Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763836-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737527 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 10:20:00 đến ngày 2020-08-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,450,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| B | Đoạn Km20+355 - Km20+455.75 | |||
| C | Gia cố lề láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, TC nhựa 3kg/m2 | Chương V E-HSMT | 76,207 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm (lớp trên) | nt | 76,207 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm (lớp dưới) | nt | 76,207 | m2 |
| 4 | Lu lèn lề đường K95 | nt | 76,207 | m2 |
| D | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Gia cố lề bằng BTXM M300, đá 1x2 dày 24cm | Chương V E-HSMT | 6,285 | m3 |
| 2 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 26,189 | m2 |
| 3 | CPĐD loại I dày 15cm | nt | 3,928 | m3 |
| 4 | Lu lèn lề đường K95 | nt | 26,189 | m2 |
| 5 | Cắt khe sâu 5cm, cách khoảng 5m/khe | nt | 5,304 | m |
| 6 | Nhựa đường chèn khe | nt | 0,796 | kg |
| E | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào khuôn, hố móng | Chương V E-HSMT | 71,273 | m3 |
| 2 | Cắt bê tông qua nhà dân dày 10cm | nt | 4 | m |
| 3 | Đập bỏ BTXM qua nhà dân | nt | 0,4 | m3 |
| 4 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang | nt | 10 | m |
| 5 | Đập bỏ BTXM đường ngang | nt | 3 | m3 |
| 6 | Cắt mép mặt đường BTN dày tb 7cm | nt | 71 | m |
| F | Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo | |||
| 1 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,052 | m3 |
| 2 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 0,7 | m2 |
| 3 | Đào đất hố móng, | nt | 0,061 | m3 |
| 4 | Đập bỏ BTXM móng cũ | nt | 0,052 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cột Km | nt | 1 | cái |
| G | Bổ sung 03 hố ga thu nước mưa | |||
| 1 | Nắp hố ga bằng gang dạng khung KT(960x1060)mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Thép góc niềng miệng hố ga L(60x60x5)mm | nt | 58,216 | kg |
| 3 | Đường hàn (<=12mm) dày 6mm | nt | 0,144 | m |
| 4 | Bê tông thân + móng hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 | nt | 8,642 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,768 | m3 |
| 6 | Bê tông xà mũ hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 | nt | 1,629 | m3 |
| 7 | Cốt thép D8mm | nt | 60,608 | kg |
| 8 | Cốt thép D10mm | nt | 114,848 | kg |
| 9 | Đào bỏ BTXM mương cũ | nt | 2,616 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng, | nt | 17,792 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả K95 | nt | 2,125 | m3 |
| H | Đoạn Km20+894 - Km21+082.30 | |||
| I | Hệ thống mương kín hình chữ nhật (BTCT) | |||
| 1 | Bê tông thân + đáy mương đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 131,724 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 33,103 | m3 |
| 3 | Cốt thép D10mm | nt | 2.943,498 | kg |
| 4 | Cốt thép D12mm | nt | 5.228,932 | kg |
| 5 | Cốt thép D16mm | nt | 641,71 | kg |
| J | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông thân hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,078 | m3 |
| 2 | Cốt thép D10mm | nt | 28,854 | kg |
| 3 | Cốt thép D12mm | nt | 76,707 | kg |
| K | Tấm đan BTCT KT(63.5x90x15)cm lắp ghép | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D6mm | Chương V E-HSMT | 54,334 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 71,025 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 219,255 | kg |
| 4 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 | nt | 2,949 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 214kg | nt | 36 | tấm |
| L | Đan mương dọc BTCT KT(50x90x15)cm lắp ghép | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D6mm | Chương V E-HSMT | 143,826 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 167,797 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 479,42 | kg |
| 4 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 đan mương lắp ghép | nt | 6,966 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 169kg | nt | 108 | tấm |
| M | Đan mương dọc KT(400x90x15)cm đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan mương D6mm | Chương V E-HSMT | 773,49 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan mương D10mm | nt | 752,004 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan mương D12mm | nt | 2.578,301 | kg |
| 4 | Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | nt | 37,463 | m3 |
| 5 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 587,177 | m |
| N | Gia cố lề | |||
| O | Gia cố lề láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 02 lớp TCN 3kg/m2 dày 2,5cm | Chương V E-HSMT | 421,993 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm (lớp trên) | nt | 421,993 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm (lớp dưới) | nt | 421,993 | m2 |
| 4 | Lu lèn lề đường K95 | nt | 421,993 | m2 |
| P | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Gia cố lề bằng BTXM M300, đá 1x2 dày 24cm | Chương V E-HSMT | 21,413 | m3 |
| 2 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 89,22 | m2 |
| 3 | CPĐD loại I dày 15cm | nt | 13,383 | m3 |
| 4 | Lu lèn lề đường K95 | nt | 89,22 | m2 |
| 5 | Cắt khe sâu 5cm, rộng 3mm, cách khoảng 5m/khe | nt | 18 | m |
| 6 | Nhựa đường chèn khe | nt | 2,7 | kg |
| Q | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào khuôn | Chương V E-HSMT | 154,627 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng | nt | 645,386 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả K95 | nt | 223,517 | m3 |
| 4 | Cắt bê tông qua nhà dân dày 10cm | nt | 163 | m |
| 5 | Đập bỏ BTXM qua nhà dân | nt | 30,97 | m3 |
| 6 | Hoàn trả BT qua nhà dân M200, đá 2x4 dày 10cm, rộng 0.5m | nt | 8,15 | m3 |
| 7 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 81,5 | m2 |
| 8 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang | nt | 18 | m |
| 9 | Đập bỏ BTXM đường ngang | nt | 6,84 | m3 |
| 10 | Hoàn trả BTXM đường ngang M300, đá 1x2 dày 20cm | nt | 1,8 | m3 |
| 11 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 9 | m2 |
| 12 | Cắt mép mặt đường BTN dày tb 7cm | nt | 143,69 | m |
| R | Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo | |||
| 1 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,179 | m3 |
| 2 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 2 | m2 |
| 3 | Đào đất hố móng, | nt | 0,255 | m3 |
| 4 | Đập bỏ BTXM móng cũ | nt | 0,179 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cột Km | nt | 2 | cái |
| S | Bậc nước cửa xả rãnh dọc Km21+073.51 (trái tuyến) và Km21+082.30 (phải tuyến) | |||
| 1 | Bậc nước + thành bậc nước + móng BTXM đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 54,552 | m3 |
| 2 | Thành + móng + gờ hố tiêu năng BTXM đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 | nt | 13,375 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 6,269 | m3 |
| 4 | Cốt thép D12mm gờ tiêu năng | nt | 28,41 | kg |
| 5 | Rọ đá KT(200x100x50)cm chống xói hạ lưu bậc nước | nt | 8 | rọ |
| 6 | Tháo dỡ rọ đá hiện hữu KT(200x100x50)cm | nt | 5 | rọ |
| 7 | Hoàn trả rọ đá hiện hữu KT(200x100x50)cm (tận dụng đá) | nt | 2 | rọ |
| 8 | Đào đất hố móng | nt | 219,292 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả K95 | nt | 73,708 | m3 |
| T | Đoạn Km21+353.51 - Km21+402 | |||
| U | Hệ thống mương kín hình chữ nhật (BTCT) | |||
| 1 | Bê tông thân + đáy mương đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 26,159 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 6,974 | m3 |
| 3 | Cốt thép D10mm | nt | 576,925 | kg |
| 4 | Cốt thép D12mm | nt | 1.035,665 | kg |
| 5 | Cốt thép D16mm | nt | 136,094 | kg |
| V | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông thân hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,513 | m3 |
| 2 | Cốt thép D10mm | nt | 4,809 | kg |
| 3 | Cốt thép D12mm | nt | 12,785 | kg |
| W | Tấm đan BTCT KT(63.5x90x15)cm lắp ghép | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D6mm | Chương V E-HSMT | 9,056 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 11,838 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 36,542 | kg |
| 4 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 | nt | 0,491 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 214kg | nt | 6 | tấm |
| X | Đan mương dọc BTCT KT(50x90x15)cm lắp ghép | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D6mm | Chương V E-HSMT | 31,961 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 37,288 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 106,538 | kg |
