Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200763836-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200737527
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 10:20:00 đến ngày 2020-08-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,450,150,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
B Đoạn Km20+355 - Km20+455.75
C Gia cố lề láng nhựa
1 Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, TC nhựa 3kg/m2 Chương V E-HSMT 76,207 m2
2 Đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm (lớp trên) nt 76,207 m2
3 Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm (lớp dưới) nt 76,207 m2
4 Lu lèn lề đường K95 nt 76,207 m2
D Gia cố lề BTXM
1 Gia cố lề bằng BTXM M300, đá 1x2 dày 24cm Chương V E-HSMT 6,285 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 26,189 m2
3 CPĐD loại I dày 15cm nt 3,928 m3
4 Lu lèn lề đường K95 nt 26,189 m2
5 Cắt khe sâu 5cm, cách khoảng 5m/khe nt 5,304 m
6 Nhựa đường chèn khe nt 0,796 kg
E Hạng mục khác
1 Đào khuôn, hố móng Chương V E-HSMT 71,273 m3
2 Cắt bê tông qua nhà dân dày 10cm nt 4 m
3 Đập bỏ BTXM qua nhà dân nt 0,4 m3
4 Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang nt 10 m
5 Đập bỏ BTXM đường ngang nt 3 m3
6 Cắt mép mặt đường BTN dày tb 7cm nt 71 m
F Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo
1 Bê tông móng M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,052 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 0,7 m2
3 Đào đất hố móng, nt 0,061 m3
4 Đập bỏ BTXM móng cũ nt 0,052 m3
5 Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cột Km nt 1 cái
G Bổ sung 03 hố ga thu nước mưa
1 Nắp hố ga bằng gang dạng khung KT(960x1060)mm Chương V E-HSMT 3 cái
2 Thép góc niềng miệng hố ga L(60x60x5)mm nt 58,216 kg
3 Đường hàn (<=12mm) dày 6mm nt 0,144 m
4 Bê tông thân + móng hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 nt 8,642 m3
5 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,768 m3
6 Bê tông xà mũ hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 nt 1,629 m3
7 Cốt thép D8mm nt 60,608 kg
8 Cốt thép D10mm nt 114,848 kg
9 Đào bỏ BTXM mương cũ nt 2,616 m3
10 Đào đất hố móng, nt 17,792 m3
11 Đắp đất hoàn trả K95 nt 2,125 m3
H Đoạn Km20+894 - Km21+082.30
I Hệ thống mương kín hình chữ nhật (BTCT)
1 Bê tông thân + đáy mương đổ tại chỗ M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 131,724 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 33,103 m3
3 Cốt thép D10mm nt 2.943,498 kg
4 Cốt thép D12mm nt 5.228,932 kg
5 Cốt thép D16mm nt 641,71 kg
J Hố ga
1 Bê tông thân hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,078 m3
2 Cốt thép D10mm nt 28,854 kg
3 Cốt thép D12mm nt 76,707 kg
K Tấm đan BTCT KT(63.5x90x15)cm lắp ghép
1 Cốt thép tấm đan D6mm Chương V E-HSMT 54,334 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 71,025 kg
3 Cốt thép tấm đan D12mm nt 219,255 kg
4 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 2,949 m3
5 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 214kg nt 36 tấm
L Đan mương dọc BTCT KT(50x90x15)cm lắp ghép
1 Cốt thép tấm đan D6mm Chương V E-HSMT 143,826 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 167,797 kg
3 Cốt thép tấm đan D12mm nt 479,42 kg
4 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 đan mương lắp ghép nt 6,966 m3
5 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 169kg nt 108 tấm
M Đan mương dọc KT(400x90x15)cm đổ tại chỗ
1 Cốt thép tấm đan mương D6mm Chương V E-HSMT 773,49 kg
2 Cốt thép tấm đan mương D10mm nt 752,004 kg
3 Cốt thép tấm đan mương D12mm nt 2.578,301 kg
4 Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 nt 37,463 m3
5 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 587,177 m
N Gia cố lề
O Gia cố lề láng nhựa
1 Láng nhựa 02 lớp TCN 3kg/m2 dày 2,5cm Chương V E-HSMT 421,993 m2
2 Đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm (lớp trên) nt 421,993 m2
3 Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm (lớp dưới) nt 421,993 m2
4 Lu lèn lề đường K95 nt 421,993 m2
P Gia cố lề BTXM
1 Gia cố lề bằng BTXM M300, đá 1x2 dày 24cm Chương V E-HSMT 21,413 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 89,22 m2
3 CPĐD loại I dày 15cm nt 13,383 m3
4 Lu lèn lề đường K95 nt 89,22 m2
5 Cắt khe sâu 5cm, rộng 3mm, cách khoảng 5m/khe nt 18 m
6 Nhựa đường chèn khe nt 2,7 kg
Q Hạng mục khác
1 Đào khuôn Chương V E-HSMT 154,627 m3
2 Đào đất hố móng nt 645,386 m3
3 Đắp đất hoàn trả K95 nt 223,517 m3
4 Cắt bê tông qua nhà dân dày 10cm nt 163 m
5 Đập bỏ BTXM qua nhà dân nt 30,97 m3
6 Hoàn trả BT qua nhà dân M200, đá 2x4 dày 10cm, rộng 0.5m nt 8,15 m3
7 Lót ni lông ngăn cách nt 81,5 m2
8 Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang nt 18 m
9 Đập bỏ BTXM đường ngang nt 6,84 m3
10 Hoàn trả BTXM đường ngang M300, đá 1x2 dày 20cm nt 1,8 m3
11 Lót ni lông ngăn cách nt 9 m2
12 Cắt mép mặt đường BTN dày tb 7cm nt 143,69 m
R Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo
1 Bê tông móng M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,179 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 2 m2
3 Đào đất hố móng, nt 0,255 m3
4 Đập bỏ BTXM móng cũ nt 0,179 m3
5 Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cột Km nt 2 cái
S Bậc nước cửa xả rãnh dọc Km21+073.51 (trái tuyến) và Km21+082.30 (phải tuyến)
1 Bậc nước + thành bậc nước + móng BTXM đổ tại chỗ M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 54,552 m3
2 Thành + móng + gờ hố tiêu năng BTXM đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 nt 13,375 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 6,269 m3
4 Cốt thép D12mm gờ tiêu năng nt 28,41 kg
5 Rọ đá KT(200x100x50)cm chống xói hạ lưu bậc nước nt 8 rọ
6 Tháo dỡ rọ đá hiện hữu KT(200x100x50)cm nt 5 rọ
7 Hoàn trả rọ đá hiện hữu KT(200x100x50)cm (tận dụng đá) nt 2 rọ
8 Đào đất hố móng nt 219,292 m3
9 Đắp đất hoàn trả K95 nt 73,708 m3
T Đoạn Km21+353.51 - Km21+402
U Hệ thống mương kín hình chữ nhật (BTCT)
1 Bê tông thân + đáy mương đổ tại chỗ M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 26,159 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 6,974 m3
3 Cốt thép D10mm nt 576,925 kg
4 Cốt thép D12mm nt 1.035,665 kg
5 Cốt thép D16mm nt 136,094 kg
V Hố ga
1 Bê tông thân hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,513 m3
2 Cốt thép D10mm nt 4,809 kg
3 Cốt thép D12mm nt 12,785 kg
W Tấm đan BTCT KT(63.5x90x15)cm lắp ghép
1 Cốt thép tấm đan D6mm Chương V E-HSMT 9,056 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 11,838 kg
3 Cốt thép tấm đan D12mm nt 36,542 kg
4 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 0,491 m3
5 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 214kg nt 6 tấm
X Đan mương dọc BTCT KT(50x90x15)cm lắp ghép
1 Cốt thép tấm đan D6mm Chương V E-HSMT 31,961 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 37,288 kg
3 Cốt thép tấm đan D12mm nt 106,538 kg
4 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 đan mương lắp ghép nt 1,548 m3
5 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 169kg nt 24 tấm
Y Đan mương dọc KT(400x90x15)cm đổ tại chỗ
1 Cốt thép tấm đan mương D6mm Chương V E-HSMT 164,041 kg
2 Cốt thép tấm đan mương D10mm nt 159,485 kg
3 Cốt thép tấm đan mương D12mm nt 546,805 kg
4 Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 nt 7,945 m3
5 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 124,124 m
Z Gia cố lề láng nhựa
1 Láng nhựa 02 lớp TCN 3kg/m2 dày 2,5cm Chương V E-HSMT 72,331 m2
2 Đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm (lớp trên) nt 72,331 m2
3 Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm (lớp dưới) nt 72,331 m2
4 Lu lèn lề đường K95 nt 72,331 m2
AA Hạng mục khác
1 Đào khuôn + hố móng Chương V E-HSMT 133,489 m3
2 Đắp đất hoàn trả K95 nt 41,595 m3
3 Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang nt 13 m
4 Đập bỏ BTXM đường ngang nt 6,24 m3
5 Hoàn trả BTXM đường ngang M300, đá 1x2 dày 20cm nt 6,5 m3
6 Lót ni lông ngăn cách nt 1,3 m2
7 Cắt mép mặt đường BTN dày tb 7cm nt 48,49 m
AB Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo
1 Bê tông móng M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,141 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 1,6 m2
3 Đào đất hố móng, nt 0,16 m3
4 Đập bỏ BTXM móng cũ nt 0,141 m3
5 Lắp đặt trụ biển báo nt 1 cái
6 Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cột Km nt 1 cái
AC Bổ sung tấm đan KT(63.5x148x15)cm hố thu cống Km21+402
1 Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,282 m3
2 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 1,2 m
AD Đoạn 04: Km22+374.17 - Km22+550.89
AE Hệ thống mương kín hình chữ nhật (BTCT)
1 Bê tông thân + đáy mương đổ tại chỗ M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 55,934 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 16,805 m3
3 Cốt thép D10mm nt 1.285,493 kg
4 Cốt thép D12mm nt 2.201,372 kg
5 Cốt thép D16mm nt 327,075 kg
AF Hố ga
1 Bê tông thân hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,539 m3
2 Cốt thép D10mm nt 14,427 kg
3 Cốt thép D12mm nt 38,354 kg
AG Tấm đan BTCT KT(63.5x90x15)cm lắp ghép
1 Cốt thép tấm đan D6mm Chương V E-HSMT 27,167 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 35,513 kg
3 Cốt thép tấm đan D12mm nt 109,627 kg
4 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 1,474 m3
5 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 214kg nt 18 tấm
AH Đan mương dọc BTCT KT(50x90x15)cm lắp ghép
1 Cốt thép tấm đan D6mm Chương V E-HSMT 71,913 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 83,898 kg
3 Cốt thép tấm đan D12mm nt 239,71 kg
4 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 đan mương lắp ghép nt 3,483 m3
5 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 169kg nt 54 tấm
AI Đan mương dọc KT(400x90x15)cm đổ tại chỗ
1 Cốt thép tấm đan mương D6mm Chương V E-HSMT 394,243 kg
2 Cốt thép tấm đan mương D10mm nt 383,292 kg
3 Cốt thép tấm đan mương D12mm nt 1.314,142 kg
4 Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 nt 19,095 m3
5 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 298,233 m
AJ Gia cố lề láng nhựa
1 Láng nhựa 02 lớp TCN 3kg/m2 dày 2,5cm Chương V E-HSMT 266,556 m2
2 Đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm (lớp trên) nt 266,556 m2
3 Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm (lớp dưới) nt 266,556 m2
4 Lu lèn lề đường K95 nt 266,556 m2
AK Hạng mục khác
1 Đào khuôn + hố móng Chương V E-HSMT 357,773 m3
2 Đắp đất hoàn trả K95 nt 94,577 m3
3 Cắt bê tông qua nhà dân dày 10cm nt 80 m
4 Đập bỏ BTXM qua nhà dân qua nhà dân nt 19,2 m3
5 Hoàn trả BT qua nhà dân M200, đá 2x4 dày 10cm, rộng 0.5m nt 4 m3
6 Lót ni lông ngăn cách nt 40 m2
7 Cắt mặt đường BTN dày tb 7cm nt 176,72 m
AL Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo
1 Bê tông móng M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,128 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 1,6 m2
3 Đào đất hố móng, nt 0,16 m3
4 Đập bỏ BTXM móng cũ nt 0,128 m3
5 Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cột Km nt 2 cái
AM Hạng mục cống ngang đường: cống hộp 01 cửa (1.0xH)m (Km22+374)
AN Thân cống
1 Bê tông thân + móng cống đổ tại chỗ M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 10,35 m3
2 Dăm sạn đệm đáy cống dày tb 20cm nt 2 m3
3 Cốt thép xà mũ D10mm nt 289,871 kg
4 Cốt thép xà mũ D20mm nt 29,594 kg
5 Bê tông xà mũ đổ tại chỗ M300 đá 1x2 nt 2,6 m3
6 Quét nhựa đường chống thấm mặt ngoài nt 18,139 m2
7 Đào bỏ KCAĐ mặt đường cũ dày 50cm nt 14,06 m3
8 Đào đất hố móng nt 23,469 m3
9 Đắp cát đầm chặt nt 5,41 m3
10 Đá 4x6 hoàn trả 2 bên mang cống nt 8,245 m3
AO Thượng lưu cống
1 Cốt thép hố thu D8mm Chương V E-HSMT 6,882 kg
2 Cốt thép hố thu D12mm nt 19,141 kg
3 Bê tông đáy + thân hố thu đổ tại chỗ M200 đá 2x4 nt 2,276 m3
4 Bê tông xà mũ đổ tại chỗ M250 đá 1x2 nt 0,216 m3
5 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,256 m3
6 Cốt thép tấm đan D6mm nt 5,158 kg
7 Cốt thép tấm đan D10mm nt 5,919 kg
8 Cốt thép tấm đan D12mm nt 17,153 kg
9 Thép góc L(150x150x10)mm, L=383cm nt 176,18 kg
10 Đường hàn (<=12mm) hàn khung niềng tấm đan, dày 4mm nt 2,4 m
11 Đường hàn (<=12mm) hàn thép móc, dày 6mm nt 1,2 m
12 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 0,244 m3
13 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 1,2 m
14 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 305kg nt 2 tấm
15 Đào đất hố móng nt 4,698 m3
16 Đắp đất đầm chặt đất tận dụng nt 0,986 m3
AP Hạ lưu cống Km22+374
1 Cốt thép xà mũ hố thu D8mm Chương V E-HSMT 15,657 kg
2 Cốt thép xà mũ hố thu D12mm nt 41,017 kg
3 Bê tông đáy + thân hố thu đổ tại chỗ M200 đá 2x4 nt 1,854 m3
4 Bê tông xà mũ hố thu đổ tại chỗ, M250 đá 1x2 nt 0,351 m3
5 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,256 m3
6 Cốt thép tấm đan D6mm nt 5,158 kg
7 Cốt thép tấm đan D10mm nt 5,919 kg
8 Cốt thép tấm đan D12mm nt 17,153 kg
9 Thép góc L(150x150x10)mm, L=383cm nt 176,18 kg
10 Đường hàn (<=12mm) hàn khung niềng tấm đan, dày 4mm nt 2,4 m
11 Đường hàn (<=12mm) hàn thép móc, dày 6mm nt 1,2 m
12 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 0,244 m3
13 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 1,2 m
14 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 305kg nt 2 tấm
15 Đào đất hố móng nt 5,832 m3
16 Đắp đất đầm chặt đất tận dụng nt 1,224 m3
AQ Bản mặt cống
1 Cốt thép bản mặt cống D6mm Chương V E-HSMT 13,584 kg
2 Cốt thép bản mặt cống D10mm nt 169,24 kg
3 Cốt thép bản mặt cống D16mm nt 218,757 kg
4 BTXM bản cống + mui luyện đổ tại chỗ M300 đá 1x2 nt 2,8 m3
5 Rải thảm mặt đường bằng lớp Carboncor Asphalt dày 6cm (2 lớp) nt 28,12 m2
AR Hạng mục biện pháp thi công cống
1 Đóng cọc Thép I100, L=4m (9.17kg/m) Chương V E-HSMT 16 m
2 Thép tấm dày 5mm, KT(4.5x2)m (lắp dựng và tháo dỡ 2 lần) nt 580,9 kg
3 Đường hàn (<=12mm) hàn thép tấm dày 4mm nt 0,8 m
AS Bản giảm tải cống Km22+374
1 Bê tông bản giảm tải M300 đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,74 m3
2 Cốt thép bản giảm tải D6mm nt 8,203 kg
3 Cốt thép bản giảm tải D10mm nt 153,888 kg
4 Cốt thép bản giảm tải D12mm nt 317,216 kg
AT Đoạn 05: Km26+710.96 - Km27+205.66
AU Hệ thống mương kín hình chữ nhật (BTCT)
1 Bê tông thân + đáy mương đổ tại chỗ M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 176,512 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 44,523 m3
3 Cốt thép D10mm nt 3.960,28 kg
4 Cốt thép D12mm nt 7.005,666 kg
5 Cốt thép D16mm nt 867,075 kg
AV Hố ga
1 Bê tông thân hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,591 m3
2 Cốt thép D10mm nt 33,663 kg
3 Cốt thép D12mm nt 89,492 kg
AW Tấm đan BTCT KT(63.5x90x15)cm lắp ghép
1 Cốt thép tấm đan D6mm Chương V E-HSMT 63,39 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 82,863 kg
3 Cốt thép tấm đan D12mm nt 255,797 kg
4 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 3,44 m3
5 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 214kg nt 42 tấm
AX Đan mương dọc BTCT KT(50x90x15)cm lắp ghép
1 Cốt thép tấm đan D6mm Chương V E-HSMT 191,768 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 223,729 kg
3 Cốt thép tấm đan D12mm nt 639,226 kg
4 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 đan mương lắp ghép nt 9,288 m3
5 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 169kg nt 144 tấm
AY Đan mương dọc KT(90x15)cm đổ tại chỗ
1 Cốt thép tấm đan mương D6mm Chương V E-HSMT 1.045,135 kg
2 Cốt thép tấm đan mương D10mm nt 1.016,103 kg
3 Cốt thép tấm đan mương D12mm nt 3.483,782 kg
4 Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 nt 50,62 m3
5 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 786,96 m
AZ Gia cố lề BTXM
1 Gia cố lề bằng BTXM M300, đá 1x2 dày 24cm Chương V E-HSMT 59,418 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 247,575 m2
3 CPĐD loại I dày 15cm nt 37,136 m3
4 Lu lèn lề đường K95 nt 247,575 m2
5 Cắt khe sâu 5cm, rộng 3mm, cách khoảng 5m/khe nt 49,545 m
6 Nhựa đường chèn khe nt 7,432 kg
BA Hạng mục khác
1 Đào khuôn + hố móng Chương V E-HSMT 901,084 m3
2 Đắp đất hoàn trả K95 nt 336,67 m3
3 Cắt bê tông qua nhà dân dày 10cm nt 494,7 m
4 Đập bỏ BTXM qua nhà dân qua nhà dân nt 69,258 m3
5 Hoàn trả BT qua nhà dân M200, đá 2x4 dày 10cm, rộng 0.5m nt 24,735 m3
6 Lót ni lông ngăn cách nt 247,35 m2
7 Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang nt 12 m
8 Đập bỏ BTXM đường ngang nt 3,36 m3
9 Hoàn trả BTXM đường ngang M300, đá 1x2 dày 20cm nt 6 m3
10 Lót ni lông ngăn cách nt 1,2 m2
BB Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo
1 Bê tông móng M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,489 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 5,2 m2
3 Đào đất hố móng, nt 0,575 m3
4 Đập bỏ BTXM móng cũ nt 0,489 m3
5 Lắp đặt trụ biển báo nt 4 cái
6 Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cột Km nt 2 cái
BC Hạng mục mương dọc thoát nước bằng ống BTLT
1 Lắp đặt ống cống BTLT D80, L=3m Chương V E-HSMT 120 m
2 Mối nối ống cống nt 35 mối nối
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 58,8 m3
4 Quét nhựa đường chống thấm ống cống nt 361,911 m2
BD Hạng mục hoàn trả mặt đường BTXM dân sinh
1 BTXM mặt đường M300, đá 1x2, dày 20cm dày 20cm Chương V E-HSMT 60,414 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 302,07 m2
3 CPDD loại I dày 10cm nt 30,207 m3
4 Cắt khe sâu 5cm, rộng 3mm nt 57 m
5 Nhựa đường chèn khe nt 11,55 kg
6 Đệm gỗ dày 2cm, dài 15cm nt 0,009 m3
7 Đào đất hố móng móng hố ga nt 668,001 m3
8 Đắp đất hoàn trả K95 móng hố ga nt 375,081 m3
BE Hố ga mương dọc ống BTLT + Hố ga P7
1 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,463 m3
2 Cốt thép tấm đan D6mm nt 30,949 kg
3 Cốt thép tấm đan D10mm nt 35,513 kg
4 Cốt thép tấm đan D12mm nt 102,915 kg
5 Thép góc niềng tấm đan hố ga L(150x150x10)mm nt 1.057,08 kg
6 Đường hàn (<=12mm) dày 6mm nt 14,4 m
7 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 10,8 m
8 Bê tông thân+móng hố ga (cống) đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 nt 23,122 m3
9 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 1,872 m3
10 Bê tông xà mũ hố ga (cống) đổ tại chỗ, M250 đá 1x2 nt 3,14 m3
11 Cốt thép D8mm nt 125,785 kg
12 Cốt thép D10mm nt 263,006 kg
13 Đào đất hố móng nt 7,488 m3
14 Đập bỏ tường cánh, 1 phần tường đầu tại cống Km27+110.41 nt 2,042 m3
15 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 305kg nt 12 tấm
BF Hạng mục cửa xả rãnh dọc
1 Bê tông thân+móng tường đầu; thân+móng tường cánh; sân cống + chân khay M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 5,365 m3
2 Rọ đá KT(200x100x50)cm nt 4 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,498 m3
4 Đào đất hố móng nt 8,879 m3
BG Đoạn Km35+546 - Km37+023.75
BH Hệ thống mương kín hình chữ nhật (BTCT)
1 Bê tông thân+đáy mương đổ tại chỗ M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 338,781 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 85,098 m3
3 Cốt thép D10mm nt 7.579,078 kg
4 Cốt thép D12mm nt 13.448,523 kg
5 Cốt thép D16mm nt 1.646,713 kg
BI Hố ga
1 Bê tông thân hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 8,721 m3
2 Cốt thép D10mm nt 81,753 kg
3 Cốt thép D12mm nt 217,337 kg
BJ Tấm đan BTCT KT(63.5x90x15)cm lắp ghép
1 Cốt thép tấm đan D6mm Chương V E-HSMT 153,947 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 201,238 kg
3 Cốt thép tấm đan D12mm nt 621,221 kg
4 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 8,355 m3
5 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 214kg nt 102 tấm
BK Đan mương dọc BTCT KT(50x90x15)cm lắp ghép
1 Cốt thép tấm đan D6mm Chương V E-HSMT 356,901 kg
2 Cốt thép tấm đan D10mm nt 416,385 kg
3 Cốt thép tấm đan D12mm nt 1.189,671 kg
4 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 đan mương lắp ghép nt 17,286 m3
5 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 169kg nt 268 tấm
BL Đan mương dọc KT(400x90x15)cm đổ tại chỗ
1 Cốt thép tấm đan mương D6mm Chương V E-HSMT 1.984,877 kg
2 Cốt thép tấm đan mương D10mm nt 1.929,742 kg
3 Cốt thép tấm đan mương D12mm nt 6.616,257 kg
4 Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 nt 96,135 m3
5 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 1.507,13 m
BM Gia cố lề BTXM
1 Gia cố lề bằng BTXM M300, đá 1x2 dày 24cm Chương V E-HSMT 285,525 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 1.189,688 m2
3 CPĐD loại I dày 15cm nt 178,453 m3
4 Lu lèn lề đường K95 nt 1.189,688 m2
5 Cắt khe sâu 5cm, rộng 3mm, cách khoảng 5m/khe nt 237,93 m
6 Nhựa đường chèn khe nt 35,689 kg
BN Hạng mục khác
1 Đào khuôn + hố móng Chương V E-HSMT 1.989,777 m3
2 Đắp đất hoàn trả K95 nt 673,782 m3
3 Cắt bê tông qua nhà dân dày 10cm nt 410,08 m
4 Đập bỏ BTXM qua nhà dân nt 89,442 m3
5 Hoàn trả BT qua nhà dân M200, đá 2x4 dày 10cm, rộng 0.5m nt 20,504 m3
6 Lót ni lông ngăn cách nt 205,04 m2
7 Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang nt 103,5 m
8 Đập bỏ BTXM đường ngang nt 33,845 m3
9 Hoàn trả BTXM đường ngang M300, đá 1x2 dày 20cm nt 45,115 m3
10 Lót ni lông ngăn cách nt 205,04 m2
11 Cắt khe sâu 5cm, rộng 3mm nt 4,181 m
12 Nhựa đường chèn khe nt 0,627 kg
BO Hạng mục di chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km, biển báo
1 Bê tông móng M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,775 m3
2 Lót ni lông ngăn cách nt 8 m2
3 Đào đất hố móng, nt 0,8 m3
4 Đập bỏ BTXM móng cũ nt 0,775 m3
5 Lắp đặt trụ biển báo nt 10 cái
BP Hạng mục cống ngang đường: cống hộp 01 cửa (1.0xH)m
BQ Thân cống
1 Bê tông thân + móng cống đổ tại chỗ M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 21,24 m3
2 Dăm sạn đệm đáy cống dày tb 20cm nt 6,48 m3
3 Cốt thép xà mũ D10mm nt 379,787 kg
4 Bê tông xà mũ đổ tại chỗ M300 đá 1x2 nt 2,88 m3
5 Đào bỏ BTXM mặt đường cũ dày 28cm nt 6,552 m3
6 Đào đất hố móng nt 47,187 m3
7 Lót ni lông ngăn cách nt 54 m2
BR Thượng lưu cống
1 Cốt thép hố thu D8mm Chương V E-HSMT 15,657 kg
2 Cốt thép hố thu D12mm nt 41,017 kg
3 Bê tông đáy + thân hố thu đổ tại chỗ M200 đá 2x4 nt 2,253 m3
4 Bê tông xà mũ hố thu đổ tại chỗ, M250 đá 1x2 nt 0,351 m3
5 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,256 m3
6 Cốt thép tấm đan D6mm nt 5,158 kg
7 Cốt thép tấm đan D10mm nt 5,919 kg
8 Cốt thép tấm đan D12mm nt 17,153 kg
9 Thép góc L(150x150x10)mm, L=383cm nt 176,18 kg
10 Đường hàn (<=12mm) hàn khung niềng tấm đan, dày 4mm nt 2,4 m
11 Đường hàn (<=12mm) hàn thép móc, dày 6mm nt 1,2 m
12 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 0,244 m3
13 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 1,2 m
14 Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng 305kg nt 2 tấm
15 Đào đất hố móng nt 5,346 m3
16 Đắp đất đầm chặt K95 đất tận dụng nt 1,122 m3
BS Cống Km36+502.07
BT Thượng lưu cống
1 Bê tông móng + thành hố tiêu năng + gờ chắn bánh M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,139 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm đệm hố tiêu năng nt 0,16 m3
3 Đào đất hố móng nt 2,16 m3
4 Đắp đất đầm chặt đất tận dụng nt 0,56 m3
BU Hạ lưu cống
1 Bê tông gờ chắn bánh đổ tại chỗ M200 đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,306 m3
2 Bê tông thân tường cánh M150 đá 2x4 nt 1,622 m3
3 Bê tông móng tường cánh M150 đá 4x6 nt 1,021 m3
4 Dăm sạn đệm móng tường cánh dày tb 20cm nt 0,681 m3
5 Bê tông chân khay + sân cống M150 đá 4x6 nt 4,064 m3
6 Dăm sạn đệm sân cống, chân khay dày 10cm nt 0,418 m3
7 Bê tông móng + thành hố tiêu năng M200 đá 2x4 nt 3,806 m3
8 Dăm sạn đệm dày 10cm đệm hố tiêu năng nt 0,688 m3
9 Lỗ thoát nước, ống nhựa D60mm nt 6 m
10 Đào đất hố móng, khơi thông dòng chảy nt 28,517 m3
BV Bản mặt cống
1 Cốt thép bản mặt cống D6mm Chương V E-HSMT 19,976 kg
2 Cốt thép bản mặt cống D10mm nt 393,104 kg
3 Cốt thép bản mặt cống D16mm nt 511,381 kg
