Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | phòng giáo dục và đào tạo thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200750188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 12:00:00 đến ngày 2020-07-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 384,304,455 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà vệ sinh giáo viên trường Mầm non Phố Cò | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu chương V | 2,16 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 3,256 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,407 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 1,3986 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 1,335 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,0296 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0231 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,33 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V | 5,3495 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 5,4219 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 2,0077 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 1,8546 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,0544 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0302 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0138 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,3432 | m3 |
| 17 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Theo yêu cầu chương V | 0,0126 | tấn |
| 18 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | Theo yêu cầu chương V | 0,0126 | tấn |
| 19 | Bulong D12 | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 20 | Gia công xà gồ thép hộp 60x30x1,8 mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 0,0917 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 0,0917 | tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn LD dày 0,4mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3384 | 100m2 |
| 23 | Vật liệu tôn úp nóc | Theo yêu cầu chương V | 19,1 | Md |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 89,2146 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo yêu cầu chương V | 57,952 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 36,8036 | m2 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,7617 | m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,1269 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 0,3355 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 1,3757 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu chương V | 21,1763 | m2 |
| 32 | Sản xuất cửa chớp lật kính dày 5ly, khung nhôm | Theo yêu cầu chương V | 2,88 | M2 |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu chương V | 0,0488 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu chương V | 2,88 | m2 |
| 35 | Sản xuất cửa tôn khung sắt tôn dày 5ly (bao gồm công lắp đặt chưa phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 7,98 | M2 |
| 36 | Khóa cửa đi + chốt + then (khóa cầu ngang mk-10N + chốt cửa trong + then cửa TC34) | Theo yêu cầu chương V | 6 | Bộ |
| 37 | Bản lề + goong cửa (125NO) | Theo yêu cầu chương V | 18 | Bộ |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 2,0736 | 1m2 |
| 39 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu chương V | 89,2146 | m2 |
| 40 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu chương V | 34,8236 | m2 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 3,12 | m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 1,0341 | m3 |
| 43 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 3,6992 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 0,5562 | m3 |
| 45 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 6,6966 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 6,6966 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 26,4428 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 26,4428 | m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,045 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,0443 | tấn |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu chương V | 0,9376 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy | Theo yêu cầu chương V | 11 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt xí xổm | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100 m |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 64 | Lắp đặt van phao | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van xả téc | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van xả ĐK 34mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt van xả, ĐK 21mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa thu 34/27 miệng bát nối bằng p/p dán keo | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa thu 27/21 miệng bát nối bằng p/p dán keo | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa tay | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu chắn rác, ĐK 50mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bể |
| 84 | Lắp đặt ren nối các loại | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa Fi 34 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn thu 110/90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 90 | Nhân công dọn dẹp vệ sinh quanh khu vực xây dựng (tập kết phế thải đến vị trí quy định) | Theo yêu cầu chương V | 3 | công |
| 91 | Ca máy hút bể phốt khu vệ sinh hiện trạng (bao gồm toàn bộ chi phí nhân công, hút, vận chuyển) | Theo yêu cầu chương V | 1 | ca |
| B | Cải tạo nhà xe giáo viên trường mầm non 1-6 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu chương V | 91,67 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 2,4197 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ lưới thép B40 | Theo yêu cầu chương V | 18,72 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu chương V | 4,5408 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo yêu cầu chương V | 1,5488 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo yêu cầu chương V | 2,6433 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu chương V | 8,446 | m3 |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo yêu cầu chương V | 3 | cây |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo yêu cầu chương V | 3 | gốc |
| 10 | Nhân công dọn dẹp vệ sinh phế thải ra đúng bãi tập kết theo quy định | Theo yêu cầu chương V | 5 | công |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 12,2674 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,5925 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0224 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,0492 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,6126 | m3 |
| 16 | Bu lông chân cột M20 (lắp đặt + vật liệu) | Theo yêu cầu chương V | 29,76 | kg |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình D141x3,4 mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 0,1618 | tấn |
| 18 | Gia công bản mã chân cột | Theo yêu cầu chương V | 0,0205 | tấn |
| 19 | Lắp đặt bản mã chân cột | Theo yêu cầu chương V | 0,0205 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu chương V | 0,1618 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu chương V | 0,4604 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu chương V | 0,4604 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép hộp 60x30x1,8 mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 0,3338 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 0,3338 | tấn |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu chương V | 1,4535 | 100m2 |