| 4 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 đan mương lắp ghép | nt | 1,548 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 169kg | nt | 24 | tấm |
| Y | Đan mương dọc KT(400x90x15)cm đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan mương D6mm | Chương V E-HSMT | 164,041 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan mương D10mm | nt | 159,485 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan mương D12mm | nt | 546,805 | kg |
| 4 | Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | nt | 7,945 | m3 |
| 5 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 124,124 | m |
| Z | Gia cố lề láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 02 lớp TCN 3kg/m2 dày 2,5cm | Chương V E-HSMT | 72,331 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm (lớp trên) | nt | 72,331 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm (lớp dưới) | nt | 72,331 | m2 |
| 4 | Lu lèn lề đường K95 | nt | 72,331 | m2 |
| AA | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào khuôn + hố móng | Chương V E-HSMT | 133,489 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K95 | nt | 41,595 | m3 |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang | nt | 13 | m |
| 4 | Đập bỏ BTXM đường ngang | nt | 6,24 | m3 |
| 5 | Hoàn trả BTXM đường ngang M300, đá 1x2 dày 20cm | nt | 6,5 | m3 |
| 6 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 1,3 | m2 |
| 7 | Cắt mép mặt đường BTN dày tb 7cm | nt | 48,49 | m |
| AB | Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo | |||
| 1 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,141 | m3 |
| 2 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 1,6 | m2 |
| 3 | Đào đất hố móng, | nt | 0,16 | m3 |
| 4 | Đập bỏ BTXM móng cũ | nt | 0,141 | m3 |
| 5 | Lắp đặt trụ biển báo | nt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cột Km | nt | 1 | cái |
| AC | Bổ sung tấm đan KT(63.5x148x15)cm hố thu cống Km21+402 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,282 | m3 |
| 2 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 1,2 | m |
| AD | Đoạn 04: Km22+374.17 - Km22+550.89 | |||
| AE | Hệ thống mương kín hình chữ nhật (BTCT) | |||
| 1 | Bê tông thân + đáy mương đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 55,934 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 16,805 | m3 |
| 3 | Cốt thép D10mm | nt | 1.285,493 | kg |
| 4 | Cốt thép D12mm | nt | 2.201,372 | kg |
| 5 | Cốt thép D16mm | nt | 327,075 | kg |
| AF | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông thân hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,539 | m3 |
| 2 | Cốt thép D10mm | nt | 14,427 | kg |
| 3 | Cốt thép D12mm | nt | 38,354 | kg |
| AG | Tấm đan BTCT KT(63.5x90x15)cm lắp ghép | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D6mm | Chương V E-HSMT | 27,167 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 35,513 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 109,627 | kg |
| 4 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 | nt | 1,474 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 214kg | nt | 18 | tấm |
| AH | Đan mương dọc BTCT KT(50x90x15)cm lắp ghép | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D6mm | Chương V E-HSMT | 71,913 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 83,898 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 239,71 | kg |
| 4 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 đan mương lắp ghép | nt | 3,483 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 169kg | nt | 54 | tấm |
| AI | Đan mương dọc KT(400x90x15)cm đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan mương D6mm | Chương V E-HSMT | 394,243 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan mương D10mm | nt | 383,292 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan mương D12mm | nt | 1.314,142 | kg |
| 4 | Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | nt | 19,095 | m3 |
| 5 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 298,233 | m |
| AJ | Gia cố lề láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 02 lớp TCN 3kg/m2 dày 2,5cm | Chương V E-HSMT | 266,556 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm (lớp trên) | nt | 266,556 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm (lớp dưới) | nt | 266,556 | m2 |
| 4 | Lu lèn lề đường K95 | nt | 266,556 | m2 |
| AK | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào khuôn + hố móng | Chương V E-HSMT | 357,773 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K95 | nt | 94,577 | m3 |
| 3 | Cắt bê tông qua nhà dân dày 10cm | nt | 80 | m |
| 4 | Đập bỏ BTXM qua nhà dân qua nhà dân | nt | 19,2 | m3 |
| 5 | Hoàn trả BT qua nhà dân M200, đá 2x4 dày 10cm, rộng 0.5m | nt | 4 | m3 |
| 6 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 40 | m2 |
| 7 | Cắt mặt đường BTN dày tb 7cm | nt | 176,72 | m |
| AL | Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo | |||
| 1 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,128 | m3 |
| 2 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 1,6 | m2 |
| 3 | Đào đất hố móng, | nt | 0,16 | m3 |
| 4 | Đập bỏ BTXM móng cũ | nt | 0,128 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cột Km | nt | 2 | cái |
| AM | Hạng mục cống ngang đường: cống hộp 01 cửa (1.0xH)m (Km22+374) | |||
| AN | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông thân + móng cống đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 10,35 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm đáy cống dày tb 20cm | nt | 2 | m3 |
| 3 | Cốt thép xà mũ D10mm | nt | 289,871 | kg |
| 4 | Cốt thép xà mũ D20mm | nt | 29,594 | kg |
| 5 | Bê tông xà mũ đổ tại chỗ M300 đá 1x2 | nt | 2,6 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm mặt ngoài | nt | 18,139 | m2 |
| 7 | Đào bỏ KCAĐ mặt đường cũ dày 50cm | nt | 14,06 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng | nt | 23,469 | m3 |
| 9 | Đắp cát đầm chặt | nt | 5,41 | m3 |
| 10 | Đá 4x6 hoàn trả 2 bên mang cống | nt | 8,245 | m3 |
| AO | Thượng lưu cống | |||
| 1 | Cốt thép hố thu D8mm | Chương V E-HSMT | 6,882 | kg |
| 2 | Cốt thép hố thu D12mm | nt | 19,141 | kg |
| 3 | Bê tông đáy + thân hố thu đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | nt | 2,276 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | nt | 0,216 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,256 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan D6mm | nt | 5,158 | kg |
| 7 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 5,919 | kg |
| 8 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 17,153 | kg |
| 9 | Thép góc L(150x150x10)mm, L=383cm | nt | 176,18 | kg |
| 10 | Đường hàn (<=12mm) hàn khung niềng tấm đan, dày 4mm | nt | 2,4 | m |
| 11 | Đường hàn (<=12mm) hàn thép móc, dày 6mm | nt | 1,2 | m |
| 12 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 | nt | 0,244 | m3 |
| 13 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 1,2 | m |
| 14 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 305kg | nt | 2 | tấm |
| 15 | Đào đất hố móng | nt | 4,698 | m3 |
| 16 | Đắp đất đầm chặt đất tận dụng | nt | 0,986 | m3 |
| AP | Hạ lưu cống Km22+374 | |||
| 1 | Cốt thép xà mũ hố thu D8mm | Chương V E-HSMT | 15,657 | kg |
| 2 | Cốt thép xà mũ hố thu D12mm | nt | 41,017 | kg |
| 3 | Bê tông đáy + thân hố thu đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | nt | 1,854 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ hố thu đổ tại chỗ, M250 đá 1x2 | nt | 0,351 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,256 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan D6mm | nt | 5,158 | kg |
| 7 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 5,919 | kg |
| 8 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 17,153 | kg |
| 9 | Thép góc L(150x150x10)mm, L=383cm | nt | 176,18 | kg |
| 10 | Đường hàn (<=12mm) hàn khung niềng tấm đan, dày 4mm | nt | 2,4 | m |
| 11 | Đường hàn (<=12mm) hàn thép móc, dày 6mm | nt | 1,2 | m |
| 12 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 | nt | 0,244 | m3 |
| 13 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 1,2 | m |
| 14 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 305kg | nt | 2 | tấm |
| 15 | Đào đất hố móng | nt | 5,832 | m3 |
| 16 | Đắp đất đầm chặt đất tận dụng | nt | 1,224 | m3 |
| AQ | Bản mặt cống | |||
| 1 | Cốt thép bản mặt cống D6mm | Chương V E-HSMT | 13,584 | kg |
| 2 | Cốt thép bản mặt cống D10mm | nt | 169,24 | kg |
| 3 | Cốt thép bản mặt cống D16mm | nt | 218,757 | kg |
| 4 | BTXM bản cống + mui luyện đổ tại chỗ M300 đá 1x2 | nt | 2,8 | m3 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bằng lớp Carboncor Asphalt dày 6cm (2 lớp) | nt | 28,12 | m2 |
| AR | Hạng mục biện pháp thi công cống | |||
| 1 | Đóng cọc Thép I100, L=4m (9.17kg/m) | Chương V E-HSMT | 16 | m |
| 2 | Thép tấm dày 5mm, KT(4.5x2)m (lắp dựng và tháo dỡ 2 lần) | nt | 580,9 | kg |
| 3 | Đường hàn (<=12mm) hàn thép tấm dày 4mm | nt | 0,8 | m |
| AS | Bản giảm tải cống Km22+374 | |||
| 1 | Bê tông bản giảm tải M300 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,74 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản giảm tải D6mm | nt | 8,203 | kg |
| 3 | Cốt thép bản giảm tải D10mm | nt | 153,888 | kg |
| 4 | Cốt thép bản giảm tải D12mm | nt | 317,216 | kg |
| AT | Đoạn 05: Km26+710.96 - Km27+205.66 | |||
| AU | Hệ thống mương kín hình chữ nhật (BTCT) | |||
| 1 | Bê tông thân + đáy mương đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 176,512 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 44,523 | m3 |
| 3 | Cốt thép D10mm | nt | 3.960,28 | kg |
| 4 | Cốt thép D12mm | nt | 7.005,666 | kg |
| 5 | Cốt thép D16mm | nt | 867,075 | kg |
| AV | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông thân hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,591 | m3 |
| 2 | Cốt thép D10mm | nt | 33,663 | kg |
| 3 | Cốt thép D12mm | nt | 89,492 | kg |
| AW | Tấm đan BTCT KT(63.5x90x15)cm lắp ghép | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D6mm | Chương V E-HSMT | 63,39 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 82,863 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 255,797 | kg |
| 4 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 | nt | 3,44 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 214kg | nt | 42 | tấm |
| AX | Đan mương dọc BTCT KT(50x90x15)cm lắp ghép | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D6mm | Chương V E-HSMT | 191,768 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 223,729 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 639,226 | kg |
| 4 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 đan mương lắp ghép | nt | 9,288 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 169kg | nt | 144 | tấm |
| AY | Đan mương dọc KT(90x15)cm đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan mương D6mm | Chương V E-HSMT | 1.045,135 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan mương D10mm | nt | 1.016,103 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan mương D12mm | nt | 3.483,782 | kg |
| 4 | Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | nt | 50,62 | m3 |
| 5 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 786,96 | m |
| AZ | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Gia cố lề bằng BTXM M300, đá 1x2 dày 24cm | Chương V E-HSMT | 59,418 | m3 |
| 2 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 247,575 | m2 |
| 3 | CPĐD loại I dày 15cm | nt | 37,136 | m3 |
| 4 | Lu lèn lề đường K95 | nt | 247,575 | m2 |
| 5 | Cắt khe sâu 5cm, rộng 3mm, cách khoảng 5m/khe | nt | 49,545 | m |
| 6 | Nhựa đường chèn khe | nt | 7,432 | kg |
| BA | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào khuôn + hố móng | Chương V E-HSMT | 901,084 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K95 | nt | 336,67 | m3 |
| 3 | Cắt bê tông qua nhà dân dày 10cm | nt | 494,7 | m |
| 4 | Đập bỏ BTXM qua nhà dân qua nhà dân | nt | 69,258 | m3 |
| 5 | Hoàn trả BT qua nhà dân M200, đá 2x4 dày 10cm, rộng 0.5m | nt | 24,735 | m3 |
| 6 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 247,35 | m2 |
| 7 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang | nt | 12 | m |
| 8 | Đập bỏ BTXM đường ngang | nt | 3,36 | m3 |
| 9 | Hoàn trả BTXM đường ngang M300, đá 1x2 dày 20cm | nt | 6 | m3 |
| 10 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 1,2 | m2 |
| BB | Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo | |||
| 1 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,489 | m3 |
| 2 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 5,2 | m2 |
| 3 | Đào đất hố móng, | nt | 0,575 | m3 |
| 4 | Đập bỏ BTXM móng cũ | nt | 0,489 | m3 |
| 5 | Lắp đặt trụ biển báo | nt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cột Km | nt | 2 | cái |
| BC | Hạng mục mương dọc thoát nước bằng ống BTLT | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTLT D80, L=3m | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 2 | Mối nối ống cống | nt | 35 | mối nối |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 58,8 | m3 |
| 4 | Quét nhựa đường chống thấm ống cống | nt | 361,911 | m2 |
| BD | Hạng mục hoàn trả mặt đường BTXM dân sinh | |||
| 1 | BTXM mặt đường M300, đá 1x2, dày 20cm dày 20cm | Chương V E-HSMT | 60,414 | m3 |
| 2 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 302,07 | m2 |
| 3 | CPDD loại I dày 10cm | nt | 30,207 | m3 |
| 4 | Cắt khe sâu 5cm, rộng 3mm | nt | 57 | m |
| 5 | Nhựa đường chèn khe | nt | 11,55 | kg |
| 6 | Đệm gỗ dày 2cm, dài 15cm | nt | 0,009 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng móng hố ga | nt | 668,001 | m3 |
| 8 | Đắp đất hoàn trả K95 móng hố ga | nt | 375,081 | m3 |
| BE | Hố ga mương dọc ống BTLT + Hố ga P7 | |||
| 1 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,463 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan D6mm | nt | 30,949 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 35,513 | kg |
| 4 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 102,915 | kg |
| 5 | Thép góc niềng tấm đan hố ga L(150x150x10)mm | nt | 1.057,08 | kg |
| 6 | Đường hàn (<=12mm) dày 6mm | nt | 14,4 | m |
| 7 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 10,8 | m |
| 8 | Bê tông thân+móng hố ga (cống) đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 | nt | 23,122 | m3 |
| 9 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 1,872 | m3 |
| 10 | Bê tông xà mũ hố ga (cống) đổ tại chỗ, M250 đá 1x2 | nt | 3,14 | m3 |
| 11 | Cốt thép D8mm | nt | 125,785 | kg |
| 12 | Cốt thép D10mm | nt | 263,006 | kg |
| 13 | Đào đất hố móng | nt | 7,488 | m3 |
| 14 | Đập bỏ tường cánh, 1 phần tường đầu tại cống Km27+110.41 | nt | 2,042 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 305kg | nt | 12 | tấm |
| BF | Hạng mục cửa xả rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông thân+móng tường đầu; thân+móng tường cánh; sân cống + chân khay M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 5,365 | m3 |
| 2 | Rọ đá KT(200x100x50)cm | nt | 4 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,498 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng | nt | 8,879 | m3 |
| BG | Đoạn Km35+546 - Km37+023.75 | |||
| BH | Hệ thống mương kín hình chữ nhật (BTCT) | |||
| 1 | Bê tông thân+đáy mương đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 338,781 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 85,098 | m3 |
| 3 | Cốt thép D10mm | nt | 7.579,078 | kg |
| 4 | Cốt thép D12mm | nt | 13.448,523 | kg |
| 5 | Cốt thép D16mm | nt | 1.646,713 | kg |
| BI | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông thân hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 8,721 | m3 |
| 2 | Cốt thép D10mm | nt | 81,753 | kg |
| 3 | Cốt thép D12mm | nt | 217,337 | kg |
| BJ | Tấm đan BTCT KT(63.5x90x15)cm lắp ghép | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D6mm | Chương V E-HSMT | 153,947 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 201,238 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 621,221 | kg |
| 4 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 | nt | 8,355 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 214kg | nt | 102 | tấm |
| BK | Đan mương dọc BTCT KT(50x90x15)cm lắp ghép | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D6mm | Chương V E-HSMT | 356,901 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 416,385 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 1.189,671 | kg |
| 4 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 đan mương lắp ghép | nt | 17,286 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 169kg | nt | 268 | tấm |
| BL | Đan mương dọc KT(400x90x15)cm đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan mương D6mm | Chương V E-HSMT | 1.984,877 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan mương D10mm | nt | 1.929,742 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan mương D12mm | nt | 6.616,257 | kg |
| 4 | Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | nt | 96,135 | m3 |
| 5 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 1.507,13 | m |
| BM | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Gia cố lề bằng BTXM M300, đá 1x2 dày 24cm | Chương V E-HSMT | 285,525 | m3 |
| 2 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 1.189,688 | m2 |
| 3 | CPĐD loại I dày 15cm | nt | 178,453 | m3 |
| 4 | Lu lèn lề đường K95 | nt | 1.189,688 | m2 |
| 5 | Cắt khe sâu 5cm, rộng 3mm, cách khoảng 5m/khe | nt | 237,93 | m |
| 6 | Nhựa đường chèn khe | nt | 35,689 | kg |
| BN | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào khuôn + hố móng | Chương V E-HSMT | 1.989,777 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K95 | nt | 673,782 | m3 |
| 3 | Cắt bê tông qua nhà dân dày 10cm | nt | 410,08 | m |
| 4 | Đập bỏ BTXM qua nhà dân | nt | 89,442 | m3 |
| 5 | Hoàn trả BT qua nhà dân M200, đá 2x4 dày 10cm, rộng 0.5m | nt | 20,504 | m3 |
| 6 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 205,04 | m2 |
| 7 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang | nt | 103,5 | m |
| 8 | Đập bỏ BTXM đường ngang | nt | 33,845 | m3 |
| 9 | Hoàn trả BTXM đường ngang M300, đá 1x2 dày 20cm | nt | 45,115 | m3 |
| 10 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 205,04 | m2 |
| 11 | Cắt khe sâu 5cm, rộng 3mm | nt | 4,181 | m |
| 12 | Nhựa đường chèn khe | nt | 0,627 | kg |
| BO | Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo | |||
| 1 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 2 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 8 | m2 |
| 3 | Đào đất hố móng, | nt | 0,8 | m3 |
| 4 | Đập bỏ BTXM móng cũ | nt | 0,775 | m3 |
| 5 | Lắp đặt trụ biển báo | nt | 10 | cái |
| BP | Hạng mục cống ngang đường: cống hộp 01 cửa (1.0xH)m | |||
| BQ | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông thân + móng cống đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 21,24 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm đáy cống dày tb 20cm | nt | 6,48 | m3 |
| 3 | Cốt thép xà mũ D10mm | nt | 379,787 | kg |
| 4 | Bê tông xà mũ đổ tại chỗ M300 đá 1x2 | nt | 2,88 | m3 |
| 5 | Đào bỏ BTXM mặt đường cũ dày 28cm | nt | 6,552 | m3 |
| 6 | Đào đất hố móng | nt | 47,187 | m3 |
| 7 | Lót ni lông ngăn cách | nt | 54 | m2 |
| BR | Thượng lưu cống | |||
| 1 | Cốt thép hố thu D8mm | Chương V E-HSMT | 15,657 | kg |
| 2 | Cốt thép hố thu D12mm | nt | 41,017 | kg |
| 3 | Bê tông đáy + thân hố thu đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | nt | 2,253 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ hố thu đổ tại chỗ, M250 đá 1x2 | nt | 0,351 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,256 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan D6mm | nt | 5,158 | kg |
| 7 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 5,919 | kg |
| 8 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 17,153 | kg |
| 9 | Thép góc L(150x150x10)mm, L=383cm | nt | 176,18 | kg |
| 10 | Đường hàn (<=12mm) hàn khung niềng tấm đan, dày 4mm | nt | 2,4 | m |
| 11 | Đường hàn (<=12mm) hàn thép móc, dày 6mm | nt | 1,2 | m |
| 12 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 | nt | 0,244 | m3 |
| 13 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 1,2 | m |
| 14 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 305kg | nt | 2 | tấm |
| 15 | Đào đất hố móng | nt | 5,346 | m3 |
| 16 | Đắp đất đầm chặt K95 đất tận dụng | nt | 1,122 | m3 |
| BS | Cống Km36+502.07 | |||
| BT | Thượng lưu cống | |||
| 1 | Bê tông móng + thành hố tiêu năng + gờ chắn bánh M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,139 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm đệm hố tiêu năng | nt | 0,16 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng | nt | 2,16 | m3 |
| 4 | Đắp đất đầm chặt đất tận dụng | nt | 0,56 | m3 |
| BU | Hạ lưu cống | |||
| 1 | Bê tông gờ chắn bánh đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,306 | m3 |
| 2 | Bê tông thân tường cánh M150 đá 2x4 | nt | 1,622 | m3 |
| 3 | Bê tông móng tường cánh M150 đá 4x6 | nt | 1,021 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm móng tường cánh dày tb 20cm | nt | 0,681 | m3 |
| 5 | Bê tông chân khay + sân cống M150 đá 4x6 | nt | 4,064 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm sân cống, chân khay dày 10cm | nt | 0,418 | m3 |
| 7 | Bê tông móng + thành hố tiêu năng M200 đá 2x4 | nt | 3,806 | m3 |
| 8 | Dăm sạn đệm dày 10cm đệm hố tiêu năng | nt | 0,688 | m3 |
| 9 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D60mm | nt | 6 | m |
| 10 | Đào đất hố móng, khơi thông dòng chảy | nt | 28,517 | m3 |
| BV | Bản mặt cống | |||
| 1 | Cốt thép bản mặt cống D6mm | Chương V E-HSMT | 19,976 | kg |
| 2 | Cốt thép bản mặt cống D10mm | nt | 393,104 | kg |
| 3 | Cốt thép bản mặt cống D16mm | nt | 511,381 | kg |
