Gói thầu: Chi phí Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200732743-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LẬP PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718162 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 15:34:00 đến ngày 2020-07-29 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,191,292,122 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=110cv, đất cấp II | Theo chương V của E-HSMT | 5,217 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T tận dụng đất đào, độ chặt K=0,95 (Tận dụng 90% đất đào) | nt | 4,695 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (đất mới) | nt | 5,211 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất lề đường bằng đất chọn lọc, bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 4,169 | 100m3 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | nt | 93,03 | 100m2 |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | nt | 93,03 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | nt | 93,03 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | nt | 0,522 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn 1 km tiếp theo ngoài phạm vi ≤ 4km, đất cấp II | nt | 2,208 | 100m3 |
| 10 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | nt | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | nt | 36 | cái |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn Đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | nt | 1,296 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | nt | 0,612 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 12,6 | m3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC (75x75)CM | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 0,258 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | nt | 2,16 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc chân khay, sân cống vữa xi măng M.100 | nt | 1,65 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M.200 móng cống, tường đầu, tường cánh, sân cống. | nt | 6,74 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm | nt | 0,13 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính >=10mm | nt | 0,34 | tấn |
| 7 | Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 2,46 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | nt | 0,24 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | nt | 32,19 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T, vữa XM mác 125 | nt | 7 | cái |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 8,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi