Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768023-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế Huyện Thuận Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754699 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp y tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:45:00 đến ngày 2020-08-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,213,224,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRẠM Y TẾ XÃ HÀ MÃN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ hành lang tầng 1 | Phần II Chương V của E-HSMT | 15,696 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 25,566 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 295,0812 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 683,3739 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 33,408 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 220,0176 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 197,0024 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ tay vịn cầu thang gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,725 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên lan can cầu thang | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,1793 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp vữa láng seno | Phần II Chương V của E-HSMT | 26,12 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát thành seno mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 20,896 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 134,4129 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ đèn tuýp đôi gắn trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ đèn ốp trần nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lát nền nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,3086 | m2 |
| 18 | Phá dỡ lớp vữa lát nền | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,3086 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 25,476 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ bệ xí + vòi vịt + hộp giấy | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ chậu rửa + vòi rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 18,4709 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Phần II Chương V của E-HSMT | 18,4709 | m3 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,6555 | 100m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600mm XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 197,0024 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột - KT300x600mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 15,696 | m2 |
| 29 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT150x600 | Phần II Chương V của E-HSMT | 25,566 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 903,3915 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 333,489 | m2 |
| 32 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,725 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,1793 | 1m2 |
| 34 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 26,12 | m2 |
| 35 | Sơn lót chuyên dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 47,016 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 26,12 | m2 |
| 37 | Trát tường thành seno, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 20,896 | m2 |
| 38 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Phần II Chương V của E-HSMT | 47,016 | m2 |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,3441 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc, úp sườn | Phần II Chương V của E-HSMT | 31,48 | m |
| 41 | Lắp đặt đèn tuýp LED loại nổi gắn trần 2 bóng tuýp LED - 2x18w -1.2m -220V | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D270 lắp sát trần bóng LED 14w-220V | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt quạt thông gió 1 chiều gắn trần 300x300 - 28w- 220V | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m-80w-220V kèm bộ điều tốc quạt lắp nổi | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 45 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,1543 | m2 |
| 46 | Sơn lót chuyên dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,1983 | m2 |
| 47 | Chống thấm cổ ống | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | lỗ |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT300x300mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,3086 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột - KT300x600mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 25,476 | m2 |
| 50 | Sản xuất và lắp đặt trần thạch cao chịu nước nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,3086 | m2 |
| 51 | Lắp đặt xí bệt | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt sen tắm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox D76 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Xi phông D42 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Bộ phụ kiện kệ kính, giá treo, hộp đựng xà phòng, hộp đựng giấy vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt kệ kính | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt giá treo | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC: TRẠM Y TẾ XÃ ĐÌNH TỔ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 686,854 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,4365 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.420,4564 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 92,3482 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 649,1227 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lát nền hành lang | Phần II Chương V của E-HSMT | 86,7284 | m2 |
| 7 | Phá dỡ lớp vữa láng seno mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 84,1443 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát thành seno mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 42,1612 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ đèn tuýp nổi gắn trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ đèn ốp trần nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 21 | bộ |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,7436 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,253 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 38,6938 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,384 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ trần thạch cao | Phần II Chương V của E-HSMT | 38,3418 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí + vòi vịt + hộp giấy | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ chậu rửa + vòi rửa lavabo | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ sen tắm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ 8 phễu thu sàn inox, 6 xi phông nhựa | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,23 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,23 | m3 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Phần II Chương V của E-HSMT | 9,9762 | 100m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 779,202 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.069,579 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT500x500mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 86,7284 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT gạch 150x500mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,4365 | m2 |
| 28 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 84,1443 | m2 |