4 BTXM bản cống + mui luyện đổ tại chỗ M300 đá 1x2 nt 7,74 m3
BW Mương B50cm hoàn trả khớp nối cống Km35+552
1 Bê tông thân+móng mương đổ tại chỗ, M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,406 m3
2 Lót ni lông thân mương nt 2,86 m2
3 Cốt thép D10mm nt 29,193 kg
4 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,12 m3
5 Đào bỏ mương cũ hiện hữu nt 1,211 m3
6 Đào đất đoạn khớp nối vào cống nt 1,322 m3
7 Đắp đất hoàn trả K95 nt 0,851 m3
8 Gia cố lề bằng BTXM M300, đá 1x2 dày 24cm nt 0,36 m3
9 Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 nt 0,21 m3
10 Cốt thép tấm đan mương D6mm nt 6,712 kg
11 Cốt thép tấm đan mương D10mm nt 7,892 kg
12 Cốt thép tấm đan mương D12mm nt 14,205 kg
13 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 2,4 m
BX Hạng mục nối cống Km35+546 - Km37+028
BY Cống bản (80x80)cm
1 Bê tông thân+móng cống đổ tại chỗ M200 đá 2x4 dày 30cm Chương V E-HSMT 3,393 m3
2 Dăm sạn đệm đáy cống dày tb 20cm nt 1,218 m3
3 Cốt thép xà mũ D10mm nt 70,655 kg
4 Bê tông xà mũ đổ tại chỗ M300 đá 1x2 nt 0,348 m3
5 Cốt thép bản mặt cống D6mm nt 3,729 kg
6 Cốt thép bản mặt cống D10mm nt 68,127 kg
7 Cốt thép bản mặt cống D16mm nt 88,387 kg
8 BTXM bản cống đổ tại chỗ M300 đá 1x2 nt 1,218 m3
9 Quét nhựa đường chống thấm mặt ngoài nt 8,7 m2
10 Cốt thép dầm đỡ tấm đan D10mm nt 23,428 kg
11 Bê tông dầm đỡ tấm đan đổ tại chỗ M200 đá 2x4 nt 0,198 m3
12 Cốt thép tấm đan D6mm nt 3,02 kg
13 Cốt thép tấm đan D10mm nt 3,95 kg
14 Cốt thép tấm đan D12mm nt 12,18 kg
15 Tấm đan BTCT M250 đá 1x2 nt 0,16 m3
16 Lắp đặt tấm đan BTCT KT (63.5x90x15)cm trọng lượng 214kg nt 2 tấm
17 Dăm sạn đệm đệm tường cánh dày 10cm nt 0,036 m3
18 Bê tông móng tường cánh đổ tại chỗ M150 đá 4x6 nt 0,072 m3
19 Bê tông thân tường cánh đổ tại chỗ, M150 đá 2x4 nt 0,164 m3
20 Bê tông đáy hố ga đổ tại chỗ M200 đá 2x4 nt 0,09 m3
21 Dăm sạn đệm đáy hố ga nt 0,06 m3
22 Đào đất hố móng phần nối cống nt 1,152 m3
23 Đắp đất hoàn trả K95 nt 0,256 m3
BZ Cống tròn BTLT D80cm (M300, H30)
1 Bê tông lót ống cống đổ tại chỗ M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,34 m3
2 Lắp đặt ống cống BTLT D80, L=1m nt 1 m
3 Mối nối ống cống nt 1 mối nối
4 Đào đất hố móng phần nối cống đáy hố thu nt 2,394 m3
5 Đắp đất hoàn trả K95 nt 0,532 m3
6 Phá dỡ 1 phần BTXM hố thu, tường cánh Km35+546 - Km37+028 nt 3,03 m3
7 Khơi thông cống đoạn Km35+546 - Km37+028 nt 24 m3
CA Hạng mục mương B40cm thoát nước đường ngang
1 Bê tông thân+móng mương M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT 16,28 m3
2 Lót ni lông thân mương nt 45,4 m2
3 Cốt thép D10mm nt 1.106,241 kg
4 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 4,8 m3
5 Cắt mặt đường BTXM dày 20cm đường ngang nt 80 m
6 Đập bỏ BTXM đường ngang nt 3,2 m3
7 Đào đất hố móng nt 39,24 m3
CB Tấm đan mương B40cm KT(60x50x10)mm
1 Bê tông tấm đan mương đổ tại chỗ M250 đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,76 m3
2 Cốt thép tấm đan mương D6mm nt 184,097 kg
3 Cốt thép tấm đan mương D10mm nt 213,075 kg
4 Cốt thép tấm đan mương D12mm nt 397,741 kg
5 Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm nt 76,8 m
CC Nắp mương bằng gang KT(960x530x60)mm
1 Nắp mương bằng gang KT(960x530x60)mm Chương V E-HSMT 16 cái
CD Đảm bảo giao thông
1 Chi phí đảm bảo giao thông Chương V E-HSMT 1 T/bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->