| 26 | Vật liệu tấm ốp, máng nước tôn | Theo yêu cầu chương V | 33,7 | md |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 4,4705 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 1,4442 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 0,6615 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 2,7348 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,014 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0151 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,154 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 2,2902 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 0,4356 | m3 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu chương V | 39,258 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 57,5284 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 89,5264 | m2 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V | 22,8754 | m3 |
| 40 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 13,7082 | m3 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 27,4164 | m3 |
| 42 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu chương V | 2,34 | 10m |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu chương V | 4,545 | m3 |
| C | Cải tạo các hạng mục phụ trợ trường mầm non Phố Cò | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 5,52 | m2 |
| 2 | Nhân công sửa cửa đi sập sệ (nhân công bậc 3,5/7 nhóm 1) | Theo yêu cầu chương V | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu chương V | 64,2172 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu chương V | 64,2172 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu chương V | 0 | m2 |
| 6 | Nhân công gia cố khung xương tận dụng | Theo yêu cầu chương V | 10,824 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần (vị trí trần thạch cao hỏng) | Theo yêu cầu chương V | 18,536 | m2 |
| 8 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (thay tấm thạch cao) | Theo yêu cầu chương V | 18,536 | m2 |
| 9 | Nhân công sửa bệt vệ sinh (nhân công bậc 3,5,7 nhóm 1) | Theo yêu cầu chương V | 1 | công |
| 10 | Nút 2 nhấn bồn cầu | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Theo yêu cầu chương V | 10 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| 14 | Lắp đặt gương soi (đẩy gương lên cao phòng phó Hiệu trưởng) | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 15 | Xi phông chậu rửa (nhân công tháo dỡ, lắp đặt) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu rửa mặt) | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt xí bệt (bệt người lớn) | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi xịt dây nhôm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt xí bệt (bệt trẻ em) | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 20 | Kính Việt Nhật dày 5mm (nhân công lắp đặt + vật liệu) | Theo yêu cầu chương V | 0,12 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu chương V | 8,5624 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 8,5624 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo yêu cầu chương V | 8,5624 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu chương V | 33,46 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu chương V | 17,1248 | m2 |
| 26 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu chương V | 50,5848 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu chương V | 29,7994 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu chương V | 19,572 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 40,692 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 23,4634 | m2 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 3,2109 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo yêu cầu chương V | 38,53 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo yêu cầu chương V | 25,6872 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 35 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt gương soi (đẩy gương lên cao phòng phó Hiệu trưởng) | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 37 | Tháo dỡ chậu rửa (nâng cao chậu rửa) | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp vị trí lên cao) | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 39 | Nhân công xử lý mái bị dột (gồm bơm keo xử lý dột) nhân công bậc 3,5/7 nhóm 1 | Theo yêu cầu chương V | 1 | công |
| 40 | Tấm ốp, máng nước | Theo yêu cầu chương V | 4,2 | md |
| 41 | Khóa cầu ngang MK-10S gang, then ngang TC34 (nhân công, lắp đặt) | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt xí bệt (bệt người lớn) | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi xịt dây nhôm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 44 | Nhân công tháo dỡ đường điện cũ (01 hộp số quạt trần, 1 atomat, 1 ổ cắm đơn, công tắc đôi, 1 bóng tuýt đôi) | Theo yêu cầu chương V | 2 | công |
| 45 | Tháo dỡ trần (trần nhựa hiện trạng) | Theo yêu cầu chương V | 74,16 | m2 |
| 46 | Trần tôn lạnh (bao gồm toàn bộ nhân công, vật liệu) | Theo yêu cầu chương V | 74,16 | m2 |
| 47 | Vách nhôm sơn tĩnh điện nhôm trắng sứ hoặc vàng 38x76 dùng đế sập dưới bưng nhôm, trên kính 5mm Việt Nhật loại ô 750x1200 (gồm nhân công lắp đặt + vật liệu) | Theo yêu cầu chương V | 15,56 | m2 |
| 48 | SXLD cửa đi 1 cánh bằng khung nhôm trắng sứ hoặc vàng 25x76 kính an toàn dầy 5mm Việt Nhật dưới bưng nhôm, cây cánh 90 (lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 1,84 | m2 |
| 49 | Bản lề 65 TĐ | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 50 | Khóa tay nắm tròn | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 51 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu chương V | 1,8 | m2 |
| 52 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu chương V | 5,4 | m |
| 53 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm (cải tạo cửa sổ thành cửa đi) | Theo yêu cầu chương V | 0,2112 | m3 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 1,672 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu chương V | 18,2186 | m2 |
| 56 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu chương V | 11,83 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 18,2186 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 13,37 | m2 |
| 59 | SXLD cửa đi bằng cửa nhôm hệ Việt Pháp dày từ 1-1,8mm, kính an toàn dầy 6.38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu chương V | 3,36 | m2 |
| 60 | Lắp đặt đèn Led 1,2m 2x18W | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn Led 1,2m 1x18W | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (tận dụng lắp đặt lại) | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt ô cắm đơn (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (lắp đặt lại) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 66 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu chương V | 9,0696 | m2 |
| 67 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu chương V | 53,8847 | m2 |
| 68 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu chương V | 10,4598 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 65,098 | m2 |
| 70 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu chương V | 179,6157 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi