Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200766720-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200766637
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 16:51:00 đến ngày 2020-08-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,656,504,095 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình 12 Tháng
6 Chi phí hạng mục chung (Chi phí lán trại + một số công việc không xác định được từ khối lượng thiết kế) 1 Khoản
7 Chi phí làm đường tránh 1 Khoản
8 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh 8 Tháng
9 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường 1 Khoản
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
B Nền đường (Phần đường)
1 Phát hoang bằng cơ giới 20,544 100m2
2 Đóng cừ tràm gia cố chân taluy phần ngập đất 20,185 100m
3 Đóng cừ tràm gia cố chân taluy phần không ngập đất 6,215 100m
4 Cung cấp cừ tràm 99 m
5 Gia công thép neo cừ tràm 0,009 tấn
6 Cung cấp thép tròn D=6mm 8,658 kg
7 Đào khuôn đường 0,455 100m3
8 Đắp đất dính tấn lề K=0.90 14,386 100m3
9 Cung cấp đất dính 1.536,902 m3
C Mặt đường (Phần đường)
1 Bù phụ và làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 11,382 100m3
2 Tưới nhựa dính T/C 1.0 kg/m2 25,321 100m2
3 Thảm Bê tông nhựa hạt mịn dày 7cm 25,321 100m2
D Gờ bê tông (Phần đường)
1 Ván khuôn thép bt lót và bt gờ bê tông 5,18 100m2
2 Bê tông lót gờ bê tông đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) 22,199 m3
3 Bê tông gờ bê tông 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) 49,331 m3
E Biển báo (Phần đường)
1 Đào móng trụ biển báo 2,125 m3
2 Bê tông móng trụ BB đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) 2,125 m3
3 Cung cấp trụ biển báo D=90mm 17 md
4 Cung cấp nắp chụp BB 17 cái
5 Cung cấp biển báo tròn 2 cái
6 Cung cấp biển báo tam giác 17 cái
7 Lắp đặt biển báo 19 cái
F Hố ga (Phần thoát nước)
1 Đào đất thi công hố ga 1,999 100m3
2 Đóng cừ tràm đáy hố ga 73,98 100m
3 Đắp cát đệm đầu cừ 7,398 m3
4 Ván khuôn bê tông lót đáy hố ga 0,194 100m2
5 Bê tông lót đáy hố ga đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) 7,398 m3
6 Bê tông đáy hố ga đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) 11,164 m3
7 Ván khuôn thành hố ga 5,379 100m2
8 Gia công cốt thép hố ga D<=10mm 6,665 tấn
9 Cung cấp thép tròn D=10mm 6.665,03 kg
10 Bê tông thành hố ga đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) 47,662 m3
11 Gia công cốt thép bậc thang 0,136 tấn
12 Cung cấp thép tròn D=16mm 136,32 kg
13 Gia công cốt thép khuôn hố ga D<=10mm 0,193 tấn
14 Cung cấp thép tròn D=6mm 192,88 kg
15 Gia công cốt thép khuôn hố ga D<=18mm 0,721 tấn
16 Cung cấp thép tròn D=12mm 721,04 kg
17 Ván khuôn khuôn hố ga 0,573 100m2
18 Bê tông khuôn hố ga đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) 5,728 m3
19 SX thép góc bọc cạnh khuôn hố ga 0,983 tấn
20 SX lắp đặt thép nắp HG 6,573 tấn
21 Mạ kẽm thép nắp HG 6.572,8 kg
22 Đắp cát hố ga K=0.95 0,737 100m3
G ống cống (Phần đường)
1 Đào đất thi công cống 17,131 100m3
2 Đóng cừ tràm móng cống 964,64 100m
3 Đắp cát đệm đầu cừ 96,464 m3
4 Ván khuôn bê tông lót gối cống 6,266 100m2
5 Bê tông lót gối cống đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) 96,464 m3
6 Bê tông móng cống đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) 225,412 m3
7 Cung cấp ống cống D600, H30 803,75 m
8 Cung cấp joint cống D600 239 cái
9 Lắp đặt đoạn ống BT ly tâm ĐK<=600mm (cống D600) đoạn ống dài 2.5m 9,5 đoạn
10 Lắp đặt đoạn ống BT ly tâm ĐK<=600mm (cống D600) đoạn ống dài 3.0m 260 đoạn
11 Cung cấp ống cống D800, H30 10 m
12 Cung cấp joint cống D800 2 cái
13 Lắp đặt đoạn ống BT ly tâm ĐK<=1000mm (cống D800) đoạn ống dài 2.5m 1 đoạn
14 Lắp đặt đoạn ống BT ly tâm ĐK<=1000mm (cống D800) đoạn ống dài 3.0m 2,5 đoạn
15 Đắp vữa XM mối nối cống 112,331 m2
16 Đắp đất thân cống, K=0.85 0,908 100m3
17 Đắp cát thân cống K=0.95 4,903 100m3
H Công tác móng (Phần chiếu sáng)
1 Đào đất thi công lắp đặt cáp 2,127 100m3
2 Đắp cát đáy mương đệm cáp ngầm 151,017 m3
3 Đắp đất mương cáp vỉa hè 60,974 m3
4 Đào móng trụ 5,086 m3
5 Bê tông lót móng bê tông đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) 0,548 m3
6 Bê tông móng đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) 4,746 m3
7 Ván khuôn bê tông móng trụ 0,041 100m2
8 Khung móng tủ ĐKCS 1 bộ
9 Khung móng trụ đèn 13 bộ
I Công tác dây cáp (Phần chiếu sáng)
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D=65/50 7,09 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE D=32/25 2,105 100m
3 Lắp đặt dây dẫn 4Cx25mm2 20 m
4 Lắp đặt dây dẫn 4Cx10mm2 689 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2Cx2.5mm2 276 m
6 Kéo rãi dây đồng trần 25mm2 18,667 kg
7 Làm tiếp địa cho cột điện 26 bộ
8 Lắp đặt đầu coss 1 cái
9 Rải băng cảnh báo cáp ngầm 2,836 100m2
J Công tác trụ đèn (Phần chiếu sáng)
1 Lắp đặt trụ đèn 13 cột
2 Lắp đặt cần đèn 24 cần
3 Lắp bảng điện cửa cột 24 bảng
4 Lắp đặt aptomat 1 pha 5A 24 cái
5 Domino 4p-75A 24 cái
6 Lắp cửa cột 24 cửa
7 Lắp đặt đèn chiếu sáng 24 cái
K Công tác tủ ĐKCS (Phần chiếu sáng)
1 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->