| 4 | BTXM bản cống + mui luyện đổ tại chỗ M300 đá 1x2 | nt | 7,74 | m3 |
| BW | Mương B50cm hoàn trả khớp nối cống Km35+552 | |||
| 1 | Bê tông thân+móng mương đổ tại chỗ, M200 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,406 | m3 |
| 2 | Lót ni lông thân mương | nt | 2,86 | m2 |
| 3 | Cốt thép D10mm | nt | 29,193 | kg |
| 4 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,12 | m3 |
| 5 | Đào bỏ mương cũ hiện hữu | nt | 1,211 | m3 |
| 6 | Đào đất đoạn khớp nối vào cống | nt | 1,322 | m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả K95 | nt | 0,851 | m3 |
| 8 | Gia cố lề bằng BTXM M300, đá 1x2 dày 24cm | nt | 0,36 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | nt | 0,21 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan mương D6mm | nt | 6,712 | kg |
| 11 | Cốt thép tấm đan mương D10mm | nt | 7,892 | kg |
| 12 | Cốt thép tấm đan mương D12mm | nt | 14,205 | kg |
| 13 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 2,4 | m |
| BX | Hạng mục nối cống Km35+546 - Km37+028 | |||
| BY | Cống bản (80x80)cm | |||
| 1 | Bê tông thân+móng cống đổ tại chỗ M200 đá 2x4 dày 30cm | Chương V E-HSMT | 3,393 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm đáy cống dày tb 20cm | nt | 1,218 | m3 |
| 3 | Cốt thép xà mũ D10mm | nt | 70,655 | kg |
| 4 | Bê tông xà mũ đổ tại chỗ M300 đá 1x2 | nt | 0,348 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cống D6mm | nt | 3,729 | kg |
| 6 | Cốt thép bản mặt cống D10mm | nt | 68,127 | kg |
| 7 | Cốt thép bản mặt cống D16mm | nt | 88,387 | kg |
| 8 | BTXM bản cống đổ tại chỗ M300 đá 1x2 | nt | 1,218 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm mặt ngoài | nt | 8,7 | m2 |
| 10 | Cốt thép dầm đỡ tấm đan D10mm | nt | 23,428 | kg |
| 11 | Bê tông dầm đỡ tấm đan đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | nt | 0,198 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan D6mm | nt | 3,02 | kg |
| 13 | Cốt thép tấm đan D10mm | nt | 3,95 | kg |
| 14 | Cốt thép tấm đan D12mm | nt | 12,18 | kg |
| 15 | Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 | nt | 0,16 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan BTCT KT (63.5x90x15)cm trọng lượng 214kg | nt | 2 | tấm |
| 17 | Dăm sạn đệm đệm tường cánh dày 10cm | nt | 0,036 | m3 |
| 18 | Bê tông móng tường cánh đổ tại chỗ M150 đá 4x6 | nt | 0,072 | m3 |
| 19 | Bê tông thân tường cánh đổ tại chỗ, M150 đá 2x4 | nt | 0,164 | m3 |
| 20 | Bê tông đáy hố ga đổ tại chỗ M200 đá 2x4 | nt | 0,09 | m3 |
| 21 | Dăm sạn đệm đáy hố ga | nt | 0,06 | m3 |
| 22 | Đào đất hố móng phần nối cống | nt | 1,152 | m3 |
| 23 | Đắp đất hoàn trả K95 | nt | 0,256 | m3 |
| BZ | Cống tròn BTLT D80cm (M300, H30) | |||
| 1 | Bê tông lót ống cống đổ tại chỗ M150 đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống cống BTLT D80, L=1m | nt | 1 | m |
| 3 | Mối nối ống cống | nt | 1 | mối nối |
| 4 | Đào đất hố móng phần nối cống đáy hố thu | nt | 2,394 | m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả K95 | nt | 0,532 | m3 |
| 6 | Phá dỡ 1 phần BTXM hố thu, tường cánh Km35+546 - Km37+028 | nt | 3,03 | m3 |
| 7 | Khơi thông cống đoạn Km35+546 - Km37+028 | nt | 24 | m3 |
| CA | Hạng mục mương B40cm thoát nước đường ngang | |||
| 1 | Bê tông thân+móng mương M200 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 16,28 | m3 |
| 2 | Lót ni lông thân mương | nt | 45,4 | m2 |
| 3 | Cốt thép D10mm | nt | 1.106,241 | kg |
| 4 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 4,8 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang | nt | 80 | m |
| 6 | Đập bỏ BTXM đường ngang | nt | 3,2 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng | nt | 39,24 | m3 |
| CB | Tấm đan mương B40cm KT(60x50x10)mm | |||
| 1 | Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan mương D6mm | nt | 184,097 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan mương D10mm | nt | 213,075 | kg |
| 4 | Cốt thép tấm đan mương D12mm | nt | 397,741 | kg |
| 5 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 76,8 | m |
| CC | Nắp mương bằng gang KT(960x530x60)mm | |||
| 1 | Nắp mương bằng gang KT(960x530x60)mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| CD | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Chương V E-HSMT | 1 | T/bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi