A 1 cái
117 Lắp đặt MCB 2P 50A 2 cái
118 Lắp đặt MCB 2P 100A 1 cái
119 Lắp đặt hộp + mặt công tắc ổ cắm 1,2,3,4 lỗ 43 hộp
120 Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ 15 hộp
121 Lắp đặt hộp nối dây tròn 57 hộp
122 Lắp đặt hộp nối vuông (KT 150x150x50) 17 hộp
123 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 887 m
124 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 724 m
125 Lắp đặt dây đơn 6mm2 195 m
126 Lắp đặt dây đơn 10mm2 30 m
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 873 m
128 Măng sông nối ống D20 301 Cái
129 Băng keo cách điện 12 Cuộn
130 Lắp đặt tủ điện tổng 2 hộp
131 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 2 Hộp
132 Bình chữa cháy CO2 5KG MT5 4 Bình
133 Bình chữa cháy bột CO2 4KG MFZL4 4 Bình
134 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 2 Bảng
135 Giá đỡ hộp đựng bình (ê ke sắt) 4 Cái
136 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 2 Bịch
137 Măng sông nối ống D20 6 Cái
138 Lắp đặt dây đơn 6mm2 90 m
139 Băng keo cách điện 1 Cuộn
140 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 4,32 1m3 đất nguyên thổ
141 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,8 100m3 đất nguyên thổ
142 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,216 100m3
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,95 100m
144 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 34x27 2 cái
145 Lắp đặt Co nhựa D = 34 3 cái
146 Co khâu ren trong D = 27 2 cái
147 Lắp đặt Tê nhựa D = 34 1 cái
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,12 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,08 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,1 100m
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,03 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,94 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,03 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,74 100m
155 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 114 8 cái
156 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 90 2 cái
157 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 60 17 cái
158 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 34 6 cái
159 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 27 2 cái
160 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 21 4 cái
161 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 90x60 4 cái
162 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 60x42 7 cái
163 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 60x34 5 cái
164 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 34x27 2 cái
165 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 34x21 3 cái
166 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 27x21 3 cái
167 Lắp đặt Tê nhựa D = 34 6 cái
168 Lắp đặt Tê nhựa D = 27 2 cái
169 Lắp đặt Co nhựa 90 khâu ren trong + ngoài D21 9 cái
170 Lắp đặt chậu xí bệt+vòi xịt + Két nước 4 bộ
171 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi 1 bộ
172 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
173 Lắp đặt Lavarbo + vòi 2 bộ
174 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 6 cái
175 Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 8 cái
176 Lắp đặt Van nhựa D = 34 1 cái
177 Y nhựa D114 4 cái
178 Y nhựa D90 4 cái
179 Y nhựa D60 8 cái
180 Khóa đồng D34 1 cái
181 Khóa đồng D27 2 cái
182 Chóp thông hơi 1 Cái
183 Bát sắt neo ống 20x2x500 56 Cái
184 Hộp đấu nối MDF 20 đôi 1 hộp
185 Ổ cắm điện thoại 4 cực 8 cái
186 Ổ cắm internet RJ45 10 cái
187 Dây điện thoại 2 đôi (2x2x0,5mm2) 120 m
188 Cáp mạng CAT 5E 160 m
189 Switch 16 port 1 Cái
190 Tủ crack 9U 1 Cái
191 Modeml mạng 1 Cái
192 Tổng đài điện thoại IP 4in/ 500 out 1 Cái
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 1,296 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,04 100m
195 Khuỷu 90o D90 16 cái
196 Lắp đặt cầu chắn rác inox D150 16 cái
197 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,5576 100m3 đất nguyên thổ
198 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,5425 m3
199 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 3,92 m2
200 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,001 100m3
201 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,5099 m3
202 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,8868 m3
203 Quét nước xi măng 2 nước 24,016 m2
204 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 24,016 m2
205 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,5376 m3
206 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0487 tấn
207 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0204 100m2
208 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 10 cái
209 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 24,016 m2
B NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II 5,852 1m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 1,985 1m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0699 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,848 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,241 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,6335 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 1,6 m3
8 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 0,078 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,168 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,274 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,704 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,032 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0408 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0816 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,038 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0416 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0219 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0734 tấn
19 Ốp Đá da 5,28 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,4528 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,608 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,5658 m3
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0188 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,059 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0341 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1828 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1393 tấn
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0906 100m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,18 100m2
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2714 100m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,2788 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,7982 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,0854 m3
34 Lắp dựng cửa khung nhôm 1,98 m2
35 Cửa đi khung nhôm kính 5 ly sơn tĩnh điện, không chia ô, hệ 700 1,98 M2
36 Lắp dựng cửa khung nhôm 7,02 m2
37 Cửa sổ khung nhôm kính 5 ly sơn tĩnh điện, không chia ô, hệ 700 7,02 M2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa 7,02 m2
39 Gia công hoa sắt cửa 0,0417 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4,5046 1m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 16 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 22,08 m2
43 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 21,9952 m2
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 16,1036 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 16,1036 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 25,32 m2
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 43,302 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 44,3452 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 62,272 m2
50 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 600x600mm 12,34 m2
51 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 300x300mm 0,66 m2
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,629 100m2
53 Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng 0,0826 1m3 cấu kiện
54 Gia công xà gồ, cầu phong gỗ cầu phong 0,1548 1m3 cấu kiện
55 Lợp mái ngói 11v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 0,2064 100m2
56 Trần tole lạnh 2,7zem + khung trần gỗ 12,25 M2
57 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 52,42 m
58 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W - 220V 3 bộ
59 Lắp công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc 3 cái
60 Lắp đặt ô cắm đôi 2 cái
61 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 25 m
62 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 20 m
63 Lắp đặt dây đơn 4mm2 30 m
64 Lắp đặt MCB 2 pha, 10A 1 cái
65 Lắp đặt hộp nối, phân dây 3 hộp
66 Hộp + mặt CB 1 lỗ 1 hộp
67 Cầu chì 10A - 220V 3 cái
68 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 8 m
69 Băng keo cách điện 1 Cuộn
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,125 100m
71 Cầu chắn rác D 150 4 cái
72 Khuỷu nhựa D = 90 4 cái
C NHÀ XE HAI BÁNH HỌC SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 4,536 1m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 7,562 1m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0436 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 2,946 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 2,304 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2304 100m2
7 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 20,83 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 14,581 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 37,2512 m3
10 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 10,932 m3
11 Gia công xà gồ thép 0,98 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,5308 tấn
13 Gia công cột bằng thép hình 0,2031 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép 0,98 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,5308 tấn
16 Lắp cột thép các loại 0,2031 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 134,0621 1m2
18 Bulong D16 72 Cái
19 Lợp mái bằng Tôn sóng vuông màu dày 4,2 zem 2,0708 100m2
D SÂN BÊ TÔNG
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 160,5 m3
2 Lớp ni lông chống thấm nước 16,05 100m2
3 Kẻ roon 1.605 M2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 32,4 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 7,2 m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 10,8 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 25,2 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 180 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->