| 29 | Sơn lót chuyên dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 126,3055 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 42,1612 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 84,1443 | m2 |
| 32 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất cho seno mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 84,1443 | m2 |
| 33 | Lắp đặt đèn tuýp LED loại nổi gắn tường 2 bóng tuýp LED-2x18w-1.2-220V | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn ốp trần D270 sát trần bóng LED 14w-220V | Phần II Chương V của E-HSMT | 21 | bộ |
| 35 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 19,3469 | m2 |
| 36 | Sơn lót chuyên dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 25,5389 | m2 |
| 37 | Chống thấm cổ ống | Phần II Chương V của E-HSMT | 18 | cổ ống |
| 38 | Bê tông xỉ dày 200 nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,8694 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT300x300mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 38,6938 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột - KT250x400mm XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,384 | m2 |
| 41 | Sản xuất và lắp đặt trần thạch cao | Phần II Chương V của E-HSMT | 38,3418 | m2 |
| 42 | Lắp đặt xí bệt | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt sen tắm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt phễu thu sàn inox D76 | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 49 | Xi phông PVC D42 | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 50 | Phụ kiện nhà vệ sinh (kệ kính, giá treo, hộp đựng xà phòng, hộp đựng giấy vệ sinh) | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt gương soi | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt kệ kính | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt giá treo | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa sàn D20 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 57 | Lắp đặt tê D20 | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút D20 | Phần II Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| C | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ H - KHOA ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần giả nhà vệ sinh khu WC2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 11,9913 | m2 |
| 2 | Nhân công tháo dỡ thiết bị điện nhà vệ sinh WC2 tầng 1 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 3 | Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 160,432 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hàng gạch ốp chân tường nhà vệ sinh để chống thấm | Phần II Chương V của E-HSMT | 111,28 | m2 |
| 5 | Cạo nhám tường vị trí ốp gạch bổ sung nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 418,1854 | m2 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,5639 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,5639 | m3 |
| 8 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 160,432 | m2 |
| 9 | Thi công lớp sơn lót chuyên dụng bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 216,072 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT300x300mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 160,432 | m2 |
| 11 | Ốp tường trụ, cột - KT250x400mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 529,465 | m2 |
| 12 | Thi công lắp đặt trần thạch cao thả chịu nước nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 11,9913 | m2 |
| 13 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D270 lắp sát trần bóng ED 14w-220V | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | m2 |
| 15 | Phá dỡ lớp vữa lát nền | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 72,52 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 20,2804 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ téc nước bị hư hỏng | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bể |
| 19 | Tháo dỡ mái tôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 215,7162 | m2 |
| 20 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | m3 |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,24 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,24 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT400x400, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 92,8004 | m2 |
| 25 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bể |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dầy 0,42 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,157 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ D | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa láng seno mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 98,874 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát seno mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 44,904 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 45,7055 | m2 |
| 4 | Nhân công tháo dỡ thiết bị điện cũ hỏng nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lát nền nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 23,0508 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 10,6213 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,8513 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,8513 | m3 |
| 13 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 98,874 | m2 |
| 14 | Sơn lót chống thấm chuyện dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 143,778 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 44,904 | m2 |
| 16 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất seno mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 143,778 | m2 |
| 17 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 23,0508 | m2 |
| 18 | Sơn lót chống thấm chuyện dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 31,5478 | m2 |
| 19 | Chống thấm cổ ống | Phần II Chương V của E-HSMT | 14 | cổ ống |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT300x300mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 23,0508 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột - KT200x250mm XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 10,6213 | m2 |
| 22 | Lắp đặt trần thạch cao chịu nước nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 45,7055 | m2 |
| 23 | Lắp đặt đèn ốp trần D270 lắp sát trần bóng LED 14w-220V | Phần II Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 24 | Lắp đặt dây PVC 2x1.5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 25 | Lắp đặt xí bệt | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt sen tắm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox D76 | Phần II Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 32 | Xi phông UPVC D42 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt gương soi | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Phụ kiện phòng tắm (kệ kính, giá treo, hộp đựng xà phòng, hộp đựng giấy vệ sinh) | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt kệ kính | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt giá treo | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ C | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa láng seno hiện trạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 75,264 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường seno mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,72 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 10,4 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,9096 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 27,5352 | m2 |
| 6 | Nhân công tháo dỡ thiết bị điện nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lát nền hiện trạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 26,5804 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 62,912 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu tiểu | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 11,1612 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Phần II Chương V của E-HSMT | 11,1612 | m3 |
| 15 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 75,264 | m2 |
| 16 | Sơn lót chống thấm chuyện dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 105,984 | m2 |
| 17 | Trát tường thành ngoài seno dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,72 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 75,264 | m2 |
| 19 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Phần II Chương V của E-HSMT | 105,984 | m2 |
| 20 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,7676 | m2 |
| 21 | Sơn lót chống thấm chuyện dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,6996 | m2 |
| 22 | Chống thấm cổ ống | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | cổ ống |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT300x300mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 27,5352 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 108,404 | m2 |
| 25 | Vách ngăn composite nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,8195 | m2 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng trần thạch cao chịu ẩm nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 27,5352 | m2 |
| 27 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D270 lắp sát trần bóng LED 14w-220V | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt xí bệt | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt sen tắm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt phễu thu sàn inox D76 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Xi phông PVC D42 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt gương soi | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Phụ kiện nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt kệ kính | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt giá treo | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Tháo dỡ cửa để sơn sửa lại | Phần II Chương V của E-HSMT | 116,32 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 213,2103 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên hoa sắt cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 71,4103 | m2 |
| 45 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 213,2103 | m2 |
| 46 | Thay kính cho cửa đi, cửa sổ dày 6.38mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,287 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 71,4103 | 1m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa sau khi sơn sửa vào vị trí | Phần II Chương V của E-HSMT | 116,32 | 1m2 |
| F | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ B | |||
| 1 | Cạo nhám bề mặt chân tường hành lang | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,59 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường phòng làm việc bị hư hỏng | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lát nền hiện trạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 47,974 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa láng seno hiện trạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 75,264 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát seno mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,72 | m2 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,9508 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,9508 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 10,4 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường ngăn nhà vệ sinh xây gạch chiều dày ≤11cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,9096 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lát nền nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 26,5804 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,796 | m2 |
| 12 | Cạo nhám bề mặt tường phần ốp gạch bổ sung nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 44,812 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 27,5352 | m2 |
| 14 | Nhân công tháo dỡ thiết bị điện nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 15 | Tháo dỡ chậu rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ chậu tiểu | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,3254 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,3254 | m3 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột -KT250x400mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 47,974 | m2 |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT150x600mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,59 | m2 |
| 24 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 75,264 | m2 |
| 25 | Sơn lót chống thấm chuyện dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 105,984 | m2 |
| 26 | Trát tường seno mái dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,72 | m2 |
| 27 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất seno mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 105,984 | m2 |
| 28 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,7676 | m2 |
| 29 | Sơn lót chống thấm chuyện dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,7396 | m2 |
| 30 | Chống thấm cổ ống | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | cổ ống |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT300x300mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 27,5352 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột - KT300x600mm, XM PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 108,364 | m2 |
| 33 | Thi công lắp đặt vách ngăn composite nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,94 | m2 |
| 34 | Thi công lắp dựng trần thạch cao chịu nước | Phần II Chương V của E-HSMT | 27,5352 | m2 |
| 35 | Lắp đặt đèn ốp trần D270 lắp sát trần bóng LED 14w-220V | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt sen tắm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox D76 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Xi phông UPVC D42 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt gương soi | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Phụ kiện nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt kệ kính | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt giá treo | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Tháo dỡ cửa để sơn sửa lại | Phần II Chương V của E-HSMT | 105,17 | m2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 286,5939 | m2 |
| 52 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 64,5441 | m2 |
| 53 | Sơn kết của gỗ các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 286,5939 | m2 |
| 54 | Thay kính cho cửa đi, cửa sổ, kính dày 6.38mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,1951 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 64,5441 | 1m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa đã sơn sửa lại vào vị trí | Phần II Chương V của E-HSMT | 105,17